Hán Việt Hán tự Ý nghĩa
Kim

たった(いま)

Vừa mới xong
Kim

(いま)にも

Chẳng mấy chốc / Sắp sửa
 

もうすぐ

Sắp sửa
 

さっき

Vừa nãy
 

このごろ

Dạo này / Gần đây
Tối Cận

最近(さいきん)

Gần đây
Gian

この(あいだ)

Hôm nọ / Vừa rồi
Kim Độ

今度(こんど)

Lần này / Lần tới
 

いつでも

Bất cứ lúc nào
 

いつか

Một lúc nào đó
Tương Lai

将来(しょうらい)

Tương lai
Tích

(むかし)

Ngày xưa
Nhật

ある()

Một ngày nọ
Trú Gian

昼間(ひるま)

Ban ngày
Tịch Phương

夕方(ゆうがた)

Chiều tối
Dạ Trung

夜中(よなか)

Nửa đêm
Minh Nhật

明日(あす)

Ngày mai
 

おととい

Hôm kia
 

ゆうべ

Tối qua
Kim Dạ

今夜(こんや)

Đêm nay
Kim Chu

今週(こんしゅう)

Tuần này
Kim Nguyệt

今月(こんげつ)

Tháng này
Tái Lai Chu

再来週(さらいしゅう)

Tuần sau nữa
Tái Lai Nguyệt

再来月(さらいげつ)

Tháng sau nữa
Tái Lai Niên

再来年(さらいねん)

Năm sau nữa
 

おととし

Năm kia
Mỗi Chu

毎週(まいしゅう)

Mỗi tuần
Mỗi Nguyệt

毎月(まいつき)

Mỗi tháng
Mỗi Niên

毎年(まいとし)

Mỗi năm
Bình Nhật

平日(へいじつ)

Ngày thường
Tối Sơ

最初(さいしょ)

Đầu tiên
Tối Trung

最中(さいちゅう)

Đang trong lúc
Tối Hậu

最後(さいご)

Cuối cùng
Tiên

(さき)

Trước
Phu

(おっと)

Chồng (của mình)
Thê

(つま)

Vợ (của mình)
Lưỡng Thân

両親(りょうしん)

Bố mẹ
Tức Tử

息子(むすこ)

Con trai
Nương

(むすめ)

Con gái
Tử

()さん

Con (người khác)
Tổ Phụ

祖父(そふ)

Ông
Tổ Mẫu

祖母(そぼ)

Tôn

(まご)

Cháu
Bá/Thúc

おじ

Chú / Bác
Bá/Thẩm

おば

Cô / Dì
Thân Thích

親戚(しんせき)

Họ hàng
 

ペット

Thú cưng
Tự

()

Giống
Tâm Phối

(心配(しんぱい)を)かける

Làm cho lo lắng
Sất

(しか)

La mắng
Bao

()める

Khen ngợi
Tự

()

Nuôi (động vật)
 

アパート

Căn hộ
 

マンション

Chung cư cao cấp
Gia Thẫm

家賃(やちん)

Tiền thuê nhà
Quản Lý Nhân

管理人(かんりにん)

Người quản lý
Trú Sở

住所(じゅうしょ)

Địa chỉ
Kiến

()てる

Xây dựng (ngoại động từ)
Kiến

()

Được xây dựng (tự động từ)
Lập

()てる

Dựng lên
Lập

()

Đứng
Dẫn Việt

()()

Chuyển nhà
Di

(うつ)

Di dời / Lây nhiễm (ngoại ĐT)
Di

(うつ)

Di chuyển / Lây (tự ĐT)
Tự Trạch

自宅(じたく)

Nhà mình
Trạch

(たく)

Nhà anh (kính ngữ)
Phóng Vấn

訪問(ほうもん)

Thăm hỏi
Chiêu Đãi

招待(しょうたい)

Mời
Cận Sở

近所(きんじょ)

Hàng xóm
Chu

(まわ)

Xung quanh
Huyền Quan

玄関(げんかん)

Lối vào / Hiên nhà
Nhập Khẩu

入り口(いりぐち)

Cửa vào
Quái

()ける

Khóa (ngoại ĐT)
Quái

()かる

Đang khóa (tự ĐT)
Bích

(かべ)

Bức tường
Lộ Hạ

廊下(ろうか)

Hành lang
Đài Sở

台所(だいどころ)

Nhà bếp
Thủy Đạo

水道(すいどう)

Nước máy
 

ガス

Ga