1. 名詞めいし + さえ …… ば(Chỉ cần N thì...)

かねさえあれば、なにでもできるのに。
Chỉ cần có tiền, tôi đã có thể làm bất cứ điều gì.
あなたさえいれば、わたしほかなにもいらない。
Chỉ cần có anh/em, tôi không cần gì khác.
時間じかんさえあれば、もっといものがつくれたはずだ。
Chỉ cần có thời gian, đáng lẽ tôi đã có thể làm ra thứ tốt hơn.
健康けんこうでさえあれば、どんなことにも挑戦ちょうせんできる。
Chỉ cần có sức khỏe, bạn có thể thử sức với mọi thứ.
きっかけさえあれば、かれわるはずだ。
Chỉ cần có cơ hội (cú hích), chắc chắn anh ấy cũng sẽ thay đổi.
やるさえあれば、だれでも成功せいこうするチャンスはある。
Chỉ cần có động lực, bất cứ ai cũng có cơ hội thành công.
才能さいのうさえあれば、年齢ねんれい関係かんけいない。
Chỉ cần có tài năng, tuổi tác không quan trọng.
道具どうぐさえあれば、わたしにも修理しゅうりできます。
Chỉ cần có dụng cụ, tôi cũng có thể sửa được.
きみさえよければ、このままってほしい。
Chỉ cần em/anh đồng ý, tôi muốn chúng ta cứ tiếp tục hẹn hò.
あとすこしの勇気ゆうきさえあれば、彼女かのじょ告白こくはくできたのに。
Chỉ cần có thêm chút dũng khí nữa, tôi đã có thể tỏ tình với cô ấy.
住所じゅうしょさえかれば、いにけるのに。
Chỉ cần biết địa chỉ, tôi đã có thể đến gặp.
あいさえあれば、どんな困難こんなんえられる。
Chỉ cần có tình yêu, khó khăn nào cũng có thể vượt qua.
あと5ふんさえあれば、ったのに。
Chỉ cần có thêm 5 phút nữa, tôi đã kịp.
家族かぞく元気げんきでさえいてくれれば、それでいい。
Chỉ cần gia đình mạnh khỏe là tôi mãn nguyện rồi.
このかぎさえあれば、その部屋へやはいれる。
Chỉ cần có chiếc chìa khóa này, bạn có thể vào căn phòng đó.
地図ちずさえあれば、みちまようことはないだろう。
Chỉ cần có bản đồ, chắc sẽ không bị lạc đường.
スマートフォンさえあれば、大抵たいていのことは調しらべられる。
Chỉ cần có điện thoại thông minh, hầu hết mọi thứ đều có thể tra cứu được.
つよ意志いしさえあれば、ゆめかなう。
Chỉ cần có ý chí mạnh mẽ, ước mơ sẽ thành hiện thực.
あと一人ひとりさえいれば、試合しあいられるのに。
Chỉ cần có thêm một người nữa, chúng ta đã có thể tham gia trận đấu.
ものみずさえあれば、数日すうじつびられる。
Chỉ cần có thức ăn và nước uống, có thể sống sót được vài ngày.
きみ笑顔えがおさえあれば、わたし頑張がんばれる。
Chỉ cần có nụ cười của em/anh, tôi có thể cố gắng.
すこしのうんさえよければ、てた試合しあいだった。
Chỉ cần có thêm chút may mắn, đó là trận đấu chúng ta đã có thể thắng.
このほんさえあれば、試験勉強しけんべんきょう完璧かんぺきだ。
Chỉ cần có cuốn sách này, việc ôn thi sẽ thật hoàn hảo.
かれからの許可きょかさえあれば、計画けいかくすすめられる。
Chỉ cần có sự cho phép của anh ấy, chúng ta có thể tiến hành kế hoạch.
しずかな場所ばしょでさえあれば、どこでも仕事しごとはできる。
Chỉ cần là nơi yên tĩnh, tôi có thể làm việc ở bất cứ đâu.
きみからの言葉ことばさえあれば、わたしすくわれる。
