Kịch bản: "Robot hỗ trợ người già "
ユイ: ねえ、あのおじいさんが足に付けている機械は何かな。 ♬
Này, cái máy mà ông cụ kia đang gắn vào chân là gì thế nhỉ?
レン: あれは「アシストスーツ」だよ。ロボットが歩くのを助けてくれるんだ。 ♬
Cái đó là "Assist Suit" đấy. Robot sẽ hỗ trợ việc đi bộ cho mình.
ユイ: すごそう。これがあれば、一人で階段も登れるかな。 ♬
Nghe có vẻ siêu nhỉ. Có cái này thì liệu một mình cũng leo cầu thang được không ta?
レン: うん。センサーが動きをわかって、自動で力を出してくれるよ。 ♬
Ừ. Cảm biến sẽ hiểu được chuyển động rồi tự động đưa ra trợ lực cho mình đấy.
ユイ: いいな。好り口で簡単に借りることができるの? ♬
Hay quá. Ở lối vào mình có thể mượn một cách dễ dàng không?
レン: そうだよ。誰でもレンタルできるから、家族と散歩に行けるね。 ♬
Đúng rồi. Vì ai cũng có thể thuê được nên có thể đi dạo cùng gia đình nhỉ.
ユイ: 安心だね。転んだ時に、すぐ電話する機能もあるらしいよ。 ♬
Yên tâm quá nhỉ. Nghe nói nó còn có cả tính năng gọi điện ngay khi bị ngã nữa đấy.
レン: 技術を使って、お年寄りも楽に歩くことができるね。 ♬
Nhờ công nghệ mà người già cũng có thể đi bộ một cách thoải mái được nhỉ.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・アシストスーツ: Bộ đồ hỗ trợ vận động (Assist Suit).
・階段を登る: Leo cầu thang (N4).
・センサー: Cảm biến.
・転ぶ: Ngã / Té (N4).
・散歩: Đi dạo (N5).
文法 (Ngữ pháp):
・V-るのを助ける: Danh từ hóa bằng "no" để chỉ việc hỗ trợ (N4).
・~があれば: Thể điều kiện với danh từ/tính từ (N4).
・V-れる: Thể khả năng (Có thể leo, có thể đi - N4).
・V-てくれる: Ai đó/Vật gì đó làm lợi ích cho mình (N5).
・~らしい: Nghe nói là... / Hình như là... (Dẫn dụng tin đồn - N4).
Kịch bản: "Hệ thống Cảm biến sàn nhà bảo vệ người già"
ユイ: ねえ、一人で住んでいるおばあちゃんの家に「床センサー」を付けたんだ。 ♬
Này, mình vừa lắp "Cảm biến sàn nhà" ở nhà bà nội đang sống một mình đấy.
レン: へえ、それは何かな。ロボットが床を掃除するの? ♬
Hề, cái đó là gì thế nhỉ. Robot đi hút bụi sàn nhà hả?
ユイ: 違うよ。AIが床の動きをわかって、急な病気を見つけるんだ。 ♬
Không phải đâu. AI sẽ hiểu được các chuyển động trên sàn để phát hiện các căn bệnh đột ngột đấy.
レン: すごそう。倒れた時に、自動で教えてくれるのかな。 ♬
Nghe có vẻ siêu nhỉ. Liệu khi bị ngã, nó có tự động thông báo cho mình không ta?
ユイ: うん。三十秒以上動かないと、すぐにアラームが鳴るよ。 ♬
Ừ. Nếu không cử động trên 30 giây là chuông báo động sẽ reo lên ngay lập tức.
レン: 安心だね。カメラを使わないから、プライバシーも大丈夫だね。 ♬
Yên tâm quá nhỉ. Vì không dùng Camera nên quyền riêng tư cũng ổn áp luôn nhỉ.
ユイ: そうだよ。お正月に旅行へ行っても、これがあれば安心だよ。 ♬
Đúng rồi. Dù ngày Tết có đi du lịch đi chăng nữa, có cái này là yên tâm hẳn.
レン: いいな。最新の技術を使って、家族を守ることができるね。 ♬
Hay quá. Nhờ công nghệ mới nhất mà chúng ta có thể bảo vệ được gia đình mình nhỉ.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・床センサー: Cảm biến sàn nhà.
