1. 徹夜したんだから、眠いのは当たり前だよ。
Tiếng Việt: Vì (cậu) đã thức trắng đêm nên buồn ngủ là phải rồi (là đương nhiên rồi).
2. 彼は毎日10キロ走っているんだから、体力があるのは当然だ。
Tiếng Việt: Vì anh ta chạy 10km mỗi ngày nên có thể lực là điều đương nhiên.
3. 外は雪が降ってるんだから、寒いわけだ。
Tiếng Việt: Vì bên ngoài tuyết đang rơi nên (thảo nào) trời lạnh là phải.
4. あの店は人気店なんだから、混んでいるに決まってる。
Tiếng Việt: Vì đó là quán nổi tiếng nên chắc chắn là sẽ đông nghẹt.
5. 何も食べてないんだから、お腹が空くはずだよ。
Tiếng Việt: Vì (cậu) chẳng ăn gì cả nên đói là phải rồi.
6. 彼はプロの歌手なんだから、歌が上手なのは当然だ。
Tiếng Việt: Vì anh ta là ca sĩ chuyên nghiệp nên hát hay là điều đương nhiên.
7. 君が自分で選んだ道なんだから、最後までやり遂げるべきだ。
Tiếng Việt: Vì đây là con đường cậu tự chọn nên cậu phải đi cho đến cùng.
8. もう大人なんだから、そのくらい自分で判断できるはずだ。
Tiếng Việt: Vì (con) đã là người lớn rồi nên (con) phải tự mình phán đoán được chừng đó chứ.
9. 彼が忘れたんだから、仕方ないよ。
Tiếng Việt: Vì anh ta đã quên nên đành chịu thôi.
10. 値段が高いんだから、美味しいのは当たり前だ。
Tiếng Việt: Vì giá đắt nên ngon là phải rồi.
11. 彼は医者なんだから、健康に詳しいに決まってる。
Tiếng Việt: Vì anh ta là bác sĩ nên chắc chắn là rất rành về sức khoẻ.
12. 昨日は一日中歩いたんだから、足が痛くなるわけだ。
Tiếng Việt: Vì hôm qua đã đi bộ cả ngày nên chân bị đau là phải.
13. 彼は方向音痴なんだから、一人で行かせたら迷子になるよ。
Tiếng Việt: Vì anh ta bị mù đường nên nếu để anh ta đi một mình thì sẽ bị lạc đấy.
14. あんなに練習したんだから、自信を持っていいよ。
Tiếng Việt: Vì (cậu) đã luyện tập nhiều như vậy nên hãy tự tin lên.
15. 彼女はモデルなんだから、スタイルがいいのは当然だ。
Tiếng Việt: Vì cô ấy là người mẫu nên dáng đẹp là điều đương nhiên.
16. 彼は猫アレルギーなんだから、猫カフェに行きたがらないわけだ。
Tiếng Việt: Vì anh ta bị dị ứng mèo nên (thảo nào) anh ta không muốn đến quán cà phê mèo là phải.
17. もう終電はないんだから、タクシーで帰るしかない。
Tiếng Việt: Vì hết tàu chuyến cuối rồi nên chỉ còn cách đi taxi về thôi.
18. 彼は正直者なんだから、嘘をついているはずがない。
Tiếng Việt: Vì anh ấy là người trung thực nên chắc chắn không thể nào đang nói dối được.
19. 自分で蒔いた種なんだから、自分で刈り取るしかない。
Tiếng Việt: Vì (đó là) hạt giống cậu tự gieo nên cậu phải tự gặt lấy thôi. (Tự làm tự chịu.)
20. あんなに頑張ったんだから、報われて当然だ。
Tiếng Việt: Vì (cậu) đã cố gắng đến thế nên được đền đáp là điều đương nhiên.
21. 彼は金持ちなんだから、お金の心配なんてないだろう。
Tiếng Việt: Vì anh ta giàu có nên chắc chẳng có gì phải lo lắng về tiền bạc.
22. 約束したんだから、守るのが当たり前だ。
Tiếng Việt: Vì đã hứa rồi nên giữ lời là điều đương nhiên.
23. 彼は何も悪くないんだから、謝る必要はない。
Tiếng Việt: Vì anh ấy không làm gì sai cả nên không cần phải xin lỗi.
24. 私は彼の母親なんだから、彼のことが心配なのは当然だ。
Tiếng Việt: Vì tôi là mẹ nó nên lo lắng cho nó là điều đương nhiên.
25. もう夏なんだから、暑いのは仕方ない。
Tiếng Việt: Vì đã là mùa hè rồi nên nóng là điều không thể tránh khỏi.
26. 彼はキャプテンなんだから、チームをまとめる責任がある。
Tiếng Việt: Vì cậu ta là đội trưởng nên cậu ta có trách nhiệm gắn kết cả đội.
27. 彼は子供なんだから、大目に見てあげようよ。
Tiếng Việt: Vì nó là trẻ con nên chúng ta hãy châm chước (bỏ qua) cho nó đi.
28. 私は素人なんだから、できなくて当たり前だ。
Tiếng Việt: Vì tôi là dân nghiệp dư nên không làm được là phải rồi.
29. もう時間かないんだから、急ぐのは当然だ。
Tiếng Việt: Vì không còn thời gian nữa nên vội vàng là điều đương nhiên.
30. 彼は私の親友なんだから、信じるのは当たり前でしょう。
Tiếng Việt: Vì cậu ấy là bạn thân của tôi nên tin tưởng cậu ấy là điều đương nhiên rồi, phải không?
31. あなたは兄なんだから、弟の面倒を見なさい。
Tiếng Việt: Vì con là anh trai nên phải chăm sóc em trai.
32. もう子供じゃないんだから、自分のことは自分でしなさい。
Tiếng Việt: Vì (con) không còn là trẻ con nữa nên hãy tự làm việc của mình đi.
33. 明日はテストなんだから、早く寝なさい。
Tiếng Việt: Vì mai có bài kiểm tra nên hãy ngủ sớm đi.
34. 約束したんだから、ちゃんと守ってよ。
Tiếng Việt: Vì đã hứa rồi nên (cậu) phải giữ lời đấy nhé.
35. 図書館なんだから、静かにしなさい。
Tiếng Việt: Vì đây là thư viện nên hãy giữ yên lặng.
36. 疲れているんだから、少し休んだら?
Tiếng Việt: Vì (cậu) đang mệt nên nghỉ một chút đi?
37. 危ないんだから、そっちへ行っちゃだめだよ。
Tiếng Việt: Vì nguy hiểm nên không được đi về phía đó.
38. もう時間なんだから、早く準備しなさい。
Tiếng Việt: Vì đến giờ rồi nên hãy chuẩn bị nhanh lên.
39. 彼の誕生日なんだから、何かプレゼントを用意しようよ。
Tiếng Việt: Vì là sinh nhật cậu ấy nên chúng ta hãy chuẩn bị quà gì đó đi.
40. 私はお客様なんだから、もっと丁寧に扱いなさい。
Tiếng Việt: Vì tôi là khách hàng nên hãy đối xử lịch sự hơn đi.
41. みんなが待っているんだから、早く来てよ。
Tiếng Việt: Vì mọi người đang đợi nên (cậu) mau đến đây.
42. 汚れているんだから、手を洗いなさい。
Tiếng Việt: Vì (tay) bẩn nên hãy đi rửa tay đi.
43. 体に悪いんだから、そんなにたくさん食べちゃだめだよ。
Tiếng Việt: Vì có hại cho sức khoẻ nên không được ăn nhiều như thế.
44. あなたが始めたことなんだから、最後まで責任を持ちなさい。
Tiếng Việt: Vì đây là việc anh bắt đầu nên hãy có trách nhiệm đến cùng.
45. もう夜なんだから、大きな声を出さないで。
Tiếng Việt: Vì đã là ban đêm rồi nên đừng có nói to.
46. 彼は病気なんだから、そっとしておいてあげて。
Tiếng Việt: Vì anh ấy đang ốm nên hãy để anh ấy yên.
47. あなたはプロなんだから、言い訳しないでください。
Tiếng Việt: Vì anh là dân chuyên nghiệp nên đừng có bao biện.
48. お金かないんだから、無駄遣いしないで。
Tiếng Việt: Vì không có tiền nên đừng tiêu xài lãng phí.
49. 私は先輩なんだから、私の言うことを聞きなさい。
Tiếng Việt: Vì tôi là tiền bối nên hãy nghe lời tôi.
50. みんなが見ているんだから、ちゃんとしなさい。
Tiếng Việt: Vì mọi người đang nhìn nên (con) hãy cư xử cho đàng hoàng.
51. もう大人なんだから、そんなことで泣かないの。
Tiếng Việt: Vì (con) đã là người lớn rồi nên đừng khóc vì chuyện như thế.
52. あなたが悪いんだから、素直に謝りなさい。
Tiếng Việt: Vì cậu là người sai nên hãy thành thật xin lỗi đi.
53. 明日は早いんだから、もう寝ようよ。
Tiếng Việt: Vì mai phải đi sớm nên chúng ta đi ngủ thôi.
54. 彼は受験生なんだから、邪魔しちゃだめだよ。
Tiếng Việt: Vì cậu ấy là sĩ tử (chuẩn bị thi) nên không được làm phiền cậu ấy.
