KỊCH BẢN HỘI THOẠI: "CÀ PHÊ TỈNH TÁO" 

Aしごとshigoto no まえmae niじぶんjibun deこーひーko-hi-o つくってtsukutte いますimasu ne
A: Trước khi làm việc, bạn đang tự pha cà phê nhỉ.

Bこれkore waまいんどふるねすmaindofurunesuこーひーko-hi-to いってitteこころkokoro o しずかにshizuka ni するsuru じかんjikan ですdesu yo
B: Đây gọi là cà phê tỉnh táo, là thời gian để làm cho tâm hồn yên tĩnh đấy.

Aおみせomise de かうkauこーひーko-hi-to wa ちがうchigau no ですdesu ka
A: Nó khác với cà phê mua ở cửa hàng sao ạ?

Bはいhaiじぶんjibun de ゆっくりyukkuri つくるとtsukurutoきょうkyou no けいかくkeikaku o かんがえるkangaeru ことkoto ga できdekiますmasu
B: Vâng, nếu tự mình làm thong thả, bạn có thể suy nghĩ về kế hoạch ngày hôm nay.

Aいいii においnioi ga shiますmasu ne
A: Mùi hương thơm thật đấy.

Bええeeこのkono においnioi de あたまatama ga すっきりsukkiri して、 しごとshigoto ni しゅうちゅうshuuchuu できるdekiru ようにyouni なりますmasu yo
B: Vâng, nhờ mùi hương này mà đầu óc tỉnh táo, có thể tập trung vào công việc đấy.

Aごふんgofun くらいkurai かかりkakariますmasu ka
A: Mất khoảng năm phút phải không ạ?

Bはいhaiこのkono みじかいmijikai やすみyasumi gaいちにちichinichi no しごとshigoto noためtameni いちばんichiban たいせつtaisetsun ですdesu yo
B: Vâng, khoảng nghỉ ngắn này là điều quan trọng nhất cho công việc cả ngày đấy.

 

 

 

KỊCH BẢN HỘI THOẠI: "ĐÈN LED TRÊN ĐƯỜNG ĐI BỘ" 

AAあしもとashimoto no みちmichi gaいろいろなiroirona いろiro ni ひかってhikatte いますimasu ne
A: Con đường dưới chân đang tỏa sáng nhiều màu sắc nhỉ.

BBこれkore waすまーとsuma-to みちmichito いってitteあるくaruku ほうこうhoukou oらいとraitode おしえるoshieruしすてむshisutemuですdesu yo
B: Đây gọi là đường thông minh, là hệ thống dùng ánh sáng để chỉ hướng đi đấy.

AAどうしてdoushite ひかるhikaru no ですdesu ka
A: Tại sao nó lại phát sáng vậy ạ?

BBほかのひとhoka no hito to ぶつからないbutsukaranai ようにyouniあんぜんなanzen na みちmichi o みせてmisete くれるkureru n ですdesu
B: Để không đâm vào người khác, nó sẽ hiển thị con đường an toàn cho mình.

AA: 「すまほsumahoo みてmite いてもitemoわかりwakariますmasu ka
A: Dù đang nhìn điện thoại cũng vẫn biết chứ ạ?

BBはいhaiあしもとashimoto ga あかるいakarui のでnodeしたshita o むいてmuite いてもitemo すぐにsugu ni きづきkizukiますmasu yo
B: Vâng, vì dưới chân sáng nên dù có đang cúi xuống cũng sẽ nhận ra ngay.

AAこうさてんkousaten ga とてもtotemo しずかにshizuka ni なりますmasu ne
A: Ngã tư sẽ trở nên rất yên tĩnh nhỉ.

BBええeeおおきなookina こえkoe o ださなくてもdasanakutemoみんなminna gaるーるru-ruo まもれmamoreますmasu yo
B: Vâng, dù không cần hô lớn thì mọi người vẫn có thể tuân thủ luật lệ đấy.

 KỊCH BẢN HỘI THOẠI: "NGỦ TRƯA Ở CÔNG TY" 

AAかいしゃkaisha niちいさなchiisana ねるneru ばしょbasho ga ありariますmasu ne
A: Ở công ty có chỗ ngủ nhỏ nhỉ.

