Kịch bản: "An toàn thang cuốn cho trẻ nhỏ"
ミナ: ほら見て!エスカレーターの前に「手をつなごう」って看板があるよ。 ♬
Nhìn kìa! Trước thang cuốn có biển báo (看板) nói là "Hãy nắm tay nhau" đấy.
カイト: 本当だ。子供が一人で乗るのは、危ないから絶対にだめだね。 ♬
Thật nhỉ. (Danh từ hóa) Việc trẻ em đi một mình là nguy hiểm nên tuyệt đối không được đâu.
ミナ: そうなの。靴が隙間に挟まらないように、大人が手をつないであげてね。 ♬
Đúng thế. Để (ngữ pháp ように) giày không bị kẹt vào khe hở, người lớn hãy nắm tay (làm cho trẻ) nhé.
カイト: わあ、厳しい!でも、エスカレーターの真んなかに立つのが一番安全なんだね。 ♬
Oa, nghiêm thật! Nhưng (danh từ hóa) việc đứng ở chính giữa là an toàn nhất nhỉ.
ミナ: うん。急いでいても、黄色い線の内側に足を置くようにしたほうがいいよ。 ♬
Ừm. Dù có đang vội thì nên chú ý (ngữ pháp ようにしたほうがいい) đặt chân vào bên trong vạch kẻ màu vàng thì tốt hơn.
カイト: そっか。店員さんも近くで家族連れをサポートしているから、安心だね。 ♬
Ra vậy. Nhân viên cũng đang ở gần để hỗ trợ các gia đình nên yên tâm nhỉ.
ミナ: なるほど。小さい子供を守るために、みんなで気をつけるのが大切じゃない? ♬
Ra là vậy. Chẳng phải (ngữ pháp じゃない) việc mọi người cùng chú ý để bảo vệ trẻ nhỏ là quan trọng sao?
カイト: 本当だね。じゃあ、僕たちも手をつないで安全に行こうか! ♬
Thật sự. Vậy thì, tụi mình cũng nắm tay nhau rồi đi (lời rủ rê) cho an toàn nhé!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・エスカレーター: Thang cuốn (N4).
・看板: Biển báo / Bảng hiệu (N4).
・手をつなぐ: Nắm tay (N4).
・隙間: Khe hở / Khoảng trống (N4).
・挟まる: Bị kẹt / Bị kẹp (N4).
・黄色い線: Vạch kẻ màu vàng.
文法 (Ngữ pháp):
・V-るのは...: Danh từ hóa vế câu làm chủ ngữ (N4).
・V-ないように: Để không... (Mục đích trạng thái - N4).
・V-てあげて: Hãy làm việc gì đó cho người khác (N4).
・V-するようにしたほうがいい: Nên chú ý / Cố gắng làm gì đó thì tốt hơn (N4).
・~じゃない?: Chẳng phải là... sao? (Đưa ra ý kiến/Xác nhận - N4).
・V-ようか: Nhỉ / Nhé (Lời rủ rê cùng thực hiện - N5/N4).
Kịch bản: "Bật đèn sớm khi trời sập tối"
ミナ: 見て!まだ明るいのに、長野の車はみんなライトをつけてるよ。 ♬
Nhìn kìa! Dù trời vẫn còn sáng vậy mà (ngữ pháp のに) xe cộ ở Nagano đều đang bật đèn hết rồi.
カイト: 本当だ。4時になったばかりなのに、まるでもう夜みたいだね。 ♬
Thật nhỉ. Mới có (vừa mới) 4 giờ chiều thôi mà cứ như là trời tối rồi ấy.
ミナ: そうなの。夕方は事故が多いから、早めにつけるようにしてね。 ♬
Đúng thế. Vì buổi chiều tà hay có tai nạn nên hãy chú ý (ngữ pháp ようにしてね) bật đèn sớm một chút nhé.
カイト: わあ、厳しい!でも、ライトをつければ歩行者も安心だね。 ♬
Oa, nghiêm thật! Nhưng hễ bật đèn thì người đi bộ (歩行者) cũng thấy an tâm nhỉ.
ミナ: うん。自分のためじゃなくて、周の人のためにライトを光らせるんだって。 ♬
Ừm. Nghe nói (ngữ pháp んだって) họ bật đèn (làm cho phát sáng) không phải cho mình, mà là vì những người xung quanh đấy.
カイト: そっか。光で「ここにいるよ」って合図を出すんだね。 ♬
Ra vậy. Dùng ánh sáng để đưa ra hiệu (合図) "tớ ở đây này" đúng không.
ミナ: なるほど。お互いが見えやすいように、早めに準備するのが一番じゃない? ♬
Ra là vậy. Chẳng phải (ngữ pháp じゃない) việc chuẩn bị sớm để đôi bên dễ nhìn thấy (khả năng) là quan trọng nhất sao?
カイト: 本当だね。じゃあ、僕たちの自転車もライトをつけて帰ろうか! ♬
Thật sự. Vậy thì, xe đạp của tụi mình cũng bật đèn rồi cùng về (lời rủ rê) thôi nào!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・ライトをつける: Bật đèn / Thắp sáng (xe).
・早め: Sớm một chút / Sớm hơn thường lệ (N4).
・歩行者: Người đi bộ (N4).
・光らせる: Làm cho phát sáng (Thể sai khiến của 光る - N4).
・合図: Ám hiệu / Ra hiệu (N4).
・夕方: Buổi chiều tà / Hoàng hôn (N5/N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-る(ない)のは...: Danh từ hóa vế câu làm chủ ngữ (N4).
・V-る(ない)ようにしてね: Hãy chú ý / Hãy cố gắng làm gì (Lời khuyên nhẹ nhàng - N4).
・V-plain + んだって: Nghe nói là... (Dạng khẩu ngữ của ~そうです - N4).
・V-る(ない)ように: Để cho... / Để mà... (Mục đích trạng thái - N4).
・~じゃない?: Chẳng phải là... sao? (Xác nhận ý kiến - N4).
・V-ようか: Nhỉ / Nhé (Lời rủ rê cùng thực hiện - N5/N4).
Kịch bản: "Tắt máy xe để bảo vệ môi trường"
ミナ: 広島の住宅街では、停車中にエンジンを切るのがルールだよ。 ♬
Ở khu dân cư Hiroshima, (danh từ hóa) việc tắt động cơ trong lúc dừng xe (停車中) là quy tắc đấy.
カイト: そうなの?30秒以上待つなら、切ったほうがいいんだね。 ♬
Vậy sao? Nếu chờ trên 30 giây thì nên tắt máy (ngữ pháp ほうがいい) thì tốt hơn nhỉ.
ミナ: うん。排気ガスや騒音を出さないようにしてね。 ♬
Ừm. Hãy chú ý (ngữ pháp ようにしてね) để không xả khí thải hay gây tiếng ồn nhé.
カイト: なるほど。近所の人の健康を優先するのは、大切だもんね。 ♬
Ra là vậy. Vì (danh từ hóa) việc ưu tiên sức khỏe của hàng xóm là rất quan trọng mà (ngữ pháp もん).
ミナ: その通り。最近の車は自動で止まるから、そんなに面倒じゃないよ。 ♬
Đúng thế. Xe đời mới bây giờ tự động ngắt máy nên cũng không phiền phức đâu.
カイト: わかった。自分の便利さより、マナーを守るようにするよ。 ♬
Tớ hiểu rồi. Tớ sẽ chú ý/cố gắng (ngữ pháp ようにする) giữ phép lịch sự hơn là sự tiện lợi của bản thân.
ミナ: 本当だね。静かな環境を守るために、みんなで協力したいわ。 ♬
Thật sự. Để bảo vệ môi trường yên tĩnh, tớ muốn (nguyện vọng) mọi người cùng hợp tác (協力).
カイト: そうだね。じゃあ、僕たちも静かに出発しようか! ♬
Đúng vậy. Thế thì, tụi mình cũng hãy cùng xuất phát (lời rủ rê) thật yên tĩnh nào!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・住宅街: Khu dân cư (N4).
・エンジンを切る: Tắt động cơ (N4).
・停車中: Trong lúc dừng xe (tạm thời).
・排気ガス: Khí thải.
・騒音: Tiếng ồn (N4).
