HÁN VIỆT HÁN TỰ Ý NGHĨA
Hành lý / Hàng hóa
Hà Vật 荷物にもつ Đồ đạc / Hành lý
Thủ Hà Vật 手荷物てにもつ Hành lý xách tay
Tống おく Gửi đi / Tiễn
Tống そう Tống (Âm On)
Tống Biệt Hội 送別会そうべつかい Tiệc chia tay
Kiến Tống 見送みおく Sự tiễn biệt
Tống Tín 送信そうしん Gửi tin nhắn / Truyền tín
Trạch たく Nhà (Âm On)
Trạch たく Nhà ngài / Nhà anh (kính ngữ)
Trú Trạch 住宅じゅうたく Nhà ở
Trạch Phối 宅配たくはい Giao hàng tận nhà
Quy Trạch 帰宅きたく Về nhà
Cấp いそ Vội vã / Gấp
Cấp きゅう Cấp bách (Âm On)
Cấp きゅう Đột ngột / Thình lình
Khẩn Cấp 緊急きんきゅう Khẩn cấp
Cấp Hành 急行きゅうこう Tàu nhanh
Cứu Cấp Xa 救急車きゅうきゅうしゃ Xe cấp cứu
Cấp Dụng 急用きゅうよう Việc gấp
Tốc はや Nhanh
Tốc そく Tốc (Âm On)
Thời Tốc 時速じそく Tốc độ mỗi giờ
Tốc Độ 速度そくど Tốc độ
Tốc Đạt 速達そくたつ Chuyển phát nhanh
Trì おそ Chậm / Muộn
Trì おくれる Bị trễ
Trì Trì (Âm On)
Trì Khắc 遅刻ちこく Đến muộn
Trì Diên 遅延ちえん Sự trì hoãn / Chậm trễ
Trọng おも Nặng
Trọng かさねる Chồng lên / Lặp lại
Trọng かさなる Xếp chồng / Trùng nhau
Trọng じゅう Trọng (Âm On)
Thể Trọng 体重たいじゅう Cân nặng
Khinh かる Nhẹ
Khinh かろやか Nhẹ nhàng
Khinh けい Khinh (Âm On)
Khinh Thực 軽食けいしょく Bữa ăn nhẹ