Kịch bản: "Im lặng trong thang máy"
カイト: ねえ、マンションのエレベーターで新入居者に話しかけられて、みんな固まってたよ。 ♬
Này, ở thang máy chung cư có người mới chuyển đến bắt chuyện làm mọi người đứng hình hết.
ミナ: わあ、大変!日本だとエレベーター内は「沈黙」がマナーだもんね。 ♬
Ôi trời! Ở Nhật thì giữ im lặng trong thang máy mới là phép lịch sự mà.
カイト: そう。かれは笑顔で挨拶しただけなのに、苦情が出たらしいよ。 ♬
Đúng thế. Anh ta chỉ cười tươi chào hỏi thôi mà nghe đâu có cả đơn kiến nghị rồi.
ミナ: 「嫌がらせ」と感じる人もいるのね。文化の違いは怖い。 ♬
Có người cảm thấy bị quấy rối đấy. Khác biệt văn hóa đáng sợ thật.
カイト: 挨拶がダメなんて、外国人には冷たく見えるだろうね。 ♬
Chào hỏi mà cũng không được thì người nước ngoài chắc thấy lạnh lùng lắm.
ミナ: でも、日本人にはこの「距離感」が優しさなのよ。 ♬
Nhưng với người Nhật thì cái "khoảng cách" này chính là sự tử tế.
カイト: なるほど。お互いの「当たり前」が違うと、壁ができちゃうんだね。 ♬
Ra là thế. Khi cái "dĩ nhiên" của hai bên khác nhau là bức tường hiện ra ngay.
ミナ: 難しいけど、少しずつ慣れていくしかないわね。 ♬
Khó thật, nhưng chẳng còn cách nào khác là phải quen dần thôi.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・沈黙: Im lặng (N4).
・苦情: Than phiền / Kiến nghị (N4).
・嫌がらせ: Quấy rối / Làm phiền (N4).
・距離感: Cảm giác về khoảng cách.
・当たり前: Hiển nhiên / Dĩ nhiên (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-られる: Thể bị động (Bị bắt chuyện - N4).
・~だもん: Vì... mà (Giải thích lý do trong khẩu ngữ - N4).
・~らしい: Nghe nói là... (Phỏng đoán dựa trên tin đồn - N4).
・~だろう: Chắc là... (Phỏng đoán - N4).
・V-ちゃう: Biến thể của ~てしまう (Diễn tả kết quả đáng tiếc - N4).
Kịch bản: "Rắc rối mang rác về nhà"
カイト: ねえ、地方から来たグループが花壇にゴミを捨てて、SNSで大炎上してるよ。 ♬
Này, có nhóm khách dưới quê lên vứt rác ở bồn hoa, đang bị "ném đá" dữ dội trên mạng kìa.
ミナ: わあ、最悪!東京は「ゴミ箱がない」のが当たり前だもんね。 ♬
Ôi, tệ thật! Ở Tokyo thì việc "không có thùng rác" là chuyện đương nhiên mà.
カイト: そう。ゴミ袋を持って歩き回るのが嫌で、隠して捨てちゃったらしいよ。 ♬
Đúng thế. Nghe đâu họ ngại xách túi rác đi loan bạt nên đã lén vứt lại đấy.
ミナ: カメラに映って、罰金まで払わされるなんて。厳しいわね。 ♬
Bị camera ghi lại rồi còn bị bắt nộp phạt nữa à. Nghiêm khắc thật đấy.
カイト: 「自分のゴミは持ち帰る」のが都会のマナーだもん。無視しちゃダメだよ。 ♬
"Rác mình tự mang về" là phép lịch sự ở đô thị mà. Không được lờ đi đâu.
ミナ: 確かに。街を汚すのは、地域の人への「失礼」になるものね。 ♬
Chính xác. Làm bẩn phố xá là thành ra "vô lễ" với người dân khu đó rồi.
カイト: 結局、彼らは戻って掃除させられたんだって。いい教訓だね。 ♬
Cuối cùng nghe nói họ bị bắt quay lại dọn dẹp đấy. Một bài học đích đáng.
ミナ: そうね。小さなゴミ一つでも、責任を持つのが「大人」の対応だわ。 ♬
Đúng vậy. Dù chỉ là một mẩu rác nhỏ, biết chịu trách nhiệm mới là cách ứng xử của "người lớn".
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・花壇: Bồn hoa (N4).
・当たり前: Hiển nhiên / Dĩ nhiên (N4).
・罰金: Tiền phạt (N4).
・都会: Đô thị / Thành phố (N4).
・教訓: Bài học (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-ちゃった: Lỡ làm gì đó (Kết quả đáng tiếc - N4).
・~らしい: Nghe nói là... (Tin đồn - N4).
・V-わされる / させられる: Bị bắt phải làm gì (Bị động sai khiến - N4).
・~なんて: Cái việc như là... (Ngạc nhiên/Coi thường - N4).
・~もん: Vì... mà (Giải thích lý do khẩu ngữ - N4).
Kịch bản: "Thảm họa thả tim trên mạng "
カイト: 大変!田中さんが部長の悲しい投稿に「いいね」して、怒られちゃったよ。
Gai rồi! Anh Tanaka nhấn "Like" vào bài đăng buồn của Trưởng phòng nên bị mắng rồi.
ミナ: えっ、ペットが亡くなった話よね?不謹慎だと思われたのかしら。
Hả, vụ thú cưng mất đúng không? Chắc bị coi là thiếu tinh tế rồi.
カイト: そう。慰めるつもりだったのに、「喜んでいる」と誤解されたらしいよ。
Đúng thế. Định an ủi thôi mà nghe đâu bị hiểu lầm là "đang vui mừng" đấy.
ミナ: SNSのハートは難しいわね。普通は悲しい顔のスタンプだよ。
Tim trên mạng khó dùng thật. Thường thì phải dùng icon mặt buồn cơ.
カイト: たった一回のタップで、イメージが台無しになるなんて怖いね。
Chỉ một cú chạm tay mà hỏng cả hình ảnh, sợ thật đấy.
ミナ: 本当。ネットでも「空気を読む」のが、今の時代のマナーだもんね。
Thật sự. Thời buổi này, "đọc vị tình huống" trên mạng cũng là phép lịch sự mà.
カイト: みんな、SNSでも気を使いすぎて疲れちゃうだろうね。
Mọi người chắc cũng mệt mỏi vì phải giữ kẽ quá mức cả trên mạng nhỉ.
ミナ: そうね。どこでも相手の気持ちを考えるのが「大人」の対応だわ。
Đúng vậy. Ở đâu cũng biết nghĩ cho cảm xúc người khác mới là cách ứng xử của "người lớn".
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・投稿: Bài đăng (N4).