・優先: Ưu tiên (N4).
・協力: Hợp tác (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-るのは...: Danh từ hóa vế câu làm chủ ngữ (N4).
・V-たほうがいい: Nên làm gì đó thì tốt hơn (Lời khuyên - N4).
・V-る(ない)ようにしてね: Hãy chú ý / Hãy cố gắng làm gì (Yêu cầu nhẹ nhàng - N4).
・~もん: Vì... mà (Giải thích lý do mang tính cá nhân - N4).
・V-る(ない)ようにする: Chú ý / Cố gắng duy trì một thói quen (Tự hứa - N4).
・V-ようか: Nhỉ / Nhé (Lời rủ rê cùng thực hiện - N5/N4).
Kịch bản: "Sử dụng máy cấp nước tại nhà ga"
ミナ: 駅のホームに新しい給水機が設置されたんだよ。 ♬
Ở sảnh chờ nhà ga vừa mới (nhấn mạnh tình hình) lắp đặt máy cấp nước (給水機) mới đấy.
カイト: 本当だ。マイボトルがあれば、無料で補充できるから助かるね。 ♬
Thật nhỉ. Nếu có bình cá nhân (マイボトル) thì vì có thể châm thêm (khả năng) miễn phí nên đỡ quá (giúp ích) nhỉ.
ミナ: そうなの。でも、ボトルの口を注ぎ口に触れさせないようにしてね。 ♬
Đúng thế. Nhưng cậu hãy chú ý (ngữ pháp ようにしてね) đừng để (sai khiến) miệng bình chạm vào vòi rót nhé.
カイト: わかった。みんなが使うから、衛生面には気をつけるべきだもんね。 ♬
Tớ biết rồi. Vì mọi người đều dùng chung nên việc chú ý mặt vệ sinh (衛生面) là đương nhiên mà (ngữ pháp もん).
ミナ: その通り。後ろに人がいたら、早めに譲ったほうがいいよ。 ♬
Đúng vậy. Nếu có người đứng sau thì cậu nên nhường (ngữ pháp ほうがいい) chỗ sớm một chút thì tốt hơn.
カイト: わあ、厳しい!でも、ゴミを減らせるから、すごくいいことじゃない? ♬
Oa, nghiêm thật! Nhưng vì có thể giảm (khả năng) rác thải nên chẳng phải (ngữ pháp じゃない) là việc rất tốt sao?
ミナ: 本当ね。水が切れないように、大切に使いましょう。 ♬
Thật sự. Để (ngữ pháp ように) nguồn nước không bị cạn kiệt, chúng ta hãy cùng dùng thật cẩn thận (trân trọng) nhé.
カイト: そうだね。じゃあ、喉が渇く前に水を補充していこうか! ♬
Đúng thế. Vậy thì, trước khi khát thì mình cứ châm thêm nước rồi cùng đi (lời rủ rê) thôi nào!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・給水機: Máy cấp nước (N4).
・マイボトル: Bình nước cá nhân (My Bottle).
・注ぎ口: Vòi rót / Miệng vòi.
・衛生面: Mặt vệ sinh / Khía cạnh vệ sinh (N4).
・譲る: Nhường / Nhượng lại (N4).
・補充する: Bổ sung / Châm thêm (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-る(ない)ようにしてね: Hãy chú ý / Cố gắng làm gì (Lời khuyên nhẹ nhàng - N4).
・~もん: Vì... mà (Giải thích lý do mang tính cá nhân - N4).
・V-たほうがいいよ: Nên làm gì đó thì tốt hơn (Lời khuyên - N4).
・~じゃない?: Chẳng phải là... sao? (Xác nhận ý kiến - N4).
・V-ないように: Để không... (Mục đích trạng thái - N4).
・V-ようか: Nhỉ / Nhé (Lời rủ rê cùng thực hiện - N5/N4).
Kịch bản: "Tập trung vào bữa ăn"
ミナ: 千葉の店では、スマホを裏返しに置くのがマナーだよ。 ♬
Tại các quán ở Chiba, (danh từ hóa) việc đặt úp ngược (裏返し) điện thoại xuống là quy tắc lịch sự đấy.
カイト: へえ、会話に集中するためなんだね。 ♬
Hể, đó là để (mục đích) tập trung vào cuộc trò chuyện nhỉ.
ミナ: そう。通知を見ないように、画面を下に伏せておいたほうがいいよ。 ♬
Đúng vậy. Để (ngữ pháp ように) không nhìn thấy thông báo, cậu nên úp (ngữ pháp ほうがいい) màn hình xuống sẵn thì tốt hơn.
カイト: 確かに。スマホを気にしないほうが、食事も美味しくなるもんね。 ♬
Đúng thật. Vì nếu không bận tâm đến điện thoại thì món ăn cũng trở nên ngon hơn mà (ngữ pháp もんね).
ミナ: この専用の木箱にしまって、ゆっくり過そう。 ♬
Hãy cất vào cái hộp gỗ chuyên dụng (専用) này rồi thong thả tận hưởng (lời rủ rê) nhé.
カイト: わあ、いいアイディア!相手への気遣いとして大切だね。 ♬
Oa, ý hay đấy! Việc này rất quan trọng như là một sự quan tâm chu đáo (気遣い) đối với đối phương nhỉ.
ミナ: 本当ね。今日はデジタルを忘れて、たくさん話しましょう。 ♬
Thật sự. Hôm nay hãy quên các thiết bị kỹ thuật số đi và chúng mình cùng (ngữ pháp ましょう) nói chuyện thật nhiều nào.
カイト: 賛成!じゃあ、料理が来たらすぐに食べよう。 ♬
Tán thành! Vậy thì, hễ đồ ăn đến (điều kiện) là mình cùng ăn ngay thôi.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・裏返し: Úp ngược / Lộn ngược (N4).
・伏せる: Úp xuống / Giấu đi (N4).
・通知: Thông báo (N4).
・専用: Chuyên dụng / Dành riêng (N4).
・気遣い: Sự quan tâm / Sự chu đáo (N4).
・デジタル: Kỹ thuật số / Công nghệ số.
文法 (Ngữ pháp):
・V-ないように: Để không... (Mục đích trạng thái - N4).
・V-たほうがいいよ: Nên làm gì đó thì tốt hơn (Lời khuyên - N4).
・V-ておく: Làm sẵn việc gì đó (N4).
・~もんね: Vì... mà (Giải thích lý do mang tính cá nhân/xác nhận - N4).
・V-ましょう: Hãy cùng làm... (Lời rủ rê trang trọng - N5/N4).
・V-よう: Hãy cùng làm... (Lời rủ rê thân mật - N4).
Kịch bản: "Phép lịch sự tại thư viện Kyoto"
ミナ: 京都の図書館、本当に静まり返っているね。 ♬
Thư viện ở Kyoto thật sự im phăng phắc (静まり返る) luôn nhỉ.
カイト: ビデオ通話の声が全然しないから、すごく集中できるよ。 ♬
Vì hoàn toàn không nghe tiếng gọi video nên tớ có thể (khả năng) cực kỳ tập trung đấy.
ミナ: ここでは画面越しに話すのを控えるのがマナーなの。 ♬
Ở đây, (danh từ hóa) việc hạn chế (控える) nói chuyện qua màn hình (画面越し) là một phép lịch sự đấy.
カイト: 確かに。周のプライバシーを守るための配慮だもんね。 ♬
Đúng thật. Vì đó là sự quan tâm (配慮) để bảo vệ quyền riêng tư của mọi người xung quanh mà (ngữ pháp もんね).
ミナ: 急ぎの連絡なら、テキストだけで済ませたほうがいいよ。 ♬
Nếu là liên lạc gấp thì cậu nên giải quyết xong (ngữ pháp ほうがいい) bằng tin nhắn văn bản thôi thì tốt hơn.
カイト: わあ、厳しい!でも、そのおかげでこの静けさがあるんだね。 ♬
Oa, nghiêm thật! Nhưng nhờ có (ngữ pháp おかげで) điều đó mà mới có được sự tĩnh lặng (静けさ) này nhỉ.
ミナ: 本当。周の空気を壊さないように、気をつけたいわ。 ♬
Đúng thế. Tớ muốn (nguyện vọng) thật chú ý để (ngữ pháp ように) không làm hỏng bầu không khí xung quanh.
