| Phối |
配る |
Phân phát |
| Phối |
配 |
Phối (Âm On) |
| Phối Đạt |
配達 |
Chuyển phát / Giao hàng |
| Tâm Phối |
心配 |
Lo lắng |
| Phối Phân |
配分 |
Phân bổ / Phân chia |
| Đới |
届く |
Đến nơi / Chạm tới |
| Đới |
届ける |
Gửi đến / Đưa đến |
| Tống Đới |
送り届ける |
Gửi đến tận nơi |
| Độ |
渡る |
Băng qua |
| Độ |
渡す |
Trao cho / Đưa cho |
| Độ |
渡 |
Độ (Âm On) |
| Độ Điểu |
渡り鳥 |
Chim di cư |
| Độ Thuyền |
渡し船 |
Con đò / Phà |
| Khoán |
券 |
Vé / Phiếu |
| Thừa Xa Khoán |
乗車券 |
Vé tàu xe |
| Nhập Trường Khoán |
入場券 |
Vé vào cổng |
| Định Kỳ Khoán |
定期券 |
Vé tháng |
| Lữ Khoán |
旅券 |
Hộ chiếu |
| Chu Khoán |
株券 |
Cổ phiếu |
| Chứng Khoán Xã |
証券会社 |
Công ty chứng khoán |
| Chiêu |
招く |
Mời / Vẫy tay gọi |
| Chiêu |
招 |
Chiêu (Âm On) |
| Thủ Chiêu |
手招き |
Vẫy tay |
| Chiêu Đãi |
招待 |
Mời / Chiêu đãi |
| Chiêu Đãi Trạng |
招待状 |
Thiệp mời |
| Chiêu Tập |
招集 |
Triệu tập |
| Tặng |
贈る |
Tặng quà |
| Tặng |
贈 |
Tặng (Âm On) |
| Tặng Vật |
贈り物 |
Quà tặng |
| Tặng Đáp Phẩm |
贈答品 |
Quà đáp lễ |
| Ký Tặng |
寄贈 |
Biếu tặng / Quyên góp |
| Hàm |
含む |
Bao gồm / Chứa đựng |
| Hàm |
含める |
Gồm cả |
| Hàm |
含 |
Hàm (Âm On) |
| Hàm Hữu Lượng |
含有量 |
Hàm lượng |
| Hỗn |
混じる |
Được trộn lẫn (tự đt) |
| Hỗn |
混ざる |
Lẫn lộn (tự đt) |
| Hỗn |
混ぜる |
Trộn vào (ngoại đt) |
| Hỗn |
混む |
Đông đúc |
| Hỗn |
混 |
Hỗn (Âm On) |
| Hỗn Tạp |
混雑 |
Hỗn tạp / Đông nghịt |
| Hỗn Loạn |
混乱 |
Hỗn loạn |
| Dung |
溶ける |
Tan ra (tự đt) |
| Dung |
溶かす |
Làm tan chảy (ngoại đt) |
| Dung |
溶く |
Hòa tan / Đánh (trứng) |
| Dung |
溶 |
Dung (Âm On) |
| Dung Nham |
溶岩 |
Dung nham |
| Trấp |
汁 |
Nước dùng / Súp / Nhựa cây |
| Trấp |
汁 |
Nước ép (Âm On) |
| Quả Trấp |
果汁 |
Nước ép trái cây |
| Đạm (Bát) |
丼 |
Cái bát lớn |
| Đạm |
丼 |
Món cơm bát (Âm On) |
| Thiên Đạm |
天丼 |
Cơm bát Tempura |
| Thắng Đạm |
かつ丼 |
Cơm bát thịt tẩm bột chiên |
| Man Đạm |
うな丼 |
Cơm bát lươn |
| Thịnh |
盛る |
Xới cơm / Đổ đầy |
| Thịnh |
盛る |
Phát triển / Động dục (đv) |
| Thịnh |
盛ん |
Phổ biến / Thịnh hành |
| Thịnh |
盛 |
Thịnh (Âm On 1) |
| Thịnh |
盛 |
Thịnh (Âm On 2) |
| Đại Thịnh |
大盛 |
Suất ăn lớn / Đầy ụ |
| Dục Thịnh |
育ち盛り |