・プライバシー: Quyền riêng tư (Privacy).
・アラームが鳴る: Chuông báo reo lên (N4).
・倒れる: Bị ngã / Đổ / Ngất (N4).
・最新: Mới nhất / Hiện đại nhất (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-る + の?: Đặt câu hỏi xác nhận sự việc (N5/N4).
・V-た時に: Khi sự việc đã xảy ra (N5).
・V-ないと: Nếu không làm V thì... (Hệ quả tất yếu - N4).
・V-ても: Cho dù có... (Sự nhượng bộ - N4).
・V-ることができる: Thể khả năng (N4).
Kịch bản: "Trào lưu niềng răng trong suốt ở tuổi trung niên"
ケン: ヒロさん、最近もっと若くなりましたね。何かしましたか。 ♬
Anh Hiro ơi, dạo dạo này anh trông trẻ ra đấy. Anh có làm gì không thế?
ヒロ: 実は、マウスピースで歯を綺麗にしているんだ。 ♬
Thật ra là tôi đang làm đẹp răng bằng khay niềng trong suốt (mouthpiece) đấy.
ケン: へえ、全然見えませんでした。今の技術はすごいですね。 ♬
Hề, tôi hoàn toàn không nhìn thấy gì luôn. Công nghệ bây giờ siêu thật đấy.
ヒロ: うん。透明だから、仕事で話す時も恥かしくないよ。 ♬
Ừ. Vì nó trong suốt nên khi nói chuyện trong công việc cũng không thấy ngại đâu.
ケン: いいですね。私も歯並びを直して、自信を持たいです。 ♬
Hay quá nhỉ. Tôi cũng muốn chỉnh lại hàm răng để có thêm sự tự tin.
ヒロ: 40代から始める人が増えているから、大丈夫だよ。 ♬
Những người bắt đầu từ độ tuổi 40 đang tăng lên nên không sao đâu.
ケン: そうですか。最初に3Dの画像で、結果を見ることができますか。 ♬
Vậy ạ. Ngay từ đầu mình có thể xem kết quả qua hình ảnh 3D được không anh?
ヒロ: いいよ。最後の形がわかるから、安心して始められるね。 ♬
Được chứ. Vì biết được hình dáng cuối cùng nên có thể yên tâm bắt đầu nhỉ.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・マウスピース: Khay niềng răng trong suốt (Mouthpiece).
・若い: Trẻ trung (N5).
・透明: Trong suốt (N4).
・歯並び: Hàng răng / Sự sắp xếp của răng.
・自信: Sự tự tin (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・Adj-くなります: Trở nên... (Biến đổi trạng thái - N5).
・V-たいです: Muốn làm gì đó (Nguyện vọng - N5).
・V-増えている: Đang tăng lên (Xu hướng hiện tại - N4).
・V-見えませんでした: Không thể nhìn thấy (Phủ định khả năng của 見える - N4).
・V-ることができます: Có thể làm gì đó (Thể khả năng - N4).
Kịch bản: "Khẩu trang sinh học tự phân hủy "
ユイ: ねえ、そのマスク、いい香りがするね。 ♬
Này, cái khẩu trang đó của cậu có mùi thơm hay nhỉ.
レン: うん。これはミントの香りがする「バイオマスク」だよ。 ♬
Ừ. Đây là "Bio Mask" có hương bạc hà đấy.
ユイ: いいな。長い時間付けていても、気持ちがいいかな。 ♬
Thích nhỉ. Dù có đeo trong thời gian dài thì liệu cảm giác vẫn dễ chịu chứ hả?
レン: そうだね。息を吸うと、香りの粒が動いて爽やかだよ。 ♬
Đúng vậy. Khi mình hít vào, các hạt hương thơm sẽ chuyển động nên thấy sảng khoái lắm.
ユイ: すごいね。竹やトウモロコシから作っているの? ♬
Siêu nhỉ. Nó được làm từ tre và bắp (ngô) hả cậu?
レン: うん。使った後、三ヶ月で土に帰るんだ。 ♬
Ừ. Sau khi dùng xong, nó sẽ phân hủy về với đất trong vòng 3 tháng.