55. せっかくの休みなんだから、どこかへ出かけよう。
Tiếng Việt: Vì là ngày nghỉ quý giá nên chúng ta hãy đi đâu đó đi.
56. だって、好きなんだから仕方ないじゃないか。
Tiếng Việt: Thì... tại vì (tôi) thích nên đâu còn cách nào khác.
57. 嫌なんだから、やりたくない。
Tiếng Việt: Vì (tôi) ghét nên (tôi) không muốn làm.
58. 私は素人なんだから、できなくても許してよ。
Tiếng Việt: Vì tôi là dân nghiệp dư nên không làm được thì cũng tha cho tôi.
59. 私の誕生なんだから、好きなものを食べるつもりだ。
Tiếng Việt: Vì là sinh nhật tôi nên tôi định sẽ ăn món tôi thích.
60. もう知らない。勝手にすればいいんだから。
Tiếng Việt: (Tôi) không biết nữa. (Cậu) đã muốn thế thì cứ tự làm đi.
61. もう疲れたんだから、これ以上は無理だよ。
Tiếng Việt: Vì (tôi) đã mệt rồi nên không thể làm thêm được nữa đâu.
62. だって、怖いんだから、行きたくない。
Tiếng Việt: Thì... tại vì (tôi) sợ nên (tôi) không muốn đi.
63. 彼はもう来ないんだから、私たちだけで始めよう。
Tiếng Việt: Vì anh ta không đến nữa nên chúng ta tự bắt đầu thôi.
64. どうせ失敗するんだから、やっても無駄だよ。
Tiếng Việt: Vì đằng nào cũng thất bại nên có làm cũng vô ích thôi.
65. 私のお金なんだから、どう使おうと勝手でしょ。
Tiếng Việt: Vì đây là tiền của tôi nên tôi muốn dùng thế nào là quyền của tôi chứ.
66. もう子供じゃないんだから、一人で決めさせてほしい。
Tiếng Việt: Vì (con) không còn là trẻ con nữa nên (con) muốn (bố mẹ) để (con) tự quyết định.
67. 私は悪くないんだから、謝るつもりはない。
Tiếng Việt: Vì tôi không sai nên tôi không định xin lỗi.
68. だって、面白いんだから、見るのをやめられない。
Tiếng Việt: Thì... tại vì nó hay nên (tôi) không thể ngừng xem được.
69. もう手遅れなんだから、今さら焦っても仕方ない。
Tiếng Việt: Vì đã quá muộn rồi nên bây giờ có cuống lên cũng vô ích.
70. 私がリーダーなんだから、私が決める。
Tiếng Việt: Vì tôi là trưởng nhóm nên tôi sẽ quyết định.
71. 彼は毎日練習しているんですから、きっと試合に勝ちますよ。
Tiếng Việt: Vì anh ấy luyện tập mỗi ngày nên chắc chắn anh ấy sẽ thắng trận đấu.
72. このレストランは人気店なんですから、予約したほうがいいでしょう。
Tiếng Việt: Vì đây là nhà hàng nổi tiếng nên (chúng ta) nên đặt chỗ trước.
73. 彼はもう40歳なんですから、落ち着いていて当然です。
Tiếng Việt: Vì anh ấy đã 40 tuổi rồi nên việc anh ấy điềm đạm là điều đương nhiên.
74. 昨夜は徹夜だったんですから、彼が眠そうなのも無理はありません。
Tiếng Việt: Vì tối qua anh ấy đã thức trắng đêm nên việc anh ấy trông buồn ngủ cũng là điều dễ hiểu.
75. 彼女はプロのデザイナーなんですから、センスが良いはずです。
Tiếng Việt: Vì cô ấy là nhà thiết kế chuyên nghiệp nên chắc chắn cô ấy có gu thẩm mỹ tốt.
76. このパソコンは10年前のモデルなんですから、動きが遅いのも仕方ないです。
Tiếng Việt: Vì cái máy tính này là mẫu của 10 năm trước nên việc nó chạy chậm là điều không thể tránh khỏi.
77. 彼は社長なんですから、会社の将来を考えているのは当然です。
Tiếng Việt: Vì ông ấy là giám đốc nên việc ông ấy suy nghĩ cho tương lai của công ty là điều đương nhiên.
78. 北海道の冬なんですから、寒いのは当たり前ですよ。
Tiếng Việt: Vì là mùa đông ở Hokkaido nên trời lạnh là điều đương nhiên.
79. 彼は弁護士なんですから、法律に詳しいに違いありません。
Tiếng Việt: Vì anh ấy là luật sư nên chắc chắn anh ấy rất am hiểu luật pháp.
80. 皆様のおかげなんですから、感謝するのは当然です。
Tiếng Việt: Vì tất cả là nhờ quý vị nên việc (tôi) biết ơn là điều đương nhiên.
81. 彼は新人なんですから、できなくて当たり前ですよ。
Tiếng Việt: Vì cậu ấy là người mới nên không làm được là điều đương nhiên.
82. これは会社の備品なんですから、大切に扱うべきです。
Tiếng Việt: Vì đây là trang thiết bị của công ty nên (chúng ta) phải sử dụng cẩn thận.
83. 彼は海外に住んでいたんですから、英語が話せるわけです。
Tiếng Việt: Vì anh ấy đã từng sống ở nước ngoài nên (thảo nào) anh ấy nói được tiếng Anh là phải.
84. この道はいつも渋滞するんですから、早く出たほうがいいですよ。
Tiếng Việt: Vì con đường này lúc nào cũng kẹt xe nên anh nên đi sớm thì hơn.
85. お子様はまだ小さいんですから、分からなくて当然です。
Tiếng Việt: Vì cháu còn nhỏ nên việc cháu không hiểu là điều đương nhiên.
86. 彼はこの分野の専門家なんですから、彼の意見は尊重すべきです。
Tiếng Việt: Vì ông ấy là chuyên gia trong lĩnh vực này nên (chúng ta) cần tôn trọng ý kiến của ông ấy.
87. もう営業時間外なんですから、閉まっていて当然です。
Tiếng Việt: Vì đã hết giờ làm việc rồi nên việc (cửa hàng) đóng cửa là điều đương nhiên.
88. 彼は医者なんですから、自分の健康には気をつけているはずです。
Tiếng Việt: Vì anh ấy là bác sĩ nên chắc chắn anh ấy luôn chú ý đến sức khoẻ của mình.
89. あの二人は双子なんですから、似ているわけです。
Tiếng Việt: Vì hai người đó là sinh đôi nên (thảo nào) họ giống nhau là phải.
90. 今日は祝日なんですから、道が混むのは仕方ありません。
Tiếng Việt: Vì hôm nay là ngày lễ nên việc đường sá đông đúc là không thể tránh khỏi.
91. 彼はチームのキャプテンなんですから、責任感が強いはずです。
Tiếng Việt: Vì anh ấy là đội trưởng của đội nên chắc chắn anh ấy có tinh thần trách nhiệm cao.
92. この商品は限定品なんですから、値段が高いのも無理はありません。
Tiếng Việt: Vì sản phẩm này là hàng giới hạn nên việc nó đắt tiền cũng là điều dễ hiểu.
93. 彼は正直者なんですから、嘘をついているはずがありません。
Tiếng Việt: Vì anh ấy là người trung thực nên không đời nào anh ấy lại nói dối.
94. もう夜も遅いんですから、静かなのは当然です。
Tiếng Việt: Vì trời đã khuya rồi nên yên tĩnh là điều đương nhiên.
95. 彼は私の恩師なんですから、尊敬するのは当たり前です。
Tiếng Việt: Vì thầy là ân sư của tôi nên việc tôi kính trọng thầy là điều đương nhiên.
96. 彼はまだ学生なんですから、お金かないのも仕方ないでしょう。
Tiếng Việt: Vì cậu ấy vẫn còn là sinh viên nên việc không có tiền cũng là điều dễ hiểu.
97. この建物は古いんですから、少し揺れるのは仕方ないです。
Tiếng Việt: Vì toà nhà này đã cũ nên việc nó hơi rung lắc là không thể tránh khỏi.
98. 彼は私の兄なんですから、心配するのは当然です。
Tiếng Việt: Vì anh ấy là anh trai tôi nên việc tôi lo lắng là điều đương nhiên.
99. あなたはプロなんですから、できて当たり前だと思われますよ。
Tiếng Việt: Vì anh là dân chuyên nghiệp nên mọi người sẽ nghĩ anh làm được là điều đương nhiên đó.
100. 彼はこのプロジェクトの責任者なんですから、最終決定権は彼にあります。
Tiếng Việt: Vì anh ấy là người phụ trách dự án này nên quyền quyết định cuối cùng thuộc về anh ấy.
101. 熱があるんですから、今日はゆっくり休んでください。
Tiếng Việt: Vì anh đang bị sốt nên hôm nay hãy nghỉ ngơi thong thả.
102. あなたは上司なんですから、部下の意見も聞いてあげてください。
Tiếng Việt: Vì anh là cấp trên nên hãy lắng nghe ý kiến của cấp dưới nữa.
103. 明日は大事な会議なんですから、資料をもう一度確認しておいたほうがいいですよ。
Tiếng Việt: Vì mai là cuộc họp quan trọng nên anh nên kiểm tra lại tài liệu một lần nữa.
