| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Xuất / Hội |
出会う |
Gặp gỡ / Tình cờ gặp |
| Xuất / Hội |
出会い |
Sự gặp gỡ |
| Tri / Hội |
知り合う |
Biết nhau / Làm quen |
| Tri / Hội |
知り合い |
Người quen |
| Tri Nhân |
知人 |
Người quen (trang trọng) |
| Hữu Nhân |
友人 |
Bạn bè |
| Thân Hữu |
親友 |
Bạn thân |
| Trọng |
仲 |
Quan hệ / Mối quan hệ |
| Trọng |
仲がいい |
Quan hệ tốt / Thân thiết |
| Trọng Lương |
仲良し |
Bạn tốt / Thân thiết |
| Trọng Trực |
仲直り |
Làm hòa |
| Tiên Bối |
先輩 |
Tiền bối / Đàn anh |
| Hậu Bối |
後輩 |
Hậu bối / Đàn em |
| Niên Thượng |
年上 |
Người lớn tuổi hơn |
| Niên Hạ |
年下 |
Người nhỏ tuổi hơn |
|
クラスメート |
Bạn cùng lớp | |
| Phó / Hợp |
付き合う |
Hẹn hò / Giao thiệp |
| Phó / Hợp |
付き合い |
Mối quan hệ / Giao du |
| Giao Tế |
交際 |
Mối quan hệ / Tìm hiểu |
| Bỉ Thị |
彼氏 |
Bạn trai |
| Bỉ Nữ |
彼女 |
Bạn gái / Cô ấy |
| Thất Luyến |
失恋 |
Thất tình |
| Chấn |
振る |
Đá (người yêu) / Vẫy |
| Chấn |
振られる |
Bị đá |
| Ủy |
慰める |
An ủi / Động viên |
| Ly Hôn |
離婚 |
Ly hôn |
| Ái |
愛 |
Tình yêu |
| Mục Thượng |
目上 |
Cấp trên / Người bề trên |
| Tôn Kính |
尊敬 |
Tôn kính / Ngưỡng mộ |
| Tha Nhân |
他人 |
Người lạ / Người khác |
| Địch |
敵 |
Kẻ thù |
| Vị Phương |
味方 |
Đồng minh / Phe mình |
|
ライバル |
Đối thủ (Rival) | |
| Trọng Gian |
仲間 |
Đồng nghiệp / Đồng bọn / Bạn bè |
| Tương Thủ |
相手 |
Đối phương / Đối tác |
| Quân |
君 |
Cậu / Em (hậu tố) |
| Tiền |
お前 |
Mày / Anh (ngôi 2 thân mật/suồng sã) |
| Dạng |
~様 |
Ngài / Bà (kính ngữ) |
| Ngã Đẳng |
我々 |
Chúng tôi / Chúng ta |
| Y Lại |
依頼 |
Yêu cầu / Nhờ vả |
| Lại |
頼る |
Dựa dẫm / Nhờ cậy |
| Cam |
甘える |
Làm nũng / Dựa dẫm (tình cảm) |
| Cảm Tạ |
感謝 |
Cảm ơn / Biết ơn |
| Hiệp Lực |
協力 |
Hợp tác / Chung sức |
| Hồi Đáp |
回答 |
Câu trả lời / Hồi đáp |
| Đoạn |
断る |
Từ chối |
| Ứng Viện |
応援 |
Cổ vũ / Ủng hộ |
| Khả Ái |
可愛がる |
Yêu thương / Cưng chiều |
| Danh |
あだ名 |
Biệt danh |
| Ngộ Giải |
誤解 |
Hiểu lầm |
| Trách |
責める |
Đổ lỗi / Trách cứ |
| Lễ Nghi |
礼儀 |
Lễ nghĩa / Phép tắc |
| Từ Nghi |
お辞儀 |
Cúi chào |
| Phóng Vấn |
訪問 |
Đến thăm / Phỏng vấn |
| Hoan Nghênh |
歓迎 |
Hoan nghênh / Chào đón |
| Ác Thủ |
握手 |
Bắt tay |
| Phách Thủ |
拍手 |
Vỗ tay |
| Giao Lưu |
交流 |
Giao lưu |
|
コミュニケーション |
Giao tiếp (Communication) | |
| Thoại |
おしゃべり |
Nói chuyện phiếm |
| Trúng Đạm |
冗談 |
Lời nói đùa |
| Nghị Luận |
議論 |
Thảo luận / Tranh luận |
| Tín Dụng |
信用 |
Tin tưởng / Tín nhiệm |
| Nhâm |
任せる |
Giao phó |
| Khiết Ước |
契約 |
Hợp đồng |
|
だます |
Lừa gạt | |
|
からかう |
Trêu chọc / Chế giễu | |
| Mê Hoặc |
迷惑 |
Làm phiền / Quấy rầy |
| Giao Đại |
交代 |
Thay ca / Chuyển giao |
| Tiện |
便り |
Tin tức / Thư từ |
| Phản Tín |
返信 |
Trả lời thư / Hồi tín |