能力・スキル (Năng lực & Kỹ năng) - Câu 1-20
1. 料理ができるといっても、作れるのは目玉焼きくらいです。
Nói là biết nấu ăn nhưng cũng chỉ làm được món trứng ốp la thôi.2. 英語が話せるといっても、自己紹介ができる程度です。
Nói là nói được tiếng Anh nhưng cũng chỉ ở mức tự giới thiệu bản thân thôi.3. ピアノが弾けるといっても、子供の頃に習っていただけです。
Nói là chơi được piano nhưng cũng chỉ là do hồi nhỏ có học thôi.4. 車を運転できるといっても、もう何年も運転していないペーパードライバーでです。
Nói là lái được xe hơi nhưng tôi là "tài xế giấy" mấy năm rồi không đụng tới xe.5. パソコンが使えるといっても、メールとインターネットくらいしかできません。
Nói là dùng được máy tính nhưng cũng chỉ dùng được email và lướt web thôi.6. スポーツが得意だといっても、球技に限った話です。
Nói là giỏi thể thao nhưng cũng chỉ giới hạn ở các môn dùng bóng thôi.7. 歌がうまいといっても、カラオケで褒められるレベルなだけですよ。
Nói là hát hay nhưng cũng chỉ ở mức được khen ở quán karaoke thôi.8. 泳げるといっても、25メートルがやっとです。
Nói là biết bơi nhưng cũng chỉ bơi được 25 mét là hết sức rồi.9. 日本語が分かるといっても、まだ難しいニュースは理解できません。
Nói là hiểu tiếng Nhật nhưng tin tức khó thì tôi vẫn chưa hiểu được.10. 字が綺麗だといっても、それはペン習字を習っているからです。
Nói là chữ đẹp nhưng đó là do tôi đang học luyện chữ.11. プログラミングができるといっても、簡単なウェブサイトを作れる程度です。
Nói là lập trình được nhưng cũng chỉ ở mức làm được trang web đơn giản.12. お酒が飲めるといっても、ビール一杯で顔が赤くなります。
Nói là biết uống rượu nhưng chỉ một ly bia là mặt tôi đã đỏ rồi.13. 走るのが速いといっても、クラスで一番というだけです。
Nói là chạy nhanh nhưng cũng chỉ là nhanh nhất lớp thôi.14. 絵が描けるといっても、上手な人の模写しかできません。
Nói là biết vẽ nhưng cũng chỉ biết chép lại tranh của người vẽ giỏi thôi.15. 計算が得意だといっても、暗算は苦手です。
Nói là giỏi tính toán nhưng tôi lại kém tính nhẩm.16. ギターが弾けるといっても、数曲のコードを知っているだけです。
Nói là chơi được guitar nhưng cũng chỉ biết hợp âm của vài bài hát thôi.17. ダンスができるといっても、見よう見まねで踊るだけです。
Nói là biết nhảy nhưng cũng chỉ là nhảy theo kiểu bắt chước thôi.フランス語が読めるといっても、辞書がなければ無理です。
Nói là đọc được tiếng Pháp nhưng nếu không có từ điển thì cũng chịu.修理できるといっても、簡単な部品交換くらいしかできません。
Nói là biết sửa chữa nhưng cũng chỉ làm được mấy việc thay thế linh kiện đơn giản.何でも知っているといっても、それは自分の専門分野だけです。
Nói là biết tuốt nhưng thực ra chỉ trong lĩnh vực chuyên môn của mình thôi.
能力・スキル (Câu 21-30)
21. ITに詳しいといっても、専門家にはほど遠いです。
Nói là rành về IT nhưng còn cách chuyên gia xa lắm.22. 文章が書けるといっても、ブログを少し書く程度です。
Nói là biết viết văn nhưng cũng chỉ ở mức viết blog chút đỉnh.23. 歴史に詳しいといっても、好きな戦国時代だけです。
Nói là am hiểu lịch sử nhưng cũng chỉ là thời kỳ Chiến Quốc mà tôi thích thôi.24. 野球ができるといっても、キャッチボールができるくらいです。
Nói là biết chơi bóng chày nhưng cũng chỉ ở mức ném bắt bóng qua lại được thôi.25. 手品ができるといっても、簡単なコインマジックだけですよ。
Nói là biết làm ảo thuật nhưng cũng chỉ là mấy trò ảo thuật với đồng xu đơn giản thôi.26. 外国語が話せるといっても、挨拶ができるレベルです。
Nói là nói được ngoại ngữ nhưng cũng chỉ ở mức chào hỏi thôi.27. 編み物ができるといっても、マフラーしか編めません。
Nói là biết đan len nhưng cũng chỉ đan được mỗi khăn quàng cổ.28. 写真が撮れるといっても、スマートフォンで撮るだけです。
Nói là biết chụp ảnh nhưng cũng chỉ là chụp bằng điện thoại thông minh thôi.29. 韓国語が分かるといっても、ドラマを字幕なしで見られるほどではありません。
Nói là hiểu tiếng Hàn nhưng cũng chưa đến mức xem phim không cần phụ đề.30. チェスがさせるといっても、基本的なルールを知っているだけです。
Nói là biết chơi cờ vua nhưng cũng chỉ là biết luật cơ bản thôi.場所・物 (Địa điểm & Đồ vật) - Câu 31-40
31. 家が近いといっても、歩いて15分はかかります。
Nói là nhà gần nhưng đi bộ cũng mất 15 phút.庭があるといっても、猫の額ほどの広さです。
Nói là có vườn nhưng cũng chỉ bé như trán mèo (rất hẹp).33. マンションに住んでいるといっても、とても古いワンルームですよ。
Nói là sống ở chung cư nhưng thực ra là căn hộ studio rất cũ.新しいパソコンといっても、3年前に買ったものです。
Nói là máy tính mới nhưng cũng là cái đã mua 3 năm trước rồi.駅から近いといっても、急な坂道を登らなければなりません。
Nói là gần ga nhưng phải leo một con dốc rất đứng.車を持っているといっても、ほとんど親が使っています。
Nói là có xe hơi nhưng hầu hết là bố mẹ tôi dùng.大きな公園といっても、遊具はブランコと滑り台しかありません。
Nói là công viên lớn nhưng thiết bị vui chơi cũng chỉ có xích đu và cầu trượt.ブランド物のバッグといっても、中古で買ったものです。
Nói là túi hàng hiệu nhưng cũng là đồ mua cũ (hàng secondhand) thôi.図書館が近所にあるといっても、専門書はほとんど置いていません。
Nói là gần nhà có thư viện nhưng ở đó hầu như không có sách chuyên ngành.海が見える部屋といっても、窓からほんの少し見えるだけです。
Nói là phòng nhìn ra biển nhưng cũng chỉ là nhìn thấy một chút xíu từ cửa sổ thôi.