・不謹慎: Thiếu tế nhị / Không đúng mực.
・慰める: An ủi (N4).
・誤解する: Hiểu lầm (N4).
・空気を読む: Hiểu ý tứ / Đọc vị tình huống.
文法 (Ngữ pháp):
・V-られる: Thể bị động (Bị mắng, bị coi là - N4).
・V-ちゃった: Kết quả đáng tiếc (N4).
・~のかしら: Tự hỏi... không biết có phải không (N4).
・~のに: Thế mà... / Vậy mà... (Tương phản - N4).
・~らしい: Nghe nói là... (N4).
・~なんて: Cái việc như là... (Ngạc nhiên - N4).
Kịch bản: "Lòng tốt bị từ chối "
ミナ: ねえ、上野公園でお弁当を渡そうとした若者が、怒鳴られたんだって!
Này, nghe nói có bạn trẻ định tặng cơm hộp ở công viên Ueno mà bị mắng xối xả đấy!
カイト: えっ、親切でやったのに?どうして怒られちゃったの?
Hả, làm vì lòng tốt mà? Sao lại bị mắng cơ chứ?
ミナ: 「施し」がプライドを傷つけたみたい。日本では「恥」の文化が強いもんね printer。
Hình như việc "bố thí" làm tổn thương lòng tự trọng. Ở Nhật văn hóa "Haji" mạnh lắm mà.
カイト: なるほど。お返しができないのは、屈辱に感じる人もいるんだね。
Ra là thế. Với một số người, nhận đồ mà không thể báo đáp là một sự nhục nhã nhỉ.
ミナ: そうなの。良かれと思っても、相手の自尊心を考えないとダメらしいわ。
Đúng vậy. Dù ý tốt đến đâu mà không nghĩ đến lòng tự tôn của họ thì cũng hỏng.
カイト: 難しいね!直接渡さずに、そっと置いておく方が良かったのかな。
Khó thật! Hay là đừng đưa tận tay mà cứ lặng lẽ để lại một chỗ thì tốt hơn nhỉ.
ミナ: そうね。「物の価値」より「渡し方」が大切だって、いい教訓になったわ。
Đúng thế. "Cách cho" quan trọng hơn "của đem cho", đây đúng là bài học lớn.
カイト: 本当だね。ボランティアも、相手への深い理解が必要なんだなあ。
Thật sự. Làm tình nguyện cũng cần sự thấu hiểu đối phương sâu sắc nữa cơ đấy.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・怒鳴る: Quát mắng (N4).
・施し: Sự bố thí.
・恥: Sự xấu hổ / Nhục nhã (N4).
・自尊心: Lòng tự tôn.
・教訓: Bài học (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-ようとした: Định làm gì đó (Nhưng kết quả không như ý - N4).
・V-られた: Thể bị động (Bị mắng - N4).
・~もん: Vì... mà (Giải thích lý do khẩu ngữ - N4).
・~らしい: Nghe nói là... (Tin đồn/Phỏng đoán - N4).
・~より: So với... (So sánh - N4).
Kịch bản: "Cuộc chiến dọn tuyết"
ミナ: ねえ、近所の通りで「雪かきバトル」が起きてるらしいよ!
Này, nghe nói ở khu phố gần đây đang nổ ra "cuộc chiến dọn tuyết" đấy!
カイト: えっ、バトル?みんなで協力してやるものじゃないの?
Hả, chiến nhau á? Chẳng phải mọi người nên cùng hợp tác sao?
ミナ: 若い人が自分の家の前しか掃除しなくて、お年寄りが怒ったの。
Mấy người trẻ chỉ dọn mỗi trước cửa nhà mình nên các cụ già nổi giận.
カイト: うわあ…。共有スペースを捨てておくのは、マナー違反だね。
Oài... Bỏ mặc không gian chung là vi phạm phép lịch sự rồi.
ミナ: そうなの!怒ったおじいさんたちが、雪を若い人の玄関に戻したんだって。
Đúng thế! Nghe đâu các cụ giận quá, hất tuyết ngược lại cửa nhà mấy người trẻ luôn.
カイト: ひえー、怖い!近所付き合いが台無しになっちゃうよ。
Khiếp, sợ thật! Tình làng nghĩa xóm hỏng bét cả rồi còn đâu.
ミナ: 本当ね。昔からの「お付き合い」が消えて、寂しい街になるわ。
Thật sự. Những mối quan hệ xã giao biến mất, khu phố sẽ buồn lắm.
カイト: そうだね。自分の家だけじゃなくて、周への思いやりが大切だね。
Đúng vậy. Không chỉ lo cho mình, mà sự quan tâm đến xung quanh mới quan trọng.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・雪かき: Dọn tuyết (N4).
・協力: Hợp tác (N4).
・共有: Sử dụng chung / Chung (N4).
・玄関: Lối vào / Hiên nhà (N5).
・台無し: Hỏng bét / Công cốc (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~らしい: Nghe nói là... (N4).
・~しか...ない: Chỉ... (N4).
・~んだって: Nghe nói là... (Khẩu ngữ - N4).
・V-なっちゃう: Biến thể của ~てしまう (Kết quả đáng tiếc - N4).
・~もの: Thứ / Đồ / Việc nên làm (N4).
Kịch bản: "Tiếng chuông gió đô thị "
サトウ: 田中さん、すみません。ベランダの風鈴の音がうるさいという苦情が来ています。
Bác Tanaka, xin lỗi bác. Đang có đơn kiến nghị nói rằng tiếng chuông gió ngoài ban công nhà bác quá ồn ạ.
田中: えっ、風鈴ですよ?日本の夏の風流な音じゃないですか。
Hả, là chuông gió mà? Chẳng phải đó là âm thanh phong nhã của mùa hè Nhật Bản sao.
サトウ: はい。ですが、風が強い夜は鳴り続けて、眠れない人がいるんです。
Vâng. Thế nhưng những đêm gió mạnh nó kêu liên tục, khiến có người không ngủ được ạ.
田中: 迷惑ですか…。伝統文化を守っているつもりだったのですが。
Làm phiền mọi người sao...? Tôi cứ ngỡ là mình đang giữ gìn văn hóa truyền thống chứ.
サトウ: お気持ちは分かります。ただ、集合住宅では静かさが一番のマナーですから。
Cháu hiểu tâm ý của bác. Chỉ là ở chung cư thì sự yên tĩnh là phép lịch sự (Manner) hàng đầu ạ.
田中: 直接言ってくれればいいのに。管理人に頼むなんて冷たいですね。
Giá mà họ nói trực tiếp với tôi. Cứ phải nhờ đến ban quản lý, thật là lạnh lùng quá.
