| HÁN VIỆT |
HÁN TỰ |
Ý NGHĨA |
| Mỗi |
每 |
Mỗi (Âm On) |
| Mỗi Niên |
毎年 |
Hàng năm |
| Mỗi Nhật |
毎日 |
Hàng ngày |
| Mỗi Chu |
毎週 |
Hàng tuần |
| Mỗi Hồi |
毎回 |
Mỗi lần |
| Chu |
週 |
Tuần (Âm On) |
| Mỗi Chu |
毎週 |
Hàng tuần |
| Chu Hưu |
週休 |
Nghỉ hàng tuần |
| Chu Mạt |
週末 |
Cuối tuần |
| Nhị Chu Gian |
二週間 |
Hai tuần |
| Lai Chu |
来週 |
Tuần sau |
| Ánh |
映る |
Được chiếu / Phản chiếu |
| Ánh |
映す |
Chiếu / Soi chiếu |
| Ánh |
映 |
Ánh (Âm On) |
| Ánh Họa |
映画 |
Phim điện ảnh |
| Họa |
画 |
Nét vẽ / Kế hoạch |
| Họa |
画 |
Bức họa (Âm On) |
| Mạn Họa |
漫画 |
Truyện tranh |
| Họa Gia |
画家 |
Họa sĩ |
| Kế Họa |
計画 |
Kế hoạch |
| Họa Diện |
画面 |
Màn hình |
| Họa Số |
画数 |
Số nét (chữ Hán) |
| Quán |
館 |
Tòa nhà (Âm On) |
| Ánh Họa Quán |
映画館 |
Rạp chiếu phim |
| Đại Sử Quán |
大使館 |
Đại sứ quán |
| Dương Quán |
洋館 |
Nhà kiểu Tây |
| Lữ Quán |
旅館 |
Nhà nghỉ kiểu Nhật |
| Mỹ Thuật Quán |
美術館 |
Bảo tàng mỹ thuật |
| Báp Vật Quán |
博物館 |
Bảo tàng |
| Thể Dục Quán |
体育館 |
Nhà thi đấu thể thao |
| Công |
公 |
Công cộng / Chính quyền |
| Công |
公 |
Công (Âm On) |
| Công Lập |
公立 |
Công lập |
| Công Tư |
公私 |
Công và tư |
| Chủ Nhân Công |
主人公 |
Nhân vật chính |
| Công Diễn |
公演 |
Công diễn / Biểu diễn |
| Công Viên |
公園 |
Công viên |
| Viên |
園 |
Vườn (Âm On) |
| Động Vật Viên |
動物園 |
Sở thú |
| Công Khai |
公開 |
Công khai |
| Du Viên Địa |
遊園地 |
Khu vui chơi giải trí |
| Ấu Trĩ Viên |
幼稚園 |
Trường mầm non |