カイト: そうだね。この落ち着いた時間は、すごく贅沢な感じがするよ。 ♬
Đúng vậy. Khoảng thời gian lắng đọng này cảm giác thật là xa xỉ (đáng quý - 贅沢) làm sao.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・静まり返る: Im phăng phắc / Lặng ngắt (N3).
・画面越し: Qua màn hình / Thông qua màn hình.
・控える: Kiềm chế / Hạn chế / Giữ gìn (N3).
・配慮: Sự quan tâm / Sự xem xét cho người khác (N3).
・済ませる: Kết thúc / Giải quyết xong (N4).
・静けさ: Sự yên tĩnh / Sự tĩnh lặng (N3).
・贅沢: Xa xỉ / Sang trọng / Đáng quý (N3).
文法 (Ngữ pháp):
・V-るのはマナーです: Việc làm V là phép lịch sự (N4).
・~もんね: Vì... mà nhỉ (Giải thích lý do mang tính cá nhân/xác nhận - N4).
・V-たほうがいい: Nên làm gì đó thì tốt hơn (Lời khuyên - N4).
・~おかげで: Nhờ có... (Diễn tả kết quả tốt do nguyên nhân đó mang lại - N4/N3).
・V-ないように: Để không... (Mục đích trạng thái - N4).
Kịch bản: "Phép lịch sự khi đăng ảnh lên SNS"
ミナ: 日本のSNSでは、他人の顔にモザイクをかけるのが当たり前だよ。 ♬
Trên mạng xã hội Nhật Bản, (danh từ hóa) việc chèn hiệu ứng làm mờ (モザイク) lên mặt người khác là điều hiển nhiên đấy.
カイト: 確かに。知らない人が写っていたら、そのまま載せられないね。 ♬
Đúng thật. Nếu có người lạ lọt vào ảnh (写る) thì không thể (khả năng) cứ thế mà đăng lên được nhỉ.
ミナ: そう。プライバシーを守るために、スタンプで隠すようにしてね。 ♬
Đúng vậy. Để (ngữ pháp ために) bảo vệ quyền riêng tư, cậu hãy chú ý (ngữ pháp ようにしてね) che đi bằng các hình dán nhé.
カイト: わあ、厳しい!でも、「肖像権」を大切にするのは素敵な文化だね。 ♬
Oa, nghiêm thật! Nhưng (danh từ hóa) việc trân trọng "Quyền chân dung" (肖像権) là một nét văn hóa tuyệt vời nhỉ.
ミナ: うん。最近はAIで自動的にぼかしてくれるアプリもあるから便利だよ。 ♬
Ừm. Dạo này có những ứng dụng tự động làm mờ (ぼかす) bằng AI cho mình nên tiện lợi lắm.
カイト: なるほど。勝手に顔を載せるのは、すごく失礼な行為だもんね。 ♬
Ra là vậy. Vì (danh từ hóa) việc tự ý đăng mặt người khác là một hành vi cực kỳ thất lễ mà (ngữ pháp もんね).
ミナ: 本当。みんなが安心してネットを使えるように、気をつけたいわ。 ♬
Thật sự. Tớ muốn (nguyện vọng) thật chú ý để (ngữ pháp ように) mọi người đều có thể yên tâm sử dụng mạng.
カイト: その通り。こういう小さな配慮が、ネットを安全にするんだね。 ♬
Chính xác. Những sự quan tâm (配慮) nhỏ bé như thế này giúp mạng Internet trở nên an toàn hơn (xác nhận んだね) nhỉ.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・モザイク: Hiệu ứng làm mờ / Mảnh ghép (N4).
・当たり前: Hiển nhiên / Đương nhiên (N4).
・写る: Được chụp / Lọt vào ảnh (N4).
・載せる: Đăng tải lên mạng / Đưa lên (N4).
・肖像権: Quyền chân dung.
・ぼかす: Làm mờ (hình ảnh/nội dung).
・配慮: Sự quan tâm / Sự xem xét cho người khác (N3).
文法 (Ngữ pháp):
・V-るのは...: Danh từ hóa vế câu làm chủ ngữ (N4).
・V-るために: Để / Vì mục đích làm gì (N4).
・V-る(ない)ようにしてね: Hãy chú ý / Cố gắng làm gì (Lời khuyên nhẹ nhàng - N4).
・~もんね: Vì... mà nhỉ (Giải thích lý do thân mật - N4).
・V-る(ない)ように: Để cho... (Mục đích trạng thái - N4).
・~んだね: Ra là thế nhỉ (Xác nhận lại thông tin vừa nhận ra - N4).
Kịch bản: "Phép lịch sự khi ngủ trên tàu"
ミナ: 新幹線の長距離移動は、つい眠くなってしまうね。 ♬
Di chuyển đường dài (長距離) trên Shinkansen thật khiến người ta dễ (lỡ) buồn ngủ nhỉ.
カイト: そうだね。でも、隣の人に寄りかからないように、みんな気をつけているよ。 ♬
Đúng vậy. Nhưng mọi người đều đang chú ý để (ngữ pháp ように) không tựa vào (寄りかかる) người bên cạnh đấy.
ミナ: うん。自分のスペースを守るのが、大切なマナーだもん。 ♬
Ừm. Vì (danh từ hóa) việc bảo vệ không gian riêng (スペース) của mình là một phép lịch sự quan trọng mà (ngữ pháp もん).
カイト: わあ、厳しい!だからみんなネックピローを準備しているんだね。 ♬
Oa, nghiêm thật! Thảo nào mọi người đều đang chuẩn bị sẵn (準備) gối cổ nhỉ.
ミナ: もし肩に触れてしまったら、すぐに謝るようにしてね。 ♬
Nếu lỡ chạm vào vai họ, cậu hãy chú ý (ngữ pháp ようにしてね) xin lỗi ngay nhé.
カイト: なるほど。音漏れやいびきにも、しっかり注意が必要だね。 ♬
Ra là vậy. Cũng cần phải hết sức chú ý đến việc rò rỉ âm thanh (音漏れ) hay tiếng ngáy nữa nhỉ.
ミナ: 本当ね。最後まで気持ちよく過せるように、配慮したいわ。 ♬
Thật sự. Tớ muốn thật tinh tế (配慮) để (ngữ pháp ように) mọi người có thể thoải mái cho đến tận cuối hành trình.
カイト: そうだね。こういう自覚があるから、静かな車内が保たれているんだね。 ♬
Đúng vậy. Chính nhờ có sự tự giác (自覚) này mà sự yên tĩnh trong toa tàu mới đang được duy trì (ngữ pháp ている) nhỉ.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・長距離: Đường dài (N4).
・寄りかかる: Tựa vào / Dựa dẫm (N3).
・スペース: Không gian (Space).
・音漏れ: Rò rỉ âm thanh (thường là từ tai nghe).
・配慮: Sự quan tâm / Sự tinh tế cho người khác (N3).
・自覚: Sự tự giác / Tự ý thức được (N3).
文法 (Ngữ pháp):
・V-る(ない)ようにしてね: Hãy chú ý / Hãy cố gắng làm gì (Yêu cầu nhẹ nhàng - N4).
・~もん: Vì... mà (Giải thích lý do mang tính cá nhân, thân mật - N4).
・V-たほうがいい: Nên làm gì đó thì tốt hơn (Lời khuyên - N4).
・V-る(ない)ように: Để cho... (Mục đích trạng thái - N4).
・V-られている: Thể bị động đang duy trì trạng thái (N4).
Kịch bản: "Chào hỏi hàng xóm trước khi sửa nhà"
ミナ: マンションでは、工事の前に挨拶回りをするのが普通だよ。 ♬
Ở các chung cư, (danh từ hóa) việc đi vòng quanh chào hỏi trước khi thi công là chuyện thường tình (普通) đấy.
カイト: ああ、例の「すみませんギフト」を配るルールだね。 ♬
À, đó là quy tắc phát (配る) "quà tạ lỗi" (Sumimasen Gift) mà mọi người hay nhắc tới nhỉ.
ミナ: そう。騒音が出る前に、タオルや石鹸を渡すようにしてね。 ♬
Đúng vậy. Trước khi tiếng ồn (騒音) phát ra, cậu hãy chú ý (ngữ pháp ようにしてね) tặng khăn tắm hoặc xà phòng nhé.
