| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Nhất |
一 |
Một |
| Nhất |
一つ |
Một cái |
| Nhất Phiên |
一番 |
Thứ nhất, số một |
| Nhất Tạc Niên |
一昨年 |
Năm kia |
| Nhất Nhật |
一日 |
Một ngày |
| Nhất Tạc Nhật |
一昨日 |
Hôm kia |
| Nhất Nhân |
一人 |
Một người |
| Nhất Nguyệt |
一月 |
Một tháng |
| Nhất Độ |
一度 |
Một lần |
| Nhất Bôi |
一杯 |
Đầy, một cốc |
| Nhất Trí |
一致 |
Nhất trí |
| Nhất Phương |
一方 |
Một phía, một mặt |
| Nhất Thể |
一体 |
Rốt cuộc, cái gì vậy |
| Nhất Ngôn |
一言 |
Một lời |
| Nhất Tằng |
一層 |
Hơn hẳn |
| Nhất Sanh |
一生 |
Cả đời |
| Nhất Gia |
一家 |
Cả nhà |
| Nhất Bàn |
一般 |
Phổ biến, chung |
| Nhất Thuấn |
一瞬 |
Một khoảnh khắc |
| Nhất Thời |
一時 |
Nhất thời, một lút |
| Nhất Nhân Nhất Nhân |
一人一人 |
Từng người một |
| Nhất Độ Ni |
一度に |
Cùng một lúc |
| Nhất Chủng |
一種 |
Một loại |
| Nhất Ứng |
一応 |
Tạm thời, đại khái |
| Nhất Đán |
一旦 |
Một khi, tạm thời |
| Nhất Lưu |
一流 |
Hạng nhất, cao cấp |
| Nhất Định |
一定 |
Nhất định |
| Nhất Nhất |
一々 |
Từng cái một |
| Nhất Đoạn |
一段 |
Một bậc |
| Nhất Hưu |
一休み |
Nghỉ một lát |
| Nhất Tiên |
一先ず |
Trước hết, tạm thời |
| Nhất Bộ |
一部 |
Một phần |
| Nhất Diện |
一面 |
Một mặt, toàn bộ bề mặt |
| Nhất Liên |
一連 |
Một loạt |
| Nhất Đồng |
一同 |
Toàn thể, mọi người |
| Nhất Đới |
一帯 |
Toàn vùng |
| Nhất Quát |
一括 |
Gộp lại |
| Nhất Bộ Phận |
一部分 |
Một bộ phận |
| Nhất Khái Ni |
一概に |
Đại khái mà nói |
| Nhất Biến |
一変 |
Thay đổi hoàn toàn |
| Nhất Tức |
一息 |
Một hơi, một chút |
| Nhất Mục |
一目 |
Một cái nhìn |
| Nhất Cân |
一筋 |
Một lòng, một dạ |
| Nhất Trọng |
一重 |
Một lớp |
| Nhất Trí |
一致 |
Nhất trí |
| Nhất Điều |
一条 |
Một điều / Một dải |
| Nhất Toan Hóa Than Tố |
一酸化炭素 |
Khí CO |
| Nhất Chủng |
一種 |
Một loại |
| Nhất Bàn Đích |
一般的 |
Phổ biến |
| Nhất Chu Gian |
一週間 |
Một tuần |
| Nhất Mai |
一枚 |
Một tờ |
| Nhất Mục |
一目 |
Cái nhìn |
| Nhất Kiến |
一見 |
Nhìn qua |
| Nhất Túc |
一足 |
Một đôi |
| Thập Nhị Nguyệt |
12月 |
Tháng 12 |
| Thập Nguyệt |
10月 |
Tháng 10 |
| Nhất Nhân Cư |
一人暮らし |
Sống một mình |
| Nhất Đoàn |
一団 |
Một nhóm |
| Nhất Chu |
一周 |
Một vòng |
| Nhất Thời Đích |
一時的 |
Tạm thời |
| Thập Ngũ |
十五 |
Số 15 |
| Thập Nhất Nguyệt |
11月 |
Tháng 11 |