サトウ: 皆さん、お付き合いを壊したくなくて、我慢されていたようです。
Mọi người vì không muốn làm hỏng mối quan hệ xã giao (Otsukiai) nên có vẻ đã nhẫn nhịn bấy lâu ạ.
田中: 分かりました。残念ですが、今すぐ風鈴を外しますよ。
Tôi hiểu rồi. Dù rất tiếc nhưng tôi sẽ tháo chuông gió xuống ngay đây.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・風流: Phong nhã / Lãng mạn (N4).
・鳴り続ける: Kêu liên tục (N4).
・集合住宅: Chung cư / Nhà tập thể.
・お付き合い: Quan hệ xã giao (N4).
・我慢する: Nhẫn nại / Chịu đựng (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~という: Có nội dung là... (Trích dẫn - N4).
・V-続ける: Tiếp tục làm V... (N4).
・V-なくなる: Trở nên không thể... (Biến đổi trạng thái khả năng - N4).
・~つもりだった: Đã cứ ngỡ là... (N4).
・~ようです: Có vẻ như là... (Phán đoán - N4).
Kịch bản: "Đại chiến bỏ tiệc tất niên"
カイト: ねえ、大学の先生たちが「忘年会」を拒否してるらしいよ!
Này, nghe nói các giáo sư đại học đang từ chối đi tiệc "Bonenkai" đấy!
ミナ: えっ、忘年会?あんなに「お付き合い」で大事な行事だったのに!
Hả, Bonenkai á? Thế mà hồi trước nó là sự kiện "xã giao" quan trọng lắm cơ mà!
カイト: そう。時間の無駄だし、健康にも悪いからってサインしたんだって。
Đúng thế. Họ ký tên bảo là lãng phí thời gian với lại hại sức khỏe nữa.
ミナ: 大変!でも、飲まないと「本音」が聞けなくて困る人もいるわ。
Gai rồi! Nhưng không nhậu thì chẳng nghe được "tiếng lòng" nhau, khối người lo đấy.
カイト: 上司たちは困ってるよ。「飲みニケーション」が唯一のツールだったから。
Mấy sếp đang méo mặt. Vì "văn hóa nhậu nhẹt" vốn là công cụ quản lý duy nhất mà.
ミナ: 若者は賛成だけど、世代間の「信頼関係」がバラバラになっちゃうかも。
Giới trẻ thì ủng hộ, nhưng có khi "quan hệ tin cậy" giữa các thế hệ sẽ tan rã mất.
カイト: そうだね。酒に頼らない、新しい「絆」の形を探す時期だね printer。
Đúng vậy. Chắc đến lúc phải tìm kiểu "gắn kết" mới mà không cần rượu rồi.
ミナ: 本当ね。古いマナーが消えて、もっと文化的な付き合いが始まるといいわ!
Thật sự. Hy vọng mấy phép tắc cũ biến mất để bắt đầu những mối quan hệ văn minh hơn!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・拒否する: Từ chối / Bác bỏ (N4).
・本音: Ý định thật sự / Tiếng lòng (N4).
・上司: Cấp trên / Sếp (N4).
・信頼関係: Quan hệ tin cậy.
・絆: Sự gắn kết / Mối quan hệ bền chặt.
文法 (Ngữ pháp):
・~らしい: Nghe nói là... (Phỏng đoán từ tin đồn - N4).
・~のに: Vậy mà... (Tương phản - N4).
・V-けなくて: Vì không thể V nên... (Khả năng + Nguyên nhân - N4).
・~ちゃうかも: Có lẽ sẽ lỡ làm gì đó mất (Tiếc nuối + Phỏng đoán - N4).
・V-るといい: Hy vọng là V... (N4).
Kịch bản: "Bỏ khẩu trang "
カイト: ねえ、会社で「脱マスク」のルールができて、みんな困ってるよ。
Này, công ty tớ vừa ra quy định "bỏ khẩu trang" làm ai nấy đều khốn đốn.
ミナ: えっ、まだマスクしてるの?表情が見えないと「お付き合い」も大変よね。
Hả, vẫn còn đeo á? Không thấy biểu cảm thì việc "xã giao" cũng mệt nhỉ.
カイト: そう。上司は「部下の気持ちが読めない」って怒ってるんだって。
Đúng thế. Nghe đâu mấy sếp đang cáu vì bảo là "không đọc được tâm trạng cấp dưới".
ミナ: 大変!でも、マスクがあれば愛想笑いもしなくていいから楽なのにね。
Gai rồi! Nhưng có khẩu trang thì chẳng cần cười xã giao, khỏe re còn gì.
カイト: 「顔を見せるのが恥ずかしい」っていう社員もいて、大論争だよ。
Có nhân viên còn bảo "ngại lộ mặt" nữa cơ, đang tranh cãi dữ dội lắm.
ミナ: プライバシーの侵害だって反発する人もいるらしいわ。printer 難しいわね。
Nghe nói có người phản đối vì cho là xâm phạm riêng tư đấy. Khó thật.
カイト: 確かに。本音を隠す「壁」になっちゃってるんだね。寂しいオフィスだよ。
Công nhận. Nó thành "bức tường" che giấu tiếng lòng rồi. Văn phòng buồn thật.
ミナ: 本当ね。笑顔でコミュニケーションできる日が戻るといいわ!
Thật sự. Hy vọng ngày mọi người lại có thể giao tiếp bằng nụ cười sẽ đến!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・表情: Biểu cảm gương mặt (N4).
・愛想笑い: Cười xã giao / Cười gượng.
・侵害: Xâm phạm (N4).
・本音: Tiếng lòng / Ý định thực sự (N4).
・壁: Bức tường (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~んだって: Nghe nói là... (Khẩu ngữ - N4).
・V-ない形 + と: Nếu không... thì (N5/N4).
・~のに: Thế mà... / Vậy mà... (N4).
・~っていう: Có nội dung rằng... / Gọi là... (N4).
・V-ちゃう: Kết quả đáng tiếc (N4).
・V-るといい: Hy vọng là... (N4).
Kịch bản: "Thuê bạn đi họp lớp"
カイト: ねえ、クラス会に「レンタル友達」を連れて行って、大失敗した人がいるよ。
Này, có người dẫn "bạn thuê" đi họp lớp rồi gặp đại họa rồi kìa.
ミナ: えっ、友達をレンタル?見栄を張るためにそこまでするなんて!
Hả, thuê cả bạn á? Để khoe mẽ mà làm đến mức đó thì thật là!
カイト: そう。高学歴の友達を演じてもらったのに、途中で正体がバレちゃったんだ。
Đúng thế. Nhờ đóng giả bạn học thức cao, ai dè giữa chừng bị lộ tẩy danh tính.
