HÁN VIỆT HÁN TỰ Ý NGHĨA
Tầm たずねる Hỏi / Thăm hỏi
Tầm じん Tầm (Âm On)
Tầm Vấn 尋問じんもん Tra hỏi / Thẩm vấn
Tầm Thường 尋常じんじょう Tầm thường / Bình thường
Xúc うなが Thúc giục / Khuyến khích
Xúc そく Xúc (Âm On)
Xúc Tiến 促進そくしん Thúc đẩy / Xúc tiến
Thôi Xúc 催促さいそく Thôi thúc / Giục giã
Hoặc まど Lúng túng / Bối rối
Hoặc わく Hoặc (Âm On)
Tị Hoặc まど Chạy loạn xạ không biết đi đâu
Hộ Hoặc 戸惑とまど Bối rối / Mất phương hướng
Mê Hoặc 迷惑めいわく Làm phiền
Nghi Hoặc 疑惑ぎわく Nghi hoặc / Hoài nghi
Dụ Hoặc 誘惑ゆうわく Quyên rũ / Lôi cuốn
Hoặc Tinh 惑星わくせい Hành tinh
Nhưỡng ゆず Nhường nhịn / Bàn giao
Nhưỡng じょう Nhưỡng (Âm On)
Nhưỡng Bộ 譲歩じょうほ Nhượng bộ
Nhưỡng Độ 譲渡じょうと Chuyển nhượng
Hãm おちい Rơi vào (tình huống xấu)
Hãm おとしいれる Dụ dỗ / Gài bẫy
Hãm かん Hãm (Âm On)
Khiếm Hãm 欠陥けっかん Khuyết điểm / Sai sót
Bách せま Tiến sát / Thúc giục
Bách はく Bách (Âm On)
Hiếp Bách 脅迫きょうはく Hăm dọa / Cưỡng bức
Bách Hại 迫害はくがい Ngược đãi / Bách hại
Áp Bách 圧迫あっぱく Áp lực / Đè nén
Toại げる Đạt được / Hoàn thành
Toại すい Toại (Âm On)
Toại Hành 遂行すいこう Hoàn thành / Thi hành
Trừu ちゅう Rút ra / Trừu (Âm On)
Trừu Tượng 抽象ちゅうしょう Trừu tượng
Trừu Tuyển 抽選ちゅうせん Rút thăm trúng thưởng
Trừu Xuất 抽出ちゅうしゅつ Trích xuất / Rút ra
Phúc おお Che phủ / Bao bọc
Phúc くつがえ Bị lật đổ / Bị đảo ngược
Phúc くつがえ Lật ngược / Bác bỏ
Phúc ふく Phúc (Âm On)
Phúc Diện 覆面ふくめん Mặt nạ / Ẩn danh
Chuyển Phúc 転覆てんぷく Lật úp / Đảo chính
Ngụy いつわ Nói dối / Giả vờ
Ngụy にせ Đồ giả
Ngụy Ngụy (Âm On)
Ngụy Vật 偽物にせもの Hàng giả / Đồ giả
Ngụy Tạo 偽造ぎぞう Làm giả
Huy かがや Tỏa sáng / Rực rỡ
Huy Huy (Âm On)
Quang Huy 光輝こうき Hào quang / Rực rỡ
Khống ひかえる Chờ đợi / Kiềm chế / Ghi lại
Khống こう Khống (Âm On)
Khống Thất 控室ひかえしつ Phòng chờ
Khống Mục ひか Ch&ừng mực / Khiêm tốn
Khống Trừ 控除こうじょ Khấu trừ (thuế)
Toái くだける Bị đập nát / Tan vỡ
Toái くだ Đập nát / Phá vỡ
Phấn Toái 粉砕ふんさい Nghiền nát
Tước けず Gọt / Đẽo / Cắt giảm
Tước さく Tước (Âm On)
Tước Thủ けず Gọt lấy / Cạo lấy
Tước Giảm 削減さくげん Cắt giảm
Thiêm Tước 添削てんさく Sửa chữa bài viết
Tước Trừ 削除さくじょ Xóa bỏ
Hiệp はさまる Bị kẹp / Kẹt
Hiệp はさ Kẹp vào / Chèn vào
Hiệp きょう Hiệp (Âm On)
Hiệp Kích 挟撃きょうげき Gọng kìm / Tấn công hai đầu
Sáp Cắm vào
Sáp そう Sáp (Âm On)
Sáp Nhập 挿入そうにゅう Chèn vào / Sáp nhập
Cập およ Đạt đến / Lan ra
Cập およぼす Gây ra (ảnh hưởng)
Cập およ Và / Cùng với
Cập きゅう Cập (Âm On)
Phổ Cập 普及ふきゅう Phổ biến
Truy Cập 追求ついきゅう Mưu cầu / Truy đuổi
Phân まぎれる Bị lẫn lộn / Bị sao lãng
Phân まぎらす Làm quên đi / Làm sao lãng
Phân まぎらわす Làm cho mơ hồ / Làm nãn lòng
Phân まぎらわしい Mơ hồ / Dễ nhầm lẫn
Phân ふん Phân (Âm On)
Phân Thất 紛失ふんしつ Làm mất
Phân Tranh 紛争ふんそう Tranh chấp / Phân tranh
Miễn まぬかれる Tránh khỏi / Miễn khỏi
Miễn めん Miễn (Âm On)
Miễn Hứa 免許めんきょ Giấy phép / Bằng cấp
