| Vi |
為 |
Làm / Hành vi (Âm On) |
| Hành Vi |
行為 |
Hành vi |
| Tá Vi |
作為 |
Cố ý / Tác vi |
| Tráp |
扱う |
Đối xử / Xử lý / Bán |
| Tử Cung Tráp |
子供扱い |
Đối xử như trẻ con |
| Thủ Tráp |
取り扱う |
Thao tác / Đối xử / Thụ lý |
| Phi |
披 |
Mở ra / Phô bày (Âm On) |
| Phi Lộ |
披露 |
Công bố / Ra mắt |
| Ức |
抑える |
Kìm nén / Đè xuống |
| Ức |
抑 |
Ức (Âm On) |
| Ức Áp |
抑圧 |
Đè nén / Áp bức |
| Ức Chế |
抑制 |
Ức chế / Kiềm chế |
| Để |
抵 |
Đề kháng / Chạm (Âm On) |
| Để Xúc |
抵触 |
Vi phạm / Đụng chạm |
| Đại Để |
大抵 |
Thông thường / Hầu hết |
| Kháng |
抗 |
Chống lại (Âm On) |
| Đề Kháng |
抵抗 |
Đề kháng / Chống đối |
| Phản Kháng |
反抗 |
Phản kháng / Chống đối |
| Kháng Nghị |
抗議 |
Kháng nghị |
| Kháng Tranh |
抗争 |
Cuộc kháng chiến / Tranh chấp |
| Đối Kháng |
対抗 |
Đối kháng / Đối lập |
| Yết |
掲げる |
Nêu lên / Giương cao |
| Yết |
掲 |
Yết (Âm On) |
| Yết Tái |
掲載 |
Đăng tải |
| Yết Thị |
掲示 |
Thông báo / Yết thị |
| Thức |
拭く |
Lau chùi |
| Thức |
拭う |
Lau sạch |
| Thức |
拭 |
Thức (Âm On) |
| Phất Thức |
払拭 |
Xua tan / Quét sạch |
| Khiêu |
跳ねる |
Nhảy cẫng / Bắn lên |
| Khiêu |
跳ぶ |
Nhảy |
| Khiêu |
跳 |
Khiêu (Âm On) |
| Khiêu Mã |
跳馬 |
Môn nhảy chống |
| Dược |
躍る |
Nhảy vọt / Nhảy múa |
| Dược |
躍 |
Dược (Âm On) |
| Hoạt Dược |
活躍 |
Hoạt động nổi bật |
| Khiêu Dược |
跳躍 |
Nhảy vọt |
| Đạp |
踏む |
Dẫm lên |
| Đạp |
踏まえる |
Dựa trên |
| Đạp |
踏 |
Đạp (Âm On) |
| Đạp Tập |
踏襲 |
Kế thừa / Tiếp nối |
| Tạp Đạp |
雑踏 |
Đám đông hỗn độn |
| Khu |
駆ける |
Chạy vụt qua |
| Khu |
駆る |
Xua đuổi / Thúc giục |
| Khu |
駆 |
Khu (Âm On) |
| Khu Sử |
駆使 |
Sử dụng thành thạo |
| Khu Trừ |
駆除 |
Tiêu diệt / Trừ khử |
| Phục |
伏せる |
Cúi xuống / Lật úp |
| Phục |
伏す |
Nằm phục |
| Phục |
伏 |
Phục (Âm On) |
| Khởi Phục |
起伏 |
Mấp mô / Thăng trầm |
| Hàng Phục |
降伏 |
Hàng phục / Đầu hàng |
| Đạn |
弾む |
Nảy lên / Rộn ràng |
| Đạn |
弾く |
Chơi nhàc cụ (đàn) |
| Đạn |
弾 |
Viên đạn |
| Đạn |
弾 |
Đạn (Âm On) |
| Bộc Đạn |
爆弾 |
Bom / Mìn |
| Liệt |
裂ける |
Bị rách / Bị xé |
| Liệt |
裂く |
Xé rách / Chia cắt |
| Liệt |
裂 |
Liệt (Âm On) |
| Liệt Mục |
裂け目 |
Vết rách / Khe hở |
| Phá Liệt |
破裂 |
Nổ tung / Vỡ tung |
| Phân Liệt |
分裂 |
Phân chia / Phân liệt |
| Quyết Liệt |
決裂 |
Tan vỡ (đàm phán) |
| Đồ |
塗る |
Sơn / Quét / Bôi |
| Đồ |
塗 |
Đồ (Âm On) |
| Đồ Trang |
塗装 |
Sơn lớp phủ |
| Đồ Liệu |
塗料 |
Sơn / Chất nhuộm |
| Sất |
叱る |
Mắng mỏ |
| Sất |
叱 |
Sất (Âm On) |
| Sất Trách |
叱責 |
Khiển trách |
| Sất Trá Kích Lệ |
叱咤激励 |
Vừa la mắng vừa khích lệ |
| Mặc |
黙る |
Im lặng |
| Mặc |
黙 |
Mặc (Âm On) |
| Trầm Mặc |
沈黙 |
Sự im lặng / Trầm mặc |
| Xướng |
唱える |
Tụng / Đưa ra / Nêu lên |
| Xướng |
唱 |
Xướng (Âm On) |
| Hợp Xướng |
合唱 |
Hợp xướng |
| Đề Xướng |
提唱 |
Đề xướng / Chủ trương |
| Thính |
聴く |
Nghe (chủ động / thưởng thức) |
| Thính |
聴 |
