Kịch bản: "Mùi hương chuyến tàu cuối và bầu không khí khó đọc"
田中: ふう...。今日も疲れたなあ。なあ、お姉さん、これ食べるか? ♬
Phù... Hôm nay cũng mệt thật đấy. Này cô gái, ăn cái này không?
星野: ええっ!?いいえ、結構です。お構いなく。 ♬
Ế!? Dạ thôi, con xin kiên quyết từ chối. Chú cứ tự nhiên ạ.
田中: 遠慮すんなよ。ほら、ファミチキ。温かいぞ。 ♬
Đừng khách sáo mà. Này, gà rán Famichiki đấy. Còn nóng hổi luôn.
星野: ...あ、すみません。でも、電車の中ですから。 ♬
...À, con xin lỗi. Nhưng mà vì đang ở trên tàu điện nên là...
田中: ん?匂いか?誰もいねえし、いいだろうが。 ♬
Hửm? Sợ mùi à? Có ai đâu, cứ thoải mái đi chứ lị.
星野: でも、その...空気が...。 ♬
Nhưng mà, cái đó... bầu không khí...
田中: 空気?ああ、お姉さん、真面目だな。損するぞ。 ♬
Không khí á? À, cô gái này nghiêm túc quá nhỉ. Thiệt thân đấy nhé.
星野: 損とかじゃなくて、マナーですよ、田中さん。 ♬
Không phải chuyện thiệt hơn, mà là phép lịch sự đấy chú Tanaka ạ.
田中: おっ、名前知ってるのか? ♬
Ồ, sao biết tên tôi hay vậy?
星野: 名札、ついてますよ。作業着に。 ♬
Bảng tên kìa, đính trên áo bảo hộ của chú ấy.
田中: げっ!恥ずかしいな。あはは! ♬
Chết! Ngại quá đi. Ha ha ha!
星野: ふふっ。でも、本当はすごく美味しそうな匂いですね。 ♬
Hì hì. Nhưng mà thật lòng thì mùi nó thơm kinh khủng chú ạ.
田中: だろう?空気を読むより、腹を満たす方が大事だ。 ♬
Chứ lị? So với việc đọc bầu không khí thì lấp đầy cái bụng quan trọng hơn.
星野: ...少しだけ、いただこうかな。 ♬
...Hay là, con ăn một chút nhỉ.
田中: おう、食え食え!一個まるごとやるよ。 ♬
Ừ, ăn đi ăn đi! Cho cô cả miếng luôn đấy.
星野: ありがとうございます、星野です。わあ、サクサク! ♬
Con cảm ơn ạ, con là Hoshino. Oa, giòn rụm luôn!
田中: 星野さんか。いい食べっぷりだ。さっきまでの冷たい空気はどこ行った? ♬
Hoshino à. Nhìn cô ăn ngon đấy. Thế cái bầu không khí lạnh lùng lúc nãy bay đâu mất rồi?
星野: バレました?実は、お腹ペコペコだったんです。 ♬
Bị lộ rồi ạ? Thật ra là con đang đói cồn cào đây ạ.
田中: ははは!人間、正直が一番だよ。 ♬
Ha ha ha! Con người ta cứ thành thật là nhất.
星野: でも、次の駅で誰か乗ってきたらどうしましょう。 ♬
Nhưng mà, ga tới nếu có ai lên tàu thì tính sao đây chú.
田中: その時は、また「真面目な顔」に戻ればいい。 ♬
Lúc đó thì mình lại quay về "vẻ mặt nghiêm túc" là được chứ gì.
星野: あはは!切り替えが早いですね。プロだ。 ♬
Ha ha ha! Chú bật tắt chế độ nhanh thật đấy. Đúng là chuyên nghiệp.
田中: 空気を読むっていうのは、空気を操ることなんだよ。 ♬
Cái việc gọi là đọc bầu không khí ấy, thực chất là điều khiển bầu không khí đấy.
星野: 深いですね...。あ、降りる駅です。ごちそうさまでした! ♬
Sâu sắc quá chú ơi... A, đến ga con xuống rồi. Con cảm ơn chú vì bữa ăn ạ!
田中: おう、お疲れさん。明日も頑張れよ! ♬
Ừ, vất vả cho cô rồi. Mai cũng cố gắng nhé!
