| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Chế Tác |
制作 |
Chế tác / Sản xuất (phim, tranh ảnh, nghệ thuật) |
| Chế Tác |
製作 |
Chế tạo / Sản xuất (đồ vật, máy móc) |
| Áp |
押さえる |
Giữ chặt / Áp tay lên / Nắm giữ (điểm yếu) |
| Ức |
抑える |
Kìm nén / Hạn chế / Đè nén |
| Tinh Toán |
精算 |
Thanh toán (tiền tàu xe, công tác phí) |
| Thanh Toán |
清算 |
Thanh toán (nợ nần) / Chấm dứt (quan hệ) |
| Chung Thủy |
終始 |
Từ đầu đến cuối (trạng thái diễn ra mãi) |
| Thủy Chung |
始終 |
Luôn luôn / Thường xuyên |
| Mạo |
冒す |
Đương đầu / Liều mình / Mạo phạm |
| Xâm |
侵す |
Xâm phạm (lãnh thổ, quyền lợi, sức khỏe) |
| Phạm |
犯す |
Vi phạm (luật pháp, sai lầm, tội ác) |
| Bảo Chứng |
保証 |
Bảo hành / Bảo đảm (chất lượng, vay vốn) |
| Bảo Chướng |
保障 |
Bảo đảm (an ninh, quyền lợi, quyền con người) |
| Bổ Thường |
補償 |
Bồi thường (khi gây tổn thất cho người khác) |
| Truy Cầu |
追求 |
Mưu cầu / Đuổi theo (lợi nhuận, hạnh phúc) |
| Truy Cập |
追及 |
Truy cứu (trách nhiệm, tội lỗi) |
| Truy Cứu |
追究 |
Nghiên cứu kỹ (chân lý, học thuật) |
| Phân Biệt |
分別 |
Phân loại (rác) |
| Phân Biệt |
分別 |
Khả năng phân biệt đúng sai / Cẩn trọng |
| Tâm Trung |
心中 |
Trong lòng / Tâm khảm |
| Tâm Trung |
心中 |
Cùng nhau tự sát |
| Đại Gia |
大家 |
Chủ nhà (cho thuê) |
| Đại Gia |
大家 |
Bậc thầy / Đại sư |
| Thị Trường |
市場 |
Chợ (nơi mua bán cụ thể) |
| Thị Trường |
市場 |
Thị trường (khái niệm kinh tế) |
| Mục Hạ |
目下 |
Hiện tại / Ngay bây giờ |
| Mục Hạ |
目下 |
Cấp dưới / Bề dưới |
| Dụng Phẩm |
用品 |
Đồ dùng / Vật dụng |
| Dương Phẩm |
洋品 |
Đồ tây / Quần áo kiểu tây |
| Đoạn |
断つ |
Cắt đứt (quan hệ) / Từ bỏ (thói quen) |
| Tuyệt |
絶つ |
Chấm dứt (tính mạng, hy vọng) / Ngắt quãng |
| Điêu |
彫る |
Điêu khắc / Chạm trổ |
| Quật |
掘る |
Đào (đất, giếng) |
| Kiến Hạ |
見下す |
Coi thường / Khinh miệt |
| Kiến Hạ |
見下ろす |
Nhìn xuống (từ trên cao) |
| Viễn Hồi |
遠回り |
Đi đường vòng |
| Viễn Hồi |
遠回し |
Nói khéo / Nói gián tiếp / Nói vòng vo |
| Đồ Thiết |
途切れる |
Bị ngắt quãng giữa chừng |
| Đồ Tuyệt |
途絶える |
Dừng hẳn / Cắt đứt hoàn toàn (liên lạc) |
| Kiến Quá |
見過ごす |
Bỏ qua / Lờ đi (dù thì nhìn thấy) |
| Kiến Đào |
見逃す |
Bỏ lỡ (cơ hội) / Bỏ sót (lỗi) |
| Giao |
交わる |
Giao nhau / Cắt nhau (đường xá) |
| Giao |
交える |
Kết hợp / Trao đổi (ý kiến) / Trộn lẫn |
| Việt |
越す |
Vượt qua (địa điểm) / Chuyển nhà |
| Siêu |
超す |
Vượt quá (số lượng, tiêu chuẩn, thời gian) |
| Chỉ |
指す |
Chỉ (tay) / Nhắm đến |
| Sai |
差す |
Che (ô) / Giơ (tay) / Chiếu (nắng) |
| Thí |
刺す |
Đâm / Chích (côn trùng) |
| Vô Khẩu |
無口 |
Ít nói / Lầm lì |
| Ngôn |
言づて |
Lời nhắn / Truyền khẩu |