HÁN VIỆT HÁN TỰ Ý NGHĨA
Lữ たび Chuyến đi / Du hành
Lữ りょ Lữ (Âm On)
Nhất Nhân Lữ 一人旅ひとりたび Đi du lịch một mình
Lữ Quán 旅館りょかん Nhà nghỉ kiểu Nhật
Lữ Hành 旅行りょこう Du lịch
Lữ Phí 旅費りょひ Chi phí đi lại
Trì Cầm / Nắm / Sở hữu
Trì Trì (Âm On)
Sở Trì Kim 所持金しょじきん Tiền mặt mang theo
Trì Vật もの Đồ vật mang theo
Khí Trì 気持きも Cảm giác / Tâm trạng
Trì Bệnh 持病じびょう Bệnh kinh niên
Thế Đời / Thế hệ
Thế Thế (Âm On 1)
Thế せい Thế (Âm On 2)
Thế Trung なか Thế gian / Xã hội
Xuất Thế 出世しゅっせ Thăng tiến / Thành đạt
Thế Giới 世界せかい Thế giới
Thế Gian 世間せけん Thiên hạ / Dư luận
Thế Kỷ 世紀せいき Thế kỷ
Trung Thế 中世ちゅうせい Thời trung cổ
Giới かい Giới hạn (Âm On)
Hạn Giới 限界げんかい Giới hạn
Thế Giới 世界せかい Thế giới
Tả うつ Được chụp / Phản chiếu (tự đt)
Tả うつ Chụp / Sao chép (ngoại đt)
Tả しゃ Tả (Âm On)
Tả Sinh 写生しゃせい Vẽ phác thảo
Tả Chân 写真しゃしん Hình ảnh / Bức ảnh
Chân Chính / Thuần khiết
Chân しん Chân thật (Âm On)
Chân Không 真空しんくう Chân không
Chân Thực 真実しんじつ Sự thật
Chân Trung なか Chính giữa
Chân Tâm 真心まごころ Tấm lòng chân thành
Chân Hạ 真夏まなつ Giữa mùa hè
Tả Chân 写真しゃしん Ảnh
Thuyền ふね Con tàu / Thuyền
Thuyền せん Thuyền (Âm On)
Thuyền Trưởng 船長せんちょう Thuyền trưởng
Khách Thuyền 客船きゃくせん Tàu chở khách
Phong Thuyền 風船ふうせん Bong bóng