104. お客様なんですから、もっと丁寧に対応するべきです。
Tiếng Việt: Vì (họ) là khách hàng nên (chúng ta) phải đối xử lịch sự hơn.
105. 疲れているんですから、無理をしないでください。
Tiếng Việt: Vì anh đang mệt nên xin đừng cố quá sức.
106. まだ時間はあるんですから、焦らないでください。
Tiếng Việt: Vì vẫn còn thời gian nên xin đừng vội vàng.
107. 彼はまだ子供なんですから、あまり厳しく叱らないであげてください。
Tiếng Việt: Vì cháu nó còn nhỏ nên (anh) xin đừng la mắng cháu nó nghiêm khắc quá.
108. 外は寒いんですから、もっと厚着をしていったほうがいいですよ。
Tiếng Việt: Vì bên ngoài trời lạnh nên anh nên mặc ấm hơn thì hơn.
109. あなたはリーダーなんですから、もっと堂々としてください。
Tiếng Việt: Vì anh là trưởng nhóm nên hãy tự tin, đàng hoàng lên.
110. これは重要な書類なんですから、なくさないように気をつけてください。
Tiếng Việt: Vì đây là tài liệu quan trọng nên (anh) hãy cẩn thận đừng làm mất.
111. 彼は病み上かりなんですから、あまり無理をさせないでください。
Tiếng Việt: Vì anh ấy vừa mới ốm dậy nên xin đừng bắt anh ấy làm việc quá sức.
112. あなたは先輩なんですから、後輩に手本を見せてあげてください。
Tiếng Việt: Vì anh là tiền bối nên hãy làm gương cho hậu bối (em út).
113. もう大人なんですから、自分の行動には責任を持ってください。
Tiếng Việt: Vì anh đã là người lớn rồi nên hãy có trách nhiệm với hành động của mình.
114. 締め切りが近いんですから、少し急いだほうがいいかもしれません。
Tiếng Việt: Vì hạn chót sắp đến rồi nên có lẽ (chúng ta) nên nhanh tay một chút thì hơn.
115. あなたが悪いんですから、素直に謝るべきです。
Tiếng Việt: Vì anh là người sai nên anh nên thành thật xin lỗi.
116. 体に悪いんですから、タバコは控えたほうがいいですよ。
Tiếng Việt: Vì nó có hại cho sức khoẻ nên anh nên kiêng (giảm) thuốc lá thì hơn.
117. せっかくの機会なんですから、挑戦してみてはいかがですか。
Tiếng Việt: Vì đây là một cơ hội quý giá nên anh thử sức xem sao?
118. 彼は受験生なんですから、今は勉強に集中させてあげましょう。
Tiếng Việt: Vì cậu ấy là sĩ tử nên bây giờ chúng ta hãy để cậu ấy tập trung học.
119. あなたはプロなんですから、言い訳は通用しませんよ。
Tiếng Việt: Vì anh là dân chuyên nghiệp nên việc bao biện sẽ không được chấp nhận đâu.
120. もう夜も更けたんですから、そろそろお開きにしましょう。
Tiếng Việt: Vì trời đã khuya rồi nên chúng ta hãy kết thúc (buổi tiệc) tại đây.
121. あなたは先生なんですから、生徒の前では毅然とした態度でいてください。
Tiếng Việt: Vì cô là giáo viên nên xin hãy giữ thái độ kiên định (nghiêm túc) trước mặt học sinh.
122. みんなが待っているんですから、早く決めてください。
Tiếng Việt: Vì mọi người đang đợi nên (anh) hãy quyết định nhanh lên.
123. これは会社の規則なんですから、守ってください。
Tiếng Việt: Vì đây là quy định của công ty nên (mọi người) hãy tuân thủ.
124. 彼は新人なんですから、私たちがサポートしてあげるべきです。
Tiếng Việt: Vì cậu ấy là người mới nên chúng ta nên hỗ trợ cậu ấy.
125. せっかくの旅行なんですから、楽しまないと損ですよ。
Tiếng Việt: Vì là một chuyến du lịch quý giá nên nếu không tận hưởng thì sẽ rất lãng phí đó.
126. 私は担当者なんですから、この会議には出席しないわけにはいきません。
Tiếng Việt: Vì tôi là người phụ trách nên tôi không thể không tham dự cuộc họp này.
127. 彼女は私の親友なんですから、私が助けるのは当然です。
Tiếng Việt: Vì cô ấy là bạn thân của tôi nên việc tôi giúp đỡ là điều đương nhiên.
128. 私が間違っていたんですから、謝ります。
Tiếng Việt: Vì tôi đã sai nên tôi xin lỗi.
129. 彼は私の恩人なんですから、このくらいのお礼はさせてください。
Tiếng Việt: Vì ông ấy là ân nhân của tôi nên xin hãy để tôi được báo đáp (chút) thế này.
130. 私はまだ勉強中なんですから、できなくても仕方ありません。
Tiếng Việt: Vì tôi vẫn đang trong quá trình học hỏi nên nếu không làm được cũng là điều dễ hiểu.
131. もう決めたことなんですから、後悔はしません。
Tiếng Việt: Vì đây là việc tôi đã quyết định nên tôi sẽ không hối hận.
132. 彼は私の部下なんですから、私が責任を取ります。
Tiếng Việt: Vì cậu ấy là cấp dưới của tôi nên tôi sẽ chịu trách nhiệm.
133. 私が言い出したことなんですから、最後までやります。
Tiếng Việt: Vì đây là việc do tôi đề xướng nên tôi sẽ làm đến cùng.
134. もう時間かないんですから、急ぎます。
Tiếng Việt: Vì không còn thời gian nữa nên tôi sẽ khẩn trương.
135. お客様の要望なんですから、できる限り対応いたします。
Tiếng Việt: Vì đây là yêu cầu của khách hàng nên chúng tôi sẽ cố gắng đáp ứng hết sức có thể.
136. これは私の仕事なんですから、手伝っていただかなくても大丈夫です。
Tiếng Việt: Vì đây là công việc của tôi nên không cần anh giúp cũng không sao.
137. 彼は私の家族なんですから、私が面倒を見るのは当たり前です。
Tiếng Việt: Vì anh ấy là gia đình của tôi nên việc tôi chăm sóc là điều đương nhiên.
138. 約束は約束なんですから、守るつもりです。
Tiếng Việt: Vì lời hứa là lời hứa nên tôi nhất định sẽ giữ lời.
139. 私はこのチームの一員なんですから、貢献したいと思っています。
Tiếng Việt: Vì tôi là một thành viên của đội này nên tôi muốn được cống hiến.
140. もう手遅れなんですから、今さら何を言っても仕方ありません。
Tiếng Việt: Vì đã quá muộn rồi nên bây giờ có nói gì nữa cũng vô ích.
141. 命は尊いものなのだから、大切にすべきである。
Tiếng Việt: Bởi vì sinh mệnh là thứ quý giá, cho nên (chúng ta) phải trân trọng nó.
142. これは事実なのだから、受け入れなければならない。
Tiếng Việt: Bởi vì đây là sự thật, cho nên (chúng ta) phải chấp nhận.
143. 法律で決まっているのだから、国民はそれに従う義務がある。
Tiếng Việt: Bởi vì đã được pháp luật quy định, cho nên người dân có nghĩa vụ phải tuân theo.
144. 我々はプロなのだから、完璧な結果を出すべきだ。
Tiếng Việt: Bởi vì chúng ta là dân chuyên nghiệp, cho nên (chúng ta) phải đưa ra kết quả hoàn hảo.
145. 約束したのだから、それを履行するのは当然の責務である。
Tiếng Việt: Bởi vì đã hứa, cho nên việc thực hiện lời hứa đó là trách nhiệm tất yếu.
146. 時間は有限なのだから、有効に活用すべきだ。
Tiếng Việt: Bởi vì thời gian là hữu hạn, cho nên (chúng ta) phải tận dụng nó một cách hiệu quả.
147. 彼は指導者という立場なのだから、その言動には責任を持つべきである。
Tiếng Việt: Bởi vì ông ấy ở cương vị là người lãnh đạo, cho nên ông ấy phải chịu trách nhiệm cho lời nói và hành động của mình.
148. 地球環境は悪化しているのだから、我々は今すぐ対策を講じなければならない。
Tiếng Việt: Bởi vì môi trường toàn cầu đang xấu đi, cho nên chúng ta phải đưa ra các biện pháp (đối phó) ngay lập tức.
149. 彼は未成年なのだから、法 的に保護されるべきである。
Tiếng Việt: Bởi vì cậu ta là trẻ vị thành niên, cho nên cậu ta phải được pháp luật bảo vệ.
150. 証拠が不十分なのだから、彼を有罪と断定することはできない。
Tiếng Việt: Bởi vì bằng chứng không đầy đủ, cho nên không thể kết luận anh ta có tội.
151. 科学的な根拠があるのだから、その説は信頼に値する。
Tiếng Việt: Bởi vì có căn cứ khoa học, cho nên học thuyết đó đáng tin cậy.
152. 我々は一つのチームなのだから、団結してこの難局に当たるべきだ。
Tiếng Việt: Bởi vì chúng ta là một đội, cho nên (chúng ta) phải đoàn kết để đối phó với tình thế khó khăn này.
