| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Giáo Dục |
教育 |
Giáo dục |
| Dự Bị Hiệu |
予備校 |
Trường luyện thi |
| Văn Hệ |
文系 |
Khối khoa học xã hội / Khối C, D |
| Lý Hệ |
理系 |
Khối khoa học tự nhiên / Khối A, B |
| Tiến Lộ |
進路 |
Lộ trình thăng tiến / Định hướng tương lai |
| Giảng Tọa |
講座 |
Khóa học / Chuyên đề giảng dạy |
|
セミナー |
Hội thảo / Seminar | |
| Thụ Giảng |
受講する |
Tham gia khóa học / Dự giảng |
| Thính Giảng |
聴講する |
Nghe giảng / Thính giảng (thường không tính tín chỉ) |
| Tất Tu |
必修 |
Bắt buộc (môn học) |
| Dưỡng Thành |
養成する |
Đào tạo / Nuôi dưỡng (nhân lực) |
| Xuất Đề |
出題する |
Ra đề thi |
| Thực Kỹ |
実技 |
Kỹ năng thực hành |
| Tiên Hành |
先行する |
Đi trước / Ưu tiên thực hiện trước |
| Tiên Hành Nghiên Cứu |
先行研究 |
Nghiên cứu trước đây |
| Lý Luận |
理論 |
Lý luận / Lý thuyết |
| Lý Luận Đích |
理論的 |
Mang tính lý thuyết |
| Giả Thiết |
仮説 |
Giả thuyết |
| Học Thuyết |
学説 |
Học thuyết |
| Quan Điểm |
観点 |
Quan điểm |
| Định Nghĩa |
定義する |
Định nghĩa |
| Chú Thích |
注釈する |
Chú thích / Giải thích từ ngữ |
| Phân Tích |
分析する |
Phân tích |
| Tập Kế |
集計する |
Thống kê / Tổng hợp số liệu |
| Thống Kê |
統計 |
Thống kê số liệu |
| Kiểm Chứng |
検証する |
Kiểm chứng / Xác minh |
| Thực Chứng |
実証 |
Chứng thực / Chứng minh thực tế |
| Khảo Sát |
考察する |
Khảo sát / Nghiên cứu suy ngẫm |
| Cấu Trúc |
構築する |
Xây dựng / Cấu trúc hóa |
| Thám Cầu |
探求する |
Tìm tòi / Nghiên cứu sâu |
| Phát Quất |
発掘する |
Khai quật / Phát hiện (tài năng) |
| Thủ Pháp |
手法 |
Phương pháp / Kỹ xảo |
| Khái Niệm |
概念 |
Khái niệm |
|
レジュメ |
Bản tóm tắt / Sơ yếu lý lịch | |
|
アプローチ |
Tiếp cận / Phương thức tiếp cận | |
| Nhạc Phổ |
楽譜 |
Bản nhạc |
| Hợp Xướng |
合唱 |
Hợp xướng |
| Đồng Dao |
童謡 |
Đồng dao / Bài hát thiếu nhi |
| Dân Dao |
民謡 |
Dân ca |
|
ライブ |
Nhạc sống / Live show | |
|
デッサン |
Phác họa / Kỹ thuật vẽ chì | |
| Bản Họa |
版画 |
Tranh in |
| Đào Nghệ |
陶芸 |
Nghệ thuật gốm |
| Đoản Ca |
短歌 |
Thơ Tanka (thơ ngắn 31 âm tiết) |
|
あらすじ |
Cốt truyện / Bản tóm tắt nội dung | |
| Mạo Đầu |
冒頭 |
Phần mở đầu / Đoạn đầu |
| Đăng Tràng Nhân Vật |
登場人物 |
Nhân vật xuất hiện |
| Chủ Nhân Công |
主人公 |
Nhân vật chính |
|
オペラ |
Nhạc kịch Opera | |
| Hí Khúc |
戯曲 |
Kịch bản văn học / Tuồng chèo |
| Diễn |
演じる |
Diễn xuất / Đóng vai |
| Xuất Diễn |
出演する |
Biểu diễn / Xuất hiện (trên phim, kịch) |
| Chủ Dịch |
主役 |
Vai chính |
|
せりふ |
Lời thoại | |
| Đài Bản |
台本 |
Kịch bản gốc (dùng cho diễn viên) |
| Khúc Bản |
脚本 |
Kịch bản / Kịch tác |
| Khúc Bản Gia |
脚本家 |
Nhà viết kịch bản |
|
シナリオ |
Kịch bản phim / Kịch bản tình huống | |
|
シーン |
Cảnh quay / Phân đoạn | |
| Cước Sắc |
脚色する |
Chuyển thể kịch bản / Tô vẽ câu chuyện |
| Bản Phiên |
本番 |
Buổi diễn thật / Lúc vào việc chính thức |
| Sáng Tạo |
創作する |
Sáng tác / Sáng tạo |
| Cổ Điển |
古典 |
Cổ điển / Tác phẩm kinh điển |
| Tác Gia |
作家 |
Tác giả / Nhà văn |