HÁN VIỆT HÁN TỰ Ý NGHĨA
Học まな Học tập
Học がく Học (Âm On)
Học Hiệu 学校がっこう Trường học
Đại Học 大学だいがく Trường đại học
Nhập Học Thức 入学式にゅうがくしき Lễ khai giảng
Kiến Học 見学けんがく Tham quan học tập
Học Sinh 学生がくせい Học sinh / Sinh viên
Hiệu こう Trường (Âm On)
Học Hiệu 学校がっこう Trường học
Hiệu Trưởng 校長こうちょう Hiệu trưởng
Hưu Hiệu 休校きゅうこう Nghỉ học / Đóng cửa trường
Chuyển Hiệu 転校てんこう Chuyển trường
Tiên さき Trình tự / Phía trước
Tiên せん Trước (Âm On)
Tiên Chu 先週せんしゅう Tuần trước
Tiên Nguyệt 先月せんげつ Tháng trước
Sinh まれる Được sinh ra
Sinh きる Sống / Tồn tại
Sinh しょう Sống (Âm On 1)
Sinh せい Sống (Âm On 2)
Học Sinh 学生がくせい Học sinh
Nhất Sinh 一生いっしょう Cả cuộc đời
Nhân Sinh 人生じんせい Nhân sinh / Cuộc đời
Đản Sinh Nhật 誕生日たんじょうび Sinh nhật
Danh Tiền 名前なまえ Tên
Danh Tên (Âm Kun)
Danh めい Danh (Âm On 1)
Danh みょう Danh (Âm On 2)
Danh Tự 名字みょうじ Họ
Hữu Danh 有名ゆうめい Nổi tiếng
Địa Danh 地名ちめい Địa danh
Danh Sở 名所めいしょ Danh lam thắng cảnh
Tự Chữ
Danh Tự 名字みょうじ Họ
Hán Tự 漢字かんじ Chữ Hán
Văn Tự 文字もじ Văn tự / Chữ cái
Số Tự 数字すうじ Chữ số
Bản もと Gốc rễ / Nguồn gốc
Bản ほん Sách / Bản (Âm On)
Nhật Bản 日本にほん Nhật Bản
Nhất Bản 一本いっぽん 1 cây / 1 chai
Nhị Bản 二本にほん 2 cây / 2 chai
Tam Bản 三本さんぼん 3 cây / 3 chai
Thể からだ Cơ thể
Thể たい Thể (Âm On)
Thể Dục 体育たいいく Thể dục
Thể Dục Quán 体育館たいいくかん Nhà thi đấu thể thao
Thể Lực 体力たいりょく Thể lực
Thể Trọng 体重たいじゅう Cân nặng