星野: はい、田中さんも!おやすみなさい! ♬
Vâng, chú Tanaka cũng thế nhé! Chúc chú ngủ ngon!
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・お構いなく:Đừng bận tâm / Cứ mặc kệ tôi.
・遠慮:Ngần ngại / Khách sáo.
・損する:Chịu thiệt / Thiệt thòi.
・食べっぷり:Dáng vẻ khi ăn (thường để khen ăn ngon).
・ペコペコ:Đói cồn cào.
・操る:Điều khiển / Thao túng.
文法 (Ngữ pháp):
・~だろうが:Chẳng phải là... hay sao (khẳng định mạnh bạo).
・~とかじゃなくて:Không phải là ba cái thứ như... mà là...
・~たほうが大事だ:Việc... thì quan trọng hơn.
・~まるごと:Toàn bộ / Nguyên vẹn cái gì đó.
・~っていうのは:Cái việc gọi là... (định nghĩa / giải thích).
Kịch bản: "Sự im lặng của máy sấy"
五郎: おい、そこの姉ちゃん。その台、俺が使いたいんだよ。 ♬
Này, cô gái kia. Cái bàn đó tôi muốn dùng.
真希: ...。 ♬
...
五郎: 聞いてんのか?本ばっかり読んでないで、周りを見ろよ。 ♬
Có nghe thấy không đấy? Đừng có chỉ mải đọc sách, nhìn xung quanh chút đi chứ.
真希: ...あ、すみません。ここ、共有スペースですよね? ♬
...À, xin lỗi. Chỗ này là không gian chung mà, đúng không?
五郎: 共有だからこそ、譲り合いだろうが。俺はもう終わってんだよ。 ♬
Chính vì chung nên mới phải nhường nhịn nhau chứ lị. Tôi xong việc rồi đây này.
真希: 終わったなら、さっさと片付ければいいじゃないですか。 ♬
Xong rồi thì anh cứ việc dọn dẹp nhanh cho xong đi là được chứ gì.
五郎: 何だと?言い方があるだろう。年上に向かって。 ♬
Cái gì? Nói năng kiểu gì thế hả. Đối với người lớn tuổi hơn mà thế à.
真希: 年上とか関係あります?今は令和ですよ。 ♬
Lớn tuổi thì có liên quan gì không? Bây giờ là thời Reiwa rồi chú ơi.
五郎: ったく、これだから最近の若い奴は...。 ♬
Thật là, đúng là cái bọn trẻ dạo này...
真希: 「最近の若い奴」って、それ一番ダサいセリフですよ。あはは! ♬
"Cái bọn trẻ dạo này", đó là câu thoại lỗi thời nhất đấy. Ha ha ha!
五郎: 笑うな!こっちは明日も朝早いんだよ。 ♬
Đừng có cười! Tôi sáng mai còn phải đi làm sớm đấy.
真希: 私もですよ。締め切り、今日なんです。 ♬
Tôi cũng thế mà. Hạn chót của tôi là hôm nay đây.
五郎: ...デザインか何かか。大変だな、それも。 ♬
...Thiết kế hay gì à? Cái đó cũng vất vả nhỉ.
真希: 意外と優しいんですね、五郎さん。 ♬
Chú Goro hóa ra cũng hiền lành bất ngờ nhỉ.
五郎: なんで俺の名前を知ってるんだ! ♬
Sao cô biết tên tôi!
真希: 作業着の胸に書いてありますよ。 ♬
Viết ngay trên ngực áo bảo hộ của chú kìa.
五郎: げっ。恥ずかしいな。おい、これ、コーヒー飲むか。 ♬
Chết. Ngại quá. Này, cái này, uống cà phê không?
真希: え、いいんですか?ブラックならいただきます。 ♬
Ế, được ạ? Nếu là cà phê đen thì con xin nhận.
五郎: 苦いのが好きなのか。変わった姉ちゃんだな。 ♬
Thích đồ đắng à. Đúng là cô gái kỳ quặc.
真希: 苦い方が、目が覚めるじゃないですか。 ♬
Đắng thì mới tỉnh táo được chứ ạ.
