| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa duy nhất |
|---|---|---|
| Ý Đồ |
意図 |
Ý đồ |
| Ý Đồ Đích |
意図的 |
Cố ý |
| Ý Hướng |
意向 |
Dự định |
| Xác Tín |
確信 |
Tin tưởng |
| Quyết Ý |
決意 |
Quyết tâm |
| Quyết Đoạn |
決断 |
Quyết định |
| Lý Niệm |
理念 |
Triết lý |
| Cấu Tưởng |
構想 |
Ý tưởng |
| Kiến Vô |
見込む |
Dự kiến |
| Án Định |
案の定 |
Quả nhiên |
| Tưởng Định |
想定 |
Giả định |
| Dự Tưởng Ngoại |
予想外 |
Bất ngờ |
| Lạc Quan |
楽観 |
Lạc quan |
| Lạc Quan Đích |
楽観的 |
Yêu đời |
| Bi Quan Đích |
悲観的 |
Bi quan |
| Chủ Quan |
主観 |
Chủ quan |
| Xướng |
唱える |
Đưa ra |
| Đề Xướng |
提唱 |
Đề xướng |
| Đề Ngôn |
提言 |
Đề nghị |
| Khảo Án |
考案 |
Nghõ ra |
| Biểu Minh |
表明 |
Bày tỏ |
| Đại Biện |
代弁 |
Nói thay |
| Đồng Cảm |
同感 |
Đồng ý |
| Cộng Cảm |
共感 |
Đồng cảm |
| Cộng Minh |
共鳴 |
Hưởng ứng |
| Dị Luận |
異論 |
Phản đối |
| Phản Luận |
反論 |
Bắt bẻ |
| Biện Giải |
弁解 |
Biên bạch |
| Kháng Nghị |
抗議 |
Kháng nghị |
| Phi Nan |
非難 |
Chỉ trích |
| Ủng Hộ |
擁護 |
Bảo vệ |
| Đoạn Ngôn |
断言 |
Khẳng định |
| Trung Cáo |
忠告 |
Khuyên bảo |
| Đồng Ý |
同意 |
Đồng tình |
| Bản Âm |
本音 |
Thật lòng |
| Kiến Tiền |
建前 |
Khách sáo |
| Sát |
察する |
Cảm nhận |