| Từ |
慈しむ |
Yêu thương / Nhân từ |
| Từ |
慈 |
Từ (Âm On) |
| Từ Ái |
慈愛 |
Lòng từ ái |
| Từ Bi |
慈悲 |
Lòng từ bi |
| Từ Thiện |
慈善 |
Từ thiện |
| Mộ |
慕う |
Ngưỡng mộ / Thương nhớ |
| Mộ |
慕 |
Mộ (Âm On) |
| Kính Mộ |
敬慕 |
Kính trọng và ngưỡng mộ |
| Mộ Tình |
慕情 |
Tình cảm luyến lưu |
| Duyệt |
悦 |
Vui sướng (Âm On) |
| Hỉ Duyệt |
喜悦 |
Vui mừng khôn xiết |
| Mãn Duyệt |
満悦 |
Vô cùng hài lòng |
| Du |
愉 |
Vui vẻ (Âm On) |
| Du Khoái |
愉快 |
Hài hước / Vui vẻ |
| Du Duyệt |
愉悦 |
Niềm hân hoan |
| Ai |
哀れむ |
Thương hại / Lòng trắc ẩn |
| Ai |
哀れ |
Đáng thương / Bi ai |
| Ai |
哀 |
Ai (Âm On) |
| Bi Ai |
悲哀 |
Nỗi bi ai |
| Ai Điệu |
哀悼 |
Lời chia buồn |
| Hỉ Nộ Ai Lạc |
喜怒哀楽 |
Cung bậc cảm xúc |
| Đọa |
惰 |
Lười biếng / Quán tính (Âm On) |
| Đãi Đọa |
怠惰 |
Lười biếng |
| Đọa Tính |
惰性 |
Quán tính / Thói quen |
| Nhàn |
閑 |
Rảnh rỗi / Yên tĩnh (Âm On) |
| Nhàn Tĩnh |
閑静 |
Yên tĩnh |
| Nhàn Tán |
閑散 |
Vắng vẻ / Đìu hiu |
| Nông Nhàn Kỳ |
農閑期 |
Mùa nông nhàn |
| An Nhàn |
安閑 |
An nhàn / Vô lự |
| Lự |
慮 |
Suy nghĩ / Lo lắng (Âm On) |
| Viễn Lự |
遠慮 |
Ngần ngại / Khiêm tốn |
| Khảo Lự |
考慮 |
Xem xét / Cân nhắc |
| Phối Lự |
配慮 |
Sự quan tâm / Để ý |
| Thục Lự |
熟慮 |
Suy nghĩ thấu đáo |
| Bất Lự |
不慮 |
Bất ngờ / Không lường trước |
| Sầu |
愁える |
Lo lắng / Sầu muộn |
| Sầu |
愁い |
Nỗi buồn |
| Sầu |
愁 |
Sầu (Âm On) |
| Hương Sầu |
郷愁 |
Nỗi nhớ quê hương |
| Ai Sầu |
哀愁 |
Nỗi sầu muộn |
| Sầu Thương |
愁傷 |
Đau buồn / Thân tâm |
| Ưu |
憂える |
Lo lắng |
| Ưu |
憂い |
Nỗi lo |
| Ưu |
憂い |
U sầu (Kun 3) |
| Ưu |
憂 |
Ưu (Âm On) |
| Ưu Mục |
憂き目 |
Tình cảnh khốn khổ |
| Ưu Lự |
憂慮 |
Lo lắng / Ưu tư |
| Phẫn |
憤る |
Phẫn nộ |
| Phẫn |
憤 |
Phẫn (Âm On) |
| Phẫn Nhiên |
憤然 |
Sừng sộ / Phẫn nộ |
| Khái |
慨 |
Than thở / Khái (Âm On) |
| Cảm Khái |
感慨 |
Cảm khái / Xúc động |
| Khái Than |
慨嘆 |
Than thở sâu sắc |
| Phẫn Khái |
憤慨 |
Phẫn uất / Phẫn khái |
| Thảm |
惨め |
Thảm hại / Đáng thương |
| Thảm |
惨 / ざん |
Thảm khốc (Âm On) |
| Bi Thảm |
悲惨 |
Bi thảm |
| Đại Thảm Sự |
大惨事 |
Thảm họa lớn |
| Thảm Bại |
惨敗 |
Thảm bại |
| Vô Thảm |
無惨 |
Tàn khốc / Vô tình |
| Thảm Sát |
惨殺 |
Thảm sát |
| Tịch |
寂れる |
Trở nên hoang vắng |
| Tịch |
寂しい |
Cô đơn / Buồn chán |