ユイ: 環境に優しいね。私もその色が欲しくなったよ。 ♬
Thân thiện với môi trường quá đi. Mình cũng bắt đầu muốn có cái màu đó rồi đấy.
レン: 色も綺麗だし、ウイルスも防ぐから、おすすめだよ。 ♬
Màu sắc vừa đẹp mà lại còn ngăn được cả virus nữa nên mình cực kỳ tiến cử nó đấy.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・香り: Mùi thơm / Hương thơm (N4).
・ミント: Bạc hà (Mint).
・爽やか: Sảng khoái / Tươi mát (N4).
・トウモロコシ: Ngô / Bắp.
・防ぐ: Ngăn chặn / Phòng tránh (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~がする: Có (mùi, vị, âm thanh...) - Cấu trúc chỉ cảm giác (N4).
・V-ると: Hễ làm V thì... (Hệ quả tự nhiên - N4).
・V-た後: Sau khi đã làm V (N5).
・Adj-くなります: Trở nên... (Biến đổi trạng thái - N5).
・~し、~から: Vừa... lại vì... (Liệt kê lý do - N4).
Kịch bản: "Vườn rau thông minh tại ban công "
ユイ: ねえ、ベランダで育てたレタスを収穫したんだ。食べてみて。 ♬
Này, mình vừa thu hoạch xà lách trồng ở ban công đấy. Cậu ăn thử đi.
レン: わあ、新鮮だね。マンションのベランダで野菜が作れるの? ♬
Oa, tươi thật đấy. Ở ban công chung cư mà cũng trồng được rau hả?
ユイ: うん。「スマート菜園」という自動のシステムを使っているんだ。 ♬
Ừ. Mình đang dùng một hệ thống tự động gọi là "Smart Garden" đấy.
レン: すごそう。冬でもライトがあれば、野菜が元気に育つのかな。 ♬
Nghe có vẻ siêu nhỉ. Dù là mùa đông nhưng nếu có đèn LED thì liệu rau có lớn khỏe không ta?
ユイ: そうだね。専用のLEDがあるから、寒くても全然大丈夫だよ。 ♬
Đúng vậy. Vì có đèn LED chuyên dụng nên dù lạnh cũng hoàn toàn ổn áp luôn.
レン: いいな。アプリで栄養や水のことも確認できるの? ♬
Hay quá. Thế mình cũng có thể kiểm tra cả dinh dưỡng và nước trên ứng dụng luôn hả?
ユイ: うん。スマホに通知が来るから、忙しい時も便利だよ 。 ♬
Ừ. Vì thông báo sẽ gửi về điện thoại nên lúc bận rộn cũng tiện lắm.
レン: 自分で作ると安心だね。私も「都会の農家」を始めたいよ。 ♬
Tự mình làm thì yên tâm thật đấy. Mình cũng muốn bắt đầu làm "nông dân đô thị" rồi đây.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・収穫: Thu hoạch (N4).
・菜園: Vườn rau (N4).
・都会: Đô thị / Thành phố (N4).
・専用: Chuyên dụng / Dành riêng (N4).
・通知: Thông báo (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-てみる: Thử làm gì đó (N5).
・V-れる: Thể khả năng (Có thể trồng - N4).
・~があれば: Thể điều kiện với danh từ/tính từ (N4).
・Adj-くても: Cho dù... (Nhượng bộ với tính từ đuôi i - N4).
・V-たいです: Muốn làm gì đó (Nguyện vọng - N5).
Kịch bản: "Chiến dịch Không gian không khói thuốc "
ユイ: ねえ、この辺りは空気がとても綺麗だね。 ♬
Này, không khí quanh đây trong lành thật đấy nhỉ.
レン: そうだね。新しい「禁煙キャンペーン」が始まったんだよ。 ♬
Đúng vậy. Một chiến dịch "Cấm hút thuốc" mới đã bắt đầu rồi đấy.
ユイ: へえ、道でタバコを吸ってはいけないの? ♬
Hề, không được hút thuốc lá trên đường hả cậu?
レン: うん。専用の部屋以外で吸うと、厳しく怒られるよ。 ♬
Ừ. Nếu hút ở ngoài những phòng chuyên dụng là sẽ bị phạt nặng đấy.