BBこれkore waかみんkaminポッド」 to いってitteひるやすみhiruyasumi ni すこしsukoshi ねるneru ためtame no はこhako ですdesu yo
B: Đây gọi là buồng ngủ trưa, là cái hộp để ngủ một chút vào giờ nghỉ trưa đấy.

AAしごとshigoto no とちゅうtochuu de ねてnete mo いいii ですdesu ka
A: Trong lúc làm việc mà ngủ cũng được sao ạ?

BBはいhaiにじゅっぷんnijuppun だけdake ねるneru toあたまatama ga とてもtotemo よくyoku なりますmasu
B: Vâng, chỉ cần ngủ 20 phút thôi là đầu óc sẽ trở nên rất tốt.

AAだれdare でもdemo つかうtsukau ことkoto ga できdekiますmasu ka
A: Ai cũng có thể sử dụng được chứ ạ?

BBはいhaiじかんjikan o よやくyoyaku して、 みんなminna de じゅんばんjunban ni つかいtsukaiますmasu
B: Vâng, mình đặt trước thời gian rồi mọi người thay phiên nhau dùng.

AAあさasa までmade ねてnete しまいませmaseka
A: Có bị ngủ quên đến tận sáng không ạ?

BBいいえiieあかるいakarui ひかりhikari ga でるderu のでnodeすぐにsugu ni おきるokiru ことkoto ga できますmasu yo
B: Không đâu, vì có ánh sáng tỏa ra nên bạn có thể thức dậy ngay được.

 

 

 

 KỊCH BẢN HỘI THOẠI: "YOGA TẠI BÀN LÀM VIỆC" 

AAパソコンpasokon no まえmae dete o たかくtakaku あげてagete いますimasu ne
A: Ở trước máy tính, bạn đang giơ cao tay lên nhỉ.

BBこれkore waつくえtsukueヨガyogato いってitteいすisu ni すわったsuwatta ままmama からだkarada o うごかすugokasu たいそうtaisou ですdesu yo
B: Đây gọi là Yoga tại bàn, là bài thể dục vận động cơ thể khi vẫn đang ngồi trên ghế đấy.

AAしごとshigoto ちゅうchuu ni ヨガyoga o してshite mo いいii no ですdesu ka
A: Được tập Yoga trong lúc làm việc sao ạ?

BBはいhaiさんぷんsanpun くらいkurai れんしゅうrenshuu するsuru toかたkata ya こしkoshi ga とてもtotemo らくraku ni なりnariますmasu
B: Vâng, nếu luyện tập khoảng ba phút, vai và thắt lưng sẽ trở nên rất thoải mái.

AAほかhoka no ひとhito no じゃまjama ni なりませmaseka
A: Có làm phiền người khác không ạ?

BBいいえiieしずかにshizuka ni うごくugoku のでnodeとなりtonari no ひとhito ni めいわくmeiwaku wa かかりkakariませmaseん。
B: Không đâu, vì mình vận động yên tĩnh nên không gây phiền hà cho người bên cạnh.

AAからだkarada ni いいii ことkoto ga たくさんtakusan ありariますmasu ne
A: Có nhiều điều tốt cho cơ thể nhỉ.

BBええeechi no ながれnagare ga よくyoku なって、 もっとmotto しごとshigoto ni しゅうちゅうshuuchuu できdekiますmasu yo
B: Vâng, lưu thông máu sẽ tốt lên và bạn có thể tập trung vào công việc hơn đấy.

 

 

 

 KỊCH BẢN HỘI THOẠI: "GẶP ĐỒNG NGHIỆP NGÀY NGHỈ" 

AAきょうkyouこうえんkouen de かいしゃkaisha no かちょうkachou ni あいましたaimashita yo
A: Hôm nay, tôi đã gặp trưởng nhóm của công ty ở công viên đấy.

BBそうsou ですdesu kaしごとshigoto no はなしhanashi o しましたshimashita ka
B: Vậy sao? Bạn có nói chuyện công việc không?

