HÁN VIỆT HÁN TỰ Ý NGHĨA
Đinh まち Thị trấn / Khu phố
Đinh ちょう Đinh (Âm On)
Đinh Đinh 町丁ちょうちょう Khu phố / Đơn vị hành chính
Hạ Đinh 下町したまち Khu phố cổ / Khu hạ lưu
Tự てら Chùa
Tự Tự (Âm On)
Tự てら Ngôi chùa (kính ngữ)
Điện でん Điện (Âm On)
Điện Xa 電車でんしゃ Tàu điện
Điện Khí 電気でんき Điện / Đèn điện
Điện Thoại 電話でんわ Điện thoại
Điện Lực 電力でんりょく Điện lực / Năng lượng điện
Xa くるま Xe / Ô tô
Xa しゃ Xa (Âm On)
Điện Xa 電車でんしゃ Tàu điện
Tự Chuyển Xa 自転車じてんしゃ Xe đạp
Tự Động Xa 自動車じどうしゃ Xe ô tô
Xa Y Tử 車椅子くるまいす Xe lăn
Xa Nội 車内しゃない Trong xe / Trong tàu
Đông ひがし Phía đông
Đông とう Đông (Âm On)
Đông Kinh 東京とうきょう Tokyo
Đông Nhật Bản 東日本ひがしにほん Miền Đông Nhật Bản
Tây 西にし Phía tây
Tây 西せい Tây (Âm On)
Tây Khẩu 西口にしくち Cửa phía tây
Bắc Tây 北西ほくせい Tây Bắc
Tây Nhật Bản 西日本にしにほん Miền Tây Nhật Bản
Nam みなみ Phía nam
Nam なん Nam (Âm On)
Nam Mỹ みなみアメリカ Nam Mỹ
Nam Quốc 南国なんごく Các nước phương nam
Nam Bắc 南北なんぼく Nam Bắc
Bắc きた Phía bắc
Bắc ほく Bắc (Âm On)
Bắc Khẩu 北口きたぐち Cửa phía bắc
Bắc Hải Đạo 北海道ほっかいどう Hokkaido
Nam Bắc 南北なんぼく Nam Bắc