153. 彼は被害者なのだから、最大限の配慮がなされるべきである。
Tiếng Việt: Bởi vì anh ấy là nạn nhân, cho nên anh ấy phải nhận được sự quan tâm (chăm sóc) tối đa.
154. これは歴史的な教訓なのだから、決して忘れてはならない。
Tiếng Việt: Bởi vì đây là một bài học lịch sử, cho nên (chúng ta) tuyệt đối không được phép quên.
155. 彼は国の代表なのだから、その行動は常に監視されている。
Tiếng Việt: Bởi vì ông ấy là đại diện quốc gia, cho nên hành động của ông ấy luôn bị giám sát.
156. 資源には限りがあるのだから、無駄遣いは慎むべきだ。
Tiếng Việt: Bởi vì tài nguyên là có hạn, cho nên (chúng ta) phải tránh lãng phí.
157. 誰もが平等な権利を持つのだから、差別は許されない。
Tiếng Việt: Bởi vì mọi người đều có quyền bình đẳng, cho nên sự phân biệt đối xử là không thể chấp nhận được.
158. 彼はまだ研修中の身なのだから、多少の失敗は大目に見るべきだ。
Tiếng Việt: Bởi vì anh ấy vẫn đang trong quá trình thực tập, cho nên (chúng ta) nên bỏ qua (châm chước) cho những thất bại nhỏ.
159. この問題は社会全体に関わるのだから、個人で解決できるものではない。
Tiếng Việt: Bởi vì vấn đề này liên quan đến toàn xã hội, cho nên nó không phải là thứ mà cá nhân có thể giải quyết được.
160. 彼は会社の命令に従っただけなのだから、彼個人を責めるべきではない。
Tiếng Việt: Bởi vì anh ấy chỉ làm theo mệnh lệnh của công ty, cho nên (chúng ta) không nên đổ lỗi cho cá nhân anh ấy.
161. 彼は専門家なのだから、その意見には重みがあるはずだ。
Tiếng Việt: Bởi vì ông ấy là chuyên gia, cho nên ý kiến của ông ấy chắc chắn có trọng lượng.
162. 全ての人間は過ちを犯すものなのだから、寛容の精神を持つべきだ。
Tiếng Việt: Bởi vì con người ai cũng phạm sai lầm, cho nên (chúng ta) phải có tinh thần bao dung.
163. このプロジェクトは国家の威信をかけたものなのだから、失敗は許されない。
Tiếng Việt: Bởi vì đây là dự án đặt cược uy tín của quốc gia, cho nên thất bại là không thể chấp nhận được.
164. 彼はもう大人なのだから、自分の行動の結果は自分で受け入れるべきだ。
Tiếng Việt: Bởi vì anh ta đã là người lớn, cho nên anh ta phải tự chấp nhận kết quả hành động của mình.
165. 自由には責任が伴うのだから、そのことを自覚すべきである。
Tiếng Việt: Bởi vì tự do luôn đi kèm với trách nhiệm, cho nên (mỗi người) phải tự ý thức được điều đó.
166. 彼はリーダーとして選ばれたのだから、その期待に応えなければならない。
Tiếng Việt: Bởi vì anh ấy đã được chọn làm lãnh đạo, cho nên anh ấy phải đáp ứng sự kỳ vọng đó.
167. この技術はまだ発展途上なのだから、過度な期待は禁物である。
Tiếng Việt: Bởi vì công nghệ này vẫn đang trong quá trình phát triển, cho nên (chúng ta) tuyệt đối không được kỳ vọng quá mức.
168. 彼はその分野の第一人者なのだから、彼の見解を無視することはできない。
Tiếng Việt: Bởi vì ông ấy là chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực đó, cho nên (chúng ta) không thể phớt lờ quan điểm của ông ấy.
169. 状況は刻一刻と変化しているのだから、柔軟な対応が求められる。
Tiếng Việt: Bởi vì tình hình đang thay đổi từng giây từng phút, cho nên (chúng ta) cần phải có sự ứng phó linh hoạt.
170. 彼は多くの人々を裏切ったのだから、その信頼を回復するのは容易ではないだろう。
Tiếng Việt: Bởi vì anh ta đã phản bội rất nhiều người, cho nên việc khôi phục lại lòng tin đó chắc chắn sẽ không dễ dàng.
171. 真実は一つしかないのだから、それを追求すべきだ。
Tiếng Việt: Bởi vì sự thật chỉ có một, cho nên (chúng ta) phải theo đuổi nó.
172. 彼は多大な貢献をしたのだから、正当に評価されるべきである。
Tiếng Việt: Bởi vì anh ấy đã cống hiến rất nhiều, cho nên anh ấy phải được đánh giá một cách công bằng.
173. 未来は不確かなものなのだから、常に備えておく必要がある。
Tiếng Việt: Bởi vì tương lai là điều không chắc chắn, cho nên (chúng ta) cần phải luôn luôn chuẩn bị.
174. 彼は病気なのだから、休ませるべきだ。
Tiếng Việt: Bởi vì anh ấy bị bệnh, cho nên phải để anh ấy nghỉ ngơi.
175. これは公共の場なのだから、個人のわがままは許されない。
Tiếng Việt: Bởi vì đây là nơi công cộng, cho nên sự ích kỷ cá nhân là không thể chấp nhận được.
176. 彼はその任務に失敗したのだから、何らかの処分は免がれないだろう。
Tiếng Việt: Bởi vì anh ta đã thất bại trong nhiệm vụ, cho nên chắc chắn sẽ không thể tránh khỏi một hình thức kỷ luật nào đó.
177. 目的が正当なのだから、手段も正当であるべきだ。
Tiếng Việt: Bởi vì mục đích là chính đáng, cho nên phương tiện (cách thức) cũng phải chính đáng.
178. 彼はまだ若く、経験も浅いのだから、我々が導いてやるべきだ。
Tiếng Việt: Bởi vì cậu ấy còn trẻ và thiếu kinh nghiệm, cho nên chúng ta phải dẫn dắt cậu ấy.
179. このままでは破滅しかないのだから、今こそ方針を転換すべき時だ。
Tiếng Việt: Bởi vì cứ tiếp tục thế này thì chỉ có hủy diệt, cho nên chính lúc này là thời điểm phải thay đổi phương châm.
180. 彼は自らその道を選んだのだから、我々が口を出すべきではない。
Tiếng Việt: Bởi vì anh ta đã tự mình chọn con đường đó, cho nên chúng ta không nên can thiệp vào.
181. 彼は王として生まれたのだから、その運命からは逃れられない。
Tiếng Việt: Bởi vì anh ta sinh ra là một vị vua, cho nên anh ta không thể trốn thoát khỏi vận mệnh đó.
182. どんなに優れた理論でも、完璧ではないのだから、常に批判的な視点を持つべきだ。
Tiếng Việt: Bởi vì dù là học thuyết xuất sắc đến đâu cũng không hoàn hảo, cho nên (chúng ta) phải luôn giữ quan điểm phê phán.
183. 彼は国民から選ばれた代表なのだから、その負託に応える義務がある。
Tiếng Việt: Bởi vì ông ấy là đại biểu do người dân bầu ra, cho nên ông ấy có nghĩa vụ phải đáp ứng sự phó thác đó.
184. 賛成意見と反対意見の両方があるのだから、慎重に議論を進めるべきだ。
Tiếng Việt: Bởi vì có cả ý kiến tán thành lẫn ý kiến phản đối, cho nên (chúng ta) phải tiến hành thảo luận một cách thận trọng.
185. 彼は長年にわたり会社に尽してきたのだから、手厚い退職金が支払われるのは当然だ。
Tiếng Việt: Bởi vì ông ấy đã cống hiến cho công ty trong nhiều năm, cho nên việc ông ấy được trả một khoản trợ cấp thôi việc hậu hĩnh là điều đương nhiên.
186. この問題は非常にデリケートなのだから、発言には細心の注意を払うべきである。
Tiếng Việt: Bởi vì vấn đề này vô cùng nhạy cảm, cho nên (chúng ta) phải hết sức cẩn trọng khi phát ngôn.
187. 彼はもうここにはいないのだから、彼の悪口を言うのはやめるべきだ。
Tiếng Việt: Bởi vì anh ấy không còn ở đây nữa, cho nên (chúng ta) phải ngừng việc nói xấu anh ấy.
188. 文化や価値観は多様なのだから、互いに尊重し合うべきだ。
Tiếng Việt: Bởi vì văn hóa và giá trị quan là đa dạng, cho nên (chúng ta) phải tôn trọng lẫn nhau.
189. 彼は無実を証明したのだから、もはや彼を疑うべきではない。
Tiếng Việt: Bởi vì anh ấy đã chứng minh mình vô tội, cho nên (chúng ta) không còn lý do gì để nghi ngờ anh ấy nữa.
190. これは人類共通の課題なのだから、国境を越えて協力すべきだ。
Tiếng Việt: Bởi vì đây là vấn đề chung của toàn nhân loại, cho nên (chúng ta) phải hợp tác vượt qua biên giới.
191. 彼はその分野で比類なき才能を持つのだから、我々が彼を支援すべきだ。
Tiếng Việt: Bởi vì anh ấy có một tài năng vô song trong lĩnh vực đó, cho nên chúng ta phải hỗ trợ anh ấy.