場所・物 (Địa điểm & Đồ vật) - Câu 41-60
41. 家といっても、ウサギ小屋のような小さなアパートです。
Nói là nhà nhưng thực ra là một căn hộ nhỏ như chuồng thỏ.42. ダイヤモンドの指輪といっても、とても小さいものですよ。
Nói là nhẫn kim cương nhưng nó nhỏ xíu à.43. 都心に住んでいるといっても、かなり端の方です。
Nói là sống ở trung tâm thành phố nhưng thực ra là ở khu vực khá rìa.44. これは本といっても、ほとんどが写真の画集です。
Nói đây là sách nhưng hầu hết là tập ảnh (artbook).45. 静かな場所といっても、時々電車の音が聞こえます。
Nói là nơi yên tĩnh nhưng thỉnh thoảng vẫn nghe thấy tiếng tàu điện.46. 自分の部屋があるといっても、兄と共有です。
Nói là có phòng riêng nhưng thực ra là dùng chung với anh trai.47. 最新のスマートフォンといっても、型落ちモデルを安く買っただけです。
Nói là điện thoại thông minh mới nhất nhưng cũng chỉ là mua rẻ được mẫu đã lỗi thời thôi.48. レストランといっても、カウンター席しかない小さな店です。
Nói là nhà hàng nhưng thực ra là một quán nhỏ chỉ có chỗ ngồi ở quầy.49. 広いベランダといっても、洗濯物を干すだけでいっぱいです。
Nói là ban công rộng nhưng cũng chỉ phơi đồ là hết chỗ.50. お城が見えるといっても、屋根の先が少し見える程度です。
Nói là nhìn thấy lâu đài nhưng cũng chỉ ở mức thấy được một chút chóp mái thôi.51. 新車といっても、もう5万キロも走っています。
Nói là xe mới nhưng cũng chạy được 50.000 km rồi.52. 書店といっても、雑誌と漫画くらいしか置いていない。
Nói là hiệu sách nhưng cũng chỉ bán tạp chí với truyện tranh.53. 森といっても、小さな林のようなものです。
Nói là rừng nhưng thực ra nó giống một khu rừng nhỏ (lùm cây) thì đúng hơn.54. スポーツカーといっても、軽自動車ですよ。
Nói là xe thể thao nhưng thực ra là xe K (kei car - xe phân khối nhỏ).55. 別荘を持っているといっても、山奥の古い小屋です。
Nói là có biệt thự nghỉ dưỡng nhưng thực ra là một căn chòi cũ sâu trong núi.56. 高級腕時計といっても、父からのお下がりです。
Nói là đồng hồ cao cấp nhưng là đồ cũ của bố tôi cho lại.57. 美術館が近いといっても、あまり興味のある展示はしていません。
Nói là gần bảo tàng mỹ thuật nhưng ở đó chẳng mấy khi có triển lãm mà tôi hứng thú.58. 便利な場所といっても、スーパーが遠いのが難点です。
Nói là nơi tiện lợi nhưng có điểm trừ là siêu thị ở xa.ソファがあるといっても、一人掛けの小さなものです。
Nói là có sofa nhưng cũng chỉ là cái ghế bành nhỏ cho một người ngồi.ペット可のマンションといっても、飼えるのは小鳥くらいです。
Nói là chung cư cho phép nuôi thú cưng nhưng cũng chỉ được nuôi chim nhỏ thôi.
時間・季節 (Thời gian & Mùa) - Câu 61-80
61. 夏といっても、今年の夏はあまり暑くないですね。
Nói là mùa hè chứ mùa hè năm nay không nóng lắm nhỉ.62. 休みといっても、結局は家で仕事をしていました。
Nói là nghỉ nhưng rốt cuộc vẫn làm việc ở nhà.63. 週末といっても、土曜日は毎週出勤です。
Nói là cuối tuần nhưng thứ Bảy tuần nào tôi cũng phải đi làm.64. 冬といっても、沖縄では半袖で過ごせる日もあります。
Nói là mùa đông chứ ở Okinawa cũng có ngày mặc được áo cộc tay.65. 朝といっても、もう11時を過ぎていますよ。
Nói là buổi sáng chứ đã hơn 11 giờ rồi đấy.66. 少しの時間といっても、5分しかありません。
Nói là một chút thời gian nhưng cũng chỉ có 5 phút.67. 春といっても、まだ雪が降ることもあります。
Nói là mùa xuân chứ thỉnh thoảng tuyết vẫn rơi.68. 連休といっても、特に予定はありません。
Nói là nghỉ lễ dài ngày nhưng tôi cũng không có dự định gì đặc biệt.69. もう夜といっても、外はまだ明るい。
Nói là tối rồi nhưng bên ngoài trời vẫn còn sáng.70. 若いといっても、もう30歳です。
Nói là trẻ nhưng cũng 30 tuổi rồi.71. 昔のことといっても、つい1年くらい前の話です。
Nói là chuyện ngày xưa nhưng cũng mới là chuyện của khoảng 1 năm trước thôi.72. 長い間といっても、実際に会っていなかったのは半年くらいです。
Nói là lâu lắm rồi nhưng thực tế không gặp nhau cũng chỉ khoảng nửa năm.73. あっという間といっても、彼を待っていた1時間はとても長く感じた。
Nói là thoáng chốc nhưng 1 tiếng đồng hồ đợi anh ấy cảm thấy dài đằng đẳng.74. 秋といっても、日中はまだ夏の暑さが残っている。
Nói là mùa thu nhưng ban ngày vẫn còn cái nóng sót lại của mùa hè.75. 深夜といっても、この街は眠らない。
Nói là đêm khuya nhưng thành phố này không bao giờ ngủ.76. 平日といっても、今日は祝日なのでお店は混んでいます。
Nói là ngày thường nhưng hôm nay là ngày lễ nên các cửa hàng rất đông.77. 子供の頃といっても、高校生くらいの時の話です。
Nói là hồi nhỏ nhưng thực ra là chuyện hồi học cấp 3.78. すぐに終わるといっても、あと1時間はかかります。
Nói là sắp xong ngay nhưng cũng phải mất 1 tiếng nữa.79. もうすぐといっても、到着するのは30分後です。
Nói là sắp đến nhưng 30 phút nữa mới tới nơi.80. 最近といっても、彼に会ったのは先月のことです。
Nói là gần đây nhưng lần tôi gặp anh ấy cũng là từ tháng trước.
時間・季節 (Câu 81-85)
81. 一瞬といっても、私には永遠のように感じられました。
Nói là một khoảnh khắc nhưng đối với tôi nó như là vĩnh cửu.82. 長い歴史があるといっても、この町ができたのは50年前です。
Nói là có lịch sử lâu đời nhưng thị trấn này mới được thành lập 50 năm trước.83. 毎日といっても、週末は除きます。
Nói là hàng ngày nhưng trừ cuối tuần ra.84. いつもといっても、ここ最近の話です。
Nói là lúc nào cũng vậy nhưng thực ra chỉ là chuyện dạo gần đây.85. 幼い頃といっても、記憶はほとんどありません。
Nói là hồi còn thơ ấu nhưng tôi hầu như chẳng còn ký ức gì.人・立場 (Người & Cương vị) - Câu 86-100
86. 社長といっても、社員が3人しかいない小さな会社です。
Nói là giám đốc nhưng cũng chỉ là công ty nhỏ có 3 nhân viên.87. 友達といっても、年に一度会うか会わないかの関係です。
Nói là bạn bè nhưng cũng là mối quan hệ một năm gặp hay không gặp chỉ một lần.88. 医者といっても、私は歯医者です。
Nói là bác sĩ nhưng tôi là nha sĩ.89. 先生といっても、まだ経験の浅い新人です。
Nói là giáo viên nhưng tôi vẫn là người mới, kinh nghiệm còn non.90. 兄弟といっても、全く性格は似ていません。
Nói là anh em nhưng tính cách chẳng giống nhau chút nào.91. 恋人といっても、まだ付き合い始めたばかりです。
Nói là người yêu nhưng chúng tôi cũng vừa mới bắt đầu hẹn hò.92. 家族といっても、もう何年も一緒に住んでいません。
Nói là gia đình nhưng chúng tôi đã không sống chung nhiều năm rồi.93. 大人といっても、精神的にはまだ子供な部分が多いです。
Nói là người lớn nhưng về mặt tinh thần vẫn còn nhiều phần trẻ con.94. プロといっても、まだそれで生活できるほど稼いではいません。
Nói là chuyên nghiệp nhưng tôi vẫn chưa kiếm đủ tiền từ nó để sống.日本人といっても、寿司が嫌いな人もいます。
Nói là người Nhật nhưng cũng có người ghét sushi.上司といっても、私より年下です。
Nói là cấp trên nhưng lại ít tuổi hơn tôi.専門家といっても、その分野の全てを知っているわけではありません。
Nói là chuyên gia nhưng cũng không phải tôi biết tất cả mọi thứ trong lĩnh vực đó.親友といっても、彼に話していない秘密はあります。
Nói là bạn thân nhưng tôi vẫn có bí mật chưa kể cho cậu ấy.お金持ちといっても、ローンがたくさん残っているそうです。
Nói là giàu nhưng nghe nói vẫn còn nợ (trả góp) rất nhiều.有名人といっても、近所では普通のおじさんとして通っています。
Nói là người nổi tiếng nhưng ở hàng xóm láng giềng, ông ấy cũng chỉ như một ông chú bình thường.