五郎: まあ、そうだな。ほら、台、半分空けてやるよ。 ♬
À, cũng đúng. Này, cái bàn này, tôi nhường cho một nửa đấy.
真希: ありがとうございます。やっぱり、空気、読めますね。 ♬
Con cảm ơn chú. Đúng là chú cũng biết cách "đọc" tình huống đấy chứ.
五郎: 余計なお世話だ。早く仕事終わらせろよ。 ♬
Thừa thãi quá. Mau kết thúc công việc đi.
真希: はいはい。頑張ります、五郎さん! ♬
Dạ dạ. Con sẽ cố gắng, chú Goro!
五郎: ...おう。 ♬
...Ừ.
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・譲り合い:Nhường nhịn / Nhường chỗ cho nhau.
・さっさと:Nhanh chóng / Mau lẹ.
・セリフ:Câu thoại / Lời nói.
・ダサい:Lỗi thời / Quê mùa / Kém sang.
・締め切り:Hạn chót / Deadline.
・余計なお世話:Chuyện thừa thãi / Lo chuyện bao đồng.
文法 (Ngữ pháp):
・~だろうが:Chẳng phải là... hay sao (khẳng định mạnh bạo).
・~からこそ:Chính vì... nên mới... (nhấn mạnh nguyên nhân).
・~に向かって:Đối với... / Nhằm về phía... (thái độ ứng xử).
・~てばかりいないで:Đừng có chỉ mải làm...
・~じゃないか:Chẳng phải là... hay sao (bắt bẻ/khẳng định).
Kịch bản: "Không gian đóng kín, trái tim không mở"
凌: ...ちっ、遅いな。このエレベーター、止まりすぎだろ。 ♬
...Chậc, chậm thế nhở. Cái thang máy này, dừng lắm thế không biết.
金子: ...。 ♬
...
凌: おじさん、そんなにジロジロ見ないでくれます? ♬
Này chú, đừng có nhìn chằm chằm cháu thế được không?
金子: ...ああ、すみません。ただ、その音楽、少し漏れてますよ。 ♬
...À, xin lỗi. Chỉ là, tiếng nhạc của cậu, nó hơi bị lọt ra ngoài đấy.
凌: ああ?それが何か?静かすぎて気持ち悪いんだよ、このビル。 ♬
Hả? Thì sao nào? Cái tòa nhà này yên tĩnh quá mức phát khiếp đi được.
金子: 静か、ですか。それがここでは普通なんですよ。 ♬
Yên tĩnh, à. Ở đây thì đó là chuyện bình thường cậu ạ.
凌: 普通って誰が決めたんですか。皆死んだ魚みたいな目してるくせに。 ♬
Cái "bình thường" đó ai quyết định chứ. Trong khi mọi người mắt cứ đờ ra như cá chết ấy.
金子: ...厳しいですね。でも、みんな必死に「空気」を守ってるんです。 ♬
...Cậu gay gắt quá. Nhưng mà, mọi người đều đang dốc sức để bảo vệ "bầu không khí" đấy.
凌: 空気なんて吸うためだけのもんでしょ。読もんじゃない。 ♬
Không khí thì chỉ để thở thôi chứ. Đâu phải thứ để mà đọc.
金子: はは...。昔の私にそっくりだ。 ♬
Ha ha... Cậu giống hệt tôi ngày xưa.
凌: えっ?おじさんも、こんなイヤホンしてたの? ♬
Ế? Chú ngày xưa cũng đeo tai nghe kiểu này á?
金子: いや、私はもっと大きな音で世界を拒絶してましたよ。 ♬
Không, tôi còn dùng âm thanh lớn hơn thế để từ chối cả thế giới này cơ.
凌: 拒絶...。あはは、かっこいいこと言いますね。 ♬
Từ chối... Ha ha, chú nói nghe ngầu phết nhỉ.
金子: でもね、誰にも気づかれないように振る舞うのも、一つの技術ですよ。 ♬
Nhưng mà này, việc hành xử sao cho không ai chú ý đến mình, cũng là một loại kỹ thuật đấy.
凌: 技術?それ、疲れません? ♬
Kỹ thuật á? Cái đó không mệt à chú?
