| Điệp |
畳む |
Gấp / Gập |
| Điệp |
畳 |
Chiếu Tatami |
| Điệp |
畳 |
Điệp (Âm On) |
| Chiết Điệp Hội |
折り畳み傘 |
Ô gấp |
| Thạch Điệp |
石畳 |
Đường lát đá |
| Lục Điệp Gian |
六畳間 |
Phòng rộng 6 chiếu |
| Sàng |
床 |
Giường |
| Sàng |
床 |
Sàn nhà |
| Sàng |
床 |
Sàng (Âm On) |
| Khởi Sàng |
起床 |
Thức dậy |
| Bệnh Sàng |
病床 |
Giường bệnh |
| Hiên |
軒 |
Mái hiên |
| Hiên |
軒 |
Hiên (Âm On) |
| Hiên Tiên |
軒先 |
Trước hiên nhà |
| Hiên Hạ |
軒下 |
Dưới mái hiên |
| Nhất Hiên |
一軒 |
Một căn nhà |
| Số Hiên |
数軒 |
Vài căn nhà |
| Hiên Tịnh |
軒並mi |
Dãy nhà sát nhau / Đồng loạt |
| Huyền |
玄 |
Huyền (Âm On) |
| Huyền Quan |
玄関 |
Lối vào / Sảnh đợi |
| Huyền Mễ |
玄米 |
Gạo lứt |
| Huyền Nhân |
玄人 |
Người chuyên nghiệp / Thợ lão luyện |
| Bích |
壁 |
Bức tường |
| Bích |
壁 |
Bích (Âm On) |
| Bích Chỉ |
壁紙 |
Giấy dán tường |
| Bích Họa |
壁画 |
Tranh tường |
| Ngạn Bích |
岸壁 |
Vách đá / Cầu cảng |
| Lang |
廊 |
Lang (Âm On) |
| Lang Hạ |
廊下 |
Hành lang |
| Họa Lang |
画廊 |
Phòng trưng bày tranh |
| Hồi Lang |
回廊 |
Hành lang bao quanh / Đại sảnh |
| Liêu |
寮 |
Liêu (Âm On) |
| Liêu Sinh Hoạt |
寮生活 |
Sống ở ký túc xá |
| Xã Viên Liêu |
社員寮 |
Ký túc xá nhân viên |
| Độc Thân Liêu |
独身寮 |
Ký túc xá cho người độc thân |
| Lân |
隣る |
Sát cạnh |
| Lân |
隣 |
Bên cạnh |
| Lân |
隣 |
Lân (Âm On) |
| Lân Hợp |
隣り合う |
Cạnh nhau |
| Hữu Lân |
右隣 |
Bên cạnh phía tay phải |
| Lưỡng Lân |
両隣 |
Hai bên cạnh |
| Lân Thất |
隣室 |
Phòng bên cạnh |
| Lân Tiếp |
隣接 |
Tiếp giáp / Sát cạnh |
| Phu |
敷く |
Trải / Lát |
| Phu |
敷 |
Phu (Âm On) |
| Phu Vật |
敷物 |
Tấm thảm / Đồ lót dưới |
| Tọa Phu |
座敷 |
Phòng kiểu Nhật |
| Phu Thiết |
敷設 |
Xây dựng đường xá / Lát đường |
| Hiệp |
狭まる |
Bị thu hẹp |
| Hiệp |
狭める |
Làm hẹp lại |
| Hiệp |
狭い |
Hẹp |
| Hiệp |
狭 |
Hiệp (Âm On) |
| Hiệp Khổ |
狭苦しい |
Chật chội / Gò bó |
| Thủ Hiệp |
手狭 |
Chật hẹp (không gian làm việc) |
| Trang |
荘 |
Trang (Âm On) |
| Sơn Trang |
山荘 |
Nhà nghỉ trên núi |
| Trang Trọng |
荘重 |
Trang trọng |
| Phong |
封 |
Phong (Âm On 1) |
| Phong |
封 |
Phong (Âm On 2) |
| Phong Thư |