AAいいえiieあいさつaisatsu o してshiteすぐにsugu ni はなれましたhanaremashita
A: Không, tôi chào hỏi xong rồi rời đi ngay.

BBそれsore wa いいii ですdesu neやすみyasumi ですdesu からkaraみじかいmijikai ほうhou ga いいii ですdesu yo
B: Thế thì tốt đấy. Vì là ngày nghỉ nên ngắn gọn thì tốt hơn.

AAかちょうkachou wa かぞくkazoku to いっしょにisshoni いましたimashita からkara
A: Vì trưởng nhóm đang đi cùng với gia đình mà.

BBええeeかぞくkazoku no じかんjikan o じゃまjama しないshinai no wa たいせつtaisetsu ですdesu ne
B: Vâng, việc không làm phiền thời gian của gia đình là rất quan trọng nhỉ.

AAしゃしんshashin o とるtoru no mo よくないyokunai ですdesu ne
A: Việc chụp ảnh cũng không tốt đâu nhỉ.

BBはいhaiくうきkuuki o よんでyonde うごけばugokebaかいしゃkaisha de mo なかよくnakayoku なれnareますmasu yo
B: Đúng vậy, nếu bạn biết ý và hành xử khéo léo thì ở công ty mọi người cũng sẽ thân thiết hơn đấy.

Kịch bản: "Ngủ trưa ở công ty"

A: 会社かいしゃに、ちいさな場所ばしょがありますね。
Ở công ty có chỗ ngủ nhỏ nhỉ.
B: これは「仮眠かみんポッド」といって、昼休ひるやすみにすこるためのはこですよ。
Đây gọi là buồng ngủ trưa, là cái hộp để ngủ một chút vào giờ nghỉ trưa đấy.
A: 仕事しごと途中とちゅうてもいいですか。
Trong lúc làm việc mà ngủ cũng được sao ạ?
B: はい、二十分にじゅっぷんだけると、あたまがとてもくなります。
Vâng, chỉ cần ngủ 20 phút thôi là đầu óc sẽ trở nên rất tốt.
A: だれでも使つかうことができますか。
Ai cũng có thể sử dụng được chứ ạ?
B: はい、時間じかん予約よやくして、みんなで順番じゅんばんばん使つかいます。
Vâng, mình đặt trước thời gian rồi mọi người thay phiên nhau dùng.
A: あさまでてしまいませんか。
Có bị ngủ quên đến tận sáng không ạ?
B: いいえ、あかるいひかりるので、すぐにきることができますよ。
Không đâu, vì có ánh sáng tỏa ra nên bạn có thể thức dậy ngay được.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
仮眠かみん Ngủ trưa / Ngủ ngắn (N4).
途中とちゅう Giữa chừng / Đang lúc (N4).
予約よやく Đặt trước (N5).
順番じゅんばん Thứ tự / Thay phiên (N4).
きる: Thức dậy (N5).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~といって: Gọi là... (Định nghĩa - N4).
~(動詞)+ために: Để làm... (Mục đích - N4).
V-ると Thể điều kiện "Nếu... thì..." (Kết quả tất yếu - N4).
V-ることができる Có thể làm V (Khả năng - N5).

 

 

Kịch bản: "Yoga tại bàn làm việc"

A: パソコンのまえで、たかげていますね。
Ở trước máy tính, bạn đang giơ cao tay lên nhỉ.
B: これは「つくえヨガ」といって、椅子いすすわったままからだうごかす体操たいそうですよ。
Đây gọi là Yoga tại bàn, là bài thể dục vận động cơ thể khi vẫn đang ngồi trên ghế đấy.
A: 仕事中しごとちゅうにヨガをしてもいいのですか。
Được tập Yoga trong lúc làm việc sao ạ?
B: はい、三分さんぷんくらい練習れんしゅうすると、かたこしがとてもらくになります。
Vâng, nếu luyện tập khoảng ba phút, vai và thắt lưng sẽ trở nên rất thoải mái.
A: ほかひと邪魔じゃまになりませんか。
Có làm phiền người khác không ạ?
B: いいえ、しずかにうごくので、となりひと迷惑めいわくはかかりません。
Không đâu, vì mình vận động yên tĩnh nên không gây phiền hà cho người bên cạnh.
A: からだにいいことがたくさんありますね。
Có nhiều điều tốt cho cơ thể nhỉ.
B: ええ、ながれがくなって、もっと仕事しごと集中しゅうちゅうできますよ。
Vâng, lưu thông máu sẽ tốt lên và bạn có thể tập trung vào công việc hơn đấy.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
すわる: Ngồi (N5).
うごかす: Vận động / Cử động (N4).
体操たいそう Bài thể dục (N4).
迷惑めいわく Phiền hà (N4).
集中しゅうちゅう Tập trung (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~といって: Gọi là... (Định nghĩa - N4).
V-たまま Để nguyên trạng thái sau khi làm V (N4).
V-ると Thể điều kiện "Nếu... thì..." (Kết quả tất yếu - N4).
Adj + になる Trở nên... (Biến đổi trạng thái - N4).