人・立場 (Người & Cương vị) - Câu 101-115
101. 犯人といっても、まだ容疑者の段階です。
Nói là thủ phạm nhưng vẫn đang ở giai đoạn tình nghi.102. リーダーといっても、名ばかりで何も決めていません。
Nói là trưởng nhóm nhưng cũng chỉ là hữu danh vô thực, chẳng quyết định cái gì.103. 天才といっても、彼なりに努力はしているはずです。
Nói là thiên tài nhưng chắc chắn anh ấy cũng đã nỗ lực theo cách của riêng mình.104. ベテランといっても、失敗することはあります。
Nói là người kỳ cựu (lão làng) nhưng cũng có lúc thất bại.105. 他人といっても、家族同然に思っています。
Nói là người dưng nhưng tôi coi họ như người nhà.106. 警察官といっても、交番勤務のお巡りさんです。
Nói là cảnh sát nhưng cũng chỉ là anh cảnh sát làm việc ở đồn (bốt) công an.107. チャンピオンといっても、それはもう過去の話です。
Nói là nhà vô địch nhưng đó đã là chuyện quá khứ rồi.108. モデルといっても、雑誌の隅に載るくらいの読者モデルです。
Nói là người mẫu nhưng cũng chỉ là người mẫu độc giả (nghiệp dư) xuất hiện ở góc tạp chí.109. 医者といっても、医学の博士号を持っているだけで、臨床医ではありません。
Nói là bác sĩ nhưng thực ra chỉ là có bằng tiến sĩ y khoa chứ không phải bác sĩ lâm sàng.110. いとこといっても、ほとんど会ったことがありません。
Nói là anh em họ nhưng hầu như chẳng mấy khi gặp nhau.111. 同僚といっても、部署が違うのでほとんど話しません。
Nói là đồng nghiệp nhưng vì khác bộ phận nên hầu như không nói chuyện.112. 隣人といっても、挨拶を交わす程度です。
Nói là hàng xóm nhưng cũng chỉ ở mức chào hỏi nhau.ライバルといっても、彼とは仲が良いんどすよ。
Nói là đối thủ nhưng tôi với cậu ấy thân nhau lắm.114. 新人といっても、彼は他の会社で10年の経験があります。
Nói là người mới nhưng anh ấy đã có 10 năm kinh nghiệm ở công ty khác.115. シェフといっても、見習いです。
Nói là đầu bếp nhưng thực ra mới là học việc.数量・程度 (Số lượng & Mức độ) - Câu 116-120
116. たくさん食べたといっても、サラダがほとんどです。
Nói là ăn nhiều nhưng hầu hết là salad.117. 安いといっても、私にとっては大きな出費です。
Nói là rẻ nhưng đối với tôi đó là một khoản chi lớn.118. 少しだけといっても、彼にとっては十分な量だったようだ。
Nói là chỉ một chút nhưng đối với anh ấy dường như là đủ rồi.119. 試合に勝ったといっても、相手は小学生でした。
Nói là thắng trận nhưng đối thủ là học sinh tiểu học.120. 給料が上がったといっても、ほんのわずかです。
Nói là được tăng lương nhưng cũng chỉ tăng có một chút xíu.
数量・程度 (Số lượng & Mức độ) - Câu 121-140
121. 高いといっても、一生に一度の買い物だと思えば買えます。
Nói là đắt nhưng nếu nghĩ là thứ cả đời mới mua một lần thì cũng mua được.122. 大金といっても、家が買えるほどの額ではありません。
Nói là số tiền lớn nhưng cũng không phải là khoản tiền đủ để mua nhà.123. 勉強したといっても、教科書をパラパラめくっただけです。
Nói là đã học bài nhưng cũng chỉ là giở sách giáo khoa xem qua loa thôi.124. たくさんの人がいるといっても、ほとんどが関係者です。
Nói là có nhiều người nhưng hầu hết là người có liên quan (trong ban tổ chức...).125. ほとんど終わったといっても、一番面倒な作業が残っている。
Nói là gần xong rồi nhưng công đoạn phiền phức nhất vẫn còn.126. 少し寒いといっても、コートを着るほどではありません。
Nói là hơi lạnh nhưng cũng chưa đến mức phải mặc áo khoác.127. 大怪我といっても、かすり傷程度でした。
Nói là bị thương nặng nhưng cũng chỉ là vết xước nhẹ.128. 値引きしてくれたといっても、100円だけでした。
Nói là được giảm giá nhưng cũng chỉ giảm có 100 yên.129. 毎日運動しているといっても、通勤で歩くくらいです。
Nói là ngày nào cũng vận động nhưng cũng chỉ là đi bộ lúc đi làm.130. 何でも知っているといっても、それはただの受け売りの知識です。
Nói là biết mọi thứ nhưng đó cũng chỉ là kiến thức nghe lỏm (học vẹt).131. 世界一周旅行といっても、船で主要な港を巡っただけです。
Nói là du lịch vòng quanh thế giới nhưng cũng chỉ là đi tàu ghé qua các cảng chính.132. 大豪邸といっても、中は物で溢れていて狭く感じます。
Nói là biệt thự lớn nhưng bên trong toàn đồ đạc nên cảm giác rất chật.133. 大人気といっても、一部の熱狂的なファンの間だけです。
Nói là rất nổi tiếng nhưng cũng chỉ là trong cộng đồng một bộ phận fan cuồng thôi.134. 大成功といっても、目標には届きませんでした。
Nói là thành công lớn nhưng vẫn chưa đạt được mục tiêu.135. 少し手伝ったといっても、ほとんど彼が一人でやりました。
Nói là có phụ một chút nhưng hầu hết là anh ấy tự làm một mình.136. お酒に強いといっても、日本酒は飲めません。
Nói là tửu lượng cao nhưng tôi không uống được rượu sake.137. たくさん寝たといっても、途中で何度も目が覚めました。
Nói là ngủ nhiều nhưng giữa chừng tỉnh giấc mấy lần.138. 大雨といっても、傘がなくても歩ける程度でした。
Nói là mưa to nhưng cũng chỉ ở mức không cần dù vẫn đi được.139. ほとんど同じといっても、細かい部分が違います。
Nói là gần như giống hệt nhưng các chi tiết nhỏ lại khác nhau.140. 大差で勝ったといっても、相手はベストメンバーではありませんでした。
Nói là thắng cách biệt lớn nhưng đối thủ đã không tung ra đội hình mạnh nhất.
数量・程度 (Câu 141-145)
141. 距離が遠いといっても、電車で30分です。
Nói là khoảng cách xa nhưng đi tàu điện cũng chỉ mất 30 phút.142. 給料のほとんどを使ったといっても、家賃を払ったらほとんど残りませんでした。
Nói là đã dùng gần hết lương nhưng thực ra là trả tiền nhà xong thì chẳng còn lại mấy.143. 軽いといっても、女性一人で運ぶのは大変です。
Nói là nhẹ nhưng một mình con gái vận chuyển cũng vất vả.144. 難しいといっても、時間をかければ解ける問題です。
Nói là khó nhưng cũng là bài toán có thể giải được nếu dành thời gian.145. 安いといっても、学生の私には払えません。
Nói là rẻ nhưng sinh viên như tôi không thể trả nổi.感情・状態 (Cảm xúc & Trạng thái) - Câu 146-160
146. 好きだといっても、結婚したいほどではありません。
Nói là thích nhưng cũng không đến mức muốn kết hôn.大丈夫だといっても、顔色はずっと悪いままだ。
Dù nói là ổn nhưng sắc mặt vẫn cứ xấu.148. 知っているといっても、名前を聞いたことがあるだけです。
Nói là biết nhưng cũng chỉ là từng nghe tên thôi.149. 嬉しいといっても、手放しで喜べる状況ではありません。
Nói là vui nhưng cũng không phải tình huống có thể vui mừng hoàn toàn.150. 嫌いだといっても、完全に無視することはできない。
Nói là ghét nhưng cũng không thể hoàn toàn lờ đi được.151. 元気だといっても、昨日は熱があった。
Nói là khỏe nhưng hôm qua vẫn còn sốt.152. 賛成だといっても、いくつか条件があります。
Nói là tán thành nhưng tôi có một vài điều kiện.153. 悲しいといっても、涙が出るほどではありません。
Nói là buồn nhưng cũng không đến mức chảy nước mắt.154. 面白いといっても、声を出して笑うほどではありませんでした。
Nói là thú vị nhưng cũng không đến mức cười phá lên.155. 驚いたといっても、ある程度は予想していました。
Nói là ngạc nhiên nhưng tôi cũng đã đoán được phần nào.156. 安心したといっても、まだ問題が全て解決したわけではありません。
Nói là yên tâm rồi nhưng không phải tất cả vấn đề đã được giải quyết.157. 怒っているといっても、本気で怒っているわけではありません。
Nói là đang giận nhưng không phải là giận thật lòng.158. 幸せだといっても、悩みがないわけではありません。
Nói là hạnh phúc nhưng không phải là không có phiền não.159. 簡単だといっても、誰でもできるわけではありません。
Nói là đơn giản nhưng không có nghĩa là ai cũng làm được.160. 安全だといっても、100%ではありません。
Nói là an toàn nhưng cũng không phải là 100%.
