| HÁN VIỆT |
HÁN TỰ |
Ý NGHĨA |
| Bệnh |
病 |
Bệnh (Âm On) |
| Bệnh Khí |
病気 |
Ốm / Bệnh |
| Bệnh Viện |
病院 |
Bệnh viện |
| Viện |
院 |
Viện (Âm On) |
| Bệnh Viện |
病院 |
Bệnh viện |
| Nhập Viện |
入院 |
Nhập viện |
| Thoái Viện |
退院 |
Xuất viện |
| Đại Học Viện |
大学院 |
Cao học |
| Mỹ Dung Viện |
美容院 |
Tiệm làm đẹp / Salon |
| Viện Trưởng |
院長 |
Viện trưởng |
| Thông Viện |
通院 |
Đi bệnh viện điều trị |
| Tự Viện |
寺院 |
Đền chùa |
| Y |
医 |
Y học (Âm On) |
| Y Giả |
医者 |
Bác sĩ |
| Y Học |
医学 |
Y học |
| Y Viện |
医院 |
Phòng khám |
| Khoa |
科 |
Khoa (Âm On) |
| Danh Y |
名医 |
Bác sĩ giỏi |
| Khoa Học |
科学 |
Khoa học |
| Học Khoa Danh |
学科名 |
Tên chuyên ngành |
| Khoa Mục |
科目 |
Môn học |
| Nội Khoa |
内科 |
Khoa nội |
| Lý Khoa |
理科 |
Khoa học tự nhiên |
| Ngoại Khoa |
外科 |
Khoa ngoại |
| Dược |
薬 |
Thuốc |
| Dược |
薬 |
Dược (Âm On) |
| Phong Tà Dược |
風邪薬 |
Thuốc cảm |
| Dược Cục |
薬局 |
Hiệu thuốc |
| Mục Dược |
目薬 |
Thuốc nhỏ mắt |
| Đãi |
待つ |
Chờ đợi |
| Đãi |
待 |
Đãi (Âm On) |
| Kỳ Đãi |
期待 |
Kỳ vọng |
| Hợp |
合う |
Phù hợp / Trùng |
| Hợp |
合わす |
Hợp lại / Gộp lại |
| Hợp |
合わせる |
Làm cho hợp / Chỉnh |
| Hợp |
合 |
Hợp (Âm On) |
| Tập Hợp |
集合 |
Tập hợp |
| Hợp Xướng |
合唱 |
Hợp xướng |
| Hợp Cách |
合格 |
Đỗ / Trúng tuyển |
| Đãi Hợp Thất |
待合室 |
Phòng chờ |
| Hợp Kế |
合計 |
Tổng cộng |
| Kế |
計る |
Đo đạc / Tính toán |
| Kế |
計 |
Kế (Âm On) |
| Hợp Kế |
合計 |
Tổng cộng |
| Kế Họa |
計画 |
Kế hoạch |
| Hội Kế |
会計 |
Kế toán / Thanh toán |
| Kế Toán |
計算 |
Tính toán |
| Thời Kế |
時計 |
Đồng hồ |