| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Nhất |
一 |
Một (1) |
| Nhị |
二 |
Hai (2) |
| Tam |
三 |
Ba (3) |
| Tứ |
四 |
Bốn (4) |
| Tứ |
四 |
Bốn (4) |
| Ngũ |
五 |
Năm (5) |
| Lục |
六 |
Sáu (6) |
| Thất |
七 |
Bảy (7) |
| Thất |
七 |
Bảy (7) |
| Bát |
八 |
Tám (8) |
| Cửu |
九 |
Chín (9) |
| Cửu |
九 |
Chín (9) |
| Thập |
十 |
Mười (10) |
| Bách |
百 |
Một trăm (100) |
| Thiên |
千 |
Một nghìn (1.000) |
| Vạn |
万 |
Mười nghìn (10.000) |