HÁN VIỆT HÁN TỰ Ý NGHĨA
Thí ため Thử / Kiểm tra
Thí こころみる Thử sức / Cố gắng
Thí Thí (Âm On)
Thí Nghiệm 試験しけん Kỳ thi / Kiểm tra
Thí Thực 試食ししょく Ăn thử
Thí Hợp 試合しあい Trận đấu
Thí Trước 試着しちゃく Mặc thử
Nghiệm けん Nghiệm (Âm On)
Thí Nghiệm 試験しけん Kỳ thi
Thể Nghiệm 体験たいけん Trải nghiệm
Kinh Nghiệm 経験けいけん Kinh nghiệm
Thực Nghiệm 実験じっけん Thực nghiệm
Thụ Nghiệm 受験じゅけん Dự thi
Đáp こた Câu trả lời
Đáp こたえる Trả lời
Đáp とう Đáp (Âm On)
Hồi Đáp 回答かいとう Hồi đáp / Giải đáp
Đáp Án 答案とうあん Tờ đáp án
Khảo かんがえる Suy nghĩ
Khảo こう Khảo (Âm On)
Đáp Án 答案とうあん Bài thi
Tham Khảo 参考さんこう Tham khảo
Tư Khảo 思考しこう Tư duy / Suy nghĩ
Chính ただしい Đúng / Chính xác
Chính しょう Chính (Âm On 1)
Chính せい Chính (Âm On 2)
Chính Xác 正確せいかく Chính xác
Chính Giải 正解せいかい Đáp án đúng
Chính Nguyệt 正月しょうがつ Tết dương lịch
Chính Ngọ 正午しょうご Đúng giữa trưa
Hoàn まる Hình tròn
Hoàn まる Tròn (tính từ)
Hoàn まるめる Vo tròn
Hoàn がん Viên (Âm On)
Đạn Hoàn 弾丸だんがん Viên đạn
Chân Hoàn まる Tròn vo / Tròn xoe
Bất Bất (Âm On)
Bất Tiện 不便ふべん Bất tiện
Bất An 不安ふあん Lo lắng / Bất an
Bất Túc 不足ふそく Thiếu thốn
Bất Tư Nghị 不思議ふしぎ Kỳ lạ / Huyền bí
Bất Hợp Cách 不合格ふごうかく Trượt / Không đỗ
Đồng おな Giống nhau
Đồng どう Đồng (Âm On)
Đồng おな Cùng / Giống
Đồng Thời 同時どうじ Đồng thời
Hợp Đồng 合同ごうどう Hợp đồng / Kết hợp
Đồng Cấp Sinh 同級生どうきゅうせい Bạn cùng khóa