 

 

Kịch bản: "Gặp đồng nghiệp ngày nghỉ"

A: 今日きょう公園こうえん会社かいしゃ課長かちょういましたよ。
Hôm nay, tôi đã gặp trưởng nhóm của công ty ở công viên đấy.
B: そうですか。仕事しごとはなしをしましたか。
Vậy sao? Bạn có nói chuyện công việc không?
A: いいえ、挨拶あいさつをして、すぐにはなれました。
Không, tôi chào hỏi xong rồi rời đi ngay.
B: それはいいですね。やすみですから、みじかほうがいいですよ。
Thế thì tốt đấy. Vì là ngày nghỉ nên ngắn gọn thì tốt hơn.
A: 課長かちょう家族かぞく一緒いっしょにいましたから。
Vì trưởng nhóm đang đi cùng với gia đình mà.
B: ええ、家族かぞく時間じかん邪魔じゃましないのは大切たいせつですね。
Vâng, việc không làm phiền thời gian của gia đình là rất quan trọng nhỉ.
A: 写真しゃしんるのもよくないですね。
Việc chụp ảnh cũng không tốt đâu nhỉ.
B: はい、空気くうきんでうごけば、会社かいしゃでも仲良なかよくなれますよ。
Đúng vậy, nếu bạn biết ý và hành xử khéo léo thì ở công ty mọi người cũng sẽ thân thiết hơn đấy.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
課長かちょう Trưởng nhóm / Trưởng phòng (N4).
はなれる: Rời đi / Tránh xa (N4).
邪魔じゃま Làm phiền (N4).
空気くうきむ: Biết ý / Tinh tế (Thành ngữ).
仲良なかよくなる: Trở nên thân thiết (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
Adj + ほうがいい: Nên làm... thì tốt hơn (N4).
~から: Vì... (Chỉ nguyên nhân - N5).
V- Thể điều kiện "Nếu..." (N4).
V-るのも Danh từ hóa vế câu (N4).

 

 

Kịch bản: "Đóng góp ý kiến cho công ty"

A: 今日きょう会議かいぎで、会社かいしゃわるいところをはなしてもいいですか。
Trong cuộc họp hôm nay, tôi nói về những điểm chưa tốt của công ty có được không?
B: はい、いま会社かいしゃはみんなの意見いけん大切たいせつにしていますよ。
Được chứ, công ty bây giờ rất trân trọng ý kiến của mọi người đấy.
A: おこられませんか。心配しんぱいです。
Tôi có bị mắng không? Tôi lo quá.
B: 大丈夫だいじょうぶですよ。いい仕事しごとのために、正直しょうじきはなすのはいいことです。
Không sao đâu. Để công việc tốt hơn, việc nói chuyện thành thật là điều tốt mà.
A: ほかひとわるうのはよくないですね。
Nói xấu người khác thì không tốt nhỉ.
B: ええ、やさしい言葉ことば使つかって、みんなでかんがえるのがマナーです。
Vâng, dùng những lời lẽ nhẹ nhàng và mọi người cùng suy nghĩ là phép lịch sự.
A: 自分じぶん意見いけんやくとうれしいです。
Nếu ý kiến của mình có ích thì tôi sẽ vui lắm.
B: はい、みんなで頑張がんばれば、会社かいしゃはもっとくなりますよ。
Đúng vậy, nếu mọi người cùng cố gắng thì công ty sẽ trở nên tốt đẹp hơn nhiều.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
意見いけん Ý kiến (N4).
心配しんぱい Lo lắng (N5).
正直しょうじき Thành thật (N4).
やくつ: Có ích / Giúp ích (N4).
くなる: Trở nên tốt hơn (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-てもいいです Được phép làm V (N5).
~ために: Để... / Vì mục đích... (N4).
V-るのはいいことです Danh từ hóa vế câu để đưa ra nhận xét (N4).
V-れば Thể điều kiện "Nếu..." (N4).

