HÁN VIỆT HÁN TỰ Ý NGHĨA
Nghiên けん Nghiên cứu (Âm On)
Nghiên Cứu 研究けんきゅう Nghiên cứu
Nghiên Tu 研修けんしゅう Tu nghiệp / Thực tập
Nghiên Cứu Giả 研究者けんきゅうしゃ Nhà nghiên cứu
Nghiên Cứu Sở 研究所けんきゅうじょ Viện nghiên cứu
Cứu きゅう Cứu (Âm On)
Nghiên Cứu 研究けんきゅう Nghiên cứu
Nghiên Cứu Giả 研究者けんきゅうしゃ Nhà nghiên cứu
Nghiên Cứu Sở 研究所けんきゅうじょ Viện nghiên cứu
Ngữ かた Kể chuyện / Thuật lại
Ngữ Ngôn ngữ (Âm On)
Đơn Ngữ 単語たんご Từ vựng
Mẫu Ngữ 母語ぼご Tiếng mẹ đẻ
Ngữ Học 語学ごがく Học ngôn ngữ
Nhật Bản Ngữ 日本語にほんご Tiếng Nhật
Văn もん Văn (Âm On 1)
Văn ぶん Văn (Âm On 2)
Văn Học 文学ぶんがく Văn học
Tác Văn 作文さくぶん Tập làm văn
Chú Văn 注文ちゅうもん Đặt hàng / Gọi món
Văn Chương 文章ぶんしょう Văn chương / Đoạn văn
Anh えい Anh (Âm On)
Anh Ngữ 英語えいご Tiếng Anh
Anh Quốc 英国えいこく Nước Anh
Anh Hùng 英雄えいゆう Anh hùng
Hóa Biến hóa (Âm On 1)
Hóa Hóa (Âm On 2)
Hóa Học 化学かがく Hóa học
Văn Hóa 文化ぶんか Văn hóa
Hóa Trang 化粧けしょう Trang điểm
Hóa Thạch 化石かせき Hóa thạch
Biến Hóa 変化へんか Thay đổi / Biến hóa
Số かず Số lượng
Số かぞえる Đếm
Số すう Số (Âm On)
Nhân Số 人数にんずう Số người
Số Học 数学すうがく Toán học
Số Nhân 数人すうにん Vài người
Số Tự 数字すうじ Chữ số
Tâm こころ Trái tim / Tấm lòng
Tâm しん Tâm (Âm On)
Tâm Phối 心配しんぱい Lo lắng
Tâm Lý 心理しんり Tâm lý
An Tâm 安心あんしん Yên tâm
Trung Tâm 中心ちゅうしん Trung tâm