金子: 疲れますよ。でも、それがこの街の「作法」ですから。 ♬
Mệt chứ. Nhưng đó là "phép tắc" của cái thành phố này rồi.
凌: 窮屈だなあ。俺には絶対無理。 ♬
Ngột ngạt thật đấy. Cháu thì tuyệt đối không làm nổi.
金子: それでいいんです。君みたいな奴がいないと、酸素がなくなっちゃう。 ♬
Thế cũng tốt. Nếu không có những người như cậu, oxy sẽ cạn sạch mất.
凌: ...変なおじさん。あ、俺、次で降ります。 ♬
...Ông chú kỳ quặc. À, cháu xuống tầng tới đây.
金子: お疲れ様。雨、降ってるみたいですよ。 ♬
Vất vả cho cậu rồi. Hình như bên ngoài đang mưa đấy.
凌: まじで?傘持ってないよ。最悪じゃん! ♬
Thật á? Cháu không mang ô. Tệ vãi!
金子: ほら、これ持っていきなさい。予備があるから。 ♬
Này, cầm lấy cái này đi. Tôi có cái dự phòng đây.
凌: え、いいの?...ありがとうございます、金子さん。 ♬
Ế, được ạ? ...Cháu cảm ơn chú, chú Kaneko.
金子: なんで名前を? ♬
Sao cậu biết tên tôi?
凌: 社員証、首からぶらさげたままですよ。あはは、詰めが甘い! ♬
Thẻ nhân viên, chú vẫn đang đeo lù lù trên cổ kìa. Ha ha ha, sơ hở quá nhé!
金子: げっ!...はは、本当だ。気をつけて。 ♬
Chết! ...Ha ha, đúng thật. Đi cẩn thận nhé.
凌: おう!おじさんも、たまには音楽聴なよ! ♬
Vâng! Chú thỉnh thoảng cũng nghe nhạc đi nhé!
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・ジロジロ見る:Nhìn chằm chằm / Nhìn soi mói.
・音が漏れる:Bị lọt âm thanh (thường dùng cho tai nghe).
・拒絶:Từ chối / Cự tuyệt.
・振る舞う:Hành xử / Đối nhân xử thế.
・窮屈:Chật chội / Ngột ngạt / Gò bó.
・詰めが甘い:Còn sơ hở / Thiếu sót ở bước cuối.
文法 (Ngữ pháp):
・~だろ / ~だろうが:Chẳng phải là... hay sao (khẳng định suồng sã).
・~くせに:Mặc dù... vậy mà (mỉa mai).
・~もんでしょ:Là cái thứ... mà lị (dạng nói nhanh).
・~そっくり:Giống hệt / Giống như đúc.
・~ぶらさげたまま:Cứ để treo lơ lửng như vậy (giữ nguyên trạng thái).
Kịch bản: "Áp lực của sự tĩnh lặng"
赤ちゃん: うわあああん!うわあああん! ♬
Em bé: Oa oa aa! Oa oa aa!
瑠美: よしよし...。願い、泣かないで...。申し訳ありません、申し訳ありません...。 ♬
Ngoan nào, ngoan nào... Làm ơn, đừng khóc nữa mà... Con xin lỗi mọi người, xin lỗi mọi người...
山川: ...。 ♬
...
瑠美: (小声で)どうしよう...。みんな怒ってるよね。 ♬
(Thì thầm) Làm sao bây giờ... Chắc mọi người đang giận lắm.
山川: (新聞を畳んで)おい、そこのお嬢さん。 ♬
(Gấp tờ báo lại) Này, cô gái kia.
瑠美: ひっ!...は、はい!本当に申し訳ありません!すぐ降りますから! ♬
Hự!... V-vâng! Thật sự con vô cùng xin lỗi! Con sẽ xuống ga tới ngay đây ạ!
山川: 降りる必要はない。それより、これを見せろ。 ♬
Không cần phải xuống. Thay vào đó, cho nhóc con xem cái này đi.
瑠美: え?...それは、カバンの飾りですか? ♬
Ế? ...Đó là, móc treo trang trí túi xách ạ?
山川: ああ。変なキーホルダーだが、光るんだ。ほら、坊主。 ♬
Ừ. Cái móc khóa nhìn hơi kỳ quặc nhưng nó phát sáng đấy. Này, nhóc con.