| Tịch |
寂 |
Nỗi buồn vắng / Hoài cổ |
| Tịch |
寂 / せき |
Tịch (Âm On) |
| Tĩnh Tịch |
静寂 |
Tĩnh lặng |
| Tịch Nhiên |
寂然 |
Lặng lẽ / Vắng ngắt |
| Cương |
剛 |
Cứng cỏi (Âm On) |
| Cương Đảm |
剛胆 |
Gan dạ / Dũng cảm |
| Cảm |
敢えて |
Dám làm / Mạnh dạn |
| Cảm |
敢 |
Cảm (Âm On) |
| Dũng Cảm |
勇敢 |
Dũng cảm |
| Quả Cảm |
果敢 |
Quả cảm |
| Cảm Nhiên |
敢然 |
Dũng cảm / Mạnh mẽ |
| Tuấn |
俊 |
Tuấn tú / Tài giỏi (Âm On) |
| Tuấn Tài |
俊才 |
Tuấn tài / Người giỏi |
| Tuấn Túc |
俊足 |
Nhanh nhẹn / Tuấn túc |
| Mẫn |
敏 |
Mẫn tiệp / Nhanh nhẹn (Âm On) |
| Cơ Mẫn |
機敏 |
Nhanh nhẹn / Linh hoạt |
| Tuấn Mẫn |
俊敏 |
Thông minh nhanh nhẹn |
| Mẫn Tiệp Tính |
敏捷性 |
Tính mẫn tiệp |
| Mẫn Uyển |
敏腕 |
Tài cán / Cứng tay |
| Mẫn Cảm |
敏感 |
Nhạy cảm |
| Quá Mẫn |
過敏 |
Quá nhạy cảm |
| Tấn |
迅 |
Nhanh chóng (Âm On) |
| Tấn Tốc |
迅速 |
Nhanh chóng / Mau lẹ |
| Phấn Tấn |
奮迅 |
Phấn đấu mãnh liệt |
| Hào |
豪 |
Hào kiệt / Hùng mạnh (Âm On) |
| Văn Hào |
文豪 |
Văn hào |
| Hào Khoái |
豪快 |
Hào sảng / Sảng khoái |
| Phú Hào |
富豪 |
Phú hào |
| Hào Hoa |
豪華 |
Hào nhoáng / Sang trọng |
| Hào Vũ |
豪雨 |
Mưa xối xả |
| Xảo |
巧 |
Khéo léo / Nghệ nhân |
| Xảo |
巧 |
Xảo (Âm On) |
| Kỹ Xảo |
技巧 |
Kỹ xảo |
| Tinh Xảo |
精巧 |
Tinh xảo / Tỉ mỉ |
| Xảo Diệu |
巧妙 |
Xảo diệu / Khéo léo |
| Túy |
粋 |
Sanh điệu / Lịch lãm |
| Túy |
粋 |
Túy (Âm On) |
| Thuần Túy |
純粋 |
Thuần túy / Trong sáng |
| Bạt Túy |
抜粋 |
Trích lọc / Tuyển tập |
| Thô |
粗い |
Thô / Ráp / Sơ sài |
| Thô |
粗 |
Thô (Âm On) |
| Thô Cân |
粗筋 |
Bản tóm tắt / Cốt truyện |
| Thô Mạt |
粗末 |
Sơ sài / Đạm bạc |
| Thô Phẩm |
粗品 |
Món quà mọn |
| Thô Đại |
粗大 |
Thô kệch / Cồng kềnh |
| Trưởng / Trượng |
丈 |
Độ dài / Chiều cao |
| Trượng |
丈 |
Trượng (Âm On) |
| Bối Trượng |
背丈 |
Chiều cao cơ thể |
| Trượng Phu |
丈夫 |
Khỏe mạnh / Bền bỉ |
| Ngoan Trượng |
頑丈 |
Chắc chắn / Vững chãi |
| Khí Trượng |
気丈 |
Cứng cỏi / Kiên cường |
| Hoài |
懐く |
Quấn quýt / Theo bén |
| Hoài |
懐ける |
Làm cho quen hơ / Quy tụ |
| Hoài |
懐かしむ |
Hoài niệm / Nhớ tiếc |
| Hoài |
懐かしい |
Nhớ nhung / Hoài niệm |
| Hoài |
懐 |
Trong lòng / Túi áo |
| Hoài |
懐 |
Hoài (Âm On) |
| Hoài Nghi Tâm |
懐疑心 |
Lòng hoài nghi |
| Hoài Trung Đồ Kế |
懐中時計 |
