Hán Việt Hán tự Ý nghĩa
Kiến Vật

建物(たてもの)

Tòa nhà 
Thi Thiết

施設(しせつ)

Thiết bị
Bộ Ốc

部屋(へや)

Căn phòng
Thư Điếm

書店(しょてん)

Hiệu sách
Sàng Ốc

床屋(とこや)

Tiệm cắt tóc
Kịch Tràng

劇場(げきじょう)

Nhà hát
Vũ Đài

舞台(ぶたい)

Sân khấu
Mại Điếm

売店(ばいてん)

Quầy bán hàng
 

フロント

Quầy lễ tân (Front)
Bác Vật Quán

博物館(はくぶつかん)

Bảo tàng
Du Viên Địa

遊園地(ゆうえんち)

Khu vui chơi / Công viên giải trí
 

ジェットコースター

Tàu lượn siêu tốc
 

ファミリーレストラン

Nhà hàng gia đình
Hội Tràng

会場(かいじょう)

Hội trường / Địa điểm tổ chức
Lãnh Sự Quán

領事館(りょうじかん)

Lãnh sự quán
Lão Nhân

老人(ろうじん)ホーム

Viện dưỡng lão
Liêu

(りょう)

Ký túc xá
 

グラウンド

Sân vận động / Sân bãi
 

コインランドリー

Tiệm giặt tự động
Đãi Hợp Thất

待合室(まちあいしつ)

Phòng chờ
Quảng Tràng

広場(ひろば)

Quảng trường
Tiêu Phòng Thự

消防署(しょうぼうしょ)

Trạm cứu hỏa
Tiện Sở

便所(べんじょ)

Nhà vệ sinh
Biệt Trang

別荘(べっそう)

Biệt thự / Nhà nghỉ dưỡng
Thành

(しろ)

Lâu đài / Thành
Chi Điếm

支店(してん)

Chi nhánh
Hội Nghị Thất

会議室(かいぎしつ)

Phòng họp
Cư Gian

居間(いま)

Phòng khách (kiểu Nhật)
 

リビング

Phòng khách (kiểu Tây)
 

キッチン

Nhà bếp
Thai Sở

台所(だいどころ)

Nhà bếp
 

ベランダ

Ban công (Veranda)
Thư Trai

書斎(しょさい)

Phòng đọc sách
Áp / Nhập

()()

Tủ âm tường
Tiển Thủ

お手(あら)

Nhà vệ sinh
Thiết Bị

設備(せつび)

Trang thiết bị
Kiến Trúc

建築(けんちく)

Kiến trúc / Xây dựng
Trụ

(はしら)

Cái cột
Kiến Thiết

建設(けんせつ)

Xây dựng / Kiến thiết
Thư Loại

書類(しょるい)

Giấy tờ / Hồ sơ
Tư Liệu

資料(しりょう)

Tài liệu
Kí Sự

記事(きじ)

Bài báo / Phóng sự
Tải

()

Được đăng tải
Tải

()せる

Đăng lên / Cho lên
Vật Ngữ

物語(ものがたり)

Câu chuyện / Truyện
Kí Nhập

記入(きにゅう)

Điền vào / Ghi vào
Hạ Thư

下書(したが)

Bản nháp
Tát Trừ

削除(さくじょ)

Xóa bỏ
Thính

()

Nghe (chủ động, thưởng thức)
Thoại Đề

話題(わだい)

Chủ đề câu chuyện
 

しゃべる

Nói chuyện / Tán gẫu
Phát Ngôn

発言(はつげん)

Phát biểu / Ý kiến
Thuật

()べる

Trình bày / Nêu lên
Ngữ

(かた)

Kể chuyện / Thuật lại
 

スピーチ

Bài diễn văn (Speech)
Dịch

(やく)

Dịch
Thông Dịch

通訳(つうやく)

Thông dịch (nói)
Phiên Dịch

翻訳(ほんやく)

Biên dịch (viết)
Ngôn Diệp

言葉(ことば)づかい

Cách dùng từ / Lời ăn tiếng nói