ユイ: いいことだね。子供やお年寄りも安心して歩けるよ。 ♬
Tốt quá nhỉ. Trẻ em và người già cũng có thể yên tâm đi bộ rồi.
レン: そうだね。この休みにタバコを辞める人も増えているらしいよ。 ♬
Đúng thế. Nghe nói kỳ nghỉ này số người bỏ thuốc lá cũng đang tăng lên đấy.
ユイ: すごい。コンビニで禁煙のガムが売れているのは、その理由かな。 ♬
Siêu thật. Việc kẹo cao su cai thuốc đang bán chạy ở Konbini chắc là vì lý do đó nhỉ.
レン: たぶんね。みんなで健康な一年を始めたいね。 ♬
Chắc là vậy rồi. Mọi người đều muốn bắt đầu một năm mới thật khỏe mạnh nhỉ.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・禁煙: Cấm hút thuốc / Cai thuốc (N4).
・専用: Chuyên dụng (N4).
・厳しい: Nghiêm khắc / Nặng (N4).
・理由: Lý do (N4).
・ガム: Kẹo cao su (Gum).
文法 (Ngữ pháp):
・V-てはいけない: Không được làm gì đó... (Cấm đoán - N4).
・V-られる: Thể bị động (Bị mắng, bị phạt - N4).
・V-る + のは: Danh từ hóa vế câu làm chủ ngữ để giải thích (N4).
・V-れる: Thể khả năng (Có thể đi bộ - N4).
・~らしい: Nghe nói là... (Dẫn dụng tin đồn - N4).
Kịch bản: "Xe khám bệnh lưu động Kenkō Bus"
ユイ: 田舎のおばあちゃんの家に「健康バス」が来たんだよ。 ♬
Xe "Kenkō Bus" đã đến tận nhà bà nội mình ở dưới quê đấy.
レン: へえ、それは何かな。バスの中で病気を調べるの? ♬
Hề, cái đó là gì thế nhỉ. Khám bệnh ở ngay trong xe buýt luôn hả?
ユイ: うん。最新の機械があって、血液の検査もできるんだ。 ♬
Ừ. Có máy móc mới nhất nên cũng có thể xét nghiệm máu được luôn.
レン: すごそう。わざわざ遠い病院まで行かなくてもいいんだね。 ♬
Nghe có vẻ siêu nhỉ. Vậy là không cần cất công đi đến tận bệnh viện xa xôi nữa rồi nhỉ.
ユイ: そうだね。東京の有名な先生とテレビで話すこともできるよ。 ♬
Đúng vậy. Còn có thể nói chuyện với các bác sĩ nổi tiếng ở Tokyo qua màn hình nữa cơ.
レン: 安心だね。お正月に家族と過ごしながら、健康を確認できるね。 ♬
Yên tâm quá nhỉ. Vừa có thể đón Tết cùng gia đình, vừa có thể kiểm tra sức khỏe được nhỉ.
ユイ: うん。保険があるから、お金の心配もいらないらしいよ。 ♬
Ừ. Nghe nói vì có bảo hiểm nên cũng không cần lo lắng về chuyện tiền bạc đâu.
レン: いいな。技術を使って、みんなが健康に暮らせるようになるといいね。 ♬
Hay quá. Nhờ công nghệ mà mọi người có thể sống khỏe mạnh hơn thì tốt biết mấy.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・血液の検査: Xét nghiệm máu (N4).
・わざわざ: Cất công / Có nhã ý (N4).
・有名な先生: Bác sĩ nổi tiếng (N5/N4).
・保険: Bảo hiểm (N4).
・暮らす: Sinh sống (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-ることができる: Có thể làm gì đó... (Thể khả năng - N4).
・V-なくてもいい: Không cần làm gì cũng được (N4).
・V-ながら: Vừa... vừa... (Hành động song hành - N4).
・~らしい: Nghe nói là... (Dẫn dụng tin đồn - N4).
・V-れるようになる: Trở nên có thể làm gì đó (Biến đổi khả năng - N4).
Kịch bản: "Gương thông minh bảo vệ sức khỏe"
ユイ: ねえ、洗面所に「スマートミラー」を置いたんだよ。 ♬
Này, mình vừa đặt một chiếc "Gương thông minh" ở bồn rửa mặt đấy.