192. 我々は民主主義国家の市民なのだから、選挙には行くべきである。
Tiếng Việt: Bởi vì chúng ta là công dân của một quốc gia dân chủ, cho nên (chúng ta) phải đi bỏ phiếu.
193. 彼は多大なリスクを冒したのだから、相応のリターンを期待するのは当然だ。
Tiếng Việt: Bởi vì anh ấy đã chấp nhận một rủi ro rất lớn, cho nên việc anh ấy kỳ vọng một sự đền đáp tương xứng là điều đương nhiên.
194. 過去は変えられないのだから、未来をどう生きるかを考えるべきだ。
Tiếng Việt: Bởi vì quá khứ không thể thay đổi, cho nên (chúng ta) phải suy nghĩ xem nên sống cho tương lai như thế nào.
195. 彼はその罪を償ったのだから、社会は彼を受け入れるべきだ。
Tiếng Việt: Bởi vì anh ta đã trả giá cho tội lỗi của mình, cho nên xã hội phải chấp nhận anh ta.
196. この勝利は歴史的なものなのだから、盛大に祝うべきである。
Tiếng Việt: Bởi vì chiến thắng này mang tính lịch sử, cho nên (chúng ta) phải ăn mừng thật linh đình.
197. この技術には危険性も伴うのだから、慎重に運用すべきだ。
Tiếng Việt: Bởi vì công nghệ này cũng đi kèm với sự nguy hiểm, cho nên (chúng ta) phải vận hành một cách thận trọng.
198. 彼は最後まで戦い抜いたのだから、敗者としてではなく、勇者として称えられるべきだ。
Tiếng Việt: Bởi vì anh ấy đã chiến đấu đến cùng, cho nên anh ấy phải được vinh danh như một người hùng, chứ không phải là một kẻ thua cuộc.
199. この地球は我々だけのものではないのだから、未来の世代のために環境を守るべきだ。
Tiếng Việt: Bởi vì Trái Đất này không chỉ thuộc về chúng ta, cho nên (chúng ta) phải bảo vệ môi trường vì các thế hệ tương lai.
200. 全ての命には価値があるのだから、どんな命も軽んじてはならない。
Tiếng Việt: Bởi vì mọi sinh mệnh đều có giá trị, cho nên không được coi nhẹ bất kỳ sinh mệnh nào.
1. なんで宿題しなかったの? → だって、難しかったんだもん。
Tiếng Việt: Sao con không làm bài tập? → Tại vì nó khó quá mà.
2. どうして電話に出なかったの? → ごめん、お風呂に入ってたんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu không nghe máy? → Xin lỗi, tại vì lúc đó tớ đang tắm mà.
3. なんでケーキを買ってきたの? → だって、今日が記念日なんだもん。
Tiếng Việt: Sao anh lại mua bánh kem về? → Tại vì hôm nay là ngày kỷ niệm của chúng ta mà.
4. どうしてそんなに急いでるの? → もう時間かないんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu vội thế? → Tại vì không còn thời gian nữa mà.
5. なんで約束を破ったの? → だって、急に用事ができたんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu lại thất hứa? → Tại vì tớ đột nhiên có việc bận mà.
6. どうして教えてくれなかったの? → だって、あなたを心配させたくなかったんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu không nói cho tớ biết? → Tại vì tớ không muốn làm cậu lo lắng mà.
7. なんでそんなにたくさん買ったの? → だって、セールで安かったんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu mua nhiều thế? → Tại vì đang giảm giá rẻ mà.
8. どうして彼を許したの? → だって、彼が心から謝ってくれたんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu lại tha thứ cho anh ta? → Tại vì anh ấy đã thành tâm xin lỗi mà.
9. なんであんなこと言ったの? → だって、本当に腹が立ったんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu lại nói như vậy? → Tại vì lúc đó tớ tức giận thật sự mà.
10. どうして会社を辞めたの? → だって、他にやりたいことが見つかったんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu lại nghỉ việc? → Tại vì tớ đã tìm được việc khác muốn làm mà.
11. なんでまた同じ服を着てるの? → だって、この服がお気に入りなんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu lại mặc lại bộ đồ đó? → Tại vì tớ thích bộ này nhất mà.
12. なんでそんなに食べるの? → だってお腹が空いてるんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu ăn nhiều thế? → Tại vì tớ đang đói mà.
13. どうしてこっちの道から行くの? → だって、近道なんだもん。
Tiếng Việt: Sao mình lại đi đường này? → Tại vì đây là đường tắt mà.
14. なんで手伝ってくれないの? → だって、私も忙しいんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu không giúp tớ? → Tại vì tớ cũng bận mà.
15. なんで秘密にしてたの? → だって、言ったら驚かせたかったんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu lại giữ bí mật? → Tại vì tớ muốn làm cậu bất ngờ khi nói ra mà.
16. どうしてそんなにお金を使ったの? → だって、ずっと欲しかったんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu lại tiêu nhiều tiền thế? → Tại vì tớ đã muốn có nó từ lâu rồi mà.
17. なんで彼を待ってるの? → だって、必ず来るって約束したんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu lại đợi anh ấy? → Tại vì anh ấy đã hứa là nhất định sẽ đến mà.
18. どうして挑戦したの? → だって、やってみたかったんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu lại thử thách? → Tại vì tớ muốn thử làm xem sao mà.
19. なんでそんなに頑張るの? → だって、負けたくないんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu lại cố gắng đến thế? → Tại vì tớ không muốn thua mà.
20. どうして私に相談しなかったの? → だって、自分で解決できると思ったんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu không bàn với tớ? → Tại vì tớ nghĩ mình có thể tự giải quyết được mà.
21. なんであんな高いものを買ったの? → だって、一年に一度の贅沢なんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu lại mua món đắt tiền thế? → Tại vì đây là dịp xa xỉ mỗi năm một lần của tớ mà.
22. どうして嘘をついたの? → だって、本当のことを言えなかったんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu lại nói dối? → Tại vì tớ không thể nói ra sự thật mà.
23. なんであんなところに隠したの? → だって、誰にも見つかりたくなかったんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu lại giấu ở chỗ đó? → Tại vì tớ không muốn ai tìm thấy mà.
24. どうして彼を選んだの? → だって、彼が一番優しかったんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu lại chọn anh ấy? → Tại vì anh ấy là người tốt bụng nhất mà.
25. なんでそんなに自信があるの? → だって、たくさん練習したんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu tự tin thế? → Tại vì tớ đã luyện tập rất nhiều mà.
26. どうしてそんなに笑うの? → だって、彼の顔が面白いんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu cười nhiều thế? → Tại vì mặt anh ta buồn cười mà.
27. なんで断らなかったの? → だって、先輩の頼みだったんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu không từ chối? → Tại vì đó là lời nhờ của tiền bối mà.
28. どうしてそんなに食べるの? → だって、美味しいんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu ăn nhiều thế? → Tại vì nó ngon mà.
29. なんでそんなにのんびりしてるの? → だって、まだ時間はあるんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu cứ thong thả thế? → Tại vì vẫn còn thời gian mà.
30. どうしてまた来たの? → だって、忘れ物をしたんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu lại đến nữa? → Tại vì tớ để quên đồ mà.
31. なんでそんな格好してるの? → だって、パーティーなんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu lại ăn mặc thế kia? → Tại vì đây là tiệc mà.
32. なんでそんなに詳しいの? → だって、昔からずっとファンなんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu rành thế? → Tại vì tớ là fan từ xưa đến giờ mà.
33. なんでそんなこと知ってるの? → だって、本人から聞いたんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu biết chuyện đó? → Tại vì tớ nghe từ chính người đó mà.
34. なんでそんなに慌ててるの? → だって、遅刻しそうなんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu cuống lên thế? → Tại vì tớ sắp muộn rồi mà.
35. なんでそんなに必死なの? → だって、これが最後のチャンスなんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu lại cố sống cố chết thế? → Tại vì đây là cơ hội cuối cùng mà.
36. どうして返事をくれなかったの? → だって、なんて返信していいか分からなかったんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu không trả lời tớ? → Tại vì tớ không biết phải trả lời thế nào mà.
37. なんでそんなに簡単なの? → だって、私が作った問題だもん。
Tiếng Việt: Sao nó dễ thế? → Tại vì đây là câu hỏi tớ ra mà.
38. なんでそんなに喜んでるの? → だって、ずっと会いたかったんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu vui thế? → Tại vì tớ đã mong được gặp cậu từ lâu rồi mà.
39. どうしてそんなに強気なの? → だって、私が正しいんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu lại mạnh miệng (kiên quyết) thế? → Tại vì tớ đúng mà.
40. なんでそんなに一生懸命なの? → だって、みんなの期待に応えたいんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu lại cố gắng hết sức thế? → Tại vì tớ muốn đáp lại sự kỳ vọng của mọi người mà.
41. どうして泣いているの? → だって、この映画が悲しいんだもん。
Tiếng Việt: Sao con khóc? → Tại vì phim này buồn quá ạ.
42. なんでそんなに疲れてるの? → だって、昨日は徹夜だったんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu mệt thế? → Tại vì hôm qua tớ thức trắng đêm mà.