感情・状態 (Cảm xúc & Trạng thái) - Câu 161-175
161. 理解したといっても、まだ腑に落ちない部分があります。
Nói là đã hiểu nhưng vẫn có phần tôi chưa thông suốt (chưa thấy hợp lý).162. 終わったといっても、まだ最終チェックが残っています。
Nói là xong rồi nhưng vẫn còn phần kiểm tra cuối cùng.163. 忙しいといっても、食事をする時間くらいはあります。
Nói là bận nhưng vẫn có thời gian để ăn uống.164. 疲れたといっても、まだ歩けます。
Nói là mệt nhưng vẫn còn đi bộ được.165. 後悔しているといっても、やり直したいとは思いません。
Nói là hối hận nhưng tôi cũng không nghĩ là muốn làm lại.166. 満足しているといっても、改善の余地はあります。
Nói là hài lòng nhưng vẫn còn có điểm cần cải thiện.167. 成功したといっても、これはまだ始まりにすぎません。
Nói là đã thành công nhưng đây mới chỉ là sự khởi đầu.168. 諦めたといっても、心のどこかではまだ期待しています。
Nói là đã từ bỏ nhưng đâu đó trong tim tôi vẫn còn mong đợi.169. 忘れたといっても、時々思い出します。
Nói là đã quên nhưng thỉnh thoảng tôi vẫn nhớ lại.170. 許したといっても、あの日のことは忘れられません。
Nói là đã tha thứ nhưng tôi không thể quên được chuyện ngày hôm đó.171. 好きだといっても、それは友人としての好きです。
Nói là thích nhưng đó là cái thích với tư cách bạn bè.関係ないといっても、少しは気になります。
Nói là không liên quan nhưng tôi vẫn hơi bận tâm.心配いらないといっても、心配なものは心配だ。
Dù nói là không cần lo lắng nhưng cái gì đáng lo thì vẫn cứ lo.楽しいといっても、心から笑えたわけではありません。
Nói là vui nhưng không phải là tôi đã có thể cười từ tận đáy lòng.寂しいといっても、一人が嫌いなわけではありません。
Nói là cô đơn nhưng không phải là tôi ghét ở một mình.その他の様々な例文 (Các ví dụ tổng hợp) - Câu 176-180
176. 一度行ったことがあるといっても、10年以上前の話です。
Nói là đã từng đi một lần nhưng cũng là chuyện của hơn 10 năm trước rồi.彼は優しいといっても、それは自分の好きな人だけです。
Nói là anh ấy hiền (tử tế) nhưng đó là chỉ với người anh ấy thích thôi.自由だといっても、そこには責任が伴います。
Nói là tự do nhưng nó cũng đi kèm với trách nhiệm.趣味でやっているといっても、彼はプロ並みの腕前です。
Nói là làm vì sở thích nhưng trình độ của anh ấy ngang ngửa dân chuyên nghiệp.理論上は可能だといっても、実践するのは非常に難しい。
Nói là về mặt lý thuyết thì có thể nhưng thực hành thì vô cùng khó.
その他の様々な例文 (Các ví dụ tổng hợp) - Câu 181-200
181. 彼は子供だといっても、大人顔負けの発言をします。
Nói là trẻ con nhưng cậu bé có những phát ngôn khiến người lớn cũng phải chào thua.182. 健康に良いといっても、食べ過ぎれば体に悪いです。
Nói là tốt cho sức khỏe nhưng ăn nhiều quá thì lại có hại.183. 彼は正直だといっても、時と場合によります。
Nói là anh ấy trung thực nhưng cũng còn tùy thời điểm và hoàn cảnh.184. 伝統だといっても、時代に合わせて変えるべき部分もあります。
Nói là truyền thống nhưng cũng có những phần cần thay đổi cho phù hợp với thời đại.185. 彼は強いといっても、弱点がないわけではありません。
Nói là anh ấy mạnh nhưng không phải là không có điểm yếu.186. 仕事が趣味だといっても、休日はちゃんと休みたいです。
Nói là công việc là sở thích nhưng ngày nghỉ thì tôi vẫn muốn được nghỉ ngơi đàng hoàng.187. 彼は金持ちだといっても、心は貧しいのかもしれない。
Nói là anh ta giàu nhưng biết đâu tâm hồn lại nghèo nàn.188. 平和な国だといっても、犯罪が全くないわけではありません。
Nói là một đất nước hòa bình nhưng không phải là hoàn toàn không có tội phạm.189. 彼は天才だといっても、努力を怠れば才能は錆びつきます。
Nói là thiên tài nhưng nếu lười biếng nỗ lực thì tài năng cũng sẽ bị mai một.190. 友達が多いといっても、本当に心を開けるのは数人です。
Nói là nhiều bạn nhưng người có thể thực sự mở lòng chỉ có vài người.191. 彼は変わっているといっても、根はいい人です。
Nói là anh ấy kỳ lạ nhưng về bản chất là người tốt.192. 冗談だといっても、言っていいことと悪いことがあります。
Nói là đùa nhưng cũng có chuyện được phép nói và chuyện không được phép nói.193. 彼は無口だといっても、自分の好きなことについてはよく話します。
Nói là anh ấy ít nói nhưng về chủ đề mình thích thì anh ấy nói rất nhiều.194. 民主主義だといっても、全ての人の意見が反映されるわけではありません。
Nói là chủ nghĩa dân chủ nhưng không phải ý kiến của tất cả mọi người đều được phản ánh.195. 彼は大人しいといっても、怒ると一番怖いです。
Nói là anh ấy hiền lành nhưng một khi nổi giận thì là người đáng sợ nhất.196. 簡単な仕事といっても、責任は重大です。
Nói là công việc đơn giản nhưng trách nhiệm lại rất nặng nề.197. 宝物といっても、他人から見ればただのゴミかもしれません。
Nói là báu vật nhưng đối với người khác biết đâu chỉ là rác rưởi.198. 便利な世の中になったといっても、その分忙しくなりました。
Nói là thế giới đã trở nên tiện lợi hơn nhưng đổi lại chúng ta cũng bận rộn hơn.199. 失敗したといっても、そこから学べることはたくさんあります。
Nói là thất bại nhưng có rất nhiều điều chúng ta có thể học hỏi từ đó.200. 私の人生の目標といっても、世界中の人と友達になることです。
Nói về mục tiêu cuộc đời tôi, đó là trở thành bạn bè với mọi người trên khắp thế giới.