レン: へえ、普通の鏡と何が違うの?顔を映すだけじゃないの? ♬
Hề, nó khác gì gương bình thường thế? Không phải chỉ để soi mặt thôi sao?
ユイ: 違うよ。AIが顔や体の色をチェックして、病気を見つけるんだ。 ♬
Không phải đâu. AI sẽ kiểm tra màu sắc khuôn mặt và cơ thể để phát hiện bệnh đấy.
レン: すごそう。毎日鏡を見るだけで、健康がわかるのかな。 ♬
Nghe có vẻ siêu nhỉ. Liệu chỉ cần soi gương mỗi ngày là có thể biết được sức khỏe không ta?
ユイ: うん。肌に悪いところがあると、鏡が自動で教えてくれるよ。 ♬
Ừ. Nếu trên da có chỗ nào không ổn là gương sẽ tự động thông báo cho mình luôn.
レン: 安心だね。悪い病気になる前に、病院の予約もできるの? ♬
Yên tâm quá nhỉ. Trước khi bệnh trở nặng, mình cũng có thể đặt lịch hẹn với bệnh viện luôn hả?
ユイ: そうだよ。データは病院と共有できるから、とても便利だよ。 ♬
Đúng rồi. Vì dữ liệu có thể chia sẻ với bệnh viện nên tiện lợi lắm.
レン: いいな。鏡を見る習慣を使って、毎日元気に過ごせるね。 ♬
Hay quá. Tận dụng thói quen soi gương để mỗi ngày đều có thể sống khỏe mạnh nhỉ.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・洗面所: Bồn rửa mặt / Phòng vệ sinh (N4).
・鏡: Cái gương (N5).
・肌: Da (N4).
・予約: Đặt trước / Đặt lịch (N5).
・共有: Chia sẻ / Dùng chung (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-るだけで: Chỉ cần làm V là... (N4).
・V-る + と: Hễ làm V thì... (Hệ quả tất yếu - N4).
・V-てくれる: Làm gì đó có lợi cho mình (N5).
・V-ることができる: Có thể làm gì đó (Thể khả năng - N4).
・V-せる: Thể khả năng của động từ nhóm 2 (N4).
Kịch bản: "Bánh Mochi an toàn cho người cao tuổi"
ユイ: ねえ、おじいちゃんのために「喉に詰まらない餅」を買ったんだ。 ♬
Này, mình vừa mua "Mochi không gây nghẹn" cho ông nội đấy.
レン: へえ、それは普通の餅と何が違うの?形が小さいの? ♬
Hề, cái đó khác gì Mochi bình thường thế? Hình dáng nhỏ hơn hả?
ユイ: 違うよ。特別な技術を使って、口の中で溶けやすくなっているんだ。 ♬
Không phải đâu. Người ta dùng công nghệ đặc biệt để nó trở nên dễ tan trong miệng hơn đấy.
レン: すごそう。餅を食べる楽しみは、そのままかな。 ♬
Nghe có vẻ siêu nhỉ. Liệu cảm giác thích thú khi ăn Mochi vẫn được giữ nguyên chứ hả?
ユイ: うん。美味しいし、喉にくっつかないから、安心して食べられるよ。 ♬
Ừ. Vừa ngon lại vừa không bị dính vào cổ họng nên có thể yên tâm ăn được.
レン: いいな。お正月に餅を喉に詰まらせるお年寄りが多いから、大切だね。 ♬
Hay quá. Vì ngày Tết có nhiều người già bị nghẹn Mochi nên điều này quan trọng thật đấy.
ユイ: そうだね。これがあれば、家族みんなで楽しく食事ができるよ。 ♬
Đúng vậy. Có cái này thì cả nhà ai cũng có thể cùng nhau dùng bữa vui vẻ được.
レン: いい技術だね。私の家でも、その新しい餅を準備したいよ。 ♬
Công nghệ tốt thật đấy. Nhà mình cũng muốn chuẩn bị loại Mochi mới đó quá.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・餅: Bánh Mochi (N5).
・喉: Cổ họng (N4).