ミナ: うわあ、最悪!「世間体」を気にして、逆に恥をかいちゃったのね。
Ôi trời, tệ thật! Cứ lo giữ "thể diện" để rồi lại chuốc lấy nhục nhã vào thân.
カイト: 結局、SNSも全部消して逃げたらしいよ。プレゼンター 嘘をつくのは疲れるね。
Cuối cùng nghe đâu khóa sạch mạng xã hội rồi chạy mất. Nói dối mệt thật.
ミナ: 本当ね。ありのままの自分を見せるのが、一番のマナーなのに。
Thật sự. Trong khi phép lịch sự nhất chính là cho thấy con người thật của mình.
カイト: 現代の「お付き合い」は、演技みたいで虚しい気がするよ。
Xã giao thời nay cảm giác cứ như diễn kịch, hư ảo quá.
ミナ: そうね。お金で買った幸せより、本当の友情を大切にしたいわ!
Đúng vậy. Thay vì hạnh phúc mua bằng tiền, tớ muốn trân trọng tình bạn thật sự!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・見栄を張る: Khoe mẽ / Phô trương.
・演じる: Đóng vai / Diễn xuất (N4).
・世間体: Thể diện / Miệng đời (N4).
・恥をかく: Xấu hổ / Mất mặt (N4).
・虚しい: Hư ảo / Trống rỗng.
文法 (Ngữ pháp):
・~ために: Để... / Vì mục đích... (N4).
・~なんて: Cái việc như là... (Ngạc nhiên - N4).
・V-てもらう: Được / Nhờ ai đó làm gì cho (N4).
・V-ちゃった: Lỡ làm gì đó (Kết quả đáng tiếc - N4).
・~らしい: Nghe nói là... (N4).
・~より: So với... (So sánh - N4).
Kịch bản: "Con quạ và Túi rác mới "
カイト: 見て!カラスがゴミ袋を破って、道がすごく汚いよ。
Nhìn kìa! Lũ quạ xé rách túi rác, đường xá bẩn kinh khủng luôn.
ミナ: 大変!新しい「カラスが嫌いなにおい」の袋、だめだったみたい。
Gai rồi! Cái túi "mùi quạ ghét" mới, hình như hỏng bét rồi.
カイト: うん。カラスが「食べ物のにおい」だと間違えて、全部開けちゃったんだ。
Ừm. Lũ quạ nhầm là "mùi đồ ăn" nên đã mở tung hết ra rồi.
ミナ: 最悪!袋の中の機械を食べて、死んじゃうカラスもいるんだって。
Tệ thật! Nghe nói có con quạ ăn phải máy móc bên trong túi rồi chết đấy.
カイト: 掃除をする人も、仕事が増えて本当に困っているよ。
Người dọn dẹp cũng đang thực sự khốn đốn vì việc tăng lên rồi.
ミナ: 新しい技術より、昔の「ふたがあるゴミ箱」の方がいいんじゃない?
Chẳng phải "thùng rác có nắp" ngày xưa tốt hơn công nghệ mới sao?
カイト: そうだね。都会のカラスは、人間より頭がいいのかもしれないね。
Đúng nhỉ. Quạ ở thành phố có lẽ còn thông minh hơn con người đấy.
ミナ: 本当ね。カラスを追い払うのは、とても難しいわ。
Thật sự. Việc xua đuổi lũ quạ đúng là rất khó khăn.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・破る: Xé rách (N4).
・間違える: Nhầm lẫn (N4).
・機械: Máy móc / Linh kiện (N4).
・技術: Kỹ thuật / Công nghệ (N4).
・追い払う: Xua đuổi.
文法 (Ngữ pháp):
・~みたい: Hình như là... (Phỏng đoán - N4).
・V-ちゃう: Biến thể của ~てしまう (Lỡ làm / Tiếc nuối - N4).
・~じゃない?: Chẳng phải là... sao? (Xác nhận - N4).
・~かもしれない: Có lẽ là... (Phỏng đoán thấp - N4).
・V-ている: Trạng thái đang diễn ra (N5).
Kịch bản: "Khủng hoảng nhà vệ sinh "
カイト: うわあ、浅草のトイレ、すごい行列だよ!三十分待ちだって。
Oái, nhà vệ sinh ở Asakusa hàng dài kinh khủng! Nghe nói phải đợi 30 phút đấy.
ミナ: 大変!最近、近くのコンビニもトイレを貸してくれないしね。
Gai rồi! Gần đây mấy cửa hàng tiện lợi cũng không cho mượn nhà vệ sinh nữa.
カイト: そう。掃除が大変すぎて、お店の人が閉めちゃったらしいよ。
Đúng thế. Nghe đâu vì dọn dẹp vất vả quá nên người ta đóng cửa luôn rồi.
ミナ: 最悪!道で用を足す人もいて、街が汚れているんですって。
Tệ thật! Nghe nói có người còn đi bậy ra đường, làm phố xá bẩn thỉu quá.
カイト: 区役所は「有料トイレ」にしようとしているけど、反対も多いよ。
Quận định làm "nhà vệ sinh thu phí", nhưng nhiều người đang phản đối lắm.
ミナ: お金を払うのは嫌だけど、きれいに使うためには仕方ないんじゃない?
Trả tiền thì ghét thật, nhưng để dùng sạch sẽ thì chẳng phải là hết cách sao?
カイト: 確かに。観光客が多ますぎて、古いトイレじゃ足りないんだね。
Công nhận. Khách du lịch đông quá, mấy nhà vệ sinh cũ không tải nổi nữa rồi.
ミナ: 本当ね。みんなが困らないように、早く解決してほしいわ!
Thật sự. Hy vọng họ sớm giải quyết để mọi người không phải khổ sở nữa!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・行列: Hàng dài xếp hàng (N4).
・貸す: Cho mượn (N5).
・用を足す: Đi vệ sinh (Cách nói lịch sự).
・有料: Có phí / Thu phí (N4).
・解決する: Giải quyết (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~だって: Nghe nói là... (Khẩu ngữ - N4).
・V-てくれない: Ai đó không làm gì giúp mình (N4).
・V-ちゃう: Kết quả đáng tiếc (N4).
・~んですって: Nghe nói là... (Cách nói của nữ giới - N4).
・V-てほしい: Muốn ai đó thực hiện hành động (N4).
Kịch bản: "Rắc rối Vừa đi vừa ăn "
カイト: 見て!築地の道がソースでベタベタだよ。すごく滑りやすいね。
Nhìn kìa! Đường ở Tsukiji dính đầy nước sốt. Trơn quá đi mất.
ミナ: 大変!みんな「食べ歩き」をして、ソースをこぼしちゃうみたい。
Gai rồi! Mọi người cứ "vừa đi vừa ăn" rồi hình như làm đổ hết nước sốt ra kìa.