Chỉ cần có lời nói của em/anh, tôi sẽ được cứu rỗi.
この一点いってんさえなければ、完璧なかんぺきな作品さくひんだった。
Chỉ cần không có điểm này, thì đó đã là một tác phẩm hoàn hảo.
かれさえいなければ、この計画けいかく成功せいこうしていたはずだ。
Chỉ cần không có anh ta, kế hoạch này đáng lẽ đã thành công.
あめさえらなければ、最高さいこうピクニックになるだろう。
Chỉ cần trời không mưa, đây sẽ là một chuyến dã ngoại tuyệt vời.
この仕事しごとさえなければ、いますぐ旅行りょこうけるのに。
Chỉ cần không có công việc này, tôi đã có thể đi du lịch ngay lập tức.
きみ協力きょうりょくさえあれば、このプロジェクト成功せいこうする。
Chỉ cần có sự hợp tác của cậu, dự án này sẽ thành công.
Wi-Fiさえあれば、どこでも映画えいがられる。
Chỉ cần có Wi-Fi, ở đâu cũng có thể xem phim.
この証拠しょうこさえあれば、かれ無実むじつ証明しょうめいできる。
Chỉ cần có bằng chứng này, chúng ta có thể chứng minh anh ấy vô tội.
きみという理解者りかいしゃさえいれば、わたし孤独こどくではない。
Chỉ cần có một người thấu hiểu là em/anh, tôi không còn cô đơn.
くるまさえあれば、もっととおくまでけるのに。
Chỉ cần có ô tô, tôi đã có thể đi xa hơn nữa.
平和へいわでさえあれば、それ以上いじょうのことはのぞまない。
Chỉ cần được bình yên, tôi không mong gì hơn.
あと10びょうさえあれば、新記録しんきろくだった。
Chỉ cần thêm 10 giây nữa thôi, đó đã là một kỷ lục mới.
専門知識せんもんちしきさえあれば、この仕事しごとむずかしくない。
Chỉ cần có kiến thức chuyên môn, công việc này không khó.
かねさえあれば、というかんがかたきではない。
Tôi không thích lối suy nghĩ "chỉ cần có tiền".
かれからの連絡れんらくさえあれば、安心あんしんできるのに。
Chỉ cần có liên lạc từ anh ấy, tôi đã có thể yên tâm.
きみゆるしさえあれば、わたしまえすすめる。
Chỉ cần có sự tha thứ của em/anh, tôi có thể bước tiếp.
この問題もんだいさえなければ、わたしたちの関係かんけい良好りょうこうだった。
Chỉ cần không có vấn đề này, mối quan hệ của chúng ta vẫn tốt đẹp.
音楽おんがくさえあれば、人生じんせいはもっとゆたかになる。
Chỉ cần có âm nhạc, cuộc sống sẽ trở nên phong phú hơn.
かれさえだまってくれれば、問題もんだいおおきくならなかった。
Chỉ cần anh ta im lặng, vấn đề đã không trở nên nghiêm trọng.
この情報じょうほうさえあれば、論文ろんぶん完成かんせいする。
Chỉ cần có thông tin này, bài luận văn sẽ hoàn thành.
きみ存在そんざいさえあれば、わたしつよくなれる。
Chính vì có sự tồn tại của em/anh, tôi có thể trở nên mạnh mẽ.
このくすりさえなければ、わたしはもっと健康けんこうだったはずだ。
Chỉ cần không có thứ thuốc này, đáng lẽ tôi đã khỏe mạnh hơn.
もっと自信じしんさえあれば、うまくやれただろう。
Chỉ cần tự tin hơn, đáng lẽ tôi đã có thể làm tốt.
かれからの信頼しんらいさえあれば、わたしはどんなことでもできる。
Chỉ cần có sự tin tưởng của anh ấy, tôi có thể làm bất cứ điều gì.
このかべさええれば、あたらしい世界せかいえるはずだ。
Chỉ cần vượt qua bức tường này, chắc chắn sẽ thấy một thế giới mới.