Miễn Trừ 免除めんじょ Miễn trừ
Miễn Thuế 免税めんぜい Miễn thuế
Miễn Chức 免職めんしょく Đuổi việc / Miễn chức
Thận つつしむ Cẩn thận / Thận trọng
Thận しん Thận (Âm On)
Thận Trọng 慎重しんちょう Thận trọng
Tinh わせる Cùng với / Kết hợp
Tinh へい Tinh (Âm On)
Tinh Phát 併発へいはつ Xảy ra cùng lúc
Hợp Tinh 合併がっぺい Sáp nhập
Tinh Hợp 併合へいごう Sáp nhập / Hợp nhất
Liệt おと Thấp kém hơn
Liệt れつ Liệt (Âm On)
Ti Liệt 卑劣ひれつ Hèn hạ / Bỉ ổi
Liệt Ác 劣悪れつあく Tồi tệ / Thấp kém
Liệt Đẳng Cảm 劣等感れっとうかん Tự ti / Mặc cảm kém cỏi
Ưu Liệt 優劣ゆうれつ Ưu và nhược / Hơn kém
Cách へだたる Cách biệt
Cách へだてる Ngăn cách / Chia cách
Cách かく Cách (Âm On)
Gian Cách 間隔かんかく Khoảng cách
Cách Chu 隔週かくしゅう Cách tuần
Mạt まつ Xóa / Quét (Âm On)
Mạt Tiêu 抹消まっしょう Xóa bỏ / Hủy bỏ
Mạt Sát 抹殺まっさつ Xóa sổ / Sát hại tận gốc
Mạt Trà 抹茶まっちゃ Trà xanh Matcha
Tích しむ Tiếc nuối / Tận dụng (thời gian)
Tích しい Đáng tiếc / Quý giá
Tích せき Tích (Âm On)
Tích Bại 惜敗せきはい Thất bại đáng tiếc
Tích Biệt 惜別せきべつ Tiếc nuối lúc chia tay
Than なげ Than thở / Đau buồn
Than なげかわしい Đáng buồn / Đáng thân
Than たん Than (Âm On)
Cảm Than 感嘆かんたん Khâm phục / Cảm thán
Than Nguyện Thư 嘆願書たんがんしょ Đơn thỉnh cầu / Đơn xín
Kinh おどろ Ngạc nhiên
Kinh おどろかす Làm cho ngạc nhiên
Kinh きょう Kinh (Âm On)
Kinh Dị 驚異きょうい Kì diệu / Kinh ngạc
Kinh Than 驚嘆きょうたん Sự kinh ngạc
Khế いこ Nghỉ ngơi
Khế いこ Sự nghỉ ngơi
Khế けい Khế (Âm On)
Hưu Khế 休憩きゅうけい Giải lao / Nghỉ ngơi
Niêm ねば Kiên trì / Dính chặt
Niêm ねん Niêm (Âm On)
Niêm Thổ 粘土ねんど Đất sét
Niêm Trước 粘着ねんちゃく Sự dính
Phấn ふる Phấn chấn / Hăng hái
Phấn ふん Phấn (Âm On)
Hưng Phấn 興奮こうふん Hưng phấn
Phấn Đấu 奮闘ふんとう Phấn đấu
Phấn Phát 奮発ふんぱつ Phấn chấn / Hào phóng
Hoan かん Hoan hỉ (Âm On)
Hoan Thanh 歓声かんせい Tiếng hoan hô
Hoan Đàm 歓談かんだん Nói chuyện vui vẻ
Hoan Nghênh 歓迎かんげい Hoan nghênh
Dụ さと Dạy bảo / Khuyên răn
Dụ Dụ (Âm On)
Luận Văn 論文ろんぶん Luận văn (Chữ Luận dùng bộ Ngôn)
Nhẫn しの Chịu đựng / Lén lút
Nhẫn しのばせる Giấu giếm
Nhẫn にん Nhẫn (Âm On)
Nhẫn Nại 忍耐にんたい Nhẫn nại
Nhẫn Giả 忍者にんじゃ Ninja
Tàn Nhẫn 残忍ざんにん Tàn nhẫn
Cuồng くる Điên khùng / Rối loạn
Cuồng くるおしい Điên dại / Phát điên
Cuồng きょう Cuồng (Âm On)
Cuồng Khí 狂気きょうき Sự điên rồ
Nhiệt Cuồng 熱狂ねっきょう Cuồng nhiệt
Bôn ほん Chạy / Bôn ba (Âm On)
Bôn Phóng 奔放ほんぽう Phóng khoáng
Xuất Bôn 出奔しゅっぽん Bỏ trốn
Tham むさぼ Thèm muốn / Tham lam
Tham どん Tham (Âm On)
Tham Dục 貪欲どんよく Tham dục / Tham lam
あなど Khinh bỉ / Coi thường
Vũ (Âm On)
Vũ Miệt 侮蔑ぶべつ Khinh miệt
Nhục はずかしめる Làm nhục
Nhục じょく Nhục (Âm On)
Vũ Nhục 侮辱ぶじょく Sỉ nhục
Tuyết Nhục 雪辱せつじょく Rửa nhục / Gỡ hòa
Bao める Khen ngợi
Bao ほう Bao (Âm On)
Bao Mỹ 褒美ほうび Phần thưởng
Bao Chương 褒章ほうしょう Huân chương / Huy chương khen thưởng
Ủy なぐさ Được an ủi
Ủy なぐさめる An ủi / Động viên
Ủy Ủy (Âm On)
Ủy An 慰安いあん An ủi / Giải trí