| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Cần Vụ |
勤務 |
Công việc / Làm việc |
| Sự Vụ |
事務 |
Công việc văn phòng |
| Đảm Đương |
担当 |
Phụ trách / Đảm đương |
| Doanh Nghiệp |
営業 |
Kinh doanh / Bán hàng |
| Kinh Doanh |
経営 |
Quản lý / Kinh doanh |
| Quảng Cáo |
広告 |
Quảng cáo |
| Xuất Bản |
出版 |
Xuất bản |
| Chế Tác |
制作 |
Sản xuất / Chế tác |
| Thông Dịch |
通訳 |
Thông dịch |
| Tinh Toán |
精算 |
Thanh toán / Quyết toán |
| Lập |
立てる |
Lập (kế hoạch) / Dựng lên |
| Trường Kỳ |
長期 |
Dài hạn |
| Nhật Trình |
日程 |
Lịch trình |
|
Limitずらす |
Dời lịch / Hoãn lại | |
| Diên Kỳ |
延期 |
Trì hoãn |
| Huề Đới |
携帯 |
Di động / Mang theo |
| Hiệp Lực |
協力 |
Hợp tác / Hiệp lực |
| Tỉnh Lược |
省略 |
Lược bớt |
| Tích |
積む |
Tích lũy / Chất lên |
| Thành Trường |
成長 |
Trưởng thành / Phát triển |
| Giá |
稼ぐ |
Kiếm tiền |
| Họa Diện |
画面 |
Màn hình |
| Kiện Danh |
件名 |
Tiêu đề (email) |
| Thụ Tín |
受信 |
Nhận tin / Nhận mail |
| Tống Tín |
送信 |
Gửi tin / Gửi mail |
| Phản Tín |
返信 |
Trả lời mail |
| Thủ |
やり取り |
Trao đổi / Qua lại |
| Nhập Lực |
入力 |
Nhập liệu / Input |
| Biến Hoán |
変換 |
Chuyển đổi (Hán tự) |
| Cải Hành |
改行 |
Xuống dòng |
| Kiến / Trực |
見直す |
Xem lại / Kiểm tra lại |
| Biến Canh |
変更 |
Thay đổi |
| Họa Tượng |
画像 |
Hình ảnh |
| Sáp Nhập |
挿入 |
Chèn vào |
| Thiêm Phó |
添付 |
Đính kèm |
| Tát Trừ |
削除 |
Xóa bỏ |
| Bảo Tồn |
保存 |
Lưu / Bảo tồn |
| Tân Quy Chế Tác |
新規作成 |
Tạo mới |
| Hoàn Liễu |
完了 |
Hoàn tất |
|
ブログ |
Blog | |
|
マウス |
Chuột (máy tính) | |
|
クリック |
Click chuột | |
|
プロバイダー |
Nhà cung cấp dịch vụ (Provider) | |
|
ダウンロード |
Tải về (Download) | |
|
ノートパソコン |
Máy tính xách tay |