赤ちゃん: (ピタッと泣き止む)...あー、あー! ♬
(Im bặt) ...A, a!
瑠美: わあ...。泣き止んだ。ありがとうございます! ♬
Oa... Bé nín rồi. Con cảm ơn chú nhiều lắm ạ!
山川: ふん。子供は泣くのが仕事だ。気にするな。 ♬
Hừm. Trẻ con thì khóc là việc của nó. Đừng có bận tâm.
瑠美: でも、みなさんの迷惑に...。 ♬
Nhưng mà, con sợ làm phiền mọi người...
山川: 迷惑だと思ってる奴は、勝手にイヤホンでもしてればいいんだ。 ♬
Kẻ nào thấy phiền thì cứ việc tự đi mà đeo tai nghe vào.
瑠美: あはは...。おじさん、見た目よりずっと優しいんですね。 ♬
Ha ha... Chú nhìn vẻ ngoài thế mà hóa ra hiền lành quá.
山川: 見た目とは何だ。俺はこれでも、孫が三人いるんだぞ。 ♬
Vẻ ngoài là cái gì hả. Ta thế này chứ cũng có tận ba đứa cháu rồi đấy nhé.
瑠美: ええっ!おじいちゃんには見えません!お若いですね! ♬
Ếế! Nhìn chú không giống ông nội chút nào đâu ạ! Chú trẻ quá!
山川: 余計な世辞はやめろ。恥ずかしいだろうが。 ♬
Thôi đừng có nịnh hót thừa thãi. Xấu hổ chết đi được.
瑠美: 本音ですよ!あ、この子、おじさんの指を掴んじゃった。 ♬
Con nói thật lòng mà! A, bé con nắm lấy ngón tay của chú rồi kìa.
山川: ...ほう。力強いな。将来は横綱か? ♬
...Ồ. Lực đấy nhỉ. Tương lai làm Yokozuna (vô địch Sumo) chăng?
瑠美: あはは!それは困ります! ♬
Ha ha ha! Thế thì gay go quá ạ!
山川: まあ、元気なのが一番だ。お母さんも、あんまり肩を張るなよ。 ♬
Thôi, khỏe mạnh là nhất rồi. Cô làm mẹ thì cũng đừng có quá căng thẳng như thế.
瑠美: はい...。なんだか、すごく楽になりました。 ♬
Vâng... Tự nhiên con thấy nhẹ lòng hơn nhiều rồi ạ.
山川: おう。次は俺が降りる番だ。ほら、キーホルダー、やるよ。 ♬
Ừ. Tới ga ta xuống rồi. Này, cái móc khóa này, cho đấy.
瑠美: ええっ!いいんですか? ♬
Ếế! Được thật ạ?
山川: また泣いたら困るからな。じゃあな。 ♬
Vì nếu bé lại khóc thì phiền lắm. Thế nhé.
瑠美: ありがとうございます!お気をつけて! ♬
Con cảm ơn chú ạ! Chú đi cẩn thận nhé!
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・申し訳ありません:Tôi vô cùng xin lỗi (Trang trọng).
・坊主:Thằng nhóc / Nhóc con (thân mật).
・ピタッと:Đột ngột (dừng lại, im bặt).
・肩を張る:Căng thẳng / Gồng mình lên.
・世辞:Lời nịnh hót / Lời khen sáo rỗng.
・横綱:Cấp bậc cao nhất trong võ sĩ Sumo.
文法 (Ngữ pháp):
・~じゃないか / ~だろうが:Chẳng phải là... hay sao (Khẳng định mạnh).
・~してればいい:Cứ làm... là được rồi (Phớt lờ).
・~にしては見えません:So với... thì không thấy giống.
・~掴んじゃった:Lỡ nắm lấy mất rồi (V-teshimau).
・~やるよ:Cho đấy (Cách nói của người bề trên).
Kịch bản: "Trạm nghỉ trong sương mù"
森: お姉さん、お茶、もう一杯淹れようか? ♬
Cô gái ơi, tôi pha thêm cho cô một tách trà nữa nhé?
由紀: えっ?あ、すみません。大丈夫です。 ♬
Ế? À, cháu xin lỗi. Cháu ổn ạ.