感情・反応 (Cảm xúc & Phản ứng) - Câu 1-20
1. 試験に合格して、嬉しいというより、ほっとした気持ちのほうが大きい。
Thi đỗ rồi, nhưng cảm giác nhẹ nhõm thì đúng hơn là vui sướng.2. 彼の突然の別れ話に、悲しいというより、ただ驚いてしまった。
Anh ấy đột ngột nói lời chia tay, tôi chỉ thấy sững sờ hơn là buồn bã.3. 彼女のことは、好きというより、人として尊敬している。
Về cô ấy, tôi tôn trọng cô ấy như một con người hơn là (có tình cảm) thích.4. この部屋は、涼しいというより、むしろ寒いくらいだ。
Căn phòng này không hẳn là mát, mà đúng hơn là lạnh.5. 今日の天気は、暖かいというより、少し暑いくらいですね。
Thời tiết hôm nay không hẳn là ấm, mà hơi nóng thì đúng hơn nhỉ.6. 彼のジョークに、面白いというより、呆れてしまった。
Trò đùa của anh ta không hẳn là buồn cười, mà tôi thấy cạn lời luôn.7. 試合に負けて、悔しいというより、自分の無力さが情けなかった。
Thua trận, tôi thấy thất vọng về sự bất lực của bản thân mình hơn là cay cú.8. 彼の成功を、羨ましいというより、素晴らしいと感じた。
Trước thành công của anh ấy, tôi thấy ngưỡng mộ hơn là ghen tị.9. ホラー映画を見て、怖いというより、なんだか笑ってしまった。
Xem phim kinh dị, tôi không thấy sợ mà không hiểu sao lại bật cười.一人でいると、寂しいというより、心が落ち着く。
Khi ở một mình, tôi thấy lòng mình bình yên hơn là cô đơn.11. 彼の行動には、怒っているというより、がっかりしている。
Về hành động của anh ta, tôi thất vọng hơn là tức giận.12. この料理は、美味しいというより、初めて食べる不思議な味だ。
Món này không hẳn là ngon, mà là một vị lạ lùng lần đầu tôi được nếm.13. 彼のことを、嫌いというより、興味がないだけだ。
Tôi không hẳn là ghét anh ta, mà chỉ là không có hứng thú thôi.14. ジェットコースターに乗って、楽しいというより、ただ怖かった。
Đi tàu lượn siêu tốc, tôi chỉ thấy sợ chứ không hẳn là vui.15. 彼のプレゼントは、嬉しいというより、少し困ってしまった。
Món quà của anh ấy không hẳn làm tôi vui, mà đúng hơn là hơi khó xử.16. この音楽は、賑やかというより、うるさく感じる。
Nhạc này tôi thấy ồn ào hơn là náo nhiệt.17. 彼女の態度は、冷たいというより、ただ不器用なだけだと思う。
Thái độ của cô ấy không hẳn là lạnh lùng, tôi nghĩ chỉ là do cô ấy không khéo léo thôi.18. この仕事は、大変というより、退屈で辛い。
Công việc này không hẳn là vất vả, mà nó khổ sở vì nhàm chán.19. 彼の言葉は、優しいというより、どこか計算高いように聞こえる。
Lời nói của anh ta nghe có vẻ gì đó đầy tính toán hơn là dịu dàng.満員電車は、息苦しいというより、もはや苦痛だ。
Tàu điện đông nghịt người không hẳn là ngột ngạt, mà đúng hơn là một cực hình.
感情・反応 (Câu 21-30)
21. この味は、辛いというより、痛いに近い。
Vị này không hẳn là cay, mà nó gần như là đau/rát.22. 彼のことを、心配というより、少し過保護になっているのかもしれない。
Về anh ấy, có lẽ tôi đang bảo bọc quá mức hơn là lo lắng.23. この絵画は、美しいというより、何か不気味な雰囲気がある。
Bức tranh này không hẳn là đẹp, mà nó có một bầu không khí gì đó rờn rợn.24. 彼のことが、憎いというより、哀れに思えてきた。
Tôi bắt đầu thấy thương hại anh ta hơn là căm ghét.25. この勝利は、嬉しいというより、当然の結果だと感した。
Chiến thắng này, tôi thấy nó là kết quả tất nhiên hơn là vui mừng.26. 彼の自慢話は、感心するというより、聞いていて疲れる。
Mấy lời khoe khoang của anh ta nghe mệt hơn là thấy thán phục.27. 彼女の涙は、悲しいというより、悔し涙のように見えた。
Nước mắt của cô ấy trông giống nước mắt uất ức hơn là đau buồn.28. この映画は、感動するというより、色々と考えさせられる作品だった。
Bộ phim này là một tác phẩm khiến tôi phải suy nghĩ nhiều điều hơn là cảm động.29. 彼のことを、信じているというより、信じたいと思っている。
Tôi không hẳn là tin tưởng anh ta, mà đúng hơn là tôi muốn tin anh ta.30. この状況は、不安というより、むしろワクワクする。
Tình huống này không hẳn là đáng lo, mà đúng hơn là làm tôi thấy phấn khích.人の性質・性格 (Bản chất & Tính cách) - Câu 31-40
31. 彼は、静かというより、無口なだけだ。
Anh ta không hẳn là trầm tính, mà chỉ là ít nói thôi.32. 彼女は、真面目というより、少し融通が利かないところがある。
Cô ấy không hẳn là nghiêm túc, mà có chút cứng nhắc (không linh hoạt).33. あの人は、賢いというより、ずる賢い。
Người đó không hẳn là thông minh, mà là ranh mãnh.34. 彼は、大人しいというより、人見知りなだけだよ。
Cậu ấy không hẳn là hiền (trầm), mà chỉ là nhút nhát trước người lạ thôi.35. 彼女は、個性様というより、少し変わっている。
Cô ấy không hẳn là cá tính, mà là hơi lập dị.36. 彼は、正直というより、思ったことを何でも口にする無神経な人だ。
Anh ta không hẳn là thật thà, mà là một người vô ý vô tứ, nghĩ gì nói nấy.37. 彼女は、親切というより、おせっかいなだけだ。
Cô ta không hẳn là tốt bụng, mà chỉ là hay xía vào chuyện người khác thôi.38. 彼は、勇敢というより、ただ無謀なだけだ。
Anh ta không hẳn là dũng cảm, mà chỉ là liều lĩnh thôi.39. 彼女は、綺麗というより、可愛いタイプだ。
Cô ấy thuộc tuýp dễ thương hơn là đẹp (sắc sảo).40. 彼は、自信家というより、ただのナルシストだ。
Anh ta không hẳn là người tự tin, mà chỉ là một kẻ tự luyến.
人の性質・性格 (Tiếp theo) - Câu 41-50
41. 彼女は、慎重というより、臆病なだけかもしれない。
Cô ấy không hẳn là thận trọng, mà có lẽ chỉ là nhát gan.42. 彼は、厳しいというより、愛情深い人だ。
Ông ấy là một người giàu tình thương hơn là nghiêm khắc.43. 彼女は、面白いというより、一緒にいると元気が出る人だ。
Cô ấy không hẳn là hài hước, mà là người khiến bạn thấy phấn chấn khi ở cùng.44. 彼は、マイペースというより、周りのことを考えていない。
Anh ta không hẳn là người sống theo nhịp độ riêng, mà là không nghĩ cho người xung quanh.45. 彼女は、強いというより、ただ我慢しているだけに見える。
Cô ấy trông có vẻ chỉ đang chịu đựng hơn là mạnh mẽ.46. 彼は、努力家というより、負けず嫌いなのだと思う。
Tôi nghĩ anh ta là người hiếu thắng hơn là người chăm chỉ.47. 彼女は、クールというより、感情を表に出すのが苦手なだけだ。
Cô ấy không hẳn là "ngầu" (lạnh lùng), mà chỉ là không giỏi thể hiện cảm xúc.48. 彼は、優しいというより、誰にでもいい顔をする八方美人だ。
Anh ta không hẳn là tốt bụng, mà là kẻ ba phải, ai cũng làm vừa lòng.49. 彼女は、楽観的というより、何も考えていないだけだ。
Cô ấy không hẳn là lạc quan, mà chỉ là không suy nghĩ gì thôi.50. 彼は、天才というより、誰よりも努力した秀才だ。
Anh ấy không hẳn là thiên tài, mà là một tú tài đã nỗ lực hơn bất kỳ ai.状況・状態 (Tình huống & Trạng thái) - Câu 51-60
51. この状況は、失敗というより、良い経験になったと思う。
Tình huống này, tôi nghĩ nó là một kinh nghiệm tốt hơn là một thất bại.52. 彼のやっていることは、仕事というより、趣味に近い。
Việc anh ấy đang làm gần với sở thích hơn là công việc.53. これは、喧嘩というより、ただのじゃれ合いだよ。
Đây không hẳn là cãi nhau, mà chỉ là đùa giỡn thôi.今の関係は、恋人というより、親友のようだ。
Mối quan hệ hiện tại giống như bạn thân hơn là người yêu.私にとってこの場所は、家というより、ただ寝るだけの場所になっている。
Đối với tôi, nơi này chỉ là chỗ để ngủ hơn là một ngôi nhà.56. この会議は、議論というより、上司の独演会だった。
Buổi họp này là màn độc diễn của sếp hơn là một buổi thảo luận.57. 彼の言葉は、アドバイスというより、ほとんど命令だった。
Lời nói của anh ta gần như là mệnh lệnh hơn là lời khuyên.58. これは、問題というより、挑戦すべき課題と捉えたい。
Tôi muốn xem đây là một thử thách cần vượt qua hơn là một vấn đề.二人の関係は、ライバルというより、互いを高め合う戦友だ。
Mối quan hệ của hai người họ là đồng đội cùng nhau tiến bộ hơn là đối thủ.60. この食事は、ご馳走というより、質素な家庭料理だ.
