Hán Việt Hán tự Ý nghĩa
 

バナナ

Quả chuối
 

ライチ

Quả vải
 

マンゴー

Quả xoài
 

パパイヤ

Quả đu đủ
 

ココナッツ

Quả dừa
 

ドリアン

Quả sầu riêng
 

ザボン

Quả bưởi
 

チリ

Ớt
 

ペパー

Hạt tiêu
 

レモン

Quả chanh
 

オレンジ

Quả cam
 

パイナップル

Quả dứa
 

キウイ

Quả kiwi
 

ドラゴンフルーツ

Quả thanh long
 

アボカド

Quả bơ
 

メロン

Dưa lưới
 

サポチェ

Quả hồng xiêm
 

ランブータン

Quả chôm chôm
 

リュウガン

Quả nhãn
 

さくらんぼ

Quả anh đào
 

マンゴスチン

Quả măng cụt
 

ジャガイモ

Khoai tây
 

ブルーベリー

Việt quất xanh
 

ブラックベリー

Việt quất đen
 

パン

Bánh mì
 

カレー

Món cà ri
 

チーズ

Phô mai
 

ジャム

Mứt
 

バター

 

コーヒー

Cà phê
 

ミルク

Sữa
 

ビール

Bia
 

ジュース

Nước hoa quả
 

トイレ

Nhà vệ sinh
 

レストラン

Nhà hàng
 

ホテル

Khách sạn
 

マンション

Chung cư cao cấp
 

アパート

Căn hộ / Nhà trọ
 

デパート

Trung tâm thương mại
 

コンビニ

Cửa hàng tiện lợi
 

スーパー

Siêu thị
 

クラブ

Câu lạc bộ
 

クラス

Lớp học
 

ドア

Cánh cửa
 

ベッド

Cái giường
 

ペット

Thú cưng
 

バイク

Xe máy
 

タクシー

Xe taxi
 

バス

Xe buýt
 

ヘリコプター

Trực thăng
 

トラック

Xe tải
 

レポート

Báo cáo
 

ニュース

Tin tức
 

スポーツ

Thể thao
 

サッカー

Bóng đá
 

バレーボール

Bóng chuyền
 

バスケットボール

Bóng rổ
 

テニス

Quần vợt / Tennis
 

バドミントン

Cầu lông
 

スキー

Trượt tuyết
 

インターネット

Internet
 

メール

Thư điện tử / Email
 

アドレス

Địa chỉ
 

ゲーム

Trò chơi / Game
 

アドバイス

Lời khuyên
 

アルバイト

Việc làm thêm