Hán Việt Hán tự Ý nghĩa
 

フォーマル

Trang trọng / Lễ nghi
 

ラフ

Bình thường / Đơn giản (trang phục)
Trước Sức

着飾(きかざ)

Diện quần áo / Làm đẹp
Ánh

()える

Hiện lên đẹp / Tỏa sáng
Dẫn Trì

()()てる

Làm nổi bật
Túy

(いき)

Sành điệu / Phong nhã
Khí Lượng

気量(きりょう)

Nhan sắc / Tài năng
Đa Dạng

多様(たよう)

Đa dạng
Mục

()ざとい

Nhanh mắt / Tinh mắt
 

キャッチ

Bắt lấy / Nắm bắt (thông tin)
 

ゲット

Lấy được / Đoạt được
Kiến

()せびらかす

Khoe khoang / Phô trương
Tự Thông

似通(にかよ)

Tương đồng / Giống nhau
Kim

(いま)どき

Thời nay / Ngày nay
Trọng Bảo

重宝(ちょうほう)

Quý báu / Tiện dụng
Lộ Xuất

露出(ろしゅつ)

Lộ ra / Phơi bày
Niệm Nhập

念入(ねんい)

Kỹ lưỡng / Chu đáo
Đạm

(あわ)

Nhạt / Mong manh
 

タイト

Bó sát / Chặt chẽ (thời gian)
 

インパクト

Tác động / Ấn tượng mạnh
Tế Lập

際立(きわだ)

Nổi bật / Khác biệt
 

ほどける

Tuột ra / Mở ra (nút thắt)
Thúc

(たば)ねる

Buộc thành bó / Quản lý
 

ほころびる

Rách (đường chỉ) / Nở (hoa)
Lí Phản

裏返(うらがえ)

Lộn ngược / Mặt trái
 

リフォーム

Cải tạo nhà / Sửa lại quần áo
Chiết Phản

()(かえ)

Gấp ngược lại / Gọi điện lại ngay
 

パール

Ngọc trai
Kiến Vi

見違(みちが)える

Nhìn khác hẳn / Không nhận ra
Công Khai

公開(こうかい)

Công khai / Công chiếu
Thượng Diễn

上演(じょうえん)

Biểu diễn (kịch, múa)
Tiền Mại

前売(まえう)

Bán trước (vé)
Trừu Tuyển

抽選(ちゅうせん)

Rút thăm / Xổ số
Độc Chiếm

独占(どくせん)

Độc chiếm
Vệ Tinh Phóng Tống

衛星放送(えいせいほうそう)

Truyền hình vệ tinh
Phóng Ánh

放映(ほうえい)

Phát sóng truyền hình
Thị Thính Suất

視聴率(しちょうりつ)

Tỉ lệ người xem (Rating)
Vô Danh

無名(むめい)

Vô danh
Tri Danh Độ

知名度(ちめいど)

Mức độ nổi tiếng
Hảo Cảm

好感(こうかん)

Cảm tình tốt
Tuyệt Đại

絶大(ぜつだい)

Tuyệt đối / Rất lớn
 

シナリオ

Kịch bản
 

しょせん

Rốt cuộc / Cuối cùng thì cũng chỉ
 

フィクション

Viễn tưởng / Hư cấu
 

ドキュメンタリー

Phim tài liệu
Thực Tại

実在(じつざい)

Thực tại / Có thật
Cự Tượng

巨匠(きょしょう)

Bậc thầy / Đại sư
Khoa

(ほこ)

Tự hào / Niềm kiêu hãnh
Sát Đảo

殺到(さっとう)

Ùa tới / Dồn dập
 

()しかける

Ùa vào / Tới mà không mời
Vật Vật

物物(ものもの)しい

Nghiêm trọng / Hào nhãng
Trì Nhập

()()

Mang vào / Đưa vào
Táo Động

騒動(そうどう)

Náo loạn / Biến động
Dũng

()()こる

Nảy sinh / Tuôn trào (tràng pháo tay)
Tích

()しむ

Tiếc nuối / Tận dụng (thời gian)
Xuất Diễn

出演(しゅつえん)

Trình diễn / Xuất hiện
 

ゲスト

Khách mời
 

リアル

Thực tế / Chân thực
Vật

(もの)まね

Bắt chước
Lập Thể Đích

立体的な(りったいてきな)

Mang tính hình khối / 3D
 

こっけい

Buồn cười / Lố bịch
Nghệ

(げい)

Nghệ thuật / Kỹ nghệ