| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Vị Minh |
未明 |
Rạng sáng / Trước bình minh |
| Liên Hưu |
連休 |
Kỳ nghỉ dài ngày / Nghỉ lên tiếp |
| Liên Nhật |
連日 |
Ngày ngày / Liên tiếp các ngày |
| Cách |
隔~ |
Cách (ngày/tuần/tháng) |
| Trường Kỳ |
長期 |
Dài hạn |
| Đoản Kỳ |
短期 |
Ngắn hạn |
| Nhật Thủ |
日取り |
Ngày đã định / Việc chọn ngày |
| Thuấn |
瞬く間に |
Trong chớp mắt |
| Gian |
つかの間 |
Chốc lát / Khoảnh khắc ngắn ngủi |
| Gian |
あっという間 |
Trong nháy mắt |
| Hợp Gian |
合間 |
Thời gian rảnh rỗi giữa các việc |
|
しばし |
Một lúc / Một chốc | |
| Nhất Thời |
一時 |
Tạm thời / Nhất thời |
| Cửu |
久しい |
Đã lâu / Dài |
| Trường |
長らく |
Trong một thời gian dài |
| Nhật Nhật |
日に日に |
Ngày qua ngày / Càng ngày càng |
| Thường Thời |
常時 |
Thường xuyên / Luôn luôn |
| Tùy Thời |
随時 |
Bất cứ lúc nào |
| Thích Nghi |
適宜 |
Tùy ý / Phù hợp |
| Nhật Khoảnh |
日頃 |
Thường ngày / Thói quen |
| Mỗi Độ |
毎度 |
Mỗi lần |
| Lệ Niên |
例年 |
Hàng năm / Như mọi năm |
| Bình Niên |
平年 |
Năm bình thường (không nhuận) |
| Bình Thường |
平常 |
Bình thường |
| Thời Chiết |
時折 |
Thỉnh thoảng / Đôi lúc |
| Thủy Chung |
始終 |
Luôn luôn / Từ đầu đến cuối |
| Chung Thủy |
終始 |
Trước sau như một |
| Nhật Dạ |
日夜 |
Ngày đêm |
| Tùy Lai |
従来 |
Từ trước đến nay |
| Dự |
予め |
Sẵn / Trước |
|
かねがね |
Đã từ lâu / Bấy lâu nay | |
|
かねて |
Trước đây / Đã từ trước | |
|
かねてより |
Từ trước tới nay | |
| Vị Nhiên |
未然に |
Trước khi việc xảy ra |
| Nhất Khoảnh |
一頃 |
Đã có một thời / Trước đây |
| Nguyên Lai |
元来 |
Vốn dĩ / Bản chất |
| Vị |
未だに |
Vẫn còn / Đến tận bây giờ |
| Trực |
直ちに |
Ngay lập tức |
| Tốc |
速やか |
Nhanh chóng |
| Tức Tọa |
即座に |
Tức thì |
| Tức Khắc |
即刻 |
Tức khắc / Ngay tức khắc |
| Trực Tiền |
直前 |
Ngay trước khi |
|
じきに |
Sớm thôi / Chẳng mấy chốc | |
| Đột Như |
突如 |
Đột nhiên |
| Bất Ý |
不意に |
Bất ngờ / Không ngờ tới |
| Tảo Cấp |
早急 |
Khẩn cấp / Cấp bách |
|
いつの間にか |
Không biết tự bao giờ | |
| Kim Canh |
今更 |
Đến giờ thì (đã muộn) |
| Tối Trung |
最中 |
Ngay giữa lúc |
| Tối Trung |
最中 |
Đỉnh điểm / Giữa lúc cao trào (hoặc bánh Monaka) |
| Mục Hạ |
目下 |
Hiện tại / Ngay bây giờ |
| Mục Hạ |
目下 |
Người cấp dưới |
| Cận Niên |
近年 |
Những năm gần đây |
| Tiên |
先に |
Trước đây |
| Tiên |
先だって |
Ngày trước / Vừa qua |
| Tiên Khoảnh |
先頃 |
Dạo nọ / Gần đây |
| Tiên Diên |
先延ばし |
Trì hoãn / Kéo dài |
| Tiên Hành |
先行き |
Triển vọng tương lai |
| Tiền Đồ |
前途 |
Tiền đồ / Tương lai |
| Kim |
今に |
Chẳng mấy chốc / Sớm muộn gì cũng |
| Thời Điểm |
時点 |
Thời điểm |
| Sơ Kỳ |
初期 |
Giai đoạn đầu / Sơ khai |
| Tuân |
旬 |
Mùa (ngon nhất của thực phẩm) / Thời điểm rộ |
| Canh |
更ける |
Trở về khuya |
| Kinh |
経る |
Trải qua / Đi qua |
| Kinh Quá |
経過 |
Quá trình / Trải qua |
| Diên Trường |
延長 |
Kéo dài |
| Cổ Đại |
古代 |
Cổ đại |
| Trung Thế |
中世 |
Trung cổ |
| Cận Thế |
近世 |
Cận đại |