カイト: 工事のスケジュールも一緒に伝えると、近所の人も安心するよね。 ♬
Hễ (ngữ pháp と) truyền đạt cả lịch trình thi công nữa thì hàng xóm cũng sẽ thấy yên tâm hơn nhỉ.
ミナ: トラブルを防ぐための「先手の解決」っていう考え方なんだ。 ♬
Đó là cách tư duy "Giải quyết chủ động từ trước" (先手の解決) để (ngữ pháp ため) ngăn chặn rắc rối đấy.
カイト: わあ、丁寧!手書きのメッセージまで添えるのは流石だね。 ♬
Oa, chỉn chu (丁寧) thật! Việc đính kèm (添える) cả tin nhắn viết tay đúng là khéo léo (流石) quá.
ミナ: お互い様の気持ちで、事前に謝っておくのが一番のマナーだよ。 ♬
Với tinh thần thấu hiểu (お互い様), việc xin lỗi sẵn trước (ngữ pháp ておく) là phép lịch sự quan trọng nhất.
カイト: こういう配慮があるから、集合住宅でも心地よく暮らせるんだね。 ♬
Chính nhờ sự tinh tế (配慮) này mà ở nhà chung cư (集合住宅) vẫn có thể sống thoải mái (khả năng) nhỉ.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・挨拶回り: Đi vòng quanh chào hỏi (N4).
・騒音: Tiếng ồn (N4).
・先手の解決: Giải quyết chủ động / Đi trước một bước.
・添える: Đính kèm / Kèm theo (N3).
・お互い様: Cùng cảnh ngộ / Đôi bên như nhau (N4).
・配慮: Sự quan tâm / Sự tinh tế cho người khác (N3).
・集合住宅: Nhà tập thể / Khu chung cư.
文法 (Ngữ pháp):
・V-るのは普通です: Việc làm V là chuyện thường / đương nhiên (N4).
・V-る(ない)ようにしてね: Hãy chú ý / Cố gắng làm gì (Yêu cầu nhẹ nhàng - N4).
・V-plain + と: Hễ / Khi... (Diễn tả kết quả hiển nhiên - N4).
・V-ておく: Làm sẵn / Làm trước một việc gì đó (Chuẩn bị - N4).
・V-plain + んだ: Cách nói nhấn mạnh / Giải thích tình hình (N4).
Kịch bản: "Phép lịch sự khi chờ tại máy ATM"
カイト: 最近、ATMの足元が光るようになったんだね。 ♬
Dạo này, dưới chân (足元) ở các máy ATM đã bắt đầu (ngữ pháp ようになった) phát sáng rồi nhỉ.
ミナ: 1.5メートルの距離を守るための、センサーマットだよ。 ♬
Đó là thảm cảm ứng để phục vụ cho (ngữ pháp ための) việc giữ khoảng cách (距離) 1.5 mét đấy.
カイト: へえ!近づきすぎると、音やライトで教えてくれるんだ。 ♬
Hể! Nếu lại gần (ngữ pháp すぎる) quá thì nó sẽ báo (cho mình biết) bằng âm thanh hoặc ánh sáng nhỉ.
ミナ: そう。暗証番号を見られないように、離れて待つのがマナーだよ。 ♬
Đúng vậy. Để (ngữ pháp ように) không bị nhìn trộm mật mã (暗証番号), (danh từ hóa) việc đứng chờ từ xa là một phép lịch sự đấy.
カイト: なるほど。急かされないから、お年寄りも安心だね。 ♬
Ra là vậy. Vì không bị (bị động) hối thúc (急かす) nên người già cũng thấy an tâm hơn nhỉ.
ミナ: 確かに。デジタルで「情報安全地帯」を作るのは、すごいアイディアだわ。 ♬
Chính xác. (Danh từ hóa) Việc tạo ra "Vùng an toàn thông tin" bằng kỹ thuật số là một ý tưởng tuyệt vời.
カイト: お互いのプライバシーを尊重するのは、やっぱり大切じゃない? ♬
Chẳng phải (ngữ pháp じゃない) việc tôn trọng (尊重) quyền riêng tư của nhau suy cho cùng là rất quan trọng sao?
ミナ: 本当ね。こういうハイテクな気遣いが、日本らしいと思うわ。 ♬
Thật sự. Tớ nghĩ (ngữ pháp と思う) sự quan tâm (気遣い) mang tính công nghệ cao này đúng chất Nhật Bản luôn.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・足元: Dưới chân (N4).
・距離: Khoảng cách (N4).
・近づく: Lại gần / Tiến đến gần (N4).
・暗証番号: Mã số bí mật / Mật khẩu.
・急かす: Hối thúc / Giục giã (N3).
・情報安全地帯: Vùng an toàn thông tin.
・気遣い: Sự quan tâm / Sự chu đáo (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-るようになった: Diễn tả một sự thay đổi trạng thái (trở nên/bắt đầu - N4).
・N/V-るための: Để phục vụ cho mục đích N/V (N4).
・V-ないように: Để không... (Mục đích trạng thái - N4).
・V-るのは...: Danh từ hóa vế câu làm chủ ngữ (N4).
・~じゃない?: Chẳng phải là... sao? (Xác nhận/Đưa ra ý kiến - N4).
・V-plain + と思う: Tớ nghĩ là... (Đưa ra ý kiến cá nhân - N5/N4).
Kịch bản: "Ý thức trách nhiệm của kỹ sư IT"
ミナ: 昨夜、システムに重大な脆弱性が見つかったんだって。 ♬
Nghe nói (ngữ pháp んだって) đêm qua một lỗ hổng bảo mật (脆弱性) nghiêm trọng đã bị phát hiện trong hệ thống đấy.
カイト: えっ、大変!でも、ユーザーの被害は出なかったの? ♬
Hả, nguy quá! Nhưng không có người dùng nào bị thiệt hại (被害) gì chứ?
ミナ: うん。エンジニアが自主的に徹夜して、夜明けまでに修正したよ。 ♬
Ừm. Lập trình viên đã tự nguyện thức trắng đêm (徹夜) và sửa xong trước khi bình minh (夜明け) rồi.
カイト: わあ、すごい!誰かに言われる前に直すなんて、プロ意識が高いね。 ♬
Oa, tuyệt thật! Việc sửa trước khi bị ai đó nhắc nhở, đúng là ý thức (意識) nghề nghiệp cao quá.
ミナ: そうなの。詳細な報告書も今朝には提出して、原因を明確にしたんだ。 ♬
Đúng thế. Anh ấy còn nộp (提出) cả báo cáo chi tiết ngay sáng nay để làm rõ nguyên nhân nữa.
カイト: さすが!そのおかげで、会社の大切な信用とデータを守り抜いたんだね。 ♬
Đúng là đỉnh thật! Nhờ vậy mà (ngữ pháp おかげで) anh ấy đã bảo vệ trọn vẹn (ngữ pháp 抜く) uy tín và dữ liệu của công ty nhỉ.
ミナ: 本当。システムの安全を自分の使命だと思って、必死に戦ったらしいわ。 ♬
Thật sự. Nghe nói (ngữ pháp らしい) anh ấy đã chiến đấu hết mình vì coi sự an toàn hệ thống là sứ mệnh (使命) của bản thân.
カイト: なるほど。最後は人の熱意が、技術を守る最強の壁になるんだね。 ♬
Ra là vậy. Cuối cùng thì nhiệt huyết (熱意) của con người mới là bức tường vững chắc nhất bảo vệ công nghệ nhỉ.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・脆弱性: Lỗ hổng bảo mật (Vulnerability).
・自主的に: Một cách tự nguyện / Chủ động (N3).
・徹夜: Thức trắng đêm (N4).
・修正: Sửa lỗi / Chỉnh sửa (N4).
・明確にする: Làm cho rõ ràng (N3).
・守り抜く: Bảo vệ đến cùng / Bảo vệ trọn vẹn.
・熱意: Nhiệt huyết / Sự hăng hái (N3).
文法 (Ngữ pháp):
・~んだって: Nghe nói là... (Dạng khẩu ngữ của ~そうです - N4).
・V-る前(まえ)に: Trước khi làm gì đó (N5/N4).