| Nhất Dạ |
一夜 |
Một đêm |
| Nhất Quán |
一貫 |
Nhất quán |
| Nhất Khúc |
一曲 |
Một bài hát |
| Nhất Đẳng |
一等 |
Hạng nhất |
| Nhất Quốc |
一国 |
Một quốc gia |
| Nhất Khắc |
一刻 |
Giây phút / Ngay lập tức |
| Nhất Quốc |
一国 |
Một quốc gia |
| Nhất Thân |
一身 |
Bản thân |
| Nhất Phương Đích |
一方的 |
Một phía, phiến diện |
| Bách Thập Cửu Phiên |
119番 |
Số cứu hỏa |
| Nhất Tộc |
一族 |
Gia tộc |
| Nhất Ức |
一億 |
Một trăm triệu |
| Nhất Niên Sanh |
1年生 |
Học sinh năm nhất |
| Nhất Đại |
一大 |
Một sự kiện lớn |
| Nhất Giai |
一階 |
Tầng 1 |
| Nhất Nhân Tiền |
一人前 |
Người trưởng thành / Một suất ăn |
| Nhất Đoạn Lạc |
一段落 |
Tạm xong một giai đoạn |
| Nhất Thời Kỳ |
一時期 |
Một dạo, một thời gian |
| Nhất Tảo |
一掃 |
Quét sạch |
| Nhất Tân |
一新 |
Làm mới |
| Độc Bộ |
一人歩き |
Tự mình đi, độc lập |
| Nhất Lệ |
一例 |
Một ví dụ |
| Nhất Viên |
一円 |
Một yên / Toàn vùng |
| Nhất Đả |
一打 |
Một cú đánh |
| Thập Vạn |
10万 |
Một trăm nghìn |
| Nhất Lũy |
一塁 |
Chốt số 1 (bóng chày) |
| Nhất Đả |
一打 |
Một cú đánh |
| Nhất Phiên Thặng |
一番乗り |
Người đến đầu tiên |
| Nhất Nhân |
一因 |
Một nguyên nhân |
| Nhất Lũy |
一塁 |
Chốt thứ nhất |
| Nhất Tự |
一字 |
Một chữ |
| Thập Thất |
十七 |
Số 17 |
| Nhất Đại |
一代 |
Một đời |
| Nhất Trước |
一着 |
Về nhất / Một bộ quần áo |
| Nhất Cân |
一筋 |
Một lòng, một dạ |
| Nhất Hoàn |
一環 |
Một khâu / Một mắt xích |
| Nhất Thức |
一式 |
Một bộ (đầy đủ) |
| Nhất Tọa |
一座 |
Một đoàn kịch / Toàn bộ người có mặt |
| Nhất Vấn |
一問 |
Một câu hỏi |
| Nhất Hộ Kiến |
一戸建て |
Nhà riêng biệt |
| Nhất Đường |
一堂 |
Cùng một gian phòng |
| Nhất Trực Tuyến |
一直線 |
Một đường thẳng |
| Nhất Thạch Nhị Điểu |
一石二鳥 |
Một mũi tên trúng hai đích |
| Nhất Biên Đảo |
一辺倒 |
Thiên lệch về một phía |
| Nhất Quá |
一過 |
Thoáng qua |
| Nhất Dược |
一躍 |
Bất ngờ nổi tiếng / Nhảy vọt |
| Nhất Chư |
一緒に |
Cùng nhau |
| Nhất Bàn |
一般に |
Nói chung |
| Nhất Vãn Trung |
一晩中 |
Suốt cả đêm |
| Nhất Tề |
一斉に |
Cùng lúc |
| Nhất Niên Trung |
一年中 |
Suốt cả năm |
| Nhất Khí |
一気に |
Một mạch / Ngay lập tức |
| Độc Chiếm |
独り占め |
Độc chiếm |
| Nhất Tân |
一心に |
Tập trung hết lòng |
| Nhất Thời Gian |
一時間 |
Một tiếng đồng hồ |
| Nhất Niên |
一年 |
Một năm |
| Nhất Thất |
一匹 |
