| HÁN VIỆT |
HÁN TỰ |
Ý NGHĨA |
| Mễ |
米 |
Gạo |
| Mễ |
米 |
Mễ (Âm On) |
| Bạch Mễ |
白米 |
Gạo trắng |
| Huyền Mễ |
玄米 |
Gạo lứt |
| Trà |
茶 |
Trà / Chè |
| Trà |
お茶 |
Trà (kính ngữ) |
| Hồng Trà |
紅茶 |
Hồng trà |
| Mạt Trà |
抹茶 |
Trà xanh Matcha |
| Trà Sắc |
茶色 |
Màu nâu |
| Ngưu |
牛 |
Con bò |
| Ngưu |
牛 |
Ngưu (Âm On) |
| Ngưu Nhũ |
牛乳 |
Sữa bò |
| Ngưu Nhục |
牛肉 |
Thịt bò |
| Hòa Ngưu |
和牛 |
Bò Nhật Bản |
| Nhục |
肉 |
Thịt |
| Trư Nhục |
豚肉 |
Thịt lợn |
| Thiêu Nhục |
焼肉 |
Thịt nướng |
| Kê Nhục |
鶏肉 |
Thịt gà |
| Ngư |
魚 |
Con cá |
| Ngư |
魚 |
Ngư (Âm On) |
| Ngư |
魚 |
Cá (Âm Kun khác) |
| Ngư Thị Tràng |
魚市場 |
Chợ cá |
| Ngư Ốc |
魚屋 |
Cửa hàng cá |
| Thiêu Ngư |
焼き魚 |
Cá nướng |
| Kim Ngư |
金魚 |
Cá vàng |
| Nhân Ngư |
人魚 |
Người cá |
| Bối |
貝 |
Con sò / vỏ sò |
| Xích Bối |
赤貝 |
Sò huyết |
| Bối Xác |
貝殻 |
Vỏ sò |
| Hảo |
好き |
Thích |
| Hảo |
好 |
Hảo (Âm On) |
| Đại Hảo |
大好き |
Rất thích |
| Đại Hảo Vật |
大好物 |
Món ăn yêu thích nhất |
| Vật |
物 |
Đồ vật / Thứ |
| Vật |
物 |
Vật (Âm On 1) |
| Vật |
物 |
Vật (Âm On 2) |
| Mãi Vật |
買い物 |
Mua sắm |
| Động Vật Viên |
動物園 |
Vườn bách thú |
| Vật Giá |
物価 |
Vật giá |
| Hà Vật |
荷物 |
Hành lý / Đồ đạc |
| Thực Vật |
食べ物 |
Thức ăn |
| Ẩm Vật |
飲み物 |
Đồ uống |