・詰まる: Bị tắc / Bị nghẹn (N4).
・溶ける: Tan chảy (N4).
・くっつく: Dính chặt / Bám vào (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-やすい: Dễ làm gì đó... (N4).
・V-た + 名詞: Động từ quá khứ bổ nghĩa danh từ (N5).
・V-させます: Thể sai khiến (Làm cho/Bị nghẹn - N4).
・V-たいです: Muốn làm gì đó (Nguyện vọng - N5).
・V-ることができます: Thể khả năng (N4).
Kịch bản: "Vụ cãi vã ở rạp chiếu phim "
ユイ: ちょっと、さっきの二人、すごかったね。映画よりびっくりしたよ。 ♬
Này, hai cái người lúc nãy ghê thật đấy. Làm mình còn giật mình hơn cả xem phim.
レン: 本当だね。隣の人に「マスクをしろ」って、すごい声で怒鳴っていたよ。 ♬
Công nhận. Cứ gào lên "Đeo khẩu trang vào" với người bên cạnh, nghe khiếp thật.
ユイ: でも、もう付けなくてもいいルールじゃない?そんなに言わなくても…。 ♬
Nhưng mà chẳng phải giờ không cần đeo cũng được rồi sao? Đâu cần phải nói đến mức đó...
レン: 言われた方も「勝手だろ」って言い返して、全然引かなかったね 。 ♬
Người bị nói cũng cãi lại "Kệ tôi chứ", xong chẳng ai chịu nhường ai luôn.
ユイ: 映画館の人が走って来て、やっと静かになったけど、怖かったよ。 ♬
Nhân viên rạp phải chạy bổ đến thì mới chịu im đấy, chứ lúc đó sợ thật sự.
レン: せっかくの休みだし、楽しく映画を見たいだけなのにね。 ♬
Dù gì cũng là ngày nghỉ, mình chỉ muốn xem phim vui vẻ thôi mà lại gặp đúng ca này.
ユイ: まだ病気が怖いのはわかるけど、あんなに喧嘩しなくてもいいのに。 ♬
Biết là vẫn còn người sợ bệnh tật thật, nhưng mà cũng đâu cần phải cãi nhau dữ dội vậy.
レン: 本当だね。まあ、気にしないで次行こう。お腹空いた! ♬
Đúng đấy. Thôi kệ đi, đừng bận tâm nữa, đi chỗ khác thôi. Đói bụng quá rồi!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・びっくりする: Giật mình / Ngạc nhiên (N5).
・怒鳴る: Gào thét / La hét (N4).
・勝手: Tự tiện / Ích kỷ / Kệ tôi (N4).
・喧嘩: Cãi nhau / Đánh nhau (N4).
・言い返す: Cãi lại / Đáp trả (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-なくてもいい: Không cần làm gì cũng được (N4).
・V-る + のに: Vậy mà... (Diễn tả sự nuối tiếc hoặc bất ngờ - N4).
・V-ていた: Đã đang làm gì (Quá khứ tiếp diễn - N4).
・V-たいだけ: Chỉ muốn làm gì... (Giới hạn nguyện vọng - N4).
・~しろ: Thể mệnh lệnh (Đeo vào! - N4).
Kịch bản: "Hiểu lầm khi dùng chung ô"
ユイ: ねえ、さっき駅の前で、男の人が警察と話していたよ。 ♬
Này, lúc nãy ở trước nhà ga, có người đàn ông đang nói chuyện với cảnh sát đấy.
レン: ああ、親切で傘に入れようとしたら、変質者に間違えられたらしいね。 ♬
À, nghe nói vì tử tế muốn cho đi nhờ ô mà lại bị nhầm thành kẻ biến thái đấy.
ユイ: えっ、そうなの?ただ助けたかっただけなのに、かわいそう。 ♬
Hả, thật á? Chỉ là muốn giúp đỡ thôi mà, tội nghiệp ông ấy quá.
レン: うん。女の人がびっくりして、大きな声で助けを呼んだんだって。 ♬
Ừ. Thấy bảo chị kia giật mình quá nên đã hét lớn gọi người cứu đấy.
ユイ: 親切にするのも、今は難しい時代だね。疑われるのは悲しいよ。 ♬
Thời buổi này muốn làm người tốt cũng khó nhỉ. Bị nghi ngờ thì buồn thật đấy.