2. 動詞どうし + さえすれば(Chỉ cần làm... thì...)

練習れんしゅうさえすれば、だれでも上手じょうずになる。
Chỉ cần luyện tập, ai cũng sẽ trở nên giỏi giang.
きみあやまりさえすれば、かれゆるしてくれるだろう。
Chỉ cần cậu xin lỗi, có lẽ anh ấy cũng sẽ tha thứ.
あきらめさえしなければ、ゆめはいつかかなう。
Chỉ cần không từ bỏ, ước mơ một ngày nào đó sẽ thành hiện thực.
このボタンをしさえすれば、すべてのシステムが起動きどうします。
Chỉ cần nhấn nút này, toàn bộ hệ thống sẽ khởi động.
みさえすれば、このほん面白おもしろさがかるはずだ。
Chỉ cần đọc, chắc chắn bạn sẽ hiểu được cái hay của cuốn sách này.
はたらきさえすれば、生活せいかつにはこまらない。
Chỉ cần làm việc, sẽ không phải lo lắng về cuộc sống.
やりさえすれば、簡単かんたん仕事しごとですよ。
Chỉ cần bắt tay vào làm, đây là một công việc đơn giản.
だまってさえいれば、だれ気付きづかないだろう。
Chỉ cần im lặng, chắc sẽ không ai nhận ra.
わスれさえしなければ、大丈夫だいじょうぶです。
Chỉ cần không quên thì sẽ ổn thôi.
迷惑めいわくをかけさえしなければ、なにをしてもいい。
Chỉ cần không làm phiền người khác, bạn muốn làm gì cũng được.
かれは、べさえすれば機嫌きげんなおる。
Anh ta chỉ cần được ăn là tâm trạng sẽ tốt lên.
一目見ひとめみさえすれば、かれだとかる。
Chỉ cần liếc qua một cái là tôi biết đó là anh ta.
あやまりさえすれば、問題もんだいではない。
Đây không phải là vấn đề chỉ cần xin lỗi là xong.
参加さんかさえすれば、なに景品けいひんがもらえるらしい。
Nghe nói chỉ cần tham gia là sẽ nhận được phần thưởng gì đó.
かれがそのになりさえすれば、すぐに解決かいけつする問題もんだいだ。
Chỉ cần anh ta có hứng chịu làm, đây là vấn đề có thể giải quyết ngay.
集中しゅうちゅうさえすれば、この仕事しごとはすぐにわる。
Chỉ cần tập trung, công việc này sẽ xong ngay.
あなたがのぞみさえすれば、なんでもかなえてあげよう。
Chỉ cần em/anh muốn, bất cứ điều gì tôi cũng sẽ thực hiện.
かれがうなずきさえすれば、この契約けいやく成立せいりつする。
Chỉ cần ông ấy gật đầu, bản hợp đồng này sẽ được thông qua.
一言言ひとこといってさえくれれば、手伝てつだったのに。
Chỉ cần cậu nói một lời, tôi đã giúp rồi.
勉強べんきょうさえすれば、テストてんがります。
Chỉ cần học, điểm kiểm tra sẽ tăng lên.
健康けんこうをつけさえすれば、長生ながいきできるでしょう。
Chỉ cần chú ý đến sức khỏe, có lẽ bạn sẽ sống lâu.