Tuổi đang lớn |
| Thịnh Đại |
盛大 |
Hùng tráng / Hoành tráng |
| Khiết |
契る |
Thề ước / Kết nghĩa |
| Khiết |
契 |
Hợp đồng (Âm On) |
| Khiết Ước |
契約 |
Hợp đồng |
| Khiết Ước Thư |
契約書 |
Bản hợp đồng |
| Khiết Cơ |
契機 |
Thời cơ / Cơ duyên |
| Khiết |
契り |
Lời thề / Mối kết giao |
| Việt |
越す |
Vượt qua / Dọn nhà |
| Việt |
越える |
Vượt quá (số lượng, thời gian) |
| Việt |
越 |
Vượt (Âm On) |
| Truy Việt |
追い越す |
Vượt qua mặt |
| Ưu Việt Cảm |
優越感 |
Tự phụ / Cảm giác ưu việt |
| Nhẫm |
賃 |
Tiền thuê / Tiền công |
| Gia Nhẫm |
家賃 |
Tiền thuê nhà |
| Vận Nhẫm |
運賃 |
Cước phí vận chuyển |
| Nhẫm Kim |
賃金 |
Tiền lương |
| Nhẫm Thải |
賃貸 |
Cho thuê |
| Giả |
仮 |
Tạm thời / Giả định |
| Giả |
仮 |
Giả (Âm On) |
| Giả Trú |
仮の住まい |
Nơi ở tạm thời |
| Giả Miễn Hứa |
仮免許 |
Giấy phép tạm thời |
| Giả Danh |
仮名 |
Chữ Kana / Tên giả |
| Giả Định |
仮定 |
Giả định |
| Giả Thuyết |
仮説 |
Giả thuyết |
| Giả Bệnh |
仮病 |
Giả vờ bệnh |
| Chứng |
証 |
Bằng chứng (Âm On) |
| Chứng Minh |
証明 |
Chứng minh |
| Chứng Ngôn |
証言 |
Lời chứng |
| Bảo Chứng Nhân |
保証人 |
Người bảo lãnh |
| Thân Phân Chứng Minh Thư |
身分証明書 |
Giấy chứng minh thân phận |
| Miễn Hứa Chứng |
免許証 |
Giấy phép / Bằng lái xe |
| Vực |
域 |
Vùng / Khu vực (Âm On) |
| Địa Vực Trụ Dân |
地域住民 |
Dân cư trong vùng |
| Khu Vực |
区域 |
Khu vực / Địa phận |
| Lãnh Vực |
領域 |
Lãnh thổ / Lĩnh vực |
| Lưu Vực |
流域 |
Lưu vực sông |
| Tạp |
雑 |
Tạp (Âm On 1) |
| Tạp |
雑 |
Tạp (Âm On 2) |
| Tạp Âm |
雑音 |
Tiếng ồn / Nhiễu |
| Tạp Đàm |
雑談 |
Nói chuyện phiếm |
| Phức Tạp |
複雑 |
Phức tạp |
| Tạp Cân |
雑巾 |
Giẻ lau |
| Tạp Chử |
雑煮 |
Món canh bánh dày ngày Tết |
| Chí |
誌 |
Tạp chí (Âm On) |
| Tạp Chí |
雑誌 |
Tạp chí |
| Nhật Chí |
日誌 |
Sổ nhật ký / Sổ ghi chép hàng ngày |
| Văn Nghệ Chí |
文芸誌 |
Tạp chí văn nghệ |
| San |
刊 |
Ấn loát (Âm On) |
| San Hành |
刊行 |
Phát hành / Xuất bản |
| Triều San |
朝刊 |
Báo sáng |
| Tịch San |
夕刊 |
Báo chiều |
| Nhật San Chỉ |
日刊紙 |
Báo hàng ngày |
| Chu San Chí |
週刊誌 |
Tạp chí hàng tuần |
| Sáng San Hiệu |
創刊号 |
Số đầu tiên |
| Tịnh |
並ぶ |
Xếp hàng (tự đt) |
| Tịnh |
並べる |
Sắp xếp (ngoại đt) |
| Tịnh |
並 |