カイト: うん。ゴミ箱も足りないから、串を捨てる人もいて困るよ。
Ừm. Thùng rác cũng không đủ nên có người vứt cả xiên que ra, phiền phức thật.
ミナ: 最悪!においもひどいし、ハエも集まっているんですって printer。
Tệ thật! Nghe nói mùi hôi kinh khủng mà ruồi nhặng cũng bâu đầy vào đấy.
カイト: 掃除をするボランティアの人たち、朝から本当に大変そうだったよ。
Mấy người tình nguyện đi dọn dẹp, từ sáng trông có vẻ thực sự vất vả lắm.
ミナ: 「食べ歩き禁止」のルールができるかもしれないけど、お店の人は反対よね。
Có lẽ sẽ có quy định "cấm vừa đi vừa ăn", nhưng người bán hàng chắc chắn phản đối rồi.
カイト: そうだね。でも、街をきれいに守るためには、ルールが必要じゃない?
Đúng nhỉ. Nhưng để giữ gìn phố xá sạch đẹp thì chẳng phải cần có quy định sao?
ミナ: 本当ね。みんながマナーを守って、楽しく食べてほしいわ!
Thật sự. Hy vọng mọi người giữ phép lịch sự để có thể ăn uống vui vẻ!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・ベタベタ: Dính dớp / Nhớp nháp.
・滑る: Trơn / Trượt (N4).
・食べ歩き: Vừa đi vừa ăn (Văn hóa ẩm thực Nhật).
・禁止: Nghiêm cấm (N4).
・守る: Giữ gìn / Bảo vệ / Tuân thủ (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~みたい: Hình như là... (Phỏng đoán - N4).
・V-ちゃう: Lỡ làm gì đó / Tiếc nuối (N4).
・~そう(だ): Trông có vẻ... (Phán đoán qua vẻ bề ngoài - N4).
・~かもしれない: Có lẽ là... (Phỏng đoán - N4).
・V-てほしい: Muốn ai đó thực hiện hành động (N4).
Kịch bản: "Chụp ảnh trước nhà dân "
カイト: うわあ、谷中の古い家の前、観光客ですごい人だよ!
Oái, trước mấy ngôi nhà cổ ở Yanaka, khách du lịch đông khủng khiếp!
ミナ: 大変!みんな「写真スポット」だと思って、勝手に入っちゃうみたい。
Gai rồi! Mọi người cứ tưởng là "điểm chụp ảnh" nên hình như tự ý xông vào đấy.
カイト: うん。朝、家から出られないおじいさんが、水をまいて人を追い払ったんだって。
Ừm. Nghe nói sáng nay có ông cụ không ra khỏi nhà được, đã tưới nước để đuổi khách đi đấy.
ミナ: 最悪!でも、勝手に階段に座ったり触ったりするのは、マナー違反よね。
Tệ thật! Nhưng tự tiện ngồi lên thềm nhà hay chạm vào đồ đạc thì đúng là vô lễ nhỉ.
カイト: そうだね。スーツケースの音も朝からうるさくて、近所の人も困っているよ。
Đúng thế. Tiếng vali kéo cũng ồn ào từ sáng sớm, hàng xóm xung quanh cũng đang khốn đốn.
ミナ: 「ここは住宅街です」っていう看板もできたらしいわ。
Nghe nói người ta đã dựng cả biển báo "Đây là khu dân cư" rồi đấy.
カイト: 観光もいいけど、住んでいる人の静かな生活を守るのが一番大切じゃない?
Du lịch cũng tốt nhưng chẳng phải việc bảo vệ cuộc sống yên tĩnh của người dân là quan trọng nhất sao?
ミナ: 本当ね。みんながルールを守って、静かに歩いてほしいわ!
Thật sự. Hy vọng mọi người giữ đúng quy định và đi lại thật khẽ khàng!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・勝手に: Tự ý / Tự tiện (N4).
・追い払う: Xua đuổi.
・マナー違反: Vi phạm phép lịch sự (N4).
・住宅街: Khu dân cư.
・看板: Biển báo / Bảng hiệu (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~みたい: Hình như là... (Phỏng đoán - N4).
・~んだって: Nghe nói là... (Khẩu ngữ - N4).
・V-ちゃう: Kết quả đáng tiếc (N4).
・~らしい: Nghe nói là... (N4).
・V-てほしい: Muốn ai đó làm gì (N4).
Kịch bản: "Đại chiến Mèo và Robot "
ミナ: 大変!根津の古い道で、カラスじゃなくて「猫」がロボットを襲っているんだって!
Gai rồi! Ở phố cổ Nezu, nghe nói không phải quạ mà là "mèo" đang tấn công robot đấy!
カイト: えっ、猫がロボットを?あのかわいい猫たちが怒っちゃったの?
Hả, mèo đánh robot á? Mấy em mèo dễ thương đó nổi giận rồi sao?
ミナ: そうなの。ロボットを「敵」だと思って、上に乗ったり叩いたりするみたい。
Đúng thế. Hình như chúng coi robot là "kẻ thù" nên leo lên đầu rồi tát lấy tát để.
カイト: 最悪!ロボットが壊れて、ご飯が届かない人もいて困っているよ。
Tệ thật! Robot hỏng nên có người không nhận được đồ ăn, đang khốn đốn lắm.
ミナ: 会社が音で猫を追い払おうとしたけど、近所の人が「ダメだ」って反対したの。
Công ty định dùng âm thanh để đuổi mèo đi, nhưng hàng xóm đã phản đối, bảo là "không được".
カイト: 猫の耳に悪いからね。でも、ロボットが通れないと不便じゃない?
Vì hại tai mèo mà. Nhưng robot không đi qua được thì chẳng phải bất tiện sao?
ミナ: 確かに。古い町の静かな生活と、新しい技術は難しいわね。
Công nhận. Cuộc sống yên tĩnh ở phố cổ và công nghệ mới đúng là khó hòa hợp nhỉ.
カイト: 本当だね。今のところ、あの道はまだ「猫たちの王国」みたいだよ。
Thật sự. Cho đến giờ thì con đường đó vẫn giống như "vương quốc của loài mèo" vậy.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・襲う: Tấn công (N4).
・敵: Kẻ thù (N4).
・叩く: Vỗ / Tát / Đánh (N4).
・届く: Được gửi đến / Chạm tới (N4).
・不便: Bất tiện (N5).
文法 (Ngữ pháp):
・~んだって: Nghe nói là... (Khẩu ngữ - N4).
・V-ちゃった: Kết quả đáng tiếc (N4).
・V-ようとした: Định làm gì đó (N4).
・~じゃない?: Chẳng phải là... sao? (N4).
・~みたい: Hình như là... / Giống như là... (N4).