約束やくそくまもりさえすれば、かれ信用しんようされます。
Chỉ cần giữ lời hứa, bạn sẽ được anh ấy tin tưởng.
努力どりょくさえすれば、むくわれるとはかぎらない。
Không phải cứ nỗ lực là sẽ được đền đáp.
かねはらいさえすれば、このサービス利用りようできます。
Chỉ cần trả tiền, bạn có thể sử dụng dịch vụ này.
登録とうろくさえすれば、だれでも無料むりょう視聴しちょうできます。
Chỉ cần đăng ký, ai cũng có thể xem miễn phí.
正直しょうじきはなしさえすれば、きっとかってくれる。
Chỉ cần nói thật, chắc chắn họ sẽ hiểu.
もうすこ頑張がんばりさえすれば、目標もくひょう達成たっせいできたのに。
Chỉ cần cố gắng thêm chút nữa, tôi đã có thể đạt được mục tiêu.
はやさえすれば、明日あしたはすっきりきられる。
Chỉ cần ngủ sớm, ngày mai bạn sẽ thức dậy sảng khoái.
質問しつもんさえすれば、先生せんせいおそえてくれる。
Chỉ cần hỏi, giáo viên sẽ chỉ cho bạn.
挑戦ちょうせんさえすれば、あたらしい可能性かのうせいえてくる。
Chỉ cần thử thách, bạn sẽ thấy được những khả năng mới.
行動こうどうさえすれば、なにかがわるかもしれない。
Chỉ cần hành động, biết đâu điều gì đó sẽ thay đổi.
かれいさえすれば、誤解ごかいけるはずだ。
Chỉ cần gặp anh ấy, hiểu lầm chắc chắn sẽ được hóa giải.
事実じじつみとめさえすれば、事態じたいく。
Chỉ cần thừa nhận sự thật, tình hình sẽ lắng xuống.
もうすこかんがえさえすれば、もっといアイデアがた。
Chỉ cần suy nghĩ thêm một chút, tôi đã có ý tưởng tốt hơn.
かれしんじさえすれば、きっとうまくいく。
Chỉ cần tin tưởng anh ấy, chắc chắn mọi việc sẽ suôn sẻ.
ルールまなびさえすれば、このゲーム面白おもしろい。
Chỉ cần học luật chơi, trò chơi này rất thú vị.
その一言ひとこと我慢がまんさえすれば、喧嘩けんかにならなかった。
Chỉ cần tôi nhịn được câu nói đó, chúng ta đã không cãi nhau.
自分じぶん間違まちがいをなおしさえすれば、かれはもっと成長せいちょうできる。
Chỉ cần sửa chữa lỗi lầm của mình, anh ấy có thể trưởng thành hơn.
かれ相談そうだんさえすれば、すぐに解決かいけつしただろう。
Chỉ cần tôi bàn bạc với anh ấy, có lẽ vấn đề đã được giải quyết nhanh chóng.
毎日続まいにちつづけさえすれば、かなら結果けっかはついてくる。
Chỉ cần tiếp tục mỗi ngày, chắc chắn sẽ có kết quả.
かれゆるしさえすれば、あなたのこころらくになる。
Chỉ cần tha thứ cho anh ta, lòng bạn cũng sẽ nhẹ nhõm hơn.
連絡れんらくさえすれば、かれはいつでもてくれる。
Chỉ cần liên lạc, anh ấy sẽ đến bất cứ lúc nào.
 