封書 |
Thư đã dán kín |
| Phong Kiến |
封建 |
Phong kiến |
| Đồng |
筒 |
Ống / Xy lanh |
| Đồng |
筒 |
Đồng (Âm On) |
| Đồng Thoát |
筒抜け |
Để lộ bí mật / Tuồn ra hết |
| Viên Đồng Hình |
円筒形 |
Hình trụ tròn |
| Tuế |
歳 |
Tuế (Âm On 1) |
| Tuế |
歳 |
Tuế (Âm On 2) |
| Hà Tuế |
何歳 |
Mấy tuổi |
| Tuế Mạt |
歳末 |
Cuối năm |
| Tuế Nguyệt |
歳月 |
Thời gian / Năm tháng |
| Mộ |
暮れる |
Tối đi / Kết thúc (ngày, năm) |
| Mộ |
暮らす |
Sống / Mưu sinh |
| Mộ |
暮 |
Mộ (Âm On) |
| Nhất Nhân Mộ |
一人暮らし |
Sống một mình |
| Ngự Tuế Mộ |
お歳暮 |
Quà cuối năm |
| Uyển |
宛てる |
Gửi tới / Tập trung vào |
| Uyển Danh |
宛名 |
Tên người nhận |
| Quả |
菓 |
Quả (Âm On) |
| Hòa Quả Tử |
和菓子 |
Bánh ngọt kiểu Nhật |
| Dương Quả Tử |
洋菓子 |
Bánh ngọt kiểu Tây |
| Chế Quả |
製菓 |
Làm bánh kẹo |
| Trà Quả |
茶菓 |
Trà và bánh kẹo |
| Cật |
詰まる |
Bị nghẹt / Bị đầy |
| Cật |
詰める |
Dồn / Nhồi nhét |
| Cật |
詰む |
Dồn vào đường cùng |
| Cật |
詰 |
Cật (Âm On) |
| Cật Vấn |
詰問 |
Chất vấn |
| Bình |
瓶 |
Cái chai / Lọ (Âm On) |
| Bình Cật |
瓶詰 |
Đồ đóng chai |
| Lạp |
粒 |
Hạt / Viên |
| Lạp |
粒 |
Lạp (Âm On) |
| Mễ Lạp |
米粒 |
Hạt gạo |
| Lạp Tử |
粒子 |
Hạt / Phân tử |
| Tố |
酢 |
Giấm |
| Tố |
酢 |
Tố (Âm On) |
| Cam Tố |
甘酢 |
Giấm ngọt |
| Tố Toan |
酢酸 |
Axit axetic |
| Đường |
糖 |
Đường (Âm On) |
| Tân |
辛い |
Cay |
| Tân |
辛 |
Tân (Âm On) |
| Tân Khẩu |
辛口 |
Vị cay / Gay gắt |
| Hương Tân Liệu |
香辛料 |
Gia vị |
| Tân Bão |
辛抱 |
Kiên nhẫn / Nhẫn nhục |
| Đường Tân Tử |
唐辛子 |
Ớt |
| Sáp |
渋る |
Chần chừ / Do dự |
| Sáp |
渋い |
Chát / Già dặn |
| Sáp |
渋 |
Vị chát |
| Sáp |
渋 |
Sáp (Âm On) |
| Khổ Sáp |
苦渋 |
Khổ sở / Cay đắng |
| Trệ |
滞る |
Trì trệ / Chậm trễ |
| Trệ |
滞 |
Trệ (Âm On) |
| Trệ Tại |
滞在 |
Lưu trú |
| Trệ Nạp |
滞納 |
Nộp muộn / Trễ hạn nộp |
| Đình Trệ |
停滞 |
Đình trệ |
| Vãng Chẩn |
往診 |
Khám bệnh tại nhà |
| Vãng Lai |
往来 |
Giao thông / Đi lại |
| Hữu Vãng Tả Vãng |
右往左往 |
Chạy đôn chạy đáo / Lúng túng |
| Trường Cự Ly |
長距離 |
Khoảng cách dài |
| Tiêu Đăng |
消灯 |
Tắt đèn |
| Điện Đăng |
電灯 |
Đèn điện |
| Nhai Đăng |
街灯 |
Đèn đường |