 

 

Kịch bản: "Dọn dẹp bãi biển đầu năm"

A: うみにたくさんのひとがいますね。なにをしていますか。
Ở biển có nhiều người quá nhỉ. Họ đang làm gì vậy?
B: ボランティアのひとたちが、みんなでゴミをひろっていますよ。
Những người tình nguyện đang cùng nhau nhặt rác đấy.
A: スマホをて、どこへきますか。
Họ nhìn điện thoại rồi đi đâu vậy?
B: アプリを使つかって、ゴミがある場所ばしょをすぐにさがすことができます。
Họ dùng ứng dụng nên có thể tìm thấy ngay chỗ có rác.
A: あつめたゴミは、どうしますか。
Rác đã gom lại thì sẽ làm gì ạ?
B: 工場こうじょうっていって、あたらしいお土産みやげつくります。
Sẽ mang đến nhà máy và làm thành những món quà lưu niệm mới.
A: うみがきれいになると、うれしいですね。
Biển sạch đẹp thì vui nhỉ.
B: はい、みんなで自然しぜん大切たいせつにすれば、いいとしになりますよ。
Vâng, nếu mọi người cùng trân trọng thiên nhiên thì sẽ là một năm tốt lành đấy.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
ひろう: Nhặt (N4).
さがす: Tìm kiếm (N4).
工場こうじょう Nhà máy (N4).
土産みやげ Quà lưu niệm (N5).
自然しぜん Thiên nhiên (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-ている Diễn tả hành động đang diễn ra (N5).
V-ることができる Có thể làm V (Khả năng - N5).
V-ていく Làm hành động V rồi đi (Hướng di chuyển - N4).
V-れば Thể điều kiện "Nếu..." (N4).

 

 

Kịch bản: "Nuôi ong trên cao ốc"

A: ビルのうえに、ちいさなはこがたくさんありますね。
Trên tòa nhà có nhiều cái hộp nhỏ nhỉ.
B: あれは「ミツバチのいえ」といって、まちなか蜂蜜はちみつつくっているんですよ。
Cái đó gọi là "nhà của ong mật", người ta đang làm mật ong ngay trong thành phố đấy.
A: まちなかはちがいても、大丈夫だいじょうぶですか。
Trong thành phố mà có ong thì có sao không ạ?
B: いいえ、はちはなこなはこんで、まち自然しぜんたすけてくれます。
Không sao đâu, ong vận chuyển phấn hoa và giúp ích cho thiên nhiên của thành phố.
A: れた蜂蜜はちみつは、どうしますか。
Mật ong thu hoạch được thì làm gì ạ?
B: ちかくの喫茶店きっさてんで、お正月しょうがつのおちゃれてしています。
Người ta cho vào trà Tết và phục vụ tại các quán giải khát gần đây.
A: 自分じぶんつくった蜂蜜はちみつは、おいしいですね。
Mật ong tự mình làm ra thì ngon nhỉ.
B: ええ、みんなではち大切たいせつにすれば、まちはもっとくなりますよ。
Vâng, nếu mọi người cùng trân trọng loài ong, thành phố sẽ trở nên tốt đẹp hơn nhiều.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
はち Con ong (N4).
蜂蜜はちみつ Mật ong (N4).
はこぶ: Vận chuyển / Mang đi (N4).
自然しぜん Thiên nhiên (N4).
喫茶店きっさてん Quán giải khát / Quán cà phê (N5).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~といって: Gọi là... (Định nghĩa - N4).
V-てくれる Làm giúp cho... (Sự giúp đỡ - N5/N4).
V-ている Diễn tả hành động đang diễn ra (N5).
V-れば Thể điều kiện "Nếu..." (N4).

