Hán Việt Hán tự Ý nghĩa
 

タイワン

Đài Loan
 

ベトナム

Việt Nam
 

タイ

Thái Lan
 

ラオス

Lào
 

カンボジア

Campuchia
 

インドネシア

Indonesia
 

マレーシア

Malaysia
 

シンガポール

Singapore
 

アメリカ

Mỹ
 

カナダ

Canada
 

フランス

Pháp
 

イギリス

Anh
 

イタリア

Ý
 

ドイツ

Đức
 

ロシア

Nga
 

オランダ

Hà Lan
 

スイス

Thụy Sĩ
 

アジア

Châu Á
 

アフリカ

Châu Phi
 

ヨーロッパ

Châu Âu
 

ブラジル

Brazil
 

モンゴル

Mông Cổ
 

オーストラリア

Úc
 

エンジニア

Kỹ sư
 

チョーク

Phấn viết bảng
 

ノート

Vở ghi chép
 

ペン

Bút
 

ボールペン

Bút bi
 

カレンダー

Lịch
 

アニメ

Phim hoạt hình
 

テープ

Băng dính / Băng ghi âm
 

カード

Thẻ / Card
 

テレビ

Tivi
 

ラジオ

Đài Radio
 

コンピューター

Máy vi tính
 

パソコン

Máy tính cá nhân
 

カメラ

Máy ảnh
 

ビデオ

Video
 

エアコン

Máy điều hòa
 

アイロン

Bàn là
 

ネクタイ

Cà vạt
 

シャツ

Áo sơ mi
 

ズボン

Quần dài
 

ジーンズ

Quần Jeans
 

スカート

Váy / Chân váy
 

ドレス

Váy liền thân / Đầm
 

セーター

Áo len
 

コート

Áo khoác / Áo choàng
 

レインコート

Áo mưa
 

ジャケット

Áo khoác ngắn / Jacket
 

ベルト

Thắt lưng / Dây nịt
 

ヘルメット

Mũ bảo hiểm
 

イヤリング

Bông tai / Khuyên tai
 

ネックレス

Vòng cổ / Dây chuyền
 

マスク

Khẩu trang / Mặt nạ
 

ナイフ

Con dao
 

スプーン

Cái thìa / Muỗng
 

フォーク

Cái dĩa
 

バスケット

Cái giỏ / Cái rổ