Bữa ăn này là một bữa cơm nhà đạm bạc hơn là một bữa tiệc thịnh soạn.
状況・状態 (Tiếp theo) - Câu 61-75
61. 彼の態度は、反抗というより、助けを求めるサインだったのかもしれない。
Thái độ của cậu ấy có lẽ là một dấu hiệu cầu cứu hơn là chống đối.62. この旅行は、観光というより、修行のようだった。
Chuyến du lịch này giống như một chuyến tu hành hơn là tham quan.63. 彼の涙は、悲しみの涙というより、安堵の涙だった。
Giọt nước mắt của anh ấy là giọt nước mắt nhẹ nhõm hơn là đau buồn.64. この部屋は、汚いというより、物が多すぎて散らかっている。
Căn phòng này không hẳn là bẩn, mà là bừa bộn vì có quá nhiều đồ đạc.65. これは、勝利というより、辛うしで引き分けたという感じだ。
Cảm giác này là may mắn cầm hòa được hơn là chiến thắng.66. 彼の行動は、親切というより、ただの自己満足だ。
Hành động của anh ta chỉ là để thỏa mãn bản thân hơn là tử tế.67. この集まりは、パーティーというより、同窓会のようだった。
Buổi tụ tập này giống như họp lớp hơn là một bữa tiệc.68. このルールは、規則というより、ただの嫌がらせだ。
Cái quy tắc này chỉ là một trò làm khó nhau hơn là quy định.69. 彼の趣味は、道楽というより、もはやプロの域に達している。
Sở thích của anh ấy không còn là thú vui tiêu khiển nữa, mà đã đạt đến tầm chuyên nghiệp.70. この状況は、ピンチというより、むしろチャンスだ。
Tình huống này không hẳn là nguy cấp, mà đúng hơn là một cơ hội.71. この小説は、ミステリーというより、人間ドラマの要素が強い。
Cuốn tiểu thuyết này đậm yếu tố tâm lý xã hội (chính kịch) hơn là trinh thám.72. 彼の沈黙は、無関心というより、何かを深く考えているように見えた。
Sự im lặng của anh ấy trông giống như đang suy nghĩ sâu xa điều gì đó hơn là thờ ơ.73. この映画は、ホラーというより、サスペンスに近い。
Bộ phim này gần với thể loại hồi hộp (giật gân) hơn là kinh dị.74. 彼の人生は、成功というより、波乱万丈という言葉が似合う。
Cuộc đời anh ta hợp với từ "thăng trầm" hơn là "thành công".75. この建物は、美術館というより、現代アートそのものだ。
Tòa nhà này không hẳn là một bảo tàng, mà bản thân nó chính là nghệ thuật đương đại.能力・スキル (Năng lực & Kỹ năng) - Câu 76-80
76. 英語が話せるというより、挨拶ができる程度です。
Không hẳn là tôi biết nói tiếng Anh, mà chỉ ở mức chào hỏi được thôi.77. 料理が得意というより、好きなだけです。
Tôi không hẳn là giỏi nấu ăn, mà chỉ là tôi thích nấu thôi.78. 彼はプロというより、趣味でやっているアマチュアです。
Anh ấy là dân nghiệp dư làm vì sở thích hơn là dân chuyên nghiệp.泳げるというより、水に浮くことができるだけです。
Không hẳn là biết bơi, tôi chỉ biết nổi trên mặt nước thôi.80. 運転できるというより、免許を持っているだけです。
Không hẳn là biết lái xe, tôi chỉ là có bằng lái thôi.
能力・スキル (Tiếp theo) - Câu 81-95
81. パソコンが使えるというより、インターネットが見られるくらいです。
Không hẳn là biết dùng máy tính, mà chỉ ở mức xem được Internet thôi.歌がうまいというより、声が大きいだけだ。
Không hẳn là hát hay, mà chỉ là do tôi to giọng thôi.知っているというより、名前を聞いたことがある程度です。
Không hẳn là biết, mà chỉ ở mức đã từng nghe tên.走るのが速いというより、ただ周りが遅いだけです。
Không hẳn là tôi chạy nhanh, mà chỉ là do xung quanh mọi người chậm thôi.理解したというより、とりあえず覚えただけです。
Không hẳn là đã hiểu, mà chỉ là tạm thời ghi nhớ thôi.絵が描けるというより、落書きが得意なんです。
Tôi giỏi vẽ bậy hơn là (biết) vẽ tranh.教えるのが上手というより、ただ知識を並べているだけだ。
Không hẳn là dạy giỏi, mà chỉ là đang liệt kê kiến thức thôi.解決したというより、問題を先送りにしただけだ。
Không hẳn là đã giải quyết, mà chỉ là trì hoãn vấn đề.勝ったというより、相手が勝手にミスしてくれた。
Không hẳn là tôi thắng, mà là do đối thủ tự mắc lỗi.成功したというより、運が良いだけだ。
Không hẳn là thành công, mà chỉ là do may mắn thôi.ギターが弾けるというより、ただ音が鳴らせるだけです。
Không hẳn là biết chơi guitar, mà chỉ là làm nó phát ra tiếng được thôi.字が綺麗というより、丁寧に書いているだけです。
Không hẳn là chữ đẹp, mà chỉ là tôi viết cẩn thận thôi.文章が書けるというより、ただ長い文章が書けるだけです。
Không hẳn là biết viết văn, mà chỉ là có thể viết được bài dài thôi.記憶力が良いというより、メモを取るのが得意なんです。
Tôi không hẳn là có trí nhớ tốt, mà là tôi có tài ghi chép.交渉が得意というより、ただ押しが強いだけだ。
Không hẳn là giỏi đàm phán, mà chỉ là kiểu "lì" (hay lấn lướt) thôi.行動・振る舞い (Hành động & Cử chỉ) - Câu 96-100
96. 彼は、歩いているというより、散歩を好しんでいるようだ。
Anh ấy trông có vẻ đang tận hưởng cuộc dạo chơi hơn là đang đi bộ.97. 彼女は、走っているというより、何かから逃げているようだった。
Cô ấy trông giống như đang chạy trốn khỏi thứ gì đó hơn là đang chạy (bộ).98. 彼は、休んでいるというより、仕事をサボっている。
Anh ta đang trốn việc thì đúng hơn là đang nghỉ ngơi.99. 彼女は、食べているというより、味わっている。
Cô ấy đang thưởng thức thì đúng hơn là đang ăn.100. 彼は、見ているというより、観察している。
Anh ta đang quan sát thì đúng hơn là đang nhìn.