森: そんなにじっとしてると、石像になっちゃうぞ。 ♬
Cứ ngồi thẫn thờ thế kia thì biến thành tượng đá mất thôi.
由紀: あはは...。そんな風に見えますか? ♬
Ha ha... Nhìn cháu giống như thế lắm ạ?
森: 見えるねえ。ここ、静かすぎるから。 ♬
Giống chứ. Tại ở đây yên tĩnh quá mà.
由紀: ...静かなのはいいんですけど。なんだか、ざわざわします。 ♬
...Yên tĩnh thì tốt thật đấy. Nhưng mà, cháu cứ thấy bồn chồn thế nào ấy.
森: 心の中が、かい? ♬
Trong lòng cô hả?
由紀: はい。都会だと、周りに合わせるだけで精一杯で。 ♬
Vâng. Ở thành phố, chỉ việc cố hòa nhập với xung quanh thôi đã đủ mệt lử rồi.
森: ほう。顔色を伺いすぎたんじゃないか。 ♬
Ồ. Chắc là do cô quá để ý đến sắc mặt người khác rồi đúng không.
由紀: げっ!バレました? ♬
Chết! Bị lộ rồi ạ?
森: 山の空気は嘘をつけないからね。隠しても無駄だよ。 ♬
Không khí ở núi không biết nói dối đâu. Cô có giấu cũng vô ích thôi.
由紀: ...きついなあ。でも、その通りです。 ♬
...Gay gắt quá ạ. Nhưng mà đúng là như thế thật.
森: まあ、ここじゃ誰も君を見てない。霧が全部隠してくれる。 ♬
Thôi, ở đây chẳng ai nhìn cô đâu. Sương mù sẽ che giấu tất cả.
由紀: 霧が...。あ、本当だ。真っ白。 ♬
Sương mù... A, đúng thật. Trắng xóa luôn.
森: どうだい。少しは楽になったかい。 ♬
Thế nào. Thấy nhẹ lòng hơn chút nào chưa.
由紀: ...はい。なんだか、消えてもいいんだって思えてきました。 ♬
...Vâng. Tự nhiên cháu thấy như kiểu mình biến mất cũng chẳng sao cả.
森: 消えるんじゃない。休むんだよ。 ♬
Không phải biến mất. Là nghỉ ngơi đấy.
由紀: 森さん、意外といいこと言いますね。 ♬
Chú Mori, hóa ra cũng nói được mấy câu ra hồn nhỉ.
森: 意外とは何だ!これでも長く生てるんだ。 ♬
"Hóa ra" là cái gì hả! Ta dẫu sao cũng sống lâu rồi mà.
由紀: あはは!怒らないで。お礼に、このお菓子食べます? ♬
Ha ha ha! Đừng giận mà. Để trả ơn, chú ăn cái bánh này không?
森: なんだ、その派手な包みは。 ♬
Cái gì thế, cái bao bì sặc sỡ này là sao.
由紀: 最新の高級チョコです。都会の味がしますよ。 ♬
Socola cao cấp mới nhất đấy. Có hương vị của thành phố luôn nha.
森: ...。パクっ。ふむ、悪くない。 ♬
... Chẹp. Hừm, không tệ.
由紀: でしょう?さっきの重い空気、どこか行っちゃいましたね。 ♬
Thấy chưa ạ? Cái bầu không khí nặng nề lúc nãy bay đâu mất tiêu rồi.
森: お前の甘い匂いに負けたよ。 ♬
Ta thua cái mùi ngọt ngào của cô rồi đấy.
由紀: よっしゃ!明日から、また自分らしくやってみます。 ♬
Ngon luôn! Từ mai cháu sẽ lại thử sống đúng với chính mình.
森: おう。また疲れたら、霧に隠れに来なさい。 ♬
Ừ. Lần tới nếu lại mệt, cứ đây mà trốn vào sương mù.
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・じっとする:Ngồi yên / Thẫn thờ.
・ざわざわする:Cảm giác bồn chồn / Không yên.
・精一杯:Dốc hết sức / Cố hết mức.
・顔色を伺う:Để ý sắc mặt người khác.
・真っ白:Trắng xóa.
・派手:Sặc sỡ / Lòe loẹt.
文法