| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Mãi Vật |
買い物 |
Mua sắm |
| Trị Đoạn |
値段 |
Giá cả |
| Thượng |
上がる |
Tăng lên / Lên cao |
|
バーゲン |
Hàng giảm giá | |
| Cát Dẫn |
割引 |
Giảm giá / Chiết khấu |
| Vô Liệu |
無料 |
Miễn phí |
| Hữu Liệu |
有料 |
Có phí / Trả tiền |
| Tài Bố |
財布 |
Cái ví |
|
レジ |
Máy tính tiền / Quầy thu ngân | |
| Kế Toán |
計算する |
Tính toán / Thanh toán |
| Điếm Viên |
店員 |
Nhân viên cửa hàng |
| Số |
数える |
Đếm |
| Phất |
払う |
Trả tiền / Thanh toán |
|
サインする |
Ký tên | |
| Túc |
足りる |
Đủ |
|
お釣り |
Tiền thừa / Tiền thối lại | |
|
レシート |
Biên lai / Hóa đơn lẻ | |
| Lĩnh Thu Thư |
領収書 |
Hóa đơn (thanh toán) |
| Đại |
袋 |
Cái túi |
| Thủ Thế |
取り替える |
Thay thế / Đổi lại |
| Tầm |
探す |
Tìm kiếm |
| Tuyển |
選ぶ |
Lựa chọn |
| Bao |
包む |
Gói / Bao bọc |
| Hạ |
(金を)下ろす |
Rút (tiền) |
| Mại |
売れる |
Bán chạy |
| Thực Liệu Phẩm |
食料品 |
Thực phẩm |
| Ngạn Cụ |
玩具 |
Đồ chơi |
|
パンフレット |
Tờ rơi / Sách quảng cáo | |
| Nhật Bản Chế |
日本製 |
Hàng sản xuất tại Nhật |
| Bản Vật |
本物 |
Hàng thật / Đồ thật |
|
|
||
| Trường Sở |
場所 |
Địa điểm / Nơi chốn |
| Dịch Tiền |
駅前 |
Trước nhà ga |
| Giao Phiên |
交番 |
Đồn cảnh sát |
| Thị Dịch Sở |
市役所 |
Tòa thị chính |
| Đình |
バス停 |
Trạm xe buýt |
| Quảng Trường |
広場 |
Quảng trường |
| Thành |
城 |
Tòa thành / Lâu đài |
| Thần Xã |
神社 |
Đền thờ Thần đạo |
| Giáo Hội |
教会 |
Nhà thờ |
| Cảng |
港 |
Bến cảng |
| Động Vật Viên |
動物園 |
Sở thú |
| Mỹ Thuật Quán |
美術館 |
Bảo tàng mỹ thuật |
| Du Viên Địa |
遊園地 |
Khu vui chơi |
| Trường |
スキー場 |
Khu trượt tuyết |
| Ôn Tuyền |
温泉 |
Suối nước nóng |
| Trú Xa Trường |
駐車場 |
Bãi đỗ xe |
| Ốc Thượng |
屋上 |
Sân thượng |
| Địa Hạ |
地下 |
Tầng hầm / Dưới lòng đất |
| Điền Xá |
田舎 |
Vùng quê / Nông thôn |
| Giao Ngoại |
郊外 |
Ngoại ô |
| Phương Ngôn |
方言 |
Tiếng địa phương |
| Cấm Yên |
禁煙する |
Cấm hút thuốc |
| Lập Nhập Cấm Chỉ |
立入禁止 |
Cấm vào |
| Thông |
通り |
Con phố / Đường |
| Hữu Trắc |
右側 |
Phía bên phải |
| Gian |
間 |
Ở giữa |
| Chân Trung |
真ん中 |
Chính giữa |
| Hướng |
向こう |
Phía bên kia |
| Phóng |
訪ねる |
Ghé thăm |
| Ký |
寄る |
Ghé qua / Tạt ngang |
| Xuất Lai |
出来る |
Được xây dựng xong |