行動・振る舞い (Tiếp theo) - Câu 101-110
101. 彼女は、話しているというより、独り言を言っている。
Cô ấy không hẳn là đang nói chuyện, mà là đang nói một mình.102. 彼は、考えているというより、ただぼーっとしているだけだ。
Anh ta chỉ đang đờ đẫn ra thôi chứ không hẳn là đang suy nghĩ.103. 彼女は、歌っているというより、叫んでいる。
Cô ta đang gào thét thì đúng hơn là đang hát.104. 彼は、読書しているというより、本のページをめくっているだけに見える。
Anh ta trông giống đang lật giở trang sách thôi chứ không hẳn là đang đọc sách.105. 彼女は、泣いているというより、怒っている。
Cô ấy đang tức giận thì đúng hơn là đang khóc.106. 彼は、謝っているというより、言い訳をしてい。
Anh ta không hẳn là đang xin lỗi, mà là đang bao biện.107. 彼女は、質問しているというより、非難している。
Cô ta đang chỉ trích thì đúng hơn là đang đặt câu hỏi.108. 彼は、応援しているというより、野次を飛ばしている。
Anh ta đang la ó chế nhạo thì đúng hơn là đang cổ vũ.109. 彼女は、助けているというより、お節介を焼いている。
Cô ta đang xen vào chuyện người khác thì đúng hơn là đang giúp đỡ.110. 彼は、寝ているというより、気絶しているようだった。
Anh ta trông như bị ngất đi hơn là đang ngủ.「〜というより、むしろ〜」で強調 - Câu 111-120
111. 彼は学者というより、むしろ思想家と呼ぶべきだ。
Ông ấy không hẳn là một học giả, mà đúng hơn nên được gọi là một nhà tư tưởng.112. この料理は美味しいというより、むしろ芸術的だ。
Món ăn này không hẳn là ngon, mà đúng hơn là mang tính nghệ thuật.113. 彼女は可愛いというより、むしろ美しい。
Cô ấy không hẳn là dễ thương, mà đúng hơn là đẹp (sắc sảo/lộng lẫy).114. この状況は絶望的というより、むしろ好機と捉えるべきだ。
Tình huống này không hẳn là tuyệt vọng, mà đúng hơn nên xem nó là cơ hội tốt.115. 彼は努力家というより、むしろ努力の天才だ。
Anh ấy không hẳn là người chăm chỉ, mà đúng hơn là một thiên tài về nỗ lực.116. 私は彼を嫌いというより、むしろ苦手なんです。
Tôi không hẳn là ghét anh ta, mà đúng hơn là tôi không hợp (khó đối phó).117. 彼は賢いというより、むしろずる賢い。
Anh ta không hẳn là thông minh, mà đúng hơn là ranh mãnh.118. それは偶然というより、むしろ必然だったのかもしれない。
Đó không hẳn là ngẫu nhiên, mà đúng hơn có lẽ là điều tất yếu.119. 彼は謝罪したというより、むしろ逆ギレしていた。
Anh ta không hẳn là xin lỗi, mà đúng hơn là còn giận ngược lại.私は驚いたというより、むしろ呆れてしまった。
Tôi không hẳn là ngạc nhiên, mà đúng hơn là cạn lời.
「〜というより、むしろ〜」で強調 (Tiếp theo) - Câu 121-130
121. 彼は私の友達というより、むしろライバルだ。
Cậu ấy không hẳn là bạn tôi, mà đúng hơn là một đối thủ.122. これは小説というより、むしろ詩に近い。
Đây không hẳn là tiểu thuyết, mà đúng hơn là gần với thơ ca.123. 彼は才能があるというより、むしろ運がいいだけだ。
Anh ta không hẳn là có tài, mà đúng hơn là chỉ may mắn thôi.124. 私は彼を尊敬しているというより、むしろ畏怖している。
Tôi không hẳn là tôn trọng anh ta, mà đúng hơn là kính sợ.125. この映画は怖いというより、むしろ悲しい物語だった。
Bộ phim này không hẳn là đáng sợ, mà đúng hơn là một câu chuyện buồn.126. 彼は変わったというより、むしろ本来の自分に戻っただけだ。
Anh ấy không hẳn là đã thay đổi, mà đúng hơn là chỉ trở về với con người thật của mình.127. この問題は難しいというより、むしろ面倒くさい。
Vấn đề này không hẳn là khó, mà đúng hơn là phiền phức.128. 彼は話を聞いているというより、むしろ上の空だった。
Anh ta không hẳn là đang nghe, mà đúng hơn là tâm trí đang để trên mây.129. 私は疲れたというより、むしろ精神的に参ってしまった。
Tôi không hẳn là mệt (thể chất), mà đúng hơn là đã kiệt quệ về tinh thần.130. 彼女は優しいというより、むしろ人に興味がないだけだ。
Cô ấy không hẳn là tốt bụng, mà đúng hơn là chỉ không quan tâm đến người khác.その他の様々な例文 (Các ví dụ đa dạng) - Câu 131-140
131. 嫌いというより、単純に興味が持てないんです。
Không hẳn là tôi ghét, mà đơn giản là tôi không thể có hứng thú được.132. これは偶然の一致というより、何か大きな力が働いているように思える。
Đây không hẳn là một sự trùng hợp ngẫu nhiên, mà tôi cảm thấy như có một thế lực lớn nào đó đang tác động.133. 彼は負けを認めたというより、相手の強さに敬意を表した。
Anh ấy không hẳn là thừa nhận thất bại, mà là đã bày tỏ sự kính trọng trước sức mạnh của đối thủ.勝ったというより、相手に勝たせてもらった試合だった。
Đây là một trận đấu mà đối thủ "nhường" thắng hơn là chúng tôi tự thắng.135. それは質問というより、ほとんど詰問に近かった。
Đó gần như là một cuộc tra hỏi hơn là một câu hỏi.136. 彼の変化は、成長というより、ただの適応に過ぎない。
Sự thay đổi của anh ta không hẳn là trưởng thành, mà chỉ là sự thích nghi.137. これは芸術というより、ただの自己満足だ。
Đây không hẳn là nghệ thuật, mà chỉ là tự thỏa mãn (tự sướng) thôi.138. 彼はチームを率いているというより、チームにぶら下がっているだけだ。
Anh ta chỉ đang ăn bám vào đội hơn là đang dẫn dắt cả đội.私は彼を助けたというより、彼に助けられた。
Tôi được anh ấy giúp đỡ thì đúng hơn là tôi đã giúp anh ấy.140. この法律は、国民を守るというより、縛るためのものだ。
Bộ luật này không hẳn là để bảo vệ người dân, mà là để trói buộc họ.