 

 

Kịch bản: "Sinh viên và người già sống chung"

A: 大学生だいがくせい山田やまださんは、おばあさんと一緒いっしょんでいますね。
Bạn sinh viên Yamada đang sống cùng với một bà cụ nhỉ.
B: ええ、二人ふたりは「異世代いせだいホームシェア」で生活せいかつしているんですよ。
Vâng, hai người họ đang sinh hoạt theo kiểu "ở chung khác thế hệ" (Intergenerational Home Share) đấy.
A:かねはたくさんかかりますか。
Có tốn nhiều tiền không ạ?
B: いいえ、おばあさんのいえ掃除そうじすれば、家賃やちんはとてもやすくなります。
Không đâu, nếu dọn dẹp nhà giúp bà thì tiền thuê nhà sẽ trở nên rất rẻ.
A: 一緒いっしょにいて、さびしくないですか。
Ở cùng nhau thì không thấy cô đơn chứ ạ?
B: はい、毎日まいにちたくさんはなしをすれば、二人ふたりとも安心あんしんできますよ。
Vâng, nếu mỗi ngày đều nói chuyện thật nhiều thì cả hai người đều có thể yên tâm.
A: むかしはなしくのは、勉強べんきょうになりますね。
Nghe những câu chuyện ngày xưa thì thật là học hỏi được nhiều nhỉ.
B: ええ、みんなでたすえば、さびしいお年寄としよりはいなくなりますよ。
Vâng, nếu mọi người cùng giúp đỡ nhau thì sẽ không còn những người già cô đơn nữa đâu.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
異世代いせだい Khác thế hệ (N4).
家賃やちん Tiền thuê nhà (N4).
掃除そうじ Dọn dẹp (N5).
さびしい: Cô đơn (N4).
年寄としより: Người già (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
~で生活しています: Sinh hoạt theo phương thức... (N4).
V-れば Thể điều kiện "Nếu..." (N4).
Adj + になる Trở nên... (Biến đổi trạng thái - N4).
~とも: Cả (hai)... (Chỉ toàn bộ số lượng - N4).

 

 

Kịch bản: "Trẻ em dạy người già dùng AI"

A: 子供こどもたちが、おじいさんにスマホをおしえていますね。
Các em nhỏ đang dạy ông cụ dùng điện thoại nhỉ.
B: ええ、みんなで「AI写真作しゃしんづくり」を練習れんしゅうしているんですよ。
Vâng, mọi người đang cùng nhau luyện tập "tạo ảnh bằng AI" đấy.
A:年寄としよりでも、簡単かんたん写真しゃしんつくれますか。
Người già cũng có thể tạo ảnh dễ dàng sao ạ?
B: はい、子供こども一緒いっしょ言葉ことばえらべば、きれいなてきます。
Vâng, nếu cùng trẻ nhỏ chọn từ ngữ thì những bức tranh đẹp sẽ hiện ra.
A: 自分じぶんつくった写真しゃしんせるのは、たのしそうです。
Việc khoe những bức ảnh mình tự làm trông có vẻ vui nhỉ.
B: はい、家族かぞくせると、みんなとてもよろこびますよ。
Vâng, khi cho gia đình xem, mọi người đều sẽ rất vui mừng.
A: ちが世代せだいひと勉強べんきょうするのは、いいですね。
Việc học tập cùng người ở thế hệ khác thật là tốt nhỉ.
B: ええ、たすえば、お年寄としよりもあたらしい技術ぎじゅつたのしめますよ。
Vâng, nếu giúp đỡ nhau thì người già cũng có thể tận hưởng công nghệ mới.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
簡単かんたん Dễ dàng (N5).
えらぶ: Chọn (N4).
よろこぶ: Vui mừng / Phấn khởi (N4).
世代せだい Thế hệ (N4).
たすう: Giúp đỡ lẫn nhau (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-ている Đang làm V (N5).
V-れば Thể điều kiện "Nếu..." (N4).
V-ると Khi/Nếu làm V thì dẫn đến hệ quả tự nhiên (N4).
V-可能形かのうけい Thể khả năng (作れます: có thể tạo, 楽しめます: có thể tận hưởng - N4).