43. なんでそんなに機嫌が悪いの? → だって、朝から嫌なことがあったんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu khó chịu thế? → Tại vì từ sáng đã gặp chuyện bực mình mà.
44. なんでそんなに眠そうなの? → だって、まだ起きたばかりなんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu trông buồn ngủ thế? → Tại vì tớ vừa mới ngủ dậy mà.
45. なんでそんなに幸せそうなの? → だって、彼に褒られたんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu trông hạnh phúc thế? → Tại vì tớ được anh ấy khen mà.
46. なんでそんなに怒ってるの? → だって、彼がひどいことを言ったんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu tức giận thế? → Tại vì anh ta đã nói những lời quá đáng mà.
47. なんでそんなに寂しそうなの? → だって、誰も遊んでくれないんだもん。
Tiếng Việt: Sao con trông buồn thế? → Tại vì chẳng ai chơi với con cả.
48. なんでそんなに不安そうなの? → だって、明日は大事な試験なんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu trông lo lắng thế? → Tại vì mai tớ có bài thi quan trọng mà.
49. なんでそんなに興奮してるの? → だって、これからライブなんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu phấn khích thế? → Tại vì bây giờ tớ sắp đi xem live show mà.
50. なんでそんなに落ち込んでるの? → だって、試合に負けたんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu buồn bã thế? → Tại vì tớ thua trận đấu rồi mà.
51. なんでそんなに元気なの? → だって、よく寝たんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu khoẻ thế? → Tại vì tớ ngủ ngon mà.
52. なんでそんなに怖がってるの? → だって、お化けが怖いんだもん。
Tiếng Việt: Sao con sợ thế? → Tại vì con sợ ma mà.
53. なんでそんなに悔しそうなの? → だって、あと少しで勝てたんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu trông tiếc nuối thế? → Tại vì chỉ chút nữa là thắng rồi mà.
54. なんでそんなに緊張してるの? → だって、これから面接なんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu căng thẳng thế? → Tại vì bây giờ tớ sắp đi phỏng vấn mà.
55. なんでそんなに安心した顔してるの? → だって、やっと終わったんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu trông nhẹ nhõm thế? → Tại vì cuối cùng cũng xong rồi mà.
56. もう寝なさい。 → やだ、まだテレビが見たいんだもん。
Tiếng Việt: Ngủ đi con. → Không chịu đâu, con vẫn muốn xem TV mà.
57. 野菜も食べなさい。 → だって、ピーマンは苦いんだもん。
Tiếng Việt: Ăn cả rau nữa đi con. → Nhưng mà ớt chuông đắng lắm.
58. 早くしなさい。 → もう少しだけ、まだ遊びたいんだもん。
Tiếng Việt: Nhanh lên con. → Thêm một chút nữa thôi, con vẫn muốn chơi mà.
59. そんなことしちゃダメダよ。 → でも、みんなやってるんだもん。
Tiếng Việt: Không được làm thế đâu con. → Nhưng mà bạn nào cũng làm thế mà.
60. もう帰るよ。 → やだ、もっと一緒にいたいんだもん。
Tiếng Việt: Tớ về đây. → Không chịu, tớ muốn ở cùng cậu thêm nữa mà.
61. 片付けなさい。 → 後でやるからいいんだもん。
Tiếng Việt: Dọn dẹp đi con. → Lát nữa con làm cũng được mà.
62. なんで言うこと聞けないの? → だって、やりたくないんだもん。
Tiếng Việt: Sao con không nghe lời? → Tại vì con không muốn làm mà.
63. 謝りなさい。 → でも、私だけが悪いわけじゃないんだもん。
Tiếng Việt: Xin lỗi đi con. → Nhưng đâu phải chỉ có mình con sai đâu.
64. そんなに買っちゃダメダよ。 → でも、欲しいだもん。
Tiếng Việt: Không được mua nhiều thế đâu con. → Nhưng mà con muốn mà.
65. もう我慢しなさい。 → だって、痛いんだもん。
Tiếng Việt: Chịu đựng đi con. → Nhưng mà đau lắm.
66. 一人でできるでしょ? → できない、手伝ってほしいんだもん。
Tiếng Việt: Con tự làm được mà, phải không? → Không được, con muốn mẹ giúp cơ.
67. なんでそんなにわがまま言うの? → だって、あなたのことが大好きなんだもん。
Tiếng Việt: Sao em cứ đòi hỏi thế? → Tại vì em yêu anh nhiều lắm mà. (Giọng nũng nịu)
68. そんなことで泣かないの。 → だって、悲しいんだもん。
Tiếng Việt: Đừng khóc vì chuyện đó. → Nhưng mà buồn lắm.
69. 早くお風呂に入りなさい。 → やだ、まだこの本を読んでいたいんだもん。
Tiếng Việt: Đi tắm nhanh lên con. → Không chịu, con vẫn muốn đọc xong cuốn sách này mà.
70. 人のせいにしないの。 → だって、彼が先に始めたんだもん。
Tiếng Việt: Đừng đổ lỗi cho người khác. → Nhưng mà bạn ấy làm trước mà.
71. 諦めなさい。 → 絶対に諦めたくないんだもん。
Tiếng Việt: Bỏ cuộc đi con. → Con tuyệt đối không muốn bỏ cuộc đâu.
72. そんなに食べたら太るよ。 → だって、美味しいんだもん。仕方ないじゃない。
Tiếng Việt: Ăn nhiều thế sẽ béo đấy. → Nhưng mà nó ngon lắm. Đành chịu thôi chứ sao.
73. もう許してあげたら? → 嫌だ、まだ怒ってるんだもん。
Tiếng Việt: Tha thứ cho cậu ấy đi được chưa? → Không chịu, tớ vẫn còn đang giận mà.
74. なんでそんなに甘えるの? → だって、寂しかったんだもん。
Tiếng Việt: Sao em cứ làm nũng thế? → Tại vì em cô đơn mà.
75. 静かにしなさい。 → だって、嬉しいんだもん。
Tiếng Việt: Im lặng nào. → Nhưng mà con đang vui mà.
76. そんなこと言わないの。 → だって、本当のことだもん。
Tiếng Việt: Đừng nói thế. → Nhưng đó là sự thật mà.
77. 早く起きなさい。 → まだ眠いんだもん。
Tiếng Việt: Dậy nhanh lên con. → Con vẫn còn buồn ngủ mà.
78. わがまま言わないで。 → だって、これがいいんだもん。
Tiếng Việt: Đừng đòi hỏi nữa. → Nhưng mà con thích cái này cơ.
79. なんで言う通りにしないの? → だって、そのやり方は嫌なんだもん。
Tiếng Việt: Sao con không làm theo lời mẹ? → Tại vì con không thích cách làm đó mà.
80. いい加減にしなさい。 → だって、まだ終わってないんだもん。
Tiếng Việt: Đủ rồi đó! → Nhưng mà con vẫn chưa xong mà.
81. なぜそんなことも分からないの? → だって、まだ子供だもの。
Tiếng Việt: Sao chuyện đó mà con cũng không hiểu? → Thì tại con vẫn còn là trẻ con mà.
82. 急がなくても大丈夫? → でも、もうこんな時間だもん。
Tiếng Việt: Không cần vội cũng được chứ? → Nhưng mà đã giờ này rồi còn gì.
83. どうして手伝ってくれるの? → だって、友達だもの。
Tiếng Việt: Sao cậu lại giúp tớ? → Thì tại chúng mình là bạn bè mà.
84. 寒いのは当たり前だよ。 → だって、もう冬だもん。
Tiếng Việt: Lạnh là phải rồi. → Thì tại đã là mùa đông rồi mà.
85. なんでそんなことするの? → だって、人間だもの。間違うこともあるよ。
Tiếng Việt: Sao cậu lại làm thế? → Thì tại là con người mà. Cũng có lúc sai lầm chứ.
86. もう行かないと。 → だって、約束だもの。
Tiếng Việt: Tớ phải đi đây. → Thì tại đã hứa rồi mà.
87. なぜ彼がリーダーなの? → だって、彼が一番経験豊富だもの。
Tiếng Việt: Sao anh ấy lại là trưởng nhóm? → Thì tại anh ấy là người giàu kinh nghiệm nhất mà.
88. 仕方ないよ。 → だって、ルールだもん。
Tiếng Việt: Đành chịu thôi. → Thì tại đó là luật mà.
89. どうしてそんなに詳しいの? → だって、それが私の仕事だもの。
Tiếng Việt: Sao chị rành thế? → Thì tại đó là công việc của tôi mà.
90. なんでできないの? → だって、やったことないもの。
Tiếng Việt: Sao cậu không làm được? → Thì tại tớ chưa từng làm bao giờ mà.
91. 緊張するのは当たり前だよ。 → だって、初めてだもん。
Tiếng Việt: Căng thẳng là phải rồi. → Thì tại đây là lần đầu tiên mà.
92. なんでそんなに強いの? → だって、毎日トレーニングしてるもの。
Tiếng Việt: Sao cậu khỏe thế? → Thì tại ngày nào tớ cũng tập luyện mà.
93. 心配しなくても大丈夫だよ。 → だって、彼はプロだもん。
Tiếng Việt: Không cần lo lắng đâu. → Thì tại anh ấy là dân chuyên nghiệp mà.