Đồng hồ bỏ túi |
| Hối |
悔いる |
Hối hận |
| Hối |
悔む |
Tiếc nuối / Hối hận (Kun 2) |
| Hối |
悔しい |
Bực bội / Đáng tiếc |
| Hối |
悔 |
Hối (Âm On) |
| Hậu Hối |
後悔 |
Hối hận |
| Quái |
怪しむ |
Nghi ngờ |
| Quái |
怪しい |
Đáng nghi |
| Quái |
怪 |
Quái (Âm On) |
| Quái Đàm |
怪談 |
Chuyện ma quái |
| Quái Ngã |
怪我 |
Vết thương |
| Vọng |
妄 / ぼう |
Lầm lạc (Âm On) |
| Vọng Tưởng |
妄想 |
Vọng tưởng / Ảo tưởng |
| Vọng Tín |
妄信 |
Tin mù quáng |
| Vọng Ngôn |
妄言 |
Lời nói càn |
| Hận |
恨む |
Oán hận / Căm ghét |
| Hận |
恨めしい |
Oán hận / Đáng ghét |
| Hận |
恨 |
Hận (Âm On) |
| Nghịch Hận |
逆恨み |
Oán ngược / Lấy oán trả ân |
| Thống Hận |
痛恨 |
Hối hận khôn nguôi |
| Hối Hận |
悔恨 |
Hối hận |
| Tiện |
羨む |
Đố kỵ / Ganh tị |
| Tiện |
羨ましい |
Ganh tị / Ngưỡng mộ |
| Tiện |
羨 |
Tiện (Âm On) |
| Tiện Vọng |
羨望 |
Thèm muốn / Ngưỡng mộ |
| Phiền |
煩う |
Phiền muộn / Lo lắng |
| Phiền |
煩わす |
Quấy rầy / Làm phiền |
| Phiền |
煩 / ぼん |
Phiền (Âm On) |
| Phiền Tạp |
煩雑 |
Phiền phức / Rắc rối |
| Phiền Não |
煩悩 |
Phiền não (Phật giáo) |
| Tử Phiền Não |
子煩悩 |
Yêu con hết mực |
| Sung |
憧れる |
Ngưỡng mộ / Mơ ước |
| Sung |
憧 |
Sung (Âm On) |
| Sung Cảnh |
憧憬 |
Sự khao khát / Ngưỡng mộ |
| Bão / Bão |
飽きる |
Chán / Ngấy |
| Bão |
飽かす |
Làm cho chán |
| Bão |
飽 |
Bão (Âm On) |
| Bão Tính |
飽きっぽい |
Thất thường / Dễ chán |
| Bão Thực |
飽食 |
Ăn uống no nê / Sung túc |
| Bão Hòa |
飽和 |
Bão hòa |
| Thác |
錯 |
Nhầm lẫn / Xen kẽ (Âm On) |
| Thác Ngộ |
錯誤 |
Sai lầm |
| Thác Giác |
錯覚 |
Ảo giác |
| Giao Thác |
交錯 |
Lẫn lộn / Xen kẽ |
| Liệu |
瞭 |
Rõ ràng (Âm On) |
| Minh Liệu |
明瞭 |
Rõ ràng / Sáng sủa |
| Liệu Nhiên |
瞭然 |
Rõ như ban ngày |
| Khoan |
寛 |
Rộng rãi / Bao dung (Âm On) |
| Khoan Dung |
寛容 |
Khoan dung |
| Khoan Đại |
寛大 |
Rộng lượng |
| Du |
悠 |
Thong thả / Du dương (Âm On) |
| Du Cửu |
悠久 |
Vĩnh cửu / Lâu dài |
| Du Du |
悠々 |
Thong thả / Ung dung |
| Du Nhiên |
悠然 |
Ung dung / Thản nhiên |
| Du Trường |
悠長 |
Điềm tĩnh / Chậm rãi |
| Xú |
醜い |
Xấu xí / Đáng ghét |
| Xú |
醜 |
Xú (Âm On) |
| Xú Văn |
醜聞 |
Scandal / Tai tiếng |
| Lệ |
麗しい |
Lộng lẫy / Đẹp đẽ |
| Lệ |
麗 |
Lệ (Âm On) |
| Hoa Lệ |
華麗 |
Tráng lệ / Hoa lệ |
| Đoan Lệ |
端麗 |
Đoan trang / Đẹp |