HÁN VIỆT HÁN TỰ Ý NGHĨA
Miễn べん Cố gắng (Âm On)
Miễn Cưỡng 勉強べんきょう Học tập
Cần Miễn 勤勉きんべん Cần cù / Chăm chỉ
Hán かん Hán (Âm On)
Hán Tự 漢字かんじ Chữ Hán
Hán Số Tự 漢数字かんすうじ Chữ số bằng chữ Hán
Hán Phương Dược 漢方薬かんぽうやく Thuốc Bắc / Thuốc Đông y
Hán Hòa Từ Điển 漢和辞典かんわじてん Từ điển Hán - Nhật
Túc 宿やど Chỗ trọ / Nhà trọ
Túc 宿しゅく Túc (Âm On)
Túc Đề 宿題しゅくだい Bài tập về nhà
Túc Bách 宿泊しゅくはく Trọ lại / Tạm trú
Hợp Túc 合宿がっしゅく Huấn luyện tập trung
Đề だい Chủ đề (Âm On)
Túc Đề 宿題しゅくだい Bài tập về nhà
Đề Danh 題名だいめい Tiêu đề
Thoại Đề 話題わだい Chủ đề nói chuyện
Chất しつ Chất lượng / Bản chất
Chất Vấn 質問しつもん Câu hỏi
Vấn Hỏi / Truy cứu
Vấn Câu hỏi
Vấn もん Vấn (Âm On)
Vấn Đề 問題もんだい Vấn đề / Bài tập
Phóng Vấn 訪問ほうもん Ghé thăm
Vấn Hợp わせ Yêu cầu giải đáp / Liên hệ
Học Vấn 学問がくもん Học vấn
Giáo おしえる Dạy dỗ
Giáo おそわる Được dạy / Học được
Giáo きょう Giáo (Âm On)
Giáo Dục 教育きょういく Giáo dục
Giáo Thất 教室きょうしつ Lớp học
Giáo Khoa Thư 教科書きょうかしょ Sách giáo khoa
Giáo Thụ 教授きょうじゅ Giáo sư
Phật Giáo 仏教ぶっきょう Phật giáo
Thất しつ Phòng (Âm On)
Giáo Thất 教室きょうしつ Lớp học
Tẩm Thất 寝室しんしつ Phòng ngủ
Dục Thất 浴室よくしつ Phòng tắm
Thất Nội 室内しつない Trong phòng