 
 
 

 

この部分ぶぶんなおしさえすれば、完璧なかんぺきなレポートになる。
Chỉ cần sửa phần này, nó sẽ là một bài báo cáo hoàn hảo.
かれ協力きょうりょくさえしてくれれば、仕事しごとはもっとはやわる。
Chỉ cần anh ta hợp tác, công việc sẽ kết thúc nhanh hơn nhiều.
きみさえすれば、パーティーはもっとたのしくなる。
Chỉ cần cậu đến, bữa tiệc sẽ vui hơn.
わスれさえしなければ、大丈夫だいじょうぶです。
Chỉ cần không quên thì sẽ ổn thôi.
かれがそのになりさえすれば、すぐに解決かいけつする問題もんだいだ。
Chỉ cần anh ta có hứng (chịu làm), đây là vấn đề có thể giải quyết ngay.
集中しゅうちゅうさえすれば、この仕事しごとはすぐにわる。
Chỉ cần tập trung, công việc này sẽ xong ngay.
怪我けがさえしなければ、かれはもっと偉大ないだいな選手せんしゅになっていただろう。
Chỉ cần không bị chấn thương, anh ấy đã có thể trở thành một cầu thủ vĩ đại hơn.
あなたがのぞみさえすれば、なんでもかなえてあげよう。
Chỉ cần em/anh muốn, bất cứ điều gì tôi cũng sẽ thực hiện.
参加さんかさえすれば、なに景品けいひんがもらえるらしい。
Nghe nói chỉ cần tham gia là sẽ nhận được phần thưởng gì đó.
急なきゅうな仕事しごとさえはいらなければ、明日あしたデートける。
Chỉ cần không có việc đột xuất, tôi có thể đi hẹn hò vào ngày mai.
かれがうなずきさえすれば、この契約けいやく成立せいりつする。
Chỉ cần ông ấy gật đầu, bản hợp đồng này sẽ được thông qua.
このくるしみさえなければ、どんなに幸せしあわせだろう。
Chỉ cần không có nỗi đau này, tôi sẽ hạnh phúc biết bao.
かれだまってさえいれば、問題もんだいおおきくならなかった。
Chỉ cần anh ta im lặng, vấn đề đã không trở nên nghiêm trọng.
ものみずさえあれば、数日すうじつびられる。
Chỉ cần có thức ăn và nước uống, có thể sống sót được vài ngày.
みさえすれば、このほん面白おもしろさがかるはずだ。
Chỉ cần đọc, chắc chắn bạn sẽ hiểu được cái hay của cuốn sách này.
これさえなければ、完璧なかんぺきな一日いちにちだったのに。
Chỉ cần không có chuyện này, thì đã là một ngày hoàn hảo.
かれ協力きょうりょくさえしてくれれば、仕事しごとはもっとはやわる。
Chỉ cần anh ta hợp tác, công việc sẽ kết thúc nhanh hơn nhiều.
きみさえすれば、パーティーはもっとたのしくなる。
Chỉ cần cậu đến, bữa tiệc sẽ vui hơn.
あと一人ひとりさえいれば、試合しあいられるのに。
Chỉ cần có thêm một người nữa, chúng ta đã có thể tham gia trận đấu.
わスれさえしなければ、大丈夫だいじょうぶです。
Chỉ cần không quên thì sẽ ổn thôi.
迷惑めいわくさえかけなければ、なにをしてもいい。
Chỉ cần không làm phiền người khác, bạn muốn làm gì cũng được.
かれがそのになりさえすれば、すぐに解決かいけつする問題もんだいだ。
Chỉ cần anh ta có hứng (chịu làm), đây là vấn đề có thể giải quyết ngay.
集中しゅうちゅうさえすれば、この仕事しごとはすぐにわる。
Chỉ cần tập trung, công việc này sẽ xong ngay.
怪我けがさえしなければ、かれはもっと偉大ないだいな選手せんゅになっていただろう。
Chỉ cần không bị chấn thương, anh ấy đã có thể trở thành một cầu thủ vĩ đại hơn.
あなたがのぞみさえすれば、なんでもかなえてあげよう。
Chỉ cần em/anh muốn, bất cứ điều gì tôi cũng sẽ thực hiện.
参加さんかさえすれば、なに景品けいひんがもらえるらしい。
Nghe nói chỉ cần tham gia là sẽ nhận được phần thưởng gì đó.
急なきゅうな仕事しごとさえはいらなければ、明日あしたデートける。
Chỉ cần không có việc đột xuất, tôi có thể đi hẹn hò vào ngày mai.
かれがうなずきさえすれば、この契約けいやく成立せいりつする。
Chỉ cần ông ấy gật đầu, bản hợp đồng này sẽ được thông qua.
このくるしみさえなければ、どんなに幸せしあわせだろう。
Chỉ cần không có nỗi đau này, tôi sẽ hạnh phúc biết bao.
かれだまってさえいれば、問題もんだいおおきくならなかった。
Chỉ cần anh ta im lặng, vấn đề đã không trở nên nghiêm trọng.
ものみずさえあれば、数日すうじつびられる.
Chỉ cần có thức ăn và nước uống, có thể sống sót được vài ngày.
 
 
 
 
 
 

 

1. 状態じょうたい(~さえあれば / ~さえ~たら) (Chỉ cần là... thì...)

