| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Thùy |
誰 |
Ai |
| Hà phương |
何方 |
Vị nào (lịch sự) |
| Nhân |
人 |
Người |
| Phương |
方 |
Vị (người) |
| Xích |
赤ちゃん |
Em bé sơ sinh |
| Xích ph坊 |
赤ん坊 |
Em bé |
| Tử cung |
子供 |
Trẻ con |
| Tử |
子 |
Đứa trẻ |
| Đại nhân |
大人 |
Người lớn |
| Thiếu niên |
少年 |
Thiếu niên |
| Thanh niên |
青年 |
Thanh niên |
| Trung niên |
中年 |
Trung niên |
| Lão nhân |
老人 |
Người già |
| Nữ |
女 |
Phụ nữ |
| Nam |
男 |
Đàn ông |
| Nữ tử tử |
女のこ |
Bé gái |
| Nam tử tử |
男のこ |
Bé trai |
| Nữ nhân |
女の人 |
Người phụ nữ |
| Nam nhân |
男の人 |
Người đàn ông |
| Sở |
所 |
Địa điểm / Nơi chốn |
| Sự |
事 |
Việc / Chuyện |
| Vật |
物 |
Đồ vật |
| Nhập vật |
入れ物 |
Đồ đựng |
| Trước vật |
着物 |
Kimono |
| Quả vật |
果物 |
Trái cây |
| Can vật |
干物 |
Đồ khô |
| Kiến vật |
建物 |
Tòa nhà |
| Ngụy vật |
偽物 |
Đồ giả |
| Bản vật |
本物 |
Đồ thật |
| Ẩm vật |
飲み物 |
Thức uống |
| Thừa vật |
乗り物 |
Phương tiện giao thông |
| Sinh vật |
生き物 |
Sinh vật sống |
| Mại vật |
売り物 |
Hàng bán |
| Thực vật |
食べ物 |
Thức ăn |
| Trì vật |
持ち物 |
Đồ mang theo |
| Phẩm vật |
品物 |
Hàng hóa |
| Tặng vật |
贈り物 |
Quà tặng |
| Tá vật |
借り物 |
Đồ đi mượn |
| Vong vật |
忘れ物 |
Đồ bỏ quên |
| Lạc vật |
落し物 |
Đồ đánh rơi |
| Yếu vật |
要らない物 |
Đồ không cần thiết |
| Mại vật |
買い物 |
Mua sắm |
| An vật |
安物 |
Đồ rẻ tiền |
| Tẩy vật |
洗い物 |
Đồ rửa chén |
| Tiên thác vật |
洗濯物 |
Quần áo giặt |
| Thám vật |
探し物 |
Vật đang tìm |
| Tiếu vật |
笑い物 |
Trò cười |
| Biên vật |
編み物 |
Đồ đan len |
| Tí vật |
漬物 |
Dưa muối |
| Lý vật |
履物 |
Đồ đi chân |
| Thập vật |
拾い物 |
Của rơi nhặt được |