Kịch bản: "Siêu thị lá chuối "
カイト: ねえ、沖縄のスーパーで「プラスチック」を全然使わないお店があるんだって!
Này, nghe nói ở Okinawa có cửa hàng hoàn toàn không dùng "nhựa" luôn đấy!
ミナ: えっ、袋なし?じゃあ、野菜や魚はどうやって売っているの?
Hả, không có túi á? Thế rau với cá thì họ bán kiểu gì?
カイト: 全部「バナナの葉っぱ」で包んでいるんだよ。すごくきれいなんだ。
Họ gói tất cả bằng "lá chuối" đấy. Nhìn đẹp lắm luôn.
ミナ: わあ、おしゃれ!葉っぱのいいにおいで、食べ物も新しそうに見えるわね。
Oa, phong cách quá! Mùi lá thơm chắc làm đồ ăn trông tươi ngon hơn nhỉ.
カイト: そう。プラスチックのゴミも出ないし、旅行客にも大人気だよ。
Đúng thế. Vừa không có rác thải nhựa, vừa cực kỳ hút khách du lịch nữa.
ミナ: 包むのは大変そうだけど、ゴミを減らすためにはいいアイデアじゃない?
Gói ghém chắc vất vả nhưng để giảm rác thải thì chẳng phải ý tưởng hay sao?
カイト: 確かに。みんな写真を撮って、インスタグラムに載せているらしいよ。
Công nhận. Nghe nói mọi người ai cũng chụp ảnh rồi đăng lên Instagram đấy.
ミナ: 本当ね。伝統を守りながら地球に優しいなんて、最高だわ!
Thật sự. Vừa giữ gìn truyền thống vừa thân thiện với trái đất, đúng là tuyệt nhất!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・全然: Hoàn toàn (không) - N5/N4.
・包む: Gói / Bọc (N4).
・葉っぱ: Chiếc lá (N4).
・新しそう: Trông có vẻ tươi (N4).
・載せる: Đăng lên / Đưa lên (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~んだって: Nghe nói là... (Khẩu ngữ - N4).
・V-ている: Trạng thái đang diễn ra (N5).
・Adj + そう: Trông có vẻ... (Phán đoán vẻ ngoài - N4).
・V-dict + ために: Để làm gì đó... (Mục đích - N4).
・~じゃない?: Chẳng phải là... sao? (Xác nhận ý kiến - N4).
・~らしい: Nghe nói là... (N4).
Kịch bản: "Chợ đêm tại siêu thị"
ミナ: ねえ、ヨークマートの駐車場が「夜市」になっているよ!
Này, bãi đậu xe của York-Mart đang biến thành "chợ đêm" kìa!
カイト: えっ、スーパーで夜市?農家の人が野菜を売っているの?
Hả, siêu thị mà có chợ đêm á? Có phải mấy bác nông dân đang bán rau không?
ミナ: そうなの。場所代がタダだから、すごく安く買えるんだって。
Đúng thế. Vì tiền thuê chỗ là miễn phí nên nghe nói mua được đồ cực rẻ luôn.
カイト: わあ、最高!スーパーも調味料が売れて、みんなハッピーだね。
Oa, tuyệt nhất! Siêu thị cũng bán được gia vị kèm theo, ai nấy đều hạnh phúc nhỉ.
ミナ: うん。お祭りみたいで、買い物がすごく好しいわね。
Ừm. Nhìn cứ như lễ hội ấy, việc đi mua sắm trở nên vui vẻ hẳn ra.
カイト: 確かに。機械みたいな買い物より、人の温かさを感じるよ printer。
Công nhận. So với việc mua bán khô khan như máy móc, tớ cảm nhận được sự ấm áp của con người.
ミナ: 「地域を守る」っていう考え方、本当に素敵じゃない?
Cách suy nghĩ "bảo vệ địa phương" đó, chẳng phải thực sự rất tuyệt sao?
カイト: 本当だね。こういうスーパーがもっと増えてほしいなあ!
Thật sự. Hy vọng những siêu thị như thế này sẽ xuất hiện nhiều hơn nữa!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・駐車場: Bãi đậu xe (N4).
・農家: Nông dân / Nhà nông (N4).
・タダ: Miễn phí (Khẩu ngữ của 無料).
・温かさ: Sự ấm áp (N4).
・地域: Địa phương / Khu vực (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-ている: Đang trở thành / Đang làm V (N5).
・~んだって: Nghe nói là... (Khẩu ngữ - N4).
・~じゃない?: Chẳng phải là... sao? (Xác nhận ý kiến - N4).
・~より: So với... (So sánh - N4).
・V-てほしい: Muốn ai đó thực hiện hành động (N4).
Kịch bản: "Siêu thị của những người cao tuổi"
ミナ: 長野県のスーパーで、働く人が全員「六十五歳以上」なんだって!
Nghe nói ở một siêu thị tại tỉnh Nagano, toàn bộ nhân viên đều trên 65 tuổi đấy!
カイト: えっ、全員お年寄り?レジの人も店長も、みんなおじいさんやおばあさんなの?
Hả, toàn bộ là người già á? Từ người thu ngân đến cửa hàng trưởng đều là các cụ hết sao?
ミナ: そうなの。ゆっくり丁寧に接客するのが、すごく人気らしいわ。
Đúng thế. Nghe đâu việc phục vụ chậm rãi và tỉ mỉ đang cực kỳ được yêu thích đấy.
カイト: 最高だね!急ぐよりも、家族に会っているみたいで安心するよ。
Tuyệt thật! Thay vì vội vã, cảm giác như đang gặp người thân nên thấy yên tâm lắm.
ミナ: うん。働くお年寄りも「社会の役に立てる」って、毎日楽しそうよ。
Ừm. Những người già đi làm cũng bảo là "có ích cho xã hội" nên trông ai cũng vui vẻ.
カイト: クレームも一番少ないんだって。人生の経験が豊富だからかな。
Nghe nói tỉ lệ khiếu nại cũng thấp nhất luôn. Chắc vì họ có kinh nghiệm sống phong phú nhỉ.
ミナ: 若い人が少ない田舎で、本当にいいアイデアじゃない?
Ở vùng nông thôn ít người trẻ, chẳng phải đây là một ý tưởng thực sự tốt sao?
カイト: 本当だね。みんなが元気になれる、温かいスーパーがもっと増えてほしいよ!
Thật sự. Hy vọng những siêu thị ấm áp giúp mọi người đều khỏe mạnh sẽ tăng lên!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・全員: Toàn bộ / Tất cả (N4).
・お年寄り: Người cao tuổi (N4).
・接客: Tiếp khách / Phục vụ khách hàng (N4).
・丁寧: Tỉ mỉ / Lịch sự / Cẩn thận (N5/N4).