Tầm trung / Bình thường |
| Tịnh |
並びに |
Cùng với / Và |
| Tịnh |
並 |
Tịnh (Âm On) |
| Nhân Tịnh |
人並み |
Như bao người khác / Bình thường |
| Trực Liệt |
直列 |
Nối tiếp |
| Tịnh Liệt |
並列 |
Song song |
| Quyển |
巻く |
Cuốn / Quấn |
| Quyển |
巻 |
Cuộn / Quyển |
| Quyển |
巻 |
Tập / Quyển (Âm On) |
| Hải Đới Quyển |
のり巻き |
Cơm cuộn rong biển |
| Hữu Quyển |
右巻き |
Xoắn theo chiều kim đồng hồ |
| Hổ Quyển |
虎の巻 |
Sách hướng dẫn mưu mẹo / Bí kíp |
| Trước |
著す |
Viết lách / Xuất bản |
| Trước |
著しい |
Đáng kể / Rõ rệt |
| Trước |
著 |
Tác phẩm (Âm On) |
| Trước Danh Nhân |
著名人 |
Người nổi tiếng |
| Trước Thư |
著書 |
Tác phẩm sách |
| Trước Giả |
著者 |
Tác giả |
| Danh Trước |
名著 |
Tác phẩm nổi tiếng |
| Cư |
居る |
Ở / Có (người) |
| Cư |
居 |
Cư ngụ (Âm On) |
| Cư Gian |
居間 |
Phòng khách |
| Cư Lưu Thủ |
居留守 |
Giả vờ vắng nhà |
| Chi Cư |
芝居 |
Kịch / Diễn xuất |
| Cư Tửu Ốc |
居酒屋 |
Quán rượu Izakaya |
| Trụ Cư |
住居 |
Nơi ở / Địa chỉ cư trú |
| Đồng Cư |
同居 |
Sống chung / Ở chung nhà |
| Hoàng Cư |
皇居 |
Hoàng cung |
| Đình |
庭 |
Cái sân / Khu vườn |
| Đình |
庭 |
Đình (Âm On) |
| Hiệu Đình |
校庭 |
Sân trường |
| Nhật Bản Đình Viên |
日本庭園 |
Vườn kiểu Nhật |
| Gia Đình |
家庭 |
Gia đình |
| Thanh |
清い |
Trong sạch / Thanh khiết |
| Thanh |
清まる |
Được làm sạch (tự đt) |
| Thanh |
清める |
Làm sạch (ngoại đt) |
| Thanh |
清 |
Thanh (Âm On 1) |
| Thanh |
清 |
Thanh (Âm On 2) |
| Thanh Thư |
清書 |
Bản viết sạch sẽ / Bản chính thức |
| Tảo |
掃く |
Quét dọn |
| Tảo |
掃 |
Tảo (Âm On) |
| Tảo Trừ |
掃除 |
Dọn dẹp / Vệ sinh |
| Thanh Tảo |
清掃 |
Quét dọn sạch sẽ |
| Nhất Tảo |
一掃 |
Quét sạch / Loại bỏ hoàn toàn |
| Chỉnh |
整える |
Chuẩn bị / Sắp xếp (ngoại đt) |
| Chỉnh |
整う |
Được chuẩn bị / Sẵn sàng (tự đt) |
| Chỉnh |
整 |
Chỉnh (Âm On) |
| Chỉnh Lý |
整理 |
Sắp xếp / Chỉnh lý |
| Ô |
汚す |
Làm bẩn (ngoại đt) |
| Ô |
汚れる |
Bị bẩn (tự đt) |
| Ô |
汚い |
Bẩn thỉu (tính từ) |
| Ô |
汚す |
Vấy bẩn / Làm ô nhục |
| Ô |
汚れる |
Bị vấy bẩn / Bị vẩn đục |
| Ô |
汚しい |
Bẩn thỉu / Đê hèn |
| Ô |
汚 |
Ô (Âm On) |
| Ô Chức |
汚職 |
Tham nhũng / Hối lộ |
| Ô Thủy |
汚水 |
Nước bẩn / Nước thải |
| Ô Nhiễm |
汚染 |
Ô nhiễm |