・~おかげで: Nhờ có... (Diễn tả kết quả tốt - N4/N3).
・V-ます形 + 抜く: Làm gì đó đến cùng / Một cách triệt để (N3).
・~らしい: Nghe nói là... (Phán đoán dựa trên tin đồn - N4).
Kịch bản: "Quy định trang phục và phong trào #KuToo"
ミナ: 名古屋の会社、ヒール5センチ強制で叩かれているね。 ♬
Công ty ở Nagoya đang bị (ngữ pháp れている) chỉ trích (叩かれる) vì ép buộc đi giày cao gót 5cm đấy.
カイト: また#KuTooが話題だね。差別だって怒っているよ。 ♬
Lại là #KuToo đang là chủ đề bàn tán (話題) nhỉ. Mọi người đang giận vì bảo là phân biệt đối xử (差別) đấy.
ミナ: 8時間も履くのは、足が痛くて無理だもん。 ♬
Vì (danh từ hóa) việc đi giày suốt 8 tiếng thì đau chân lắm, không chịu nổi (ngữ pháp もん) đâu.
カイト: 関節にも悪いから、健康が心配だね。 ♬
Cũng hại cho xương khớp (関節) nên lo cho sức khỏe quá nhỉ.
ミナ: 組合が見直しを求めて、騒ぎになっているらしいよ。 ♬
Nghe nói (ngữ pháp らしい) công đoàn yêu cầu xem xét lại (見直し) nên đang xôn xao lắm.
カイト: 大変!会社も慌てて会議を開いているみたい。 ♬
Căng nhỉ! Có vẻ (ngữ pháp みたい) công ty cũng đang cuống cuồng (慌てる) họp hành rồi.
ミナ: 見た目より、社員の体調を考えるべきじゃない? ♬
Chẳng phải (ngữ pháp べきじゃない) nên nghĩ cho thể trạng (体調) nhân viên hơn là vẻ ngoài sao?
カイト: 本当。これからはもっと自由な服装がいいね。 ♬
Thật sự. Từ nay trang phục (服装) tự do hơn thì tốt nhỉ.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・叩かれる: Bị chỉ trích / Bị ném đá (N4/N3).
・話題: Chủ đề bàn tán / Đề tài (N4).
・差別: Phân biệt đối xử (N3).
・関節: Xương khớp (N3).
・見直し: Xem xét lại / Đánh giá lại (N3).
・慌てる: Cuống cuồng / Vội vã / Luống cuống (N4).
・服装: Trang phục / Cách ăn mặc (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-られている: Thể bị động đang tiếp diễn (N4).
・V-るのは...: Danh từ hóa vế câu làm chủ ngữ (N4).
・~もん: Vì... mà (Giải giải lý do mang tính cá nhân/than phiền - N4).
・~らしい / ~みたい: Nghe nói là / Có vẻ như là (Phán đoán/Tin đồn - N4).
・V-るべきじゃない?: Chẳng phải là nên làm V sao? (N3).
Kịch bản: "Vừa làm việc vừa nuôi thú cưng"
ミナ: 京都の会社、ペットと一緒に働けるようになったんだって! ♬
Nghe nói (ngữ pháp んだって) một công ty ở Kyoto đã bắt đầu (ngữ pháp ようになった) cho phép vừa làm việc vừa mang theo thú cưng rồi đấy!
カイト: え、本当?生産性がすごく上がったらしいね。 ♬
Hả, thật á? Nghe nói (ngữ pháp らしい) năng suất lao động đã tăng vọt luôn nhỉ.
ミナ: うん。癒やされるから、アイデアも出やすくなるもん。 ♬
Ừm. Vì được chữa lành (癒やされる) nên các ý tưởng cũng trở nên dễ tuôn trào (ngữ pháp やすい) hơn mà (ngữ pháp もん).
カイト: 最高!でも、掃除や鳴き声が気になる人もいるよね。 ♬
Tuyệt quá! Nhưng chắc cũng có người lo lắng về việc dọn dẹp hay tiếng thú vật kêu (鳴き声) nhỉ.
ミナ: そう。大事な会議で邪魔になるって心配する声もあるよ。 ♬
Đúng vậy. Cũng có những ý kiến lo ngại rằng (thú cưng) sẽ trở thành sự cản trở (邪魔) trong các cuộc họp quan trọng.
カイト: なるほど。自由とマナーの両立は、なかなか大変だね。 ♬
Ra là vậy. Việc song hành (両立) giữa sự tự do và quy tắc ứng xử đúng là khá nan giải nhỉ.
ミナ: 本当。でも、こういう「心のゆとり」は大切じゃない? ♬
Thật sự. Nhưng chẳng phải (ngữ pháp じゃない) sự "thong dong trong tâm hồn" (ゆとり) như thế này rất quan trọng sao?
カイト: 賛成!僕も可愛い犬と一緒にリラックスして働きたいよ。 ♬
Tán thành! Tớ cũng muốn (nguyện vọng) được vừa làm việc vừa thư giãn bên một chú chó đáng yêu quá.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・癒やされる: Được chữa lành / Được an ủi (N3).
・鳴き声: Tiếng thú vật kêu (N4).
・邪魔: Cản trở / Làm phiền (N4).
・両立: Song hành / Cân bằng cả hai (N3).
・ゆとり: Sự thong dong / Dư dả (thời gian, tâm trí) (N3).
・賛成: Tán thành / Đồng ý (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・V-るようになった: Trở nên / Bắt đầu (diễn tả sự thay đổi trạng thái - N4).
・~んだって: Nghe nói là... (Dạng khẩu ngữ của ~そうです - N4).
・~らしい: Nghe nói / Có vẻ như... (Dựa trên thông tin có căn cứ - N4).
・~もん: Vì... mà (Giải thích lý do mang tính cá nhân/than phiền - N4).
・V-ます形 + やすい: Dễ làm việc gì đó (N4).
・~じゃない?: Chẳng phải là... sao? (Xác nhận ý kiến - N4).
Kịch bản: "Quy tắc công sở và quyền riêng tư"
ミナ: 例のコンサル会社、トイレに行くのに許可が必要だったんだって。 ♬
Nghe nói (ngữ pháp んだって) cái công ty tư vấn kia yêu cầu phải xin phép (許可) mới được đi vệ sinh đấy.
カイト: え、本当?プライバシーがないなんて、ひどすぎるよ。 ♬
Hả, thật á? Cái việc như là (ngữ pháp なんて) không có quyền riêng tư như thế thì quá đáng (ngữ pháp すぎる) thật sự.
ミナ: そう。SNSで叩かれて、ルールが廃止になったらしいわ。 ♬
Đúng vậy. Nghe nói (ngữ pháp らしい) bị ném đá (叩かれる) trên mạng nên quy tắc đó bị hủy bỏ (廃止) rồi.
カイト: 当たり前だよ!社員の気持ちを考えないのは、ダメだもんね。 ♬
Đương nhiên rồi! Vì (danh từ hóa) việc không nghĩ cho cảm xúc của nhân viên là không được mà (ngữ pháp もんね).
ミナ: 経営陣も公式に謝罪したみたい。 ♬
Có vẻ (ngữ pháp みたい) ban lãnh đạo (経営陣) cũng đã xin lỗi công khai (謝罪) rồi.
カイト: よかった。ややりすぎなルールは、会社をダメにするよね。 ♬
May quá. Những quy tắc quá đà (やりすぎ) sẽ làm hỏng cả công ty nhỉ.
ミナ: 本当ね。お互いに信頼できる職場で働きたいわ。 ♬
Thật sự. Tớ muốn (nguyện vọng) làm việc ở nơi mà đôi bên có thể tin tưởng (信頼) lẫn nhau.
カイト: これからはもっと自由な環境になるといいね。 ♬
Hy vọng từ nay môi trường làm việc sẽ trở nên tự do hơn (ngữ pháp といいね).
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・許可: Xin phép / Sự cho phép (N4).
・ひどい: Tồi tệ / Quá đáng (N4).
・叩かれる: Bị ném đá / Bị chỉ trích (N4/N3).
・廃止: Hủy bỏ / Bãi bỏ (N3).
・経営陣: Ban lãnh đạo / Đội ngũ quản lý.