Một con (động vật nhỏ) |
| Nhất Nguyệt Gian |
一か月 |
Một tháng |
| Nhất Vạn |
1万 |
Mười nghìn |
| Nhất Sát |
一冊 |
Một cuốn sách |
| Nhất Đài |
一台 |
Một chiếc (xe, máy) |
| Nhất Phiên Thượng |
一番上 |
Trên cùng |
| Nhất Nhân Lữ |
一人旅 |
Du lịch một mình |
| Nhất Niên Gian |
一年間 |
Trong một năm |
| Nhất Kích |
一撃 |
Một cú đánh |
| Nhất Bàn Nhân |
一般人 |
Người bình thường |
| Nhất Cát |
1割 |
Mười phần trăm |
| Tảo |
早いち |
Sớm nhất |
| Bách Thập Phiên |
110番 |
Số cảnh sát |
| Nhất Giới |
一介 |
Chỉ là một |
| Sự |
いっその事 |
Thà rằng... |
| Nhất Bản |
一本 |
Một vật dài |
| Nhất Hành |
一行 |
Một dòng |
| Nhất Giác |
一角 |
Một góc |
| Nhất Khí |
一気 |
Một hơi |
| Nhất Dạng |
一様 |
Đồng dạng |
| Nhất Cá |
一個 |
Một cái (vật nhỏ) |
| Nhất Hồi |
一回 |
Một lần |
| Nhất Bộ |
一歩 |
Một bước |
| Nhất Vãn |
一晩 |
Một tối |
| Nhất Khẩu |
一口 |
Một miếng / Một lời |
| Nhất Tiết |
一節 |
Một tiết / Một vần |
| Nhất Phát |
一発 |
Một phát |
| Nhất Bạc |
一泊 |
Trọ lại một đêm |
| Nhất Nhất |
一つ一つ |
Từng cái một |
| Nhất Vị |
一位 |
Vị trí số 1 |
| Nhất Quát |
一握り |
Một nắm tay |
| Nhất Điểm |
一点 |
Một điểm |
| Thập Nhất |
十一 |
Số 11 |
| Nhất Thông |
一通 |
Một bản (thư) |
| Nhất Kiện |
一件 |
Một vụ việc |
| Nhất Văn |
一文 |
Một câu / Một đồng |
| Nhất Đoan |
一端 |
Một đầu / Một phần |
| Nhất Thiên |
一千 |
Một nghìn |
| Nhất Thất |
一室 |
Một phòng |
| Nhất Hồi |
一回り |
Một vòng |
| Nhất Thủ |
一首 |
Một bài thơ |
| Nhất Phái |
一派 |
Một phái |
| Nhất Thế |
一世 |
Một thời đại / Đời người |
| Nhất Phương Thông Hành |
一方通行 |
Đường một chiều |
| Nhất Kỵ Đả |
一騎打chi |
Đấu tay đôi |
| Nhất |
一人で |
Một mình |
| Nhất Nhật Trung |
一日中 |
Suốt cả ngày |
| Thời |
ひと時 |
Một chốc / Một lúc |
| Nhất Hành |
一行 |
Nhóm người |
| Nhất Hiên |
一軒 |
Một căn nhà |
| Thập Tứ Nhật |
14日 |
Ngày 14 |
| Thập Bát Nhật |
18日 |
Ngày 18 |
| Thập Lục Nhật |
16日 |
Ngày 16 |
| Thập Nhất Nhật |
11日 |
Ngày 11 |
| Thập Tam Nhật |
13日 |
Ngày 13 |
| Nhất Nguyên |
一元 |
Nhất nguyên / Một thành phần |
| Nhất Hoàn |
一丸 |
Đoàn kết một khối |
| Nhất Nguyên Hóa |
一元化 |
Thống nhất lại |
| Thập Cửu |
十九 |
Số 19 |
| Nhất Cử |
一挙 |
Một lần / Nhất cử |
| Thập Bát |
十八 |
Số 18 |
| Thập Lục |
十六 |
Số 16 |
| Nhất Nhị |
一二 |
Một hai |
