| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
|
デザイン |
Thiết kế | |
| Mô Dạng |
模様 |
Hoa văn / Mô hình |
| Đặc Trưng |
特徴 |
Đặc trưng |
| Đặc Sắc |
特色 |
Đặc sắc / Điểm nổi bật |
| Bỉnh |
柄 |
Họa tiết |
| Hoa Bỉnh |
花柄 |
Họa tiết hoa |
| Thủy Ngọc |
水玉 |
Họa tiết chấm bi |
|
しま |
Kẻ sọc / Vằn | |
| Túng |
縦 |
Chiều dọc |
| Hoành |
横 |
Chiều ngang |
| Tà |
斜め |
Nghiêng / Chéo |
| Phúc |
幅 |
Chiều rộng / Bề ngang |
|
ストライプ |
Sọc kẻ ngang dọc (Stripe) | |
| Vô Địa |
無地 |
Trơn (không họa tiết) |
|
シンプルな |
Đơn giản (Simple) | |
| Chân Xích |
真っ赤な |
Đỏ rực / Đỏ tươi |
|
ばらばらな |
Rời rạc / Lung tung | |
|
すっきり |
Gọn gàng / Khoan khoái | |
| Tố Địch |
素敵な |
Tuyệt vời / Đẹp đẽ |
| Ấn Tượng |
印象 |
Ấn tượng |
| Ngoại Kiến |
外見 |
Vẻ bề ngoài |
| Dạng Tử |
様子 |
Tình hình / Dáng vẻ |
| Biểu Tình |
表情 |
Biểu cảm khuôn mặt |
| Tư |
姿 |
Dáng vóc / Hình bóng |
| Phân Vi Khí |
雰囲気 |
Bầu không khí |
| Ấu |
幼い |
Ngây thơ / Trẻ con |
|
かっこいい |
Ngầu / Bảnh bao | |
| Ngôn Diệp |
言葉づかい |
Cách dùng từ / Cách nói năng |
| Thượng Phẩm |
上品な |
Lịch sự / Sang trọng |
| Hạ Phẩm |
下品な |
Tầm thường / Thô tục |
| Địa Vị |
地味な |
Giản dị / Đơn điệu |
| Phái Thủ |
派手な |
Lòe loẹt / Hào nhoáng |
|
スマートな |
Thanh mảnh / Thông minh (Smart) | |
| Mỹ Nhân |
美人 |
Người đẹp |
|
ハンサムな |
Đẹp trai (Handsome) | |
| Bất Tư Nghị |
不思議な |
Kỳ lạ / Khó hiểu |
| Phổ Thông |
普通な |
Bình thường |
|
さわやかな |
Tươi tắn / Sảng khoái | |
|
さっぱり |
Thanh thản / (Vị) thanh đạm | |
|
にっこり |
Mỉm cười rạng rỡ | |
|
にこにこ |
Cười tươi tắn | |
|
にやにや |
Cười mỉa mai / Cười thầm | |
|
いきいき |
Sống động / Tràn đầy sức sống | |
|
ぺらぺら |
Lưu loát / Trôi chảy | |
| Biểu Diện |
表面 |
Bề mặt |
| Lập Phái |
立派な |
Hào nhoáng / Tuyệt vời / Đáng nể |
| Mục / Lập |
目立つ |
Nổi bật / Gây chú ý |
|
きらきら |
Lấp lánh | |
|
ぴかぴか |
Sáng loáng / Nhấp nháy | |
| Dị |
異なる |
Khác biệt |
|
ぼんやり |
Mờ ảo / Lơ đãng | |
| Đại Hình |
大型 |
Cỡ lớn |
| Đa |
多め |
Hơi nhiều |
| Đại |
大きめ |
Hơi to |
| Thái |
太め |
Hơi mập / Hơi dày |
| Hoàn |
完ぺきな |
Hoàn hảo (Perfect) |
|
たっぷり |
Đầy tràn / Nhiều | |
| Đa Thiểu |
多少 |
Ít nhiều |
|
それほど |
Đến mức đó / Không... lắm | |
| Súc |
縮む |
Co lại / Ngắn lại |
| Thân |
伸びる |
Dãn ra / Kéo dài |