94. なんでそんなに優しいの? → だって、家族だもの。
Tiếng Việt: Sao cậu tốt bụng thế? → Thì tại chúng ta là gia đình mà.
95. 諦めるしかないよ。 → だって、もう手遅れだもん。
Tiếng Việt: Chỉ còn cách bỏ cuộc thôi. → Thì tại đã quá muộn rồi mà.
96. なんでそんなことも知らないの? → だって、誰も教えてくれなかったもの。
Tiếng Việt: Sao chuyện đó mà cậu cũng không biết? → Thì tại chẳng có ai nói cho tớ biết cả.
97. なんでそんなに人気があるの? → だって、可愛いもん。
Tiếng Việt: Sao cô ấy lại nổi tiếng thế? → Thì tại cô ấy dễ thương mà.
98. 泣くのも無理ないよ。 → だって、あんなにひどいことを言われたもの。
Tiếng Việt: Cậu khóc cũng phải thôi. → Thì tại cậu bị nói những lời quá đáng như thế mà.
99. 怒るのも当然だよ。 → だって、彼が悪いんだもの。
Tiếng Việt: Cậu tức giận cũng là đương nhiên thôi. → Thì tại anh ta sai mà.
100. なんでそんなに詳しいの? → だって、この道30年のベテランだもん。
Tiếng Việt: Sao ông rành thế? → Thì tại tôi là người kỳ cựu 30 năm trong nghề này rồi.
101. 心配になるのは仕方ないよ。 → だって、母親だもの。
Tiếng Việt: Chị lo lắng cũng là điều dễ hiểu thôi. → Thì tại chị là mẹ mà.
102. 彼が選ばれるのは当然だよ。 → だって、一番実力があるもの。
Tiếng Việt: Anh ấy được chọn là đương nhiên rồi. → Thì tại anh ấy là người có thực lực nhất mà.
103. なんでそんなに疲れてるの? → だって、昨日は一日中働いていたもの。
Tiếng Việt: Sao cậu mệt thế? → Thì tại hôm qua tớ đã làm việc cả ngày mà.
104. 失敗するのは当たり前だよ。 → だって、まだ新人だもん。
Tiếng Việt: Thất bại là phải rồi. → Thì tại (cậu) vẫn còn là người mới mà.
105. なんでそんなに高いの? → だって、限定品だもの。
Tiếng Việt: Sao nó đắt thế? → Thì tại nó là hàng giới hạn mà.
106. 混乱するのも無理はない。 → だって、情報が複雑だもの。
Tiếng Việt: Anh bối rối cũng là điều dễ hiểu thôi. → Thì tại thông tin phức tạp quá mà.
107. なんでそんなに時間がかかるの? → だって、手作りだもの。
Tiếng Việt: Sao lại tốn thời gian thế? → Thì tại nó làm thủ công mà.
108. がっかりするのも分かるよ。 → だって、ずっと楽しみにしていたもの。
Tiếng Việt: Tớ hiểu sao cậu thất vọng mà. → Thì tại cậu đã mong chờ nó từ lâu rồi mà.
109. 驚くのも当然だ。 → だって、すごいニュースだもん。
Tiếng Việt: Cậu ngạc nhiên cũng là phải thôi. → Thì tại đây là tin tức ghê gớm mà.
110. なんでそんなに忙しいの? → だって、今日は締め切り日だもの。
Tiếng Việt: Sao cậu bận thế? → Thì tại hôm nay là hạn chót mà.
111. 寂しくなるのは仕方ない。 → だって、明日からもう会えないもん。
Tiếng Việt: Cậu sẽ thấy cô đơn cũng là điều dễ hiểu thôi. → Thì tại từ mai là không thể gặp nhau được nữa rồi mà.
112. なんでそんなに喜んでるの? → だって、ずっと欲しかったものだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu vui thế? → Thì tại đây là thứ tớ đã muốn từ lâu rồi mà.
113. 緊張するなという方が無理だよ。 → だって、大勢の前で話すんだもの。
Tiếng Việt: Bảo không căng thẳng mới là vô lý đó. → Thì tại phải nói chuyện trước đám đông mà.
114. なんでそんなに詳しいの? → だって、この町で生まれ育ったもの。
Tiếng Việt: Sao ông rành thế? → Thì tại tôi sinh ra và lớn lên ở thị trấn này mà.
115. 怒る気持ちも分かるよ。 → だって、彼が約束を破ったもの。
Tiếng Việt: Tớ hiểu cảm giác tức giận của cậu mà. → Thì tại anh ta đã thất hứa mà.
116. もう帰るの? → うん、だって明日は朝早いもん。
Tiếng Việt: Cậu về rồi à? → Ừ, tại mai tớ phải dậy sớm mà.
117. なんで手伝ってくれないの? → だって、疲れてるもん。
Tiếng Việt: Sao cậu không giúp? → Tại tớ mệt mà.
118. なんで食べないの? → だって、もうお腹いっぱいだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu không ăn? → Tại tớ no rồi mà.
119. もう寝るの? → うん、だって眠いんだもん。
Tiếng Việt: Cậu ngủ rồi à? → Ừ, tại tớ buồn ngủ mà.
120. なんで行かないの? → だって、雨が降ってるもん。
Tiếng Việt: Sao cậu không đi? → Tại trời đang mưa mà.
121. なんでやらないの? → だって、面倒くさいもん。
Tiếng Việt: Sao cậu không làm? → Tại nó phiền phức mà.
122. まだ帰らないの? → うん、だって楽しいんだもん。
Tiếng Việt: Cậu chưa về à? → Ừ, tại đang vui mà.
123. なんでそんなに不機嫌なの? → だって、彼が来なかったもん。
Tiếng Việt: Sao cậu khó chịu thế? → Tại anh ấy không đến mà.
124. もうやめるの? → だって、全然面白くないもの。
Tiếng Việt: Cậu bỏ cuộc rồi à? → Thì tại nó chẳng thú vị chút nào cả.
125. なんで返事しないの? → だって、なんて言えばいいか分からないもん。
Tiếng Việt: Sao cậu không trả lời? → Tại tớ không biết phải nói gì mà.
126. そんなに怒らないでよ。 → だって、あなたが悪いんだもの。
Tiếng Việt: Đừng giận như thế chứ. → Thì tại cậu sai mà.
127. なんで泣いてるの? → だって、痛かったんだもん。
Tiếng Việt: Sao con khóc? → Tại vì đau mà.
128. なんでそんなこと言うの? → だって、本当のことだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu lại nói thế? → Tại vì đó là sự thật mà.
129. なんで私ばっかり。 → だって、あなたが一番上手だもの。
Tiếng Việt: Sao lúc nào cũng là tôi. → Thì tại cậu là người giỏi nhất mà.
130. もう少し待てない? → だって、もう待てないんだもん。
Tiếng Việt: Cậu không thể đợi thêm chút nữa à? → Tại vì tớ không thể đợi được nữa mà.
131. なんでそんなに急ぐの? → だって、時間に間に合わないもん。
Tiếng Việt: Sao cậu vội thế? → Tại vì tớ sẽ không kịp giờ mà.
132. なんでそんなことしたの? → だって、彼に頼まれたんだもの。
Tiếng Việt: Sao cậu lại làm thế? → Thì tại anh ấy nhờ tớ mà.
133. もう少し安くならない? → これ以上は無理ですよ、だって原価が高いんだもの。
Tiếng Việt: Không giảm giá thêm chút nữa được à? → Không thể hơn được nữa đâu ạ, vì giá gốc đã cao rồi.
134. なんでそんなに落ち込んでるの? → だって、誰にも分かってもらえないもん。
Tiếng Việt: Sao cậu buồn thế? → Tại vì chẳng ai hiểu cho tớ cả.
135. なんでそんなにイライラしてるの? → だって、何もかもうまくいかないんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu cáu kỉnh thế? → Tại vì chẳng có gì suôn sẻ cả mà.
136. なんでそんなに冷たいの? → だって、あなたの言い方が悪いんだもの。
Tiếng Việt: Sao cậu lạnh lùng thế? → Thì tại cách nói của cậu tệ mà.
137. なんでそんなに疑うの? → だって、あなたが嘘をついたもの。
Tiếng Việt: Sao cậu lại nghi ngờ thế? → Thì tại cậu đã nói dối mà.
138. なんでそんなに焦るの? → だって、失敗したくないんだもん.
Tiếng Việt: Sao cậu lại cuống lên thế? → Tại vì tớ không muốn thất bại mà.
139. なんでそんなに頑固なの? → だって、これが私のやり方だもの.
Tiếng Việt: Sao cậu lại cứng đầu thế? → Thì tại đây là cách làm của tớ mà.
140. なんでそんなに怖がるの? → だって、暗いところが苦手なんだもん.
Tiếng Việt: Sao cậu sợ thế? → Tại vì tớ sợ chỗ tối mà.
141. なんでそんなに詳しいの? → だって、オタクなんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu rành thế? → Tại vì tớ là otaku mà.
142. どうして行かなかったの? → だって、招待されてないもん。
Tiếng Việt: Sao cậu không đi? → Tại vì tớ có được mời đâu.
143. そんなに食べられるの? → だって、育ち盛りだもん。
Tiếng Việt: Con ăn được nhiều thế à? → Tại vì con đang tuổi ăn tuổi lớn mà.
