| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Tư |
思いつく |
Nghĩ ra / Chợt nảy ra |
| Phát Tưởng |
発想 |
Ý tưởng / Sáng kiến |
| Không Tưởng |
空想 |
Không tưởng / Mơ mộng |
| Khảo / Xuất |
考え出す |
Nghĩ ra / Phát minh ra |
| Khảo |
考えつく |
Nghĩ ra (một kế hoạch/ý tưởng) |
| Khảo / Trực |
考え直す |
Suy nghĩ lại |
| Khảo Lự |
考慮 |
Xem xét / Cân nhắc |
| Khám Tri |
勘違い |
Hiểu lầm / Hiểu sai |
| Tư / Nhập |
思い込む |
Đinh ninh / Ngộ nhận |
| Khảo / Nhập |
考え込む |
Trầm ngâm / Suy nghĩ kỹ |
| Dự Trắc |
予測 |
Dự báo (dựa trên dữ liệu) |
| Dự Tưởng |
予想 |
Dự đoán / Mong đợi |
| Thôi Trắc |
推測 |
Suy đoán |
| Kiến Đương |
見当 |
Ước lượng / Suy đoán hướng |
| Nạp Đắc |
納得 |
Lý giải / Đồng ý / Bị thuyết phục |
| Giải |
解く |
Giải quyết / Tháo gỡ |
| Ý Tư |
意思 |
Ý chí / Ý định |
|
のろい |
Chậm chạp | |
|
のろのろ |
Chầm chậm / Lê lết | |
|
さっと |
Nhanh chóng / Vèo một cái | |
|
すっと |
Nhanh / Thanh thoát / Nhẹ nhõm | |
|
そっと |
Rón rén / Khẽ khàng | |
|
こっそり |
Lén lút / Vụng trộm | |
|
しんと |
Yên tĩnh lặng tờ | |
|
せっせと |
Cần mẫn / Miệt mài | |
| Hoảng |
慌ただしい |
Hối hả / Bận rộn |
|
ぱったり |
Đột ngột (dừng lại/gặp) | |
|
たちまち |
Ngay lập tức / Chẳng mấy chốc | |
| Trực |
直ちに |
Tức thì / Ngay lập tức |
| Trứ Trứ |
着々と |
Vững chắc / Đều đặn |
| Thứ Thứ |
次々に |
Lần lượt / Tiếp nối nhau |
| Tục Tục |
続々と |
Liên tục / Nối đuôi nhau |
| Thế |
勢い |
Thế lực / Đà / Khí thế |
| Thế |
勢いよく |
Mạnh mẽ / Đầy khí thế |
|
しきりに |
Liên tục / Dồn dập | |
| Tuyệt |
絶えず |
Không dứt / Luôn luôn |
|
ひとりでに |
Tự nó (xảy ra) | |
| Tự Động Đích |
自動的な |
Tự động |
| Cường Dẫn |
強引な |
Cưỡng ép / Gượng ép |
| Lực Cường |
力強い |
Mạnh mẽ / Hùng hồn |