レン: その男の人、「もう二度と助けない」って怒っていたよ。 ♬
Người đàn ông đó đã rất tức giận và nói là "Sẽ không bao giờ giúp đỡ nữa".
ユイ: せっかくの優しい気持ちが、台無しになっちゃったね。 ♬
Lòng tốt hiếm hoi cuối cùng lại đổ sông đổ biển hết rồi nhỉ.
レン: 本当だね。知らない人を助ける時は、やり方が難しいよ。 ♬
Công nhận. Khi giúp đỡ người lạ, cách tiếp cận thật là khó khăn.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・親切: Tử tế / Thân thiện (N5).
・変質者: Kẻ biến thái.
・疑われる: Bị nghi ngờ (Thể bị động - N4).
・台無しになる: Đổ sông đổ biển / Bị hủy hoại.
・やり方: Cách làm / Cách tiếp cận (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-ようとする: Định làm gì đó... (N4).
・V-られる: Thể bị động (Bị nhầm, bị nghi ngờ - N4).
・~んだって: Nghe nói là... (Khẩu ngữ - N4).
・~だけなのに: Chỉ là... vậy mà (Tương phản/Tiếc nuối - N4).
・~なっちゃった: Biến thể khẩu ngữ của ~てしまった (Đáng tiếc - N4).
シナリオ:「公園でのペットトラブル - 公園のトラブル」
ユイ: さっき、公園でおじいさんが若い女の人に怒鳴っていたよ。 ♬
Lúc nãy, ở công viên có ông cụ cứ quát tháo một chị gái trẻ đấy.
レン: えっ、何があったの?犬のトイレのことで喧嘩していたみたいだね。 ♬
Hả, có chuyện gì thế? Hình như là cãi nhau về chuyện đi vệ sinh của mấy chú chó nhỉ.
ユイ: うん。彼女は水できれいにしたのに、おじいさんはずっと怒っていたんだ。 ♬
Ừ. Chị ấy đã dùng nước dọn sạch sẽ rồi mà ông cụ cứ giận dữ mãi thôi.
レン: 厳しすぎるね。最近、年上の人が厳しく注意する「老害」が問題だよね。 ♬
Khắt khe quá nhỉ. Dạo này mấy vụ người lớn tuổi nhắc nhở quá đà gọi là "Rogo-hara" đang là vấn đề đấy.
ユイ: そうだね。彼女、泣きながら公園を出て行って、かわいそうだったよ。 ♬
Đúng thế. Chị ấy vừa khóc vừa rời khỏi công viên, trông tội nghiệp lắm.
レン: せっかくの散歩なのに、おじいさんの声でみんな嫌な気持になったね。 ♬
Đang đi dạo vui vẻ mà vì tiếng quát của ông cụ nên ai cũng thấy khó chịu lây.
ユイ: もっと優しく言えばいいのに。自分だけが正しいと思っているのかな。 ♬
Giá mà nói nhẹ nhàng hơn thì tốt biết mấy. Chắc ông cụ nghĩ chỉ mình là đúng thôi nhỉ.
レン: お互いに尊敬するのが大切だね。年齢は関係ないよ。 ♬
Quan trọng là phải tôn trọng lẫn nhau. Tuổi tác đâu có liên quan gì đâu.
🌸 語彙 と 文法 のポイント
語彙 (語彙):
・怒鳴る: Quát tháo / La hét (N4).
・注意する: Nhắc nhở / Chú ý (N5/N4).
・老害: Một thuật ngữ (thường mang nghĩa tiêu cực) chỉ những người lớn tuổi gây rắc rối cho người trẻ bằng sự bảo thủ.
・かわいそう: Tội nghiệp (N4).
・尊敬: Tôn trọng (N4).
文法 (文法):
・~みたい: Hình như / Có vẻ như... (N4).
・~のに: Vậy mà... (N4).
・~すぎる: Quá... (mức độ cao - N4).
・V-ながら: Vừa làm... vừa làm... (N4).
・V-えばいいのに: Giá mà... thì tốt biết mấy (Tiếc nuối/Khuyên nhủ - N4).