144. なんで彼がリーダー? → だって、他に誰もいないんだもん。
Tiếng Việt: Sao anh ấy lại là trưởng nhóm? → Tại vì chẳng còn ai khác cả mà.
145. もう許してあげなよ。 → だって、まだ反省してないんだもん。
Tiếng Việt: Tha thứ cho cậu ấy đi. → Nhưng mà cậu ta vẫn chưa hối lỗi mà.
146. なんでそんなに荷物が多いの? → だって、心配性なんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu mang nhiều đồ thế? → Tại vì tớ hay lo xa mà.
147. なんでそんなに喜んでるの? → だって、褒られちゃったんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu vui thế? → Tại vì tớ vừa được khen mà.
148. もう少し静かにできない? → だって、興奮してるんだもん。
Tiếng Việt: Cậu không thể yên lặng hơn một chút à? → Nhưng mà tớ đang phấn khích mà.
149. なんでそんなに知ってるの? → だって、ネットで調べたもん。
Tiếng Việt: Sao cậu biết nhiều thế? → Tại vì tớ tra trên mạng mà.
150. もう一度やってみたら? → だって、どうせ無理だもん。
Tiếng Việt: Cậu thử làm lại lần nữa xem sao? → Tại vì đằng nào cũng không được đâu.
151. なんでそんなに怖いの? → だって、高いところは嫌いだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu sợ thế? → Tại vì tớ ghét chỗ cao mà.
152. どうしてそんなことしたの? → だって、彼を助けたかったんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu lại làm thế? → Tại vì tớ muốn giúp anh ấy mà.
153. なんでそんなに慌ててるの? → だって、財布をなくしたんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu cuống lên thế? → Tại vì tớ làm mất ví rồi mà.
154. もう怒ってない? → だって、あなたがあまりに謝るんだもん。
Tiếng Việt: Cậu không giận nữa à? → Thì tại cậu cứ xin lỗi mãi mà.
155. なんでそんなに優しいの? → だって、あなたのことが大切なんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu tốt bụng thế? → Tại vì cậu rất quan trọng với tớ mà.
156. なんでそんなに頑張れるの? → だって、夢があるんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu có thể cố gắng đến thế? → Tại vì tớ có ước mơ mà.
157. なんでそんなに強いの? → だって、守りたいものがあるんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu mạnh mẽ thế? → Tại vì tớ có thứ muốn bảo vệ mà.
158. なんでそんなに泣くの? → だって、感動したんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu khóc nhiều thế? → Tại vì tớ cảm động quá mà.
159. もういい加減にしなさい。 → だって、まだ納得できないんだもん。
Tiếng Việt: Đủ rồi đó! → Nhưng mà tớ vẫn chưa thấy thuyết phục mà.
160. なんでそんなに明るいの? → だって、悩んでも仕方ないもん。
Tiếng Việt: Sao cậu vui vẻ thế? → Tại vì có lo lắng cũng chẳng được gì mà.
161. なんでそんなこと言うの? → だって、心配なんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu lại nói thế? → Tại vì tớ lo lắng mà.
162. どうしてそんなにケチなの? → だって、貯金してるんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu keo kiệt thế? → Tại vì tớ đang tiết kiệm tiền mà.
163. なんでそんなに食べるの? → だって、ストレスが溜まってるんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu ăn nhiều thế? → Tại vì tớ đang bị căng thẳng mà.
164. なんでそんなに冷たいの? → だって、疲れてるんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu lạnh lùng thế? → Tại vì tớ mệt mà.
165. どうしてそんなことするの? → だって、彼が好きって言ってたんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu lại làm thế? → Tại vì anh ấy nói là anh ấy thích mà.
166. なんでそんなに詳しいの? → だって、このために勉強したんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu rành thế? → Tại vì tớ đã học cho việc này mà.
167. なんでそんなに緊張してるの? → だって、彼女のお父さんに会うんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu căng thẳng thế? → Tại vì tớ sắp gặp bố cô ấy mà.
168. なんでそんなに焦ってるの? → だって、もうすぐ時間切れなんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu cuống lên thế? → Tại vì sắp hết giờ rồi mà.
169. なんでそんなに楽しそうなの? → だって、明日から旅行なんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu trông vui thế? → Tại vì từ mai tớ đi du lịch mà.
170. なんでそんなに悲しそうなの? → だって、ペットが死んじゃったんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu trông buồn thế? → Tại vì thú cưng của tớ chết rồi mà.
171. なんでそんなに怒ってるの? → だって、裏切られたんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu tức giận thế? → Tại vì tớ bị phản bội mà.
172. なんでそんなにドキドキしてるの? → だって、これから告白するんだもん。
Tiếng Việt: Sao tim cậu đập nhanh thế? → Tại vì tớ sắp tỏ tình mà.
173. なんでそんなに急ぐの? → だって、セールが始まっちゃうんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu vội thế? → Tại vì đợt giảm giá sắp bắt đầu rồi mà.
174. なんでそんなに震えてるの? → だって、寒いんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu run thế? → Tại vì tớ lạnh mà.
175. なんでそんなに赤いの? → だって、恥かしいんだもん。
Tiếng Việt: Sao mặt cậu đỏ thế? → Tại vì tớ xấu hổ mà.
176. なんでそんなにキラキラしてるの? → だって、恋してるんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu trông rạng rỡ thế? → Tại vì tớ đang yêu mà.
177. なんでそんなに静かなの? → だって、集中してるんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu im lặng thế? → Tại vì tớ đang tập trung mà.
178. なんでそんなにボロボロなの? → だって、喧嘩したんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu trông tả tơi thế? → Tại vì tớ vừa đánh nhau mà.
179. なんでそんなに眠そうなの? → だって、昨日の夜、映画を見てたんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu trông buồn ngủ thế? → Tại vì tối qua tớ xem phim mà.
180. なんでそんなに優しいの? → だって、あなたの笑顔が見たいんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu tốt bụng thế? → Tại vì tớ muốn nhìn thấy cậu cười mà.
181. もうやめなよ。 → だって、楽しいんだもん。
Tiếng Việt: Thôi đi mà. → Nhưng mà đang vui mà.
182. 早くしてよ。 → だって、やり方が分からないんだもん。
Tiếng Việt: Nhanh lên đi! → Nhưng mà tớ không biết làm thế nào mà.
183. なんでそんなに食べるの? → だって、バイキングなんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu ăn nhiều thế? → Tại vì đây là buffet mà.
184. なんでそんなに泣くの? → だって、玉ねぎが目にしみるんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu khóc nhiều thế? → Tại vì hành tây làm cay mắt tớ mà.
185. もう帰ろうよ。 → だって、まだ彼が来てないんだもん。
Tiếng Việt: Về thôi. → Nhưng mà anh ấy vẫn chưa đến mà.
186. なんでそんなに詳しいの? → だって、ファンだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu rành thế? → Tại vì tớ là fan mà.
187. なんでそんなに荷物軽いの? → だって、ほとんど捨ててきたんだもん。
Tiếng Việt: Sao hành lý của cậu nhẹ thế? → Tại vì tớ vứt gần hết rồi mà.
188. なんでそんなことできるの? → だって、練習したもん。
Tiếng Việt: Sao cậu làm được thế? → Tại vì tớ đã luyện tập mà.
189. なんでそんなに知ってるの? → だって、噂で聞いたもん。
Tiếng Việt: Sao cậu biết nhiều thế? → Tại vì tớ nghe tin đồn mà.
190. どうしてそんなに食べるの? → だって、美味しいんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu ăn nhiều thế? → Tại vì nó ngon mà.
191. もう諦めたら? → だって、諦めきれないんだもん。
Tiếng Việt: Cậu bỏ cuộc đi được chưa? → Tại vì tớ không thể bỏ cuộc được mà.
192. なんでそんなに買うの? → だって、限定品なんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu mua nhiều thế? → Tại vì nó là hàng giới hạn mà.
193. どうしてそんなことしたの? → だって、彼のためだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu lại làm thế? → Tại vì đó là vì anh ấy mà.
194. なんでそんなに怒るの? → だって、ひどいじゃないか。
Tiếng Việt: Sao cậu lại tức giận thế? → Tại vì như thế là quá đáng mà, đúng không?
195. なんでそんなに喜ぶの? → だって、夢が叶ったんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu lại vui mừng thế? → Tại vì ước mơ của tớ đã thành hiện thực mà.
196. もういいでしょ? → だって、まだ足りないんだもん。
Tiếng Việt: Thế đủ rồi chứ? → Nhưng mà vẫn chưa đủ mà.
197. なんでそんなに悲しむの? → だって、もう会えないんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu lại buồn bã thế? → Tại vì không thể gặp lại (anh ấy/cô ấy) được nữa mà.
198. なんでそんなに焦るの? → だって、時間かないんだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu lại cuống lên thế? → Tại vì không còn thời gian nữa mà.
199. なんでそんなに頑張るの? → だって、好きだからだもん。
Tiếng Việt: Sao cậu lại cố gắng thế? → Tại vì tớ thích mà.
200. どうして私なの? → だって、君じゃなきゃダメなんだもん。
Tiếng Việt: Tại sao lại là em? → Tại vì nếu không phải em thì không được!