やすくさえあれば、なにでもいい。
Chỉ cần rẻ là được, cái gì cũng được.
美味おいしくさえあれば、にしない。
Chỉ cần ngon, tôi không quan tâm đến vẻ ngoài.
しずかでさえあれば、どんな部屋へやでもかまいません。
Chỉ cần yên tĩnh, phòng nào cũng được.
きみ元気げんきでさえあれば、わたし安心あんしんだ。
Chỉ cần em/anh khỏe mạnh, tôi sẽ yên tâm.
安全あんぜんでさえあれば、この方法ほうほう採用さいようしよう。
Chỉ cần an toàn, chúng ta hãy áp dụng phương pháp này.
たのしくさえあれば、どんな仕事しごとでも頑張がんばれる。
Chỉ cần vui vẻ, công việc nào tôi cũng có thể cố gắng.
あたたかくさえあれば、ふゆでもそとあそべる。
Chỉ cần trời ấm, mùa đông cũng có thể ra ngoài chơi.
便利べんりでさえあれば、デザインふるくてもいい。
Chỉ cần tiện lợi, thiết kế cũ cũng không sao.
面白おもしろくさえあれば、どんなほんでもむ。
Chỉ cần thú vị, sách nào tôi cũng đọc.
正直しょうじきでさえあれば、かれひとだ。
Chỉ cần anh ta trung thực, anh ta là một người tốt.
からだ丈夫じょうぶでさえあれば、としをとってもはたらける。
Chỉ cần cơ thể khỏe mạnh, dù có tuổi vẫn có thể làm việc.
無料むりょうでさえあれば、ためしてみたい。
Chỉ cần là miễn phí, tôi muốn thử.
あたらしくさえあれば、中古ちゅうこでもにしない。
Chỉ cần còn mới, đồ cũ tôi cũng không ngại.
簡単かんたんでさえあれば、だれでも使つかえる。
Chỉ cần đơn giản, ai cũng có thể dùng được.
きみ幸せしあわせでさえあれば、わたしはそれで満足まんぞくだ。
Chỉ cần em/anh hạnh phúc, tôi đã mãn nguyện rồi.
いえひろくさえあれば、いぬえるのに。
Chỉ cần nhà rộng hơn, tôi đã có thể nuôi chó.
天気てんきくさえあれば、景色けしき最高さいこうのはずだ。
Chỉ cần thời tiết đẹp, phong cảnh chắc chắn sẽ rất tuyệt.
給料きゅうりょうくさえあれば、どんな仕事しごとでもする。
Chỉ cần lương cao, công việc gì tôi cũng làm.
きみがそばにいてさえくれれば、それでいい。
Chỉ cần em/anh ở bên cạnh, như vậy là đủ.
ここがすずしくさえあれば、もっと快適かいてきなのに。
Chỉ cần ở đây mát mẻ hơn, thì đã thoải mái hơn.
かれ正直しょうじきでさえあれば、わたしかれしんじられた。
Chỉ cần anh ta trung thực, tôi đã có thể tin anh ta.
みちんでさえいなければ、30ぷんくはずだ。
Chỉ cần đường không tắc, đáng lẽ 30 phút là đến nơi.
きみ真面目まじめでさえあれば、先生せんせいおこらない。
Chỉ cần em nghiêm túc, thầy giáo sẽ không tức giận.
値段ねだん手頃てごろでさえあれば、うことを検討けんとうする。
Chỉ cần giá cả phải chăng, tôi sẽ cân nhắc mua.
かれ無口むくちでさえなければ、もっと人気にんきるだろう。
Chỉ cần anh ta không ít nói, có lẽ anh ta đã nổi tiếng hơn.
この仕事しごと退屈たいくつでさえなければ、つづけられるのに。
Chỉ cần công việc này không nhàm chán, tôi đã có thể tiếp tục làm.
きみがもうすこ親切しんせつでさえあれば、みんなにかれるはずだ。
Chỉ cần cậu tử tế hơn một chút, chắc chắn mọi người sẽ quý.
この部屋へやがもうすこあかるくさえあれば、完璧かんぺきだ。
Chỉ cần căn phòng này sáng sủa hơn một chút, thì thật hoàn hảo.
かれがもうすこ素直すなおでさえあれば、喧嘩けんかにはならなかった。
Chỉ cần anh ta thành thật hơn một chút, chúng tôi đã không cãi nhau.
このレストラン禁煙きんえんでさえあれば、毎日まいにちでもたい。
Chỉ cần nhà hàng này cấm hút thuốc, tôi muốn đến mỗi ngày.

2. 否定ひてい条件じょうけん(~さえなければ) (Chỉ cần không... thì...)

