Hán Việt Hán tự Ý nghĩa
Phục

(ふく)

Quần áo
 

くつ

Giày
Phục Trang

服装(ふくそう)

Phục trang / Cách ăn mặc
 

ドレス

Váy / Đầm (Dress)
Chế Phục

制服(せいふく)

Đồng phục
 

ワンピース

Váy liền thân (One-piece)
 

パンツ

Quần dài / Quần lót (Pants)
 

ベルト

Thắt lưng (Belt)
 

コート

Áo khoác (Coat)
 

レインコート

Áo mưa (Raincoat)
 

サンダル

Xăng-đan (Sandal)
 

ストッキング

Tất dài (Stocking)
Dục Y

浴衣(ゆかた)

Áo Yukata
Thủy Trước

水着(みずぎ)

Đồ bơi
Bảo Thạch

宝石(ほうせき)

Đá quý
 

アクセサリー

Phụ kiện / Đồ trang sức
 

イヤリング

Hoa tai (Earring - kẹp)
 

ピアス

Hoa tai (Pierce - xỏ lỗ)
 

ネックレス

Vòng cổ (Necklace)
 

コンタクトレンズ

Kính áp tròng
 

レンズ

Thấu kính (Lens)
Tụ

(そで)

Tay áo
 

カラー

Màu sắc (Color)
Tử

(むらさき)

Màu tím
Cám

(こん)

Màu xanh thẫm
Kim

(きん)

Màu vàng kim
Ngân

(ぎん)

Màu bạc
Phái Thủ

派手(はで)

Lòe loẹt / Hào nhoáng
Địa Vị

地味(じみ)

Giản dị / Đơn điệu
 

シンプルな

Đơn giản (Simple)
Mô Dạng

模様(もよう)

Họa tiết / Mô hình
Bỉnh

(がら)

Họa tiết / Hoa văn
 

しま

Kẻ sọc / Vằn
Thủy Ngọc

水玉(みずたま)

Họa tiết chấm bi
Hoa Bỉnh

花柄(はながら)

Họa tiết hoa
Vô Địa

無地(むじ)

Trơn (không họa tiết)
Viên

(えん)

Hình tròn
Hoàn

(まる)

Vòng tròn
Luân

()

Cái vòng / Bánh xe
Cầu

(きゅう)

Hình cầu
 

ボール

Quả bóng (Ball)
Ngọc

(たま)

Vật hình tròn / Ngọc
Tam Giác

三角(さんかく)

Tam giác
Tứ Giác

四角(しかく)

Tứ giác / Hình vuông
Điểm

(てん)

Điểm / Chấm
Tuyến

(せん)

Đường kẻ / Tuyến
Trực Tuyến

直線(ちょくせん)

Đường thẳng
 

カーブ

Khúc cua / Đường cong (Curve)
Khúc Tuyến

曲線(きょくせん)

Đường cong
Bình

(たい)らな

Bằng phẳng
Thủy Bình

水平(すいへい)

Nằm ngang
Thủy Bình Tuyến

水平線(すいへいせん)

Đường chân trời
Huyệt

(あな)

Cái lỗ / Hang
Võng

(あみ)

Cái lưới
Lạp

(つぶ)

Hạt / Viên
Liệt

(れつ)

Hàng / Dãy
Phúc

(はば)

Chiều rộng
Thốn Pháp

寸法(すんぽう)

Kích thước / Số đo
Khuếch Đại

拡大(かくだい)

Phóng to / Mở rộng
Súc Tiểu

縮小(しゅくしょう)

Thu nhỏ

姿(すがた)

Dáng vẻ / Hình bóng