| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Thời |
時 |
Giờ |
| Phân |
分 |
Phút |
| Hà thời |
何時 |
Mấy giờ |
| Hà phân |
何分 |
Mấy phút |
| Ngọ tiền |
午前 |
Sáng (AM) |
| Ngọ hậu |
午後 |
Chiều (PM) |
| Kim |
今 |
Bây giờ |
|
から |
Từ | |
|
まで |
Đến | |
| Tiền |
前 |
Trước |
| Quá |
過ぎ |
Quá |
| Bán |
半 |
Rưỡi / Một nửa |
| Đinh độ |
丁度 |
Vừa đúng / Chính xác |
| Luyến nhân |
恋人 |
Người yêu |
| Hữu đạt |
友達 |
Bạn bè |
| Tri hợp |
知り合い |
Người quen |
| Thân thích |
親戚 |
Họ hàng |
|
コーヒー |
Cà phê | |
|
ミルク |
Sữa (Milk) | |
| Ngưu nhũ |
牛乳 |
Sữa bò |
|
ビール |
Bia | |
| Bình |
瓶 |
Cái chai |
| Phẫu |
缶 |
Cái lon |
|
コップ |
Cái cốc | |
|
ガラス |
Thủy tinh | |
| Băng |
氷 |
Nước đá |
|
コカコーラ |
Coca Cola | |
|
アイスクリーム |
Kem | |
|
ケーキ |
Bánh ngọt | |
|
クッキー |
Bánh quy | |
|
チョコレート |
Sô cô la | |
| Quả tử |
お菓子 |
Bánh kẹo |
| Di đường |
飴 |
Kẹo |
|
プレゼント |
Quà tặng | |
|
クリスマス |
Giáng sinh | |
| Tửu |
お酒 |
Rượu |
| Trà |
お茶 |
Trà |
| Thủy |
お水 |
Nước |
| Yên thảo |
煙草 |
Thuốc lá |
| Sĩ sự |
仕事 |
Công việc |
| Sự cố |
事故 |
Tai nạn |
| Sáp trệ |
渋滞 |
Tắc đường |
| Trị đoạn |
値段 |
Giá cả |
| Thí hợp |
試合 |
Trận đấu |
|
ガソリン |
Xăng | |
|
ガス |
Ga / Khí đốt | |
|
ピアノ |
Đàn Piano | |
|
バイオリン |
Đàn Violin | |
|
ギター |
Đàn Guitar | |
| Phạn |
ご飯 |
Cơm / Bữa ăn |
| Thực sự |
食事 |
Bữa ăn |
| Nhục |
肉 |
Thịt |
| Ngư |
魚 |
Cá |
|
パン |
Bánh mì | |
| Noãn |
卵 |
Trứng |
| Dã thái |
野菜 |
Rau |
| Quả vật |
果物 |
Trái cây |
| Thực vật |
食べ物 |
Thức ăn |
| Ẩm vật |
飲み物 |
Đồ uống |
| Âm nhạc |
音楽 |
Âm nhạc |
| Ca |
歌 |
Bài hát |
| Mộc |
木 |
Cây |
|
クラス |
Lớp học | |
|
クラブ |
Câu lạc bộ | |
| Miễn cưỡng |
勉強 |
Học tập |
| Thụ nghiệp |
授業 |
Giờ học / Tiết học |
| Thí nghiệm |
試験 |
Kỳ thi |
|
テスト |
Kiểm tra / Test | |
| Túc đề |
宿題 |
Bài tập về nhà |
| Tác văn |
作文 |
Bài tập làm văn |
| Luận văn |
論文 |
Luận văn |