Hán Việt Hán tự Ý nghĩa
Thú Vị

趣味(しゅみ)

Sở thích
Điếu

()

Câu cá
Sơn Đăng

山登(やまのぼ)

Leo núi
 

キャンプ

Cắm trại
Mạn Họa

漫画(まんが)

Truyện tranh
 

アニメ

Hoạt hình
 

イラスト

Hình minh họa
 

ゲーム

Trò chơi / Game
Trà Đạo

茶道(さどう)

Trà đạo
Ca Vũ Kĩ

歌舞伎(かぶき)

Kịch Kabuki
Dũng

(おど)

Điệu nhảy / Múa
 

ドラマ

Phim truyền hình
Bài Ưu

俳優(はいゆう)

Diễn viên
Khúc

(きょく)

Bản nhạc / Khúc nhạc
 

クラシック

Nhạc cổ điển
 

コンサート

Buổi hòa nhạc
Tiểu Thuyết

小説(しょうせつ)

Tiểu thuyết
Liệu Lý Giáo Thất

料理教室(りょうりきょうしつ)

Lớp học nấu ăn
 

コンテスト

Cuộc thi
Lạc

(たの)しむ

Thưởng thức / Vui đùa
Lạc

(たの)しみ

Mong chờ / Niềm vui
Hứng Vị

興味(きょうみ)

Hứng thú / Quan tâm
Lục Họa

録画(ろくが)

Ghi hình
Tập

(あつ)める

Sưu tầm / Gom lại
 

 

 
Vận Động

運動(うんどう)

Vận động / Tập thể dục
Tẩu

(はし)

Chạy
Bộ

(ある)

Đi bộ
 

ジョギング

Chạy bộ (thể dục)
Thân

()ばす

Làm giãn / Kéo dài
Thí Hợp

試合(しあい)

Trận đấu
Đại Hội

大会(たいかい)

Đại hội / Giải đấu
 

ワールドカップ

Cúp thế giới / World Cup
Hành

(おこな)

Tổ chức / Tiến hành
Trung Chỉ

中止(ちゅうし)

Hủy bỏ / Đình chỉ
Tuyển Thủ

選手(せんしゅ)

Vận động viên / Tuyển thủ
 

チーム

Đội / Team
Thắng

()

Thắng
Ưu Thắng

優勝(ゆうしょう)

Vô địch
Phụ

()ける

Thua
Ứng Viên

応援(おうえん)

Cổ vũ / Ủng hộ
 

コース

Khóa học / Lộ trình / Đường đua
Hội Trường

会場(かいじょう)

Hội trường / Địa điểm tổ chức
 

スタート

Bắt đầu / Khởi động
Thất Bại

失敗(しっぱい)

Thất bại / Sơ suất
Nhu Đạo

柔道(じゅうどう)

Võ Judo / Nhu đạo
Thủy Vịnh

水泳(すいえい)

Bơi lội
Dã Cầu

野球(やきゅう)

Bóng chày
Đầu

()げる

Ném
 

スポーツクラブ

Câu lạc bộ thể thao