・役に立つ: Có ích / Giúp ích (N4).
・クレーム: Khiếu nại / Phàn nàn (Vay mượn).
文法 (Ngữ pháp):
・~んだって / ~らしい: Nghe nói là... (Trích dẫn thông tin - N4).
・~より: So với... (So sánh - N4).
・~みたい: Giống như là... (So sánh phỏng đoán - N4).
・~そう(だ): Trông có vẻ... (Phán đoán vẻ ngoài - N4).
・~じゃない?: Chẳng phải là... sao? (Xác nhận - N4).
・V-てほしい: Muốn ai đó thực hiện hành động (N4).
Kịch bản: "Siêu thị cắt rau hộ"
ミナ: ねえ、ヤオコーの野菜売り場で「無料カット」のサービスが始まったよ!
Này, ở quầy rau siêu thị Yaoko bắt đầu có dịch vụ "cắt rau miễn phí" rồi đấy!
カイト: えっ、無料で野菜を切ってくれるの?サラダやスープ用とか?
Hả, họ cắt rau miễn phí cho mình á? Kiểu như để làm salad hay nấu súp hả?
ミナ: そうなの。料理に合わせて切ってくれるから、準備がすごく楽なんだって。
Đúng thế. Vì họ cắt theo món mình định nấu nên nghe nói khâu chuẩn bị nhàn lắm.
カイト: わあ、助かる!生ゴミも出ないし、キッチンが汚れなくていいね。
Oa, cứu tinh đây rồi! Lại không có rác thải thực phẩm, căn bếp sạch sẽ thì thích thật.
ミナ: うん。スーパーは残った皮を肥料にするから、地球にも優しいわ。
Ừm. Siêu thị sẽ lấy phần vỏ thừa làm phân bón nên cũng rất thân thiện với trái đất.
カイト: 忙しい会社員の人にも大人気らしいよ。10分で夕食が作れるもんね。
Nghe nói dân văn phòng bận rộn cũng cực kỳ thích. Vì chỉ 10 phút là nấu xong bữa tối mà.
ミナ: コンビニの野菜より新鮮だし、最高のアイデアじゃない?
Tươi ngon hơn rau ở cửa hàng tiện lợi, chẳng phải là một ý tưởng tuyệt vời sao?
カイト: 本当だね。こういう「おもてなし」があるスーパーに毎日行きたいよ!
Thật sự. Tớ muốn đến những siêu thị có sự "phục vụ tận tâm" thế này mỗi ngày luôn!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・無料: Miễn phí (N4).
・合わせる: Phù hợp / Làm cho hợp với (N4).
・準備: Chuẩn bị (N4).
・助かる: Được giúp đỡ / May quá (N4).
・肥料: Phân bón.
・新鮮: Tươi mới (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-てくれる: Ai đó làm gì cho mình (N4).
・~んだって / ~らしい: Nghe nói là... (N4).
・~もん: Vì... mà (Giải thích lý do, thường dùng trong khẩu ngữ - N4).
・~じゃない?: Chẳng phải là... sao? (Xác nhận ý kiến - N4).
・~より: So với... / Thay vì... (So sánh - N4).
Kịch bản: "Siêu thị di động đến rồi"
ミナ: ほら見て!団地の前に「走るスーパー」のバスが来ているよ!
Nhìn kìa! Có chiếc xe buýt "siêu thị chạy" đang đến trước khu chung cư kìa!
カイト: えっ、バスの中で買い物が出来んの?冷凍食品やパンもあるの?
Hả, trên xe buýt mà cũng mua sắm được á? Có cả đồ đông lạnh với bánh mì luôn hả?
ミナ: そうなの。銀行に行かなくても、この車で「お金」も下ろせるんだって。
Đúng thế. Nghe nói không cần ra ngân hàng, ở trên xe này cũng rút được "tiền" luôn đấy.
カイト: わあ、便利!足が悪いお年寄りには、本当に助かるサービスだね。
Oa, tiện quá! Với những người già chân yếu thì đây đúng là dịch vụ cứu tinh rồi.
ミナ: うん。みんな車を待っている間に、おしゃべりできて好しそうよ。
Ừm. Mọi người trong lúc đợi xe đều có thể trò chuyện, trông ai cũng vui vẻ lắm.
カイト: お店を建てるより、動くスーパーの方が安くて効率的がいいね。
So với việc xây cửa hàng, siêu thị di động vừa rẻ vừa hiệu quả hơn nhiều nhỉ.
ミナ: 「スーパー・トク」っていう名前らしいけど、最高のアイデアじゃない?
Nghe nói tên là "Sūpā-Toku", chẳng phải là một ý tưởng tuyệt vời sao?
カイト: 本当だね。青いバスが来ると、町が明るくなる気がするよ!
Thật sự. Cứ hễ chiếc xe buýt màu xanh đến là tớ cảm thấy khu phố bừng sáng hẳn lên!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・団地: Khu chung cư cũ (N4).
・下ろす: Rút (tiền) - N4.
・助かる: Được giúp đỡ / May quá (N4).
・おしゃべり: Trò chuyện / Tán gẫu (N4).
・効率的: Tính hiệu quả (N4).
・明るい: Sáng sủa / Vui tươi (N5).
文法 (Ngữ pháp):
・V-ている: Trạng thái đang diễn ra (N5).
・V-る(可能形): Thể khả năng "Có thể..." (N4).
・~んだって / ~らしい: Nghe nói là... (Trích dẫn tin đồn - N4).
・V-ている間に: Trong khi đang làm V... (N4).
・Adj + そう: Trông có vẻ... (Phán đoán - N4).
・~より: So với... / Thay vì... (N4).
・~じゃない?: Chẳng phải là... sao? (N4).
Kịch bản: "Ánh mắt nơi công cộng"
カイト: ねえ、電車の中で前の人をずっと見ていたら、すごく怒られちゃった。
Này, tớ vừa lỡ nhìn chằm chằm người đối diện trên tàu là bị lườm cháy mặt luôn.
ミナ: 大変!日本では知らない人を「じろじろ見る」のは、すごく失礼なのよ。
Gai rồi! Ở Nhật mà cứ "nhìn chằm chằm" người lạ là cực kỳ bất lịch sự đấy.
カイト: えっ、ただ珍しい服だなって思っただけなんだけど、ダメなのかな。
Hả, tớ chỉ thấy quần áo họ lạ lạ nên nhìn thôi, không được sao?
ミナ: そうなの。目が合ったら、すぐに目をそらすのが「マナー」なんだって。
Đúng thế. Nghe nói nếu lỡ chạm mắt thì phải quay đi ngay mới là "phép lịch sự".
カイト: わあ、厳しい!だからみんなスマホや本ばかり見ているんだね。
Oa, nghiêm khắc thật! Hóa ra đó là lý do mọi người cứ dán mắt vào điện thoại hay sách nhỉ.