 

 

Kịch bản: "Thuế đường mới"

A: 最近さいきんあまもの値段ねだんたかくなりましたね。
Gần đây, giá của các loại đồ uống ngọt đã trở nên cao nhỉ.
B: ええ、一月いちがつから「砂糖税さとうぜい」がはじまったんですよ。
Vâng, từ tháng một "Thuế đường" đã bắt đầu rồi đấy.
A: どうして税金ぜいきんがったのですか。
Tại sao thuế lại tăng lên vậy ạ?
B: からだのために、砂糖さとうをたくさんまないようにするためです。
Vì cơ thể, mục đích là để mọi người không uống quá nhiều đường.
A: 砂糖さとうのないものは、やすくなりますか。
Đồ uống không có đường thì sẽ rẻ đi chứ ạ?
B: はい、おちゃみずえらひとが、とてもえていますよ。
Vâng, số người chọn trà hoặc nước lọc đang tăng lên rất nhiều đấy.
A: 健康けんこうにいいことは、大切たいせつですね。
Những điều tốt cho sức khỏe thật là quan trọng nhỉ.
B: ええ、みんなで健康けんこうになれば、くに将来しょうらいあかるくなりますよ。
Vâng, nếu mọi người cùng khỏe mạnh thì tương lai của đất nước cũng sẽ tươi sáng hơn.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
値段ねだん Giá cả (N5).
砂糖さとう Đường (N4).
将来しょうらい Tương lai (N4).
える: Tăng lên (N4).
健康けんこう Sức khỏe (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-ないように Để không làm gì đó... (Mục đích - N4).
~ために: Vì... / Để phục vụ cho... (N4).
V-れば Thể điều kiện "Nếu..." (N4).
Adj + くなる Trở nên... (Biến đổi trạng thái - N4).

 

 

Kịch bản: "Bác sĩ AI hỗ trợ 24 giờ"

A: スマホで、病気びょうきのことを相談そうだんしていますね。
Bạn đang thảo luận về bệnh tật trên điện thoại nhỉ.
B: ええ、「AIドクター」を使つかって、くすりかたいているんですよ。
Vâng, tôi đang dùng "Bác sĩ AI" để hỏi về cách uống thuốc đấy.
A: 病院びょういんかなくても、大丈夫だいじょうぶですか。
Không đi bệnh viện cũng không sao chứ ạ?
B: はい、かる病気びょうきなら、いえですぐにこたえをおしえてくれます。
Vâng, nếu là bệnh nhẹ, nó sẽ cho mình câu trả lời ngay tại nhà.
A: 夜中よなかでも、使つかうことができますか。
Nửa đêm cũng có thể sử dụng được chứ ạ?
B: はい、二十四時間にじゅうよじかんいつでも使つかえるので、とても安心あんしんですよ。
Vâng, vì có thể dùng bất cứ lúc nào suốt 24 giờ nên rất yên tâm.
A: 外国語がいこくごも、かりますか。
Nó có hiểu tiếng nước ngoài không ạ?
B: ええ、いろいろな言葉ことばはなせれば、外国人がいこくじんたすかりますね。
Vâng, nếu có thể nói được nhiều thứ tiếng thì người nước ngoài cũng được giúp ích nhiều nhỉ.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

語彙ごい (Từ vựng):
相談そうだん Thảo luận / Bàn bạc (N4).
くすり Thuốc (N5).
かるい: Nhẹ (bệnh nhẹ) - N5.
夜中よなか Nửa đêm (N4).
安心あんしん Yên tâm (N4).
文法ぶんぽう (Ngữ pháp):
V-ている Diễn tả hành động đang diễn ra (N5).
V-なくても Dù không làm V... cũng (Nhượng bộ - N4).
V-れば Thể điều kiện "Nếu..." (N4).
V-可能形かのうけい Thể khả năng (使える: có thể dùng, 話せる: có thể nói - N4).