かれさえいなければ、この計画けいかく成功せいこうしていた。
Chỉ cần không có anh ta, kế hoạch này đã thành công rồi.
この問題もんだいさえなければ、完璧かんぺきだったのに。
Chỉ cần không có vấn đề này, thì đã hoàn hảo rồi.
あめさえらなければ、最高さいこうピクニックになった。
Chỉ cần trời không mưa, thì đã là một chuyến dã ngoại tuyệt vời.
この仕事しごとさえなければ、いますぐ旅行りょこうける。
Chỉ cần không có công việc này, tôi có thể đi du lịch ngay lập tức.
あの邪魔じゃまさえなければ、新記録しんきろくていた。
Chỉ cần không có sự cản trở đó, tôi đã lập được kỷ lục mới.
きみのその一言ひとことさえなければ、わたしたちはわかれなかった。
Chỉ cần không có câu nói đó của cậu, chúng ta đã không chia tay.
かねのことさえなければ、かれらは理想的なりそうてきなカップルだ。
Chỉ cần không phải vì chuyện tiền bạc, họ đã là một cặp đôi lý tưởng.
このきずさえなければ、わたしモデルになれたかもしれない。
Chỉ cần không có vết sẹo này, biết đâu tôi đã có thể trở thành người mẫu.
かれ存在そんざいさえなければ、わたしはもっと自由じゆうきられた。
Chỉ cần không có sự tồn tại của anh ta, tôi đã có thể sống tự do hơn.
この規則きそくさえなければ、もっとおおくのひと参加さんかできるのに。
Chỉ cần không có quy tắc này, đã có nhiều người hơn có thể tham gia.
りさえなければ、もっと丁寧ていねい仕上しあげられる。
Chỉ cần không có hạn chót, tôi có thể hoàn thành nó cẩn thận hơn.
かれプライドさえなければ、もっといリーダーになれる。
Chỉ cần không phải vì lòng tự trọng của anh ta, anh ta có thể trở thành một nhà lãnh đạo tốt hơn.
このアレルギーさえなければ、なにでもべられるのに。
Chỉ cần không bị dị ứng, tôi đã có thể ăn mọi thứ.
かれのあの失敗しっぱいさえなければ、チームは優勝ゆうしょうしていた。
Chỉ cần không có thất bại đó của anh ta, đội đã vô địch rồi.
戦争せんそうさえなければ、かれきていただろう。
Chỉ cần không có chiến tranh, có lẽ anh ấy đã còn sống.
このかべさえなければ、こうがわける。
Chỉ cần không có bức tường này, chúng ta có thể sang bên kia.
かれ反対はんたいさえなければ、このあんとおっていた。
Chỉ cần không có sự phản đối của ông ta, đề án này đã được thông qua.
この悪天候あくてんこうさえなければ、飛行機ひこうきんだはずだ。
Chỉ cần không phải vì thời tiết xấu này, máy bay đáng lẽ đã cất cánh.
かれうそさえなければ、わたしたちはかれしんじていた。
Chỉ cần không có lời nói dối của anh ta, chúng tôi đã tin anh ta.
このプレッシャーさえなければ、もっとリラックスできる。
Chỉ cần không có áp lực này, tôi có thể thư giãn hơn.
かれ嫉妬しっとさえなければ、ふた幸せしあわせになれた。
Chỉ cần không có sự ghen tuông của anh ta, hai người họ đã có thể hạnh phúc.
このふるかんがかたさえなければ、会社かいしゃはもっと成長せいちょうする。
Chỉ cần không có lối suy nghĩ cũ kỹ này, công ty sẽ phát triển hơn nữa.
かれ裏切うらぎりさえなければ、わたしはまだかれあいしていた。
Chỉ cần không có sự phản bội của anh ta, tôi đã vẫn còn yêu anh ta.
この最後さいご試験しけんさえなければ、もう夏休みなつやすみだ。
Chỉ cần không có bài kiểm tra cuối cùng này, thì đã là kỳ nghỉ hè rồi.
かれのその一言ひとことさえなければ、雰囲気ふんいきかった。
Chỉ cần không có câu nói đó của anh ta, không khí đã tốt đẹp.
この渋滞じゅうたいさえなければ、約束やくそく時間じかんった。
Chỉ cần không bị kẹt xe, tôi đã đến kịp giờ hẹn.
かれ病気びょうきさえなければ、わたしたちは旅行りょこうけた。
Chỉ cần không phải vì bệnh tật của anh ấy, chúng ta đã có thể đi du lịch.
この恐怖きょうふさえなければ、わたしまえすすめる。
Chỉ cần không có nỗi sợ này, tôi có thể bước tiếp.
かれのそのくせさえなければ、完璧なかんぺきなひとなのに。
Chỉ cần không có cái tật đó, anh ta đã là một người hoàn hảo.
あなたさえいなければ、わたし人生じんせいはもっとらくだったかもしれない。
Chỉ cần không có anh/em, cuộc đời tôi có lẽ đã dễ dàng hơn.