Thính (Âm On) |
| Thính Giải |
聴解 |
Nghe hiểu |
| Thính Giác |
聴覚 |
Thính giác |
| Thính Giảng Sanh |
聴講生 |
Sinh viên dự thính |
| Thính Chẩn Khí |
聴診器 |
Ống nghe y tế |
| Thiếu |
眺める |
Nhìn xa / Ngắm |
| Thiếu |
眺 |
Thiếu (Âm On) |
| Thiếu Vọng |
眺望 |
Tầm nhìn / Cảnh quan |
| Ẩn |
隠れる |
Ẩn nấp / Trốn |
| Ẩn |
隠す |
Che giấu / Cất giấu |
| Ẩn |
隠 |
Ẩn (Âm On) |
| Ẩn Cư |
隠居 |
Ở ẩn / Nghỉ hưu |
| Thiêm |
添う |
Đi cùng / Sát cánh |
| Thiêm |
添える |
Đính kèm / Thêm vào |
| Thiêm |
添 |
Thiêm (Âm On) |
| Thiêm Phó |
添付 |
Đính kèm (file) |
| Bài |
排 |
Loại bỏ / Thải ra (Âm On) |
| Bài Trừ |
排除 |
Loại bỏ |
| Bài Xuất |
排出 |
Thải ra |
| Bài Khí |
排気 |
Khí thải |
| Thiêu |
挑む |
Thách thức |
| Thiêu |
挑 |
Thiêu (Âm On) |
| Thiêu Chiến |
挑戦 |
Thách thức / Thử thách |
| Thao |
操る |
Điều khiển / Thao tác |
| Thao |
操 |
Danh dự / Trinh tiết |
| Thao |
操 |
Thao (Âm On) |
| Thể Thao |
体操 |
Thể dục |
| Thao Tác |
操作 |
Thao tác / Điều khiển |
| Thao Túng |
操縦 |
Lái / Điều khiển (máy bay, tàu) |
| Ma |
磨く |
Đánh bóng / Chải chuốt |
| Ma |
磨 |
Ma (Âm On) |
| Xỉ Ma |
歯磨き |
Đánh răng |
| Nghiên Ma |
研磨 |
Mài dũa / Rèn luyện |
| Đoạt |
奪う |
Cướp đoạt |
| Đoạt |
奪 |
Đoạt (Âm On) |
| Lược Đoạt |
略奪 |
Cướp bóc |
| Đoạt Hồi |
奪回 |
Giành lại |
| Phường |
妨げる |
Cản trở |
| Phường |
妨 |
Phường (Âm On) |
| Phường Hại |
妨害 |
Cản trở / Quấy rối |
| Già |
遮る |
Chặn đứng / Che khuất |
| Già |
遮 |
Già (Âm On) |
| Già Đoạn |
遮断 |
Ngắt kết nối / Chặn lại |
| Bạn |
伴う |
Kèm theo / Phát sinh cùng |
| Bạn |
伴 / ばん |
Bạn (Âm On) |
| Phụ Nhân Đồng Bạn |
婦人同伴 |
Có phụ nữ đi cùng |
| Bạn Tấu |
伴奏 |
Đệm nhạc |
| Dao |
揺れる / ゆる / ゆらぐ / ゆるぐ / ゆする / ゆさぶる / ゆすぶる |
Rung lắc / Lung lay / Rung chuyển |
| Dao |
揺 |
Dao (Âm On) |
| Dao |
揺りかご |
Cái nôi |
| Động Dao |
動揺 |
Dao động / Lung lay |
| Tận |
尽きる |
Cạn kiệt |
| Tận |
尽す / つかす |
Dốc hết sức / Cống hiến |
| Tận |
尽 |
Tận (Âm On) |
| Tận Lực |
尽力 |
Tận lực / Hết sức |
| Đế |
諦める |
Từ bỏ |
| Đế |
諦 |
Đế (Âm On) |
| Đế Quan |
諦観 |
Nhìn thấu suốt / Cam chịu |
| Thệ |
誓う |
Thề |
| Thệ |
誓 |
Thệ (Âm On) |
| Thệ Ước |
誓約 |
Thề ước / Cam kết |
| Ngộ |
悟る |
Lĩnh hội / Giác ngộ |
| Ngộ |
悟 |
Ngộ (Âm On) |
| Giác Ngộ |
覚悟 |
Sẵn sàng tâm lý / Giác ngộ |
| Tị |
避ける |
Tránh né |
| Tị |
避 |
Tị (Âm On) |
| Tị Nan |
避難 |
Tị nạn |
| Hồi Tị |
回避 |
Tránh né |
| Tị Thử Địa |
避暑地 |
Nơi trốn nóng |
| Nại |
耐える |
Chịu đựng |
| Nại |
耐 |
Nại (Âm On) |
| Nại Chấn |
耐震 |
Chống động đất |
| Nại Nhiệt |
耐熱 |
Chịu nhiệt |
| Tiêu |
焦げる |
Bị cháy khét |
| Tiêu |
焦がす |
Làm cháy / Thêu đốt |
| Tiêu |
焦がれる |
Mong mỏi / Ao ước |
| Tiêu |
焦る |
Sốt ruột / Vội vàng |
| Tiêu |
焦 |
Tiêu (Âm On) |
| Tiêu Điểm |
焦点 |
Tiêu điểm |
| Hoảng |
慌てる |
Hoảng loạn / Vội vàng |
| Hoảng |
慌ただしい |
Hối hả / Bận rộn |
| Đại Hoảng |
大慌て |
Cực kỳ hoảng hốt |