| Thập Nhị |
十二 |
Số 12 |
| Nhất Trợ |
一助 |
Giúp đỡ một phần |
| Nhất Thời Kim |
一時金 |
Tiền trả một lần |
| Nhất Hiệu |
一校 |
Một trường học |
| Nhất Phẩm |
一品 |
Một món ăn |
| Nhất Nam |
一男 |
Con trai trưởng |
| Nhất Lãm Biểu |
一覧表 |
Bảng tóm tắt |
| Nhất Phiên Thủ |
一番手 |
Người dẫn đầu |
| Nhất Nhân Nương |
一人娘 |
Con gái một |
| Nhất Nghĩa |
一義 |
Nghĩa đầu tiên / Quan trọng |
| Nhất Nữ |
一女 |
Con gái đầu |
| Nhất Dực |
一翼 |
Một cánh / Một phần vai trò |
| Nhất Môn |
一門 |
Gia tộc / Môn phái |
| Nhất Quân |
一軍 |
Đội hình chính |
| Nhất Lãm |
一覧 |
Nhìn lướt qua |
| Nhất Nhân Vật |
一人物 |
Một nhân vật lớn |
| Nhất Thẩm |
一審 |
Sơ thẩm |
| Nhất Đối Nhất |
1対1 |
Một chọi một |
| Nhất Cục |
一局 |
Một ván (cờ) |
| Nhất Nhậm |
一任 |
Giao phó hoàn toàn |
| Nhất Môn |
一門 |
Họ hàng |
| Nhất Tích |
一昔 |
Mười năm trước / Một thời đã qua |
| Nhất Hướng |
一向 |
Hoàn toàn (đi với phủ định) |
| Nhất Biến Ni |
一遍に |
Cùng một lúc |
| Nhất Phong |
一風 |
Một phong cách khác biệt |
| Thập Cửu Nhật |
19日 |
Ngày 19 |
| Thập Nhị Nhật |
12日 |
Ngày 12 |
| Thập Ngũ Nhật |
15日 |
Ngày 15 |
| Nhất An Tâm |
一安心 |
Tạm yên tâm |
| Thập Thất Nhật |
17日 |
Ngày 17 |
| Nhất Phân |
一分 |
Một phần / Một phút |
| Nhất Tuyến |
一線 |
Vạch giới hạn |
| Nhất Chiến |
一戦 |
Một cuộc chiến |
| Nhất Thủ |
一手 |
Một tay / Một nước đi |
| Nhất Đảng |
一党 |
Một đảng |
| Nhất Kỳ |
一期 |
Một giai đoạn đời người |
| Nhất Chu Niên |
一周年 |
Tròn một năm |
| Thập Tứ |
十四 |
Số 14 |
| Nhất Đồ |
一途 |
Chân thành, một lòng |
| Nhất Thạch |
一石 |
Một tảng đá |
| Nhất Cấp |
一級 |
Cấp 1 |
| Nhất Đinh |
一丁 |
Một tảng (đậu phụ) / Một khẩu (súng) |
| Nhất Mạc |
一幕 |
Một cảnh (kịch) |
| Nhất Túc |
一足 |
Một bước chân |
| Nhất Vị |
一味違u |
Có sự khác biệt độc đáo |
| Vạn Nhất |
万がいち |
Chẳng may, ngẫu nhiên |
| Thế Giới Nhất |
世界一 |
Nhất thế giới |
| Nhị Giả Trạch Nhất |
二者択一 |
Chọn một trong hai |
| Tùy Nhất |
随一 |
Nhất, số một |
| Kim Nhất |
今一 |
Thiếu một chút nữa, chưa đạt |
| Thập Nhất |
十一 |
Số 11 |
| Nhật Bản Nhất |
日本一 |
Nhất Nhật Bản |
| Họa Nhất |
画一 |
Đồng nhất, rập khuôn |
| Quân Nhất |
均一 |
Đồng nhất, ngang bằng |
| Nhất Đối Nhất |
1対1 |
Tỷ lệ 1:1 |
| Trạch Nhất |
択一 |
Sự lựa chọn một |
as