| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
|
ここ |
Đây / Chỗ này | |
|
そこ |
Đó / Chỗ đó | |
|
あそこ |
Kia / Chỗ kia | |
|
どこ |
Đâu / Chỗ nào | |
|
こちら |
Hướng này / Phía này | |
|
そちら |
Hướng đó / Phía đó | |
|
あちら |
Hướng kia / Phía kia | |
|
どちら |
Hướng nào / Phía nào | |
| Kim |
お金 |
Tiền |
| Gia nhẫm |
家賃 |
Tiền thuê nhà |
| Học phí |
学費 |
Học phí |
| Cấp liệu |
給料 |
Lương |
| Sinh hoạt phí |
生活費 |
Sinh hoạt phí |
| Tá kim |
借金 |
Tiền nợ |
| Điếm |
店 |
Cửa hàng |
| Liêu |
寮 |
Ký túc xá |
| Dịch |
駅 |
Nhà ga |
| Cảng |
港 |
Cảng |
| Hội xã |
会社 |
Công ty |
| Bệnh viện |
病院 |
Bệnh viện |
| Ngân hàng |
銀行 |
Ngân hàng |
| Bưu tiện cục |
郵便局 |
Bưu điện |
| Giáo hội |
教会 |
Nhà thờ |
| Tự |
お寺 |
Chùa |
| Thần xã |
神社 |
Đền thờ Thần đạo |
| Thực đường |
食堂 |
Nhà ăn / Căng tin |
| Khiết trà điếm |
喫茶店 |
Quán trà / Quán giải khát |
| Không cảng |
空港 |
Sân bay |
| Giao ngoại |
郊外 |
Ngoại ô |
| Thị nội |
市内 |
Trong thành phố |
| Trung tâm |
中心 |
Trung tâm |
| Động vật viên |
動物園 |
Vườn bách thú |
| Thực vật viên |
植物園 |
Vườn bách thảo |
| Công viên |
公園 |
Công viên |
| Ấu稚 viên |
幼稚園 |
Trường mẫu giáo |
| Du viên địa |
遊園地 |
Khu vui chơi giải trí |
| Sự vụ thất |
事務室 |
Văn phòng |
| Hội nghị thất |
会議室 |
Phòng họp |
| Đãi hợp thất |
待合室 |
Phòng chờ |
| Thí trước thất |
試着室 |
Phòng thay đồ |
| Giáo thất |
教室 |
Lớp học |
| Tẩm thất |
寝室 |
Phòng ngủ |
| Dục thất |
浴室 |
Phòng tắm |
|
ホテル |
Khách sạn | |
|
レストラン |
Nhà hàng | |
|
カフェ |
Quán cà phê | |
|
アパート |
Căn hộ (thường là nhà cũ, thấp tầng) | |
|
デパート |
Trung tâm thương mại / Bách hóa | |
|
マンション |
Chung cư cao cấp | |
|
コンビニ |
Cửa hàng tiện lợi | |
|
スーパー |
Siêu thị | |
| Công trường |
工場 |
Nhà máy / Công xưởng |
| Kịch trường |
劇場 |
Nhà hát |
| Hội trường |
会場 |
Hội trường / Nơi tổ chức sự kiện |
| Phi hành trường |
飛行場 |
Sân bay / Phi trường |
| Vận động trường |
運動場 |
Sân vận động / Sân chơi thể thao |
| Trú xa trường |
駐車場 |
Bãi đỗ xe |
| Cạnh kỹ trường |
競技場 |
Sân vận động / Nơi thi đấu |
| Thị dịch sở |
市役所 |
Tòa thị chính |
| Đình lưu sở |
停留所 |
Trạm dừng / Bến đỗ |
| Điện khí ốc |
電気屋 |
Cửa hàng đồ điện |
| Văn phòng cụ ốc |
文房具屋 |
Cửa hàng văn phòng phẩm |
| Bản ốc |
本屋 |
Tiệm sách |
| Bát bách ốc |
八百屋 |
Cửa hàng rau quả |
| Nhục ốc |
肉屋 |
Tiệm bán thịt |
| Ngư ốc |
魚屋 |
Tiệm bán cá |
| Ngoạn cụ ốc |
玩具屋 |
Tiệm bán đồ chơi |
| Sàng ốc |
床屋 |
Tiệm cắt tóc |
| Tạp hóa ốc |
雑貨屋 |
Cửa hàng tạp hóa |
| Hoa ốc |
花屋 |
Tiệm hoa |
|
パン屋 |
Tiệm bánh mì | |
|
ケーキ屋 |
Tiệm bánh ngọt | |
| Lữ quán |
旅館 |
Nhà trọ kiểu Nhật / Lữ quán |
| Đại sứ quán |
大使館 |
Đại sứ quán |
| Thủy tộc quán |
水族館 |
Thủy cung |
| Ánh họa quán |
映画館 |
Rạp chiếu phim |
| Đồ thư quán |
図書館 |
Thư viện |
| Thể dục quán |
体育館 |
Nhà thi đấu / Nhà tập thể dục |
| Bác vật quán |
博物館 |
Bảo tàng |
| Mỹ thuật quán |
美術館 |
Bảo tàng mỹ thuật |
| Thị trường |
市場 |
Chợ / Thị trường |
| Quảng trường |
広場 |
Quảng trường |
| Mại trường |
売り場 |
Quầy bán hàng |
| Thừa trường |
乗り場 |
Điểm lên xe / Bến tàu xe |
| Tửu trường |
酒場 |
Quán rượu |
| Chức trường |
職場 |
Nơi làm việc |
| Du trường |
遊び場 |
Khu vui chơi / Sân chơi |
| Trị trường |
置き場 |
Nơi để (đồ vật) |