ミナ: うん。相手の「個人のスペース」を守るために、わざと見ないようにしているの。
Ừm. Để bảo vệ "không gian cá nhân" của đối phương, họ cố tình làm như không nhìn đấy.
カイト: なるほど。空気を読んで、自然な感じでいるのが一番大切じゃない?
Ra là vậy. Chẳng phải việc biết đọc bầu không khí và cứ tự nhiên là quan trọng nhất sao?
ミナ: 本当ね。みんなが安心して歩けるように、視線に気をつけたいわ!
Thật sự. Để mọi người đều thấy an tâm, tớ cũng muốn chú ý đến ánh mắt của mình hơn!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・じろじろ見る: Nhìn chằm chằm / Soi mói (N4).
・失礼: Thất lễ / Vô lễ (N5).
・目をそらす: Tránh ánh mắt / Quay đi.
・厳しい: Nghiêm khắc (N4).
・わざと: Cố tình / Cố ý (N4).
・視線: Ánh mắt / Cái nhìn (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-られる: Thể bị động (Bị mắng - N4).
・V-るのは...: Việc làm V thì... (Danh từ hóa - N4).
・~んだって: Nghe nói là... (Khẩu ngữ - N4).
・V-るようにしている: Luôn cố gắng / Chú ý thực hiện V (N4).
・~じゃない?: Chẳng phải là... sao? (Xác nhận ý kiến - N4).
・V-るように: Để làm gì đó / Để mà... (Mục đích - N4).
Kịch bản: "Đi nhẹ nói khẽ"
カイト: うわあ、日本の道って夜でもすごく静かだね。びっくりだよ!
Oa, đường phố Nhật Bản ngay cả ban đêm cũng yên tĩnh thật đấy. Ngạc nhiên quá!
ミナ: そうなの。外で大きな声で笑ったり叫んだりする人は、ほとんどいないよ printer。
Đúng thế. Hầu như không có ai cười lớn hay hét to ngoài đường đâu.
カイト: えっ、友達を遠くから呼ぶのもだめかな。つい大きな声が出ちゃうよ。
Hả, gọi bạn từ xa cũng không ổn sao. Tớ cứ lỡ miệng nói to mất rồi.
ミナ: 大変!周の人の迷惑になるから、みんな小さい声で話しているんだよ。
Gai rồi! Vì làm phiền người xung quanh nên mọi người đều nói chuyện khẽ khàng thôi.
カイト: わあ、厳しい!電話をするときも、角で静かに話さないといけないんだね。
Oa, nghiêm thật! Lúc gọi điện thoại cũng phải đứng vào góc nói chuyện thật khẽ nhỉ.
ミナ: うん。最近、古い町や住宅街に「静かに」っていう看板も増えたわ。
Ừm. Gần đây, ở phố cổ hay khu dân cư, mấy cái biển báo "Yên lặng" cũng tăng lên rồi.
カイト: なるほど。自分の声が大きすぎないか、いつも気をつけるのが大切じゃない?
Ra là vậy. Chẳng phải việc luôn chú ý xem giọng mình có quá to không là quan trọng nhất sao?
ミナ: 本当ね。みんなが気持ちよく歩けるように、この静かな雰囲気を守りたいわ!
Thật sự. Để mọi người đều có thể đi lại thoải mái, tớ cũng muốn giữ gìn bầu không khí yên tĩnh này!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・叫ぶ: Hét / Gào to (N4).
・呼ぶ: Gọi (N5).
・迷惑: Làm phiền / Quấy rầy (N4).
・ほとんどいない: Hầu như không có (N4).
・住宅街: Khu dân cư.
・雰囲気: Bầu không khí (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~んだね: Thế nhỉ / Đúng là... nhỉ (Xác nhận cảm xúc - N4).
・V-ちゃう: Lỡ làm gì đó đáng tiếc (N4).
・V-なければいけない: Phải làm gì đó (Bắt buộc - N4).
・~じゃない?: Chẳng phải là... sao? (Xác nhận ý kiến - N4).
・V-るように: Để làm gì đó / Để mà... (Mục đích - N4).
Kịch bản: "Vạch kẻ khói thuốc"
カイト: 見て!あそこの喫煙所、みんな箱の中にぎゅうぎゅう詰めだよ。
Nhìn kìa! Khu hút thuốc đằng kia, mọi người chen chúc hết vào trong cái hộp (kính) kìa.
ミナ: 大変!煙が外に出ないように、決まった場所で吸うのが普通なの。
Gai rồi! Để khói không bay ra ngoài, việc hút đúng chỗ quy định là chuyện hiển nhiên đấy.
カイト: えっ、入口の近くで吸うのもだめかな。中がすごく煙いよ。
Hả, hút ở gần cửa cũng không được sao? Bên trong khói mù mịt khó chịu quá.
ミナ: そうなの。少しでもはみ出すと、周の人に迷惑がかかっちゃうから。
Đúng thế. Chỉ cần tràn ra ngoài một chút là làm phiền người xung quanh ngay.
カイト: わあ、厳しい!混んでいるときは、外で順番を待たないといけないんだね。
Oa, nghiêm thật! Lúc đông thì phải đứng ngoài đợi đến lượt mới được vào nhỉ.
ミナ: うん。最近はセンサーがあって、はみ出すと音が鳴る場所もあるらしいわ。
Ừm. Nghe nói gần đây có chỗ còn lắp cảm biến, đứng sai vị trí là nó kêu bíp bíp luôn.
カイト: なるほど。吸わない人のことも考えて、ちゃんと中に入るのが大切じゃない?
Ra là vậy. Chẳng phải việc nghĩ cho người không hút mà đứng gọn vào trong là quan trọng nhất sao?
ミナ: 本当ね。みんなが気持ちよく歩けるように、マナーを守りたいわ!
Thật sự. Để mọi người đều thấy thoải mái, tớ cũng muốn giữ gìn phép lịch sự này!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・喫煙所: Khu vực hút thuốc.
・ぎゅうぎゅう詰め: Chen chúc / Chật ních (N4).
・はみ出す: Tràn ra ngoài / Lòi ra ngoài.
・順番: Thứ tự / Lượt (N4).
・鳴る: Kêu / Reo (N4).
・雰囲気: Bầu không khí (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-るように: Để làm gì đó / Để mà... (Mục đích - N4).
・V-ちゃう: Kết quả đáng tiếc (N4).
・V-なければいけない: Phải làm gì đó (Bắt buộc - N4).
・~じゃない?: Chẳng phải là... sao? (Xác nhận ý kiến - N4).
・~らしい: Nghe nói là... (Trích dẫn tin đồn - N4).