| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Động Vật |
動物 |
Động vật |
| Thực Vật |
植物 |
Thực vật |
| Nhân Gian |
人間 |
Con người / Nhân loại |
| Tá / Tản |
蒔く / 撒く |
Gieo hạt / Rắc / Vãi |
| Căn |
根 / 根っこ |
Rễ cây / Gốc rễ |
| Dưỡng Phân |
養分 |
Chất dinh dưỡng |
| Thảo |
草 |
Cỏ |
| Mậu |
茂る |
Mọc um tùm / Rậm rạp |
| Cán |
幹 |
Thân cây |
| Nha |
芽 |
Mầm / Chồi |
|
つぼみ |
Nụ hoa | |
| Hoa Phấn |
花粉 |
Phấn hoa |
| Hùng |
雄 |
Con đực |
| Thư |
雌 |
Con cái |
| Đạo |
稲 |
Cây lúa |
| Hồng Diệp |
紅葉 |
Lá đỏ / Mùa lá đỏ |
| Lạc Diệp |
落ち葉 |
Lá rụng |
| Khô Diệp |
枯れ葉 |
Lá khô |
| Tịnh Mộc |
並木 |
Hàng cây |
| Thực Mộc |
植木 |
Cây trồng / Cây cảnh |
| Mai |
梅 |
Cây mai / Cây mơ |
| Tẩm |
杉 |
Cây tuyết tùng (Sugi) |
| Sào |
巣 |
Tổ chim / Hang ổ |
| Tiểu Đảo |
小島 |
Hòn đảo nhỏ |
|
つばさ |
Cánh (chim/máy bay) | |
| Văn |
蚊 |
Con muỗi |
| Kim Ngư |
金魚 |
Cá vàng |
|
サメ |
Cá mập | |
| Tượng |
象 |
Con voi |
| Giác |
角 |
Sừng |
| Tế Bào |
細胞 |
Tế bào |
| Di Truyền |
遺伝 |
Di truyền |
| Di Truyền Tử |
遺伝子 |
Gen di truyền |
| Tế Khuẩn |
細菌 |
Vi khuẩn |
| Khóa Trì |
課程 |
Khóa học / Chương trình học |
|
カリキュラム |
Chương trình giảng dạy (Curriculum) | |
| Tại Học |
在学 |
Đang theo học |
| Tiến Học |
進学 |
Học lên cao (đại học, cao học...) |
| Tái Thí Nghiệm |
再試験 |
Thi lại |
| Đáp Án |
答案 |
Bài làm / Tờ giấy trả lời thi |
| Bất Hợp Cách |
不合格 |
Thi trượt / Không đỗ |
| Lạc Đệ |
落第 |
Ở lại lớp / Trượt |
| Ấu Trĩ Viên |
幼稚園 |
Trường mầm non |
| Thục |
塾 |
Lớp học thêm / Lò luyện thi |
| Ấu Nhi |
幼児 |
Trẻ nhỏ / Trẻ thơ |
| Nhi Đồng |
児童 |
Nhi đồng / Học sinh tiểu học |
| Tân Nhập Sinh |
新入生 |
Tân sinh viên / Học sinh mới |
| Hiệu Đình |
校庭 |
Sân trường |
| Học Kỳ |
学期 |
Học kỳ |
| Ngữ Học |
語学 |
Học ngôn ngữ |