| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Hà |
何 |
Cái gì |
|
トイレ |
Nhà vệ sinh | |
|
ホテル |
Khách sạn | |
|
レストラン |
Nhà hàng | |
| Thế giới |
世界 |
Thế giới |
| Kinh tế |
経済 |
Kinh tế |
| Yết thị bản |
掲示板 |
Bảng tin |
| Khán bản |
看板 |
Biển hiệu |
| Hắc bản |
黒板 |
Bảng đen |
| Gia tộc |
家族 |
Gia đình |
| Gia |
家 |
Nhà |
| Gia |
家 |
Nhà |
| Bộ thất |
部屋 |
Căn phòng |
| Tẩm thất |
寝室 |
Phòng ngủ |
| Dục thất |
浴室 |
Phòng tắm |
| Cư gian |
居間 |
Phòng khách |
| Thai sở |
台所 |
Nhà bếp |
| Thủ tẩy |
お手洗い |
Nhà vệ sinh |
| Huyền quan |
玄関 |
Lối vào nhà / Hiên |
| Ốc thượng |
屋上 |
Sân thượng |
| Địa hạ |
地下 |
Dưới lòng đất / Tầng hầm |
| Giai đoạn |
階段 |
Cầu thang |
| Lang hạ |
廊下 |
Hành lang |
|
エレベーター |
Thang máy | |
|
エスカレーター |
Thang cuốn | |
| Đình |
庭 |
Cái sân / Khu vườn |
|
ベッド |
Cái giường | |
| Hoa bình |
花瓶 |
Lọ hoa / Bình hoa |
|
ほうき |
Cái chổi | |
|
ちりとり |
Cái hốt rác | |
| Tiết tương |
ゴミ箱 |
Thùng rác |
| Hội |
絵 |
Bức tranh |
| Tả chân |
写真 |
Bức ảnh |
| Thế tử |
梯子 |
Cái thang |
| Trất |
櫛 |
Cái lược |
| Hầm |
鋏 |
Cái kéo |
| Tẩy thác cơ |
洗濯機 |
Máy giặt |
| Tảo trừ cơ |
掃除機 |
Máy hút bụi |
| Lãnh tàng khố |
冷蔵庫 |
Tủ lạnh |
| Xuy phạn khí |
炊飯器 |
Nồi cơm điện |
|
エアコン |
Máy điều hòa | |
|
アイロン |
Bàn là | |
|
ドア |
Cửa ra vào | |
| Song |
窓 |
Cửa sổ |
| Môn |
門 |
Cổng |