その他の様々な例文 (Tiếp theo) - Câu 141-160
141. 彼は新しいことを学んでいるというより、古い知識を更新しているだけだ。
Anh ta chỉ đang cập nhật kiến thức cũ hơn là đang học điều gì mới.142. 彼女は彼を愛しているというより、彼に依存している。
Cô ấy không hẳn là yêu anh ta, mà là đang lệ thuộc vào anh ta.143. これは進歩というより、むしろ後退ではないだろうか。
Đây không hẳn là tiến bộ, mà đúng hơn phải chăng là một bước thụt lùi?144. 彼は私を励ましているというより、自分に言い聞かせているようだった。
Anh ấy trông như đang tự nhủ với lòng mình hơn là đang động viên tôi.145. この会議は、解決策を見つけるというより、問題点を共有する場だ。
Buổi họp này là nơi để chia sẻ các vấn đề hơn là để tìm giải pháp.146. 彼は反省しているというより、ただ罰を恐れているだけだ。
Anh ta không hẳn là đang hối lỗi, mà chỉ là đang sợ bị phạt.147. これは思い出というより、忘れたい過去だ。
Đây là một quá khứ muốn quên đi hơn là một kỷ niệm.148. 彼は自由を求めているというより、責任から逃れたいだけだ。
Anh ta không hẳn là tìm kiếm tự do, mà chỉ là muốn trốn tránh trách nhiệm.149. これは文化というより、単なる悪習に過ぎない。
Đây không hẳn là văn hóa, mà chỉ đơn thuần là một hủ tục.150. 彼は人々を導いているというより、扇動している。
Anh ta đang kích động đám đông hơn là đang dẫn dắt họ.151. これは友情というより、利害関係で結ばれている。
Đây là mối quan hệ lợi ích ràng buộc lẫn nhau hơn là tình bạn.152. 彼は真実を語っているというより、自分に都合の良い事実を並べているだけだ。
Anh ta không hẳn là đang nói sự thật, mà chỉ đang liệt kê những sự thật có lợi cho mình.153. この社会は、成熟というより、停滞している。
Xã hội này không hẳn là đã trưởng thành (chín muồi), mà là đang trì trệ.154. 彼は音楽を聴いているというより、ただのBGMとして流している。
Anh ta chỉ đang bật nhạc làm nền (BGM) hơn là đang lắng nghe âm nhạc.155. これは伝統というより、時代遅れの考え方だ。
Đây là một lối suy nghĩ lỗi thời hơn là truyền thống.156. 彼は未来を見ているというより、過去に囚われている。
Anh ta đang bị quá khứ giam cầm hơn là đang nhìn về tương lai.157. この組織は、団結というより、同調圧力で成り立っている。
Tổ chức này được duy trì bằng áp lực đồng trang lứa hơn là sự đoàn kết.158. 彼は人々を救っているというより、自分の理想を押し付けている。
Anh ta đang áp đặt lý tưởng của mình (lên người khác) hơn là đang cứu giúp mọi người.159. これは教育というより、洗脳に近い。
Đây không hẳn là giáo dục, mà gần như là tẩy não.160. 彼の人生は、成功物語というより、むしろ警告の物語として語られるべきだ。
Cuộc đời của ông ta không hẳn là một câu chuyện thành công, mà đúng hơn nên được kể lại như một câu chuyện cảnh tỉnh.
状況・概念の比較 (So sánh tình huống & Khái niệm) - Câu 161-180
161. この仕事は、作業というより、創造的な活動だ。
Công việc này là một hoạt động sáng tạo hơn là một "thao tác".162. 彼の書く文章は、レポートというより、エッセイのようだ。
Bài viết của anh ấy giống một bài luận (tản văn) hơn là một bài báo cáo.163. この場所は、カフェというより、書斎と呼ぶ方がふさわしい。
Nơi này gọi là phòng đọc sách thì hợp hơn là quán cà phê.164. 彼の人生は、物語というより、むしろ伝説に近い。
Cuộc đời ông ấy gần với một huyền thoại hơn là một câu chuyện.165. このプロジェクトは、終わりというより、新しい始まりだ。
Dự án này là một khởi đầu mới hơn là một kết thúc.166. それは単なるミスというより、不注意による事故に近い。
Đó gần như là một tai nạn do bất cẩn hơn là một lỗi sai đơn thuần.167. 彼の提案は、相談というより、決定事項の報告だった。
Đề án của anh ta là báo cáo về những điều đã quyết định hơn là một sự thảo luận.168. この雨は、降っているというより、空が落ちてきているようだ。
Trận mưa này cứ như thể bầu trời đang đổ sập xuống hơn là đang mưa.169. 彼の表情は、笑っているというより、引きつっているように見えた。
Vẻ mặt của anh ta trông giống như đang co quắp lại hơn là đang cười.170. これは贅沢というより、必要な投資だと考えている。
Tôi nghĩ đây là một sự đầu tư cần thiết hơn là một sự xa xỉ.171. 彼の態度は、自信というより、傲慢さに満ちている。
Thái độ của anh ta tràn đầy sự ngạo mạn hơn là lòng tự tin.172. この機械は、便利というより、操作が複雑で面倒だ。
Cái máy này thao tác phức tạp và phiền phức hơn là tiện lợi.173. 彼女の声は、ささやきというより、吐息のようだった。
Giọng của cô ấy giống như hơi thở hơn là một lời thì thầm.174. これは冒険というより、ただの無謀な賭けだ。
Đây là một ván cược liều lĩnh hơn là một chuyến phiêu lưu.175. 彼の部屋は、片付いているというより、何もないだけだ。
Căn phòng của anh ta chỉ là không có đồ đạc gì thôi chứ không hẳn là ngăn nắp.176. このニュースは、驚きというより、納得のいくものだった。
Tin tức này mang lại sự thuyết phục hơn là sự ngạc nhiên.177. 今の若者は、内向的というより、慎重なのだと思う。
Tôi nghĩ giới trẻ bây giờ thận trọng hơn là sống nội tâm.178. このケーキは、甘いというより、酸味が強くてさっぱりしている。
Cái bánh này có vị chua mạnh và thanh mát hơn là vị ngọt.179. 彼の返事は、肯定というより、妥協に近い。
Câu trả lời của anh ta gần với sự thỏa hiệp hơn là sự khẳng định.180. これは偶然というより、努力がもたらした必然の結果だ。
Đây là kết quả tất yếu do nỗ lực mang lại hơn là một sự ngẫu nhiên.
まとめの例文 (Các ví dụ tổng kết) - Câu 181-200
181. 彼は努力家というより、単に負けるのが嫌いなだけだ。
Anh ta chỉ đơn giản là ghét thất bại hơn là một người chăm chỉ.182. このプロジェクトは仕事というより、社会貢献としての意味が強い。
Dự án này mang ý nghĩa đóng góp cho xã hội hơn là một công việc thuần túy.183. 彼の書く文字は、汚いというより、独創的すぎて読めない。
Chữ của anh ta quá độc đáo đến mức không đọc được hơn là xấu.184. 今の状況は、平和というより、ただの停戦状態だ。
Tình trạng hiện tại chỉ là một sự đình chiến hơn là hòa bình.185. 彼女の話は、アドバイスというより、むしろ自慢話に聞こえる。
Lời cô ấy nói nghe giống như đang khoe khoang hơn là một lời khuyên.186. 彼は、頭がいいというより、要領がいいタイプだ。
Anh ta thuộc tuýp người thạo việc (biết cách xoay xở) hơn là thông minh.187. これは、勇気というより、ただの無知からくる暴走だ。
Đây là hành động mất kiểm soát do thiếu hiểu biết hơn là sự dũng cảm.188. 彼は正直というより、空気を読まないだけだ。
Anh ta chỉ là người không biết nhìn nhận tình hình hơn là thật thà.189. この料理は、辛いというより、塩辛くて食べられない。
Món này mặn đến mức không ăn được hơn là cay.190. 彼女は若いというより、幼く見える。
Cô ấy trông trẻ con hơn là trẻ trung.191. 彼の意見は、独創的というより、ただの思いつきだ。
Ý kiến của anh ta chỉ là một ý tưởng bột phát hơn là sự độc đáo.192. これは失敗というより、むしろ必然の結果だ。
Đây là kết quả tất yếu hơn là một sự thất bại.193. 彼は音楽を聴いているというより、ただのBGMとして流している。
Anh ta chỉ đang bật nhạc làm nền hơn là đang lắng nghe âm nhạc.194. これは伝統というより、時代遅れの考え方だ。
Đây là một lối suy nghĩ lỗi thời hơn là truyền thống.195. 彼は未来を見ているというより、過去に囚われている。
Anh ta đang bị quá khứ giam cầm hơn là đang nhìn về tương lai.196. この組織は、団結というより、同調圧力で成り立っている。
Tổ chức này được duy trì bằng áp lực đồng hóa (ép buộc giống nhau) hơn là sự đoàn kết.197. 彼は人々を救っているというより、自分の理想を押し付けている。
Anh ta đang áp đặt lý tưởng của mình lên người khác hơn là cứu giúp họ.198. これは教育というより、洗脳に近い。
Đây không hẳn là giáo dục, mà gần như là tẩy não.199. 彼の人生は、成功物語というより、むしろ警告の物語だ。
Cuộc đời anh ta là một câu chuyện mang tính cảnh tỉnh hơn là một câu chuyện thành công.200. 私たちは、生きているというより、ただ生かされているのかもしれない。
Có lẽ chúng ta đang được (ông trời/cuộc đời) cho sống hơn là chúng ta đang sống (chủ động).