・謝罪: Xin lỗi / Tạ lỗi (N3).
・信頼: Tin tưởng (N3).
文法 (Ngữ pháp):
・~んだって: Nghe nói là... (Dạng khẩu ngữ của ~そうです - N4).
・~なんて: Cái việc như là... (Diễn tả sự ngạc nhiên, xem nhẹ hoặc không tin được - N3).
・~らしい / ~みたい: Nghe nói là / Có vẻ như là (Phán đoán dựa trên thông tin - N4).
・V-るのは...: Danh từ hóa vế câu làm chủ ngữ (N4).
・~もんね: Vì... mà nhỉ (Giải thích lý do mang tính cá nhân/xác nhận - N4).
Kịch bản: "Làm việc tại quán cà phê"
ミナ: 今日からカフェで仕事ができる制度が始まったね。 ♬
Từ hôm nay chế độ (制度) có thể (ngữ pháp ことができる) làm việc tại quán cafe đã bắt đầu rồi nhỉ.
カイト: 2万円も補助が出るから、毎日コーヒーが飲めるよ。 ♬
Vì có khoản hỗ trợ (補助) tới tận 20.000 Yên nên ngày nào cũng có thể uống (khả năng) cà phê rồi.
ミナ: 銀座や有楽町のきれいな店で働けるのは、すごくいいよね。 ♬
(Danh từ hóa) Việc có thể làm việc ở những cửa hàng đẹp tại Ginza hay Yurakucho thì thật là tốt nhỉ.
カイト: 場所を変えるだけで、やる気もアイデアも出そうだもん。 ♬
Vì chỉ cần thay đổi địa điểm (場所) thôi là có vẻ (ngữ pháp そう) cả động lực lẫn ý tưởng đều sẽ tuôn ra mà (ngữ pháp もん).
ミナ: アプリで場所を教えて、締め切りを守るのが約束だよ。 ♬
(Danh từ hóa) Việc báo vị trí qua ứng dụng và giữ đúng hạn chót (締め切り) là quy định (lời hứa) đấy.
カイト: パソコンのセキュリティも強いから、外でも安心だね。 ♬
Bảo mật của máy tính cũng mạnh nên dù ở bên ngoài cũng thấy yên tâm (安心) nhỉ.
ミナ: 週に一回はみんなで集まって、仲を深めるんだって。 ♬
Nghe nói (ngữ pháp んだって) mỗi tuần một lần mọi người vẫn tập trung lại để thắt chặt mối quan hệ (仲を深める) đấy.
カイト: 自由に働けるほうが、もっと仕事を好きになれそうだね。 ♬
Có vẻ như (ngữ pháp そう) việc có thể làm việc tự do sẽ khiến mình càng trở nên yêu công việc hơn nhỉ.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・制度: Chế độ / Hệ thống (N3).
・補助: Hỗ trợ / Phụ cấp (N3).
・やる気: Động lực / Hứng thú làm việc.
・締め切: Hạn chót / Deadline (N4).
・安心: Yên tâm / An tâm (N4).
・仲を深める: Thắt chặt mối quan hệ / Làm thân hơn.
文法 (Ngữ pháp):
・V-ることができる: Có thể làm việc gì đó (Khả năng - N5/N4).
・~もん: Vì... mà (Giải thích lý do mang tính cá nhân/thân mật - N4).
・V-ます形 (bỏ masu) + そう: Có vẻ như... (Phán đoán dựa trên vẻ ngoài - N4).
・V-るのは約束です: Việc làm V là quy định / lời hứa (N4).
・~んだって: Nghe nói là... (Dạng khẩu ngữ của ~そうです - N4).
・V-可能形 + そう: Có vẻ như có thể... (Phán đoán khả năng - N3).
Kịch bản: "Áp lực của giáo viên và sự bảo vệ cần thiết"
ミナ: 埼玉の先生たち、親にいじめられて大変なんだって。 ♬
Nghe nói (ngữ pháp んだって) mấy giáo viên ở Saitama bị phụ huynh bắt nạt (いじめる) khổ sở lắm luôn.
カイト: 若い人の30%も辞めるなんて、親が怖すぎるよ。 ♬
Cái việc như là (ngữ pháp なんて) tận 30% người trẻ xin nghỉ (辞める) thì chứng tỏ phụ huynh đáng sợ quá mức (怖すぎる) rồi.
ミナ: 24時間メールが来たり、教え方に文句を言ったりするらしいね。 ♬
Nghe nói (ngữ pháp らしい) họ nhắn tin suốt 24 giờ rồi còn hay phàn nàn (文句) về cách dạy nữa nhỉ.
カイト: 生徒も隠れてビデオを撮って、ネットで笑いものにするんだって。 ♬
Lại nghe bảo là học sinh cũng lén lút (隠れて) quay phim rồi mang lên mạng làm trò cười (笑いもの) nữa chứ.
ミナ: 先生を守るために、教室にカメラを置く話も出ているよ。 ♬
Để (ngữ pháp ために) bảo vệ (守る) giáo viên, người ta đang bàn chuyện lắp camera trong lớp rồi kìa.
カイト: 弁護士まで使うなんて、もう普通の学校じゃないよね。 ♬
Đến mức phải dùng cả luật sư (弁護士) thì chẳng phải (ngữ pháp じゃない) là ngôi trường bình thường nữa rồi.
ミナ: 鬱になる先生が増えて、先生になりたい人も減る一方だよ。 ♬
Số giáo viên bị trầm cảm (鬱) tăng lên, còn người muốn làm nghề thì cứ giảm mãi (ngữ pháp 一方) thôi. ♬
カイト: 先生を大事にしないと、日本の教育がダメになっちゃうよ!
Nếu không (ngữ pháp ないと) trân trọng (大事にする) giáo viên, giáo dục (教育) Nhật Bản sẽ hỏng bét mất!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・いじめる: Bắt nạt (N4).
・辞める: Nghỉ việc / Từ chức (N4).
・文句を言う: Phàn nàn / Càm ràm (N4).
・隠れて: Lén lút / Một cách bí mật (N4).
・弁護士: Luật sư (N3).
・鬱: Trầm cảm / U uất.
・減る一方: Cứ giảm mãi (biến đổi theo một chiều xấu - N3).
文法 (Ngữ pháp):
・~んだって: Nghe nói là... (Dùng để kể lại tin đồn - N4).
・~なんて: Cái việc như là... (Diễn tả sự ngạc nhiên / coi thường / cảm thán - N3).
・~らしい: Nghe nói / Có vẻ như... (Căn cứ trên tin tức - N4).
・V-るために: Để / Vì mục đích làm gì đó (N4).
・V-ないといけない/ないと: Nếu không làm V thì... (Hệ quả xấu - N4).
Kịch bản: "Hậu quả của việc nghiện cờ bạc trên mạng"
ミナ: 最近、ネットのギャンブルにはまる子が多すぎて怖いね。 ♬
Dạo này mấy đứa trẻ nghiện (はまる) cờ bạc trên mạng nhiều quá mức (ngữ pháp すぎる), sợ thật đấy.
カイト: スマホで親にバレずに、すぐにお金を使えるのが危ないよ。 ♬
Việc có thể dùng tiền ngay trên điện thoại mà không bị (ngữ pháp ずに) bố mẹ phát hiện (バレる) là rất nguy hiểm.
ミナ: うわ、最悪!学費を使ったり借金したりする子もいるんだって。 ♬
Oa, tệ thật! Nghe nói (ngữ pháp んだって) có những đứa tiêu cả tiền học phí (学費) rồi còn đi vay nợ (借金) nữa.
カイト: ガチャもギャンブルみたいで、やめられなくなるもんね。 ♬
Vì mấy trò Gacha cũng giống như đánh bạc, đã chơi là không thể bỏ (khả năng phủ định) được mà (ngữ pháp もん).
ミナ: 大きな賭博グループを警察が捕まえたニュース、見た? ♬
Cậu xem tin cảnh sát bắt giữ (捕まえる) được băng nhóm cá độ (賭博) quy mô lớn chưa?
カイト: 見たよ。親が気づいた時には、もう借金だらけで大変みたい。 ♬
Xem rồi. Nghe nói vào lúc (ngữ pháp 時には) bố mẹ nhận ra thì nợ nần chồng chất (だらけ), khổ sở lắm.
ミナ: 子供の課金を厳しく制限しないと、解決しないじゃない? ♬
Nếu không (ngữ pháp ないと) giới hạn (制限) việc nạp tiền của trẻ con thật nghiêm thì chẳng phải (ngữ pháp じゃない) là không giải quyết được gì sao?
カイト: 本当。若いうちに人生を壊さないように、気をつけてほしいよ。 ♬
Thật sự. Mong là (ngữ pháp てほしい) chúng biết chú ý để (ngữ pháp ように) không làm hỏng cả cuộc đời khi còn quá trẻ.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・はまる: Nghiện / Say mê / Lún sâu vào (N4/N3).
・バレる: Bị lộ / Bị phát hiện (N3).
・学費: Tiền học phí (N4).
・借金: Vay nợ / Tiền nợ (N4).
・捕まえる: Bắt giữ / Tóm lấy (N4).
・制限: Giới hạn / Hạn chế (N3).
・だらけ: Đầy rẫy / Chồng chất (nghĩa tiêu cực - N3).
文法 (Ngữ pháp):
・V-plain + すぎる: Làm gì đó quá mức / Quá... (N4).
・V-(ない)ずに: Mà không làm V (Dạng viết của ないで - N4).
・~んだって: Nghe nói là... (Dùng khi kể lại tin đồn - N4).
・~もん: Vì... mà (Giải thích lý do mang tính cá nhân/than phiền - N4).
・~じゃない?: Chẳng phải là... sao? (Xác nhận ý kiến - N4).
・V-てほしい: Muốn đối phương làm gì đó (N4).
Kịch bản: "Trách nhiệm đối với thú cưng"
ミナ: 東京のシェルター、捨てられたペットがすごく増えているんだって。 ♬
Nghe nói (ngữ pháp んだって) các trạm cứu hộ ở Tokyo, số thú cưng bị bỏ rơi (捨てられた) đang tăng mạnh (増えている) lắm đấy.
カイト: え、ひどい。会社に行くようになって、世話ができないからかな。 ♬
Hả, tệ thật. Chắc tại mọi người đã bắt đầu (ngữ pháp ようになって) phải đi làm ở văn phòng nên không chăm sóc (世話) được nữa nhỉ.
ミナ: そうだよ。エサ代も高いし、もういらないって捨てるなんて最低。 ♬
Đúng thế. Vì tiền thức ăn tăng cao, việc vứt đi (ngữ pháp なんて) vì bảo không cần nữa thì thật là tồi tệ (最低).
カイト: 道に箱に入れて置いていくなんて、信じられないよ。 ♬
Cái việc (ngữ pháp なんて) bỏ chúng vào hộp (箱) rồi vứt lại ngoài đường, thật không thể tin được.
ミナ: シェルターもいっぱいで、ワンちゃんたちも元気がなくなっているわ。 ♬
Các trạm cứu hộ cũng đầy chỗ (いっぱい) rồi, mấy chú chó cũng chẳng còn chút sức sống (元気がない) nào nữa.
カイト: 罰金を高くする新しいルールも、ようやく相談され始めたみたい。 ♬
Có vẻ (ngữ pháp みたい) người ta cũng bắt đầu bàn chuyện ra luật mới để tăng tiền phạt (罰金) rồi đấy.
ミナ: ペットは家族だもん。おもちゃみたいに捨てちゃダメだよ。 ♬
Vì thú cưng là gia đình (家族) mà (ngữ pháp もん). Đâu được vứt bỏ như là đồ chơi đâu.
カイト: 本当。最後までちゃんと面倒が見られないなら、飼っちゃいけないね。 ♬
Thật sự. Nếu (ngữ pháp なら) không thể chăm sóc (面倒を見る) tử tế đến cùng thì đừng có nuôi nhỉ.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・捨てる: Vứt bỏ (N4).
・世話をすること: Việc chăm sóc (N4).
・最低: Tồi tệ nhất / Quá đáng (N4).
・元気がない: Ủ rũ / Không có sức sống (N5/N4).
・罰金: Tiền phạt (N3).
・面倒を見る: Chăm sóc / Trông nom (N4).
・飼う: Nuôi (thú cưng) (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~んだって: Nghe nói là... (Dùng khi kể lại tin đồn - N4).
・V-るようになる: Trở nên / Bắt đầu (diễn tả sự thay đổi trạng thái - N4).
・~なんて: Cái việc như là... (Diễn tả sự ngạc nhiên / mỉa mai / coi thường - N3).
・~もん: Vì... mà (Giải thích lý do mang tính hiển nhiên/cá nhân - N4).
・~みたい: Có vẻ như là... (Phán đoán - N4).
・~なら: Nếu... (Giả định điều kiện đưa ra lời khuyên - N4).
Kịch bản: "Trường học đóng cửa ở vùng quê"
ミナ: 岩手の小学校、またなくなるんだって。 ♬
Nghe nói (ngữ pháp んだって) mấy trường tiểu học ở Iwate lại sắp đóng cửa (なくなる) nữa đấy.
カイト: 子供が少なすぎて、生徒が一人だけの学校もあるんだよ。 ♬
Vì trẻ con ít quá mức (ngữ pháp すぎる), có trường mà cả khối chỉ có duy nhất một học sinh thôi.
ミナ: うわ、寂しい!100年もあった学校が終わるなんて。 ♬
Oa, buồn thật (寂しい)! Cái việc (ngữ pháp なんて) ngôi trường có cả 100 năm lịch sử mà phải kết thúc.
カイト: 最近は、そこをお年寄りの施設に変えることもあるみたい。 ♬
Dạo này có vẻ (ngữ pháp みたい) người ta cũng hay đổi những chỗ đó thành trung tâm (施設) cho người già.
ミナ: でも、子供は遠くまでバスで行くから大変だよね。 ♬
Nhưng mà vì (ngữ pháp から) mấy đứa nhỏ phải đi bus đến tận chỗ xa (遠く) nên vất vả thật đấy.
カイト: だから若い家族も、都会へ行っちゃうんだね。 ♬
Thảo nào các gia đình trẻ cũng bỏ lên thành phố (都会) hết cả (ngữ pháp ちゃう) nhỉ.
ミナ: 学校がなくなると、田舎がどんどん元気がなくなっちゃう。 ♬
Hễ (ngữ pháp と) mất trường học thế này thì vùng quê (田舎) ngày càng mất đi sức sống thôi.
カイト: 本当だね。これからどうなるのか、すごく心配だよ。 ♬
Thật sự. Tớ lo lắng (心配) quá, không biết tương lai các vùng quê sẽ ra sao nữa.
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・なくなる: Biến mất / Đóng cửa / Mất đi (N4).
・少なすぎる: Quá ít (N4).
・寂しい: Buồn / Cô đơn (N5/N4).
・お年寄り: Người già / Người cao tuổi (N4).
・施設: Cơ sở / Trung tâm / Thiết bị (N3).
・都会: Thành phố / Đô thị (N4).
・田舎: Nông thôn / Vùng quê (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・~んだって: Nghe nói là... (Truyền đạt tin đồn - N4).
・V-ます形 + すぎる: Làm gì đó quá mức / Quá... (N4).
・~なんて: Cái việc như là... (Cảm thán/Ngạc nhiên - N3).
・~みたい: Có vẻ như là... (Phán đoán - N4).
・V-plain + と: Hễ... (Điều kiện và hệ quả tất yếu - N4).
・V-ちゃう: Làm mất rồi / Lỡ... (Văn nói của てしまう - N4).
Kịch bản: "Sự tiện lợi và vấn đề an ninh của cửa hàng không người"
ミナ: 最近、無人の店がすごく増えたと思わない? ♬
Cậu có thấy dạo này mấy cửa hàng không người bán (無人) tăng lên nhiều (ngữ pháp と思わない) không?
カイト: 便利だけど、泥棒が50%も増えたらしいよ。 ♬
Tiện thì có tiện nhưng nghe nói (ngữ pháp らしい) số vụ trộm cắp (泥棒) đã tăng tới tận 50% đấy.
ミナ: えっ、半分も増えたの?店員さんがいないからかな。 ♬
Hả, tăng tận một nửa sao? Chắc là vì (ngữ pháp から) không có nhân viên trực rồi.
カイト: そう。カメラがあっても、機械を壊したり盗んだりされるんだって。 ♬
Đúng vậy. Nghe bảo (ngữ pháp んだって) dù có camera thì máy móc vẫn bị phá hoại (壊される) và hàng hóa vẫn bị lấy cắp (盗まれる).
ミナ: 怖いね!だから入る時に身分証が必要になる店も出ているよ。 ♬
Đáng sợ nhỉ! Thế nên bắt đầu có những cửa hàng yêu cầu thẻ căn cước (身分証) mới được vào rồi đấy.
カイト: なるほど。でも店員さんがいないと、お年寄りとか困りそうだね。 ♬
Ra là thế. Nhưng hễ không có nhân viên thì người già (お年寄り) chắc là sẽ gặp khó khăn (ngữ pháp そう) nhỉ.
ミナ: 本当。便利なだけじゃなくて、人の助け合いも大切だわ。 ♬
Thật sự. Không chỉ cần sự tiện lợi mà việc con người giúp đỡ nhau (助け合い) cũng rất quan trọng.
カイト: そうだね。技術だけじゃなくて、安心できる町作りが必要だよ! ♬
Đúng vậy. Không chỉ công nghệ (技術) mà việc xây dựng cộng đồng (町作り) an tâm mới là cần thiết!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・無人: Không người / Tự động (N4).
・泥棒: Kẻ trộm / Vụ trộm (N4).
・壊す: Làm hỏng / Phá hoại (N4).
・盗む: Lấy cắp / Trộm (N4).
・身分証: Thẻ căn cước / Giấy tờ tùy thân (N3).
・助け合い: Sự giúp đỡ lẫn nhau.
・町作り: Xây dựng cộng đồng / Quy hoạch phố phường.
文法 (Ngữ pháp):
・V-plain + と思わない?: Cậu có nghĩ là... không? (Hỏi ý kiến - N4).
・~らしい / ~んだって: Nghe nói là... (Truyền đạt tin đồn/tin tức - N4).
・V-される: Bị làm gì đó (Thể bị động - N4).
・V-るようになる: Trở nên / Bắt đầu (biến đổi trạng thái - N4).
・V-ます形 (bỏ masu) + そう: Có vẻ như... (Phán đoán tình hình - N4).
Kịch bản: "Thiếu sân chơi tại các khu chung cư"
ミナ: 最近のマンション、子供が遊ぶ場所が全然ないね。 ♬
Mấy khu chung cư dạo này (ngữ pháp 全然ない) chẳng có chỗ nào (場所) cho trẻ con chơi cả nhỉ.
カイト: 本当に。駐車場や道で遊ぶのは、危なすぎるよ。 ♬
Thật sự. Chứ cứ để (danh từ hóa) việc chơi ở bãi đỗ xe (駐車場) hay ngoài đường thì nguy hiểm quá mức (ngữ pháp すぎる).
ミナ: そうだよ。会社は部屋を増やすことばかり考えてるもん。 ♬
Đúng thế. Vì (ngữ pháp もん) các công ty chỉ toàn lo (ngữ pháp ばかり) việc tăng số lượng căn hộ (部屋を増やす) thôi.
カイト: だから子供も家でゲームばかりして、外に出ないんだね。 ♬
Thảo nào bọn trẻ cứ ở lỳ trong nhà (ngữ pháp ばかり) chơi game, chẳng chịu ra ngoài nữa nhỉ.
ミナ: 困った親たちが、遊び場を作るように手紙を書いたらしいわ。 ♬
Nghe nói (ngữ pháp らしい) mấy phụ huynh đang lo lắng đã viết đơn yêu cầu (手紙を書く) để (ngữ pháp ように) xây thêm chỗ chơi rồi đấy.
カイト: いいね!新しいビルには、公園が絶対に必要だよ。 ♬
Hay quá! Ở mấy tòa nhà mới nhất định (絶対に) phải có công viên (公園) mới được (必要).
ミナ: 子供の元気な声がない町は、寂しすぎるじゃない? ♬
Một khu phố mà không có tiếng trẻ con vui đùa thì chẳng phải (ngữ pháp じゃない) là quá buồn (寂しすぎる) sao?
カイト: その通り。建物より、まずは子供たちの未来が一番だよ! ♬
Chính xác. So với tòa nhà (建物) thì trước hết tương lai (未来) của bọn trẻ vẫn là quan trọng nhất!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・場所: Chỗ / Địa điểm (N4).
・駐車場: Bãi đỗ xe (N4).
・増やす: Tăng thêm / Làm tăng lên (N4).
・手紙: Lá thư / Đơn kiến nghị (N5/N4).
・必要: Cần thiết (N4).
・寂しい: Buồn / Cô đơn (N5/N4).
・建物: Tòa nhà / Công trình kiến trúc (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・全然ない: Hoàn toàn không có (N5/N4).
・V-ます形 + すぎる: Làm gì đó quá mức / Quá... (N4).
・V-plain + ことばかり / V-te + ばかり: Toàn là / Chỉ toàn... (N4).
・~もん: Vì... mà (Giải thích lý do mang tính cá nhân/than phiền - N4).
・~らしい: Nghe nói là... (Phán đoán dựa trên thông tin - N4).
・~じゃない?: Chẳng phải là... sao? (Xác nhận ý kiến - N4).
Kịch bản: "Vấn đề tờ rơi quảng cáo tại hộp thư"
ミナ: ねえ、ポストの中がチラシばかりで困っちゃう。 ♬
Này, (danh từ hóa) trong hộp thư (ポスト) toàn là (ngữ pháp ばかり) tờ rơi quảng cáo, khổ thật đấy (ngữ pháp ちゃう).
カイト: 毎日10枚以上も入ってるもんね。全部ゴミになるだけだよ。 ♬
Vì (ngữ pháp もんね) ngày nào cũng có hơn 10 tờ mà. Chỉ tổ trở thành rác (ゴミ) hết thôi.
ミナ: ビニール袋がついていると、リサイクルするのも大変なの。 ♬
Hễ (ngữ pháp と) có túi nilon (ビニール袋) bọc ngoài thì (danh từ hóa) việc tái chế (リサイクル) cũng vất vả lắm.
カイト: 確かに!ゴミがいっぱいだと、火事も怖いでしょ? ♬
Đúng thật! Rác mà chất đống (いっぱい) thì hỏa hoạn (火事) cũng đáng sợ đúng không (ngữ pháp でしょ)?
ミナ: 世田谷では「チラシ禁止」のシールを貼る人が増えているわ。 ♬
Ở Setagaya, số người dán nhãn "Cấm (禁止) tờ rơi" đang tăng lên đấy.
カイト: いいね。会社も紙を無駄にするのは、もうやめるべきだよ。 ♬
Hay đấy. Các công ty cũng nên (ngữ pháp べき) dừng (danh từ hóa) việc lãng phí (無駄) giấy đi thôi.
ミナ: その通り。これからは配る時にお金を取るルールも必要ね。 ♬
Chính xác. Từ nay cần có quy tắc thu tiền vào lúc (ngữ pháp 時) phát tờ rơi nữa.
カイト: 本当。スマホの広告があるから、紙はもういらないよ! ♬
Thật sự. Vì có quảng cáo trên điện thoại rồi nên không cần giấy đâu!
🌸 語彙 và 文法 của ポイント
語彙 (Từ vựng):
・ポスト: Hộp thư (Post).
・チラシ: Tờ rơi quảng cáo (N4).
・ビニール袋: Túi nilon.
・リサイクル: Tái chế (Recycle).
・火事: Hỏa hoạn / Cháy (N4).
・禁止: Cấm / Nghiêm cấm (N3).
・無駄: Lãng phí / Vô ích (N4).
文法 (Ngữ pháp):
・N + ばかり: Toàn là N / Chỉ toàn là N (N4).
・~もんね: Vì... mà nhỉ (Giải thích lý do mang tính hiển nhiên/xác nhận - N4).
・V-るの / V-るのは: Danh từ hóa hành động (N4).
・V-るべき: Nên làm gì đó (Chỉ bổn phận/lẽ phải - N3).
・~でしょ?: ... đúng không? (Dùng để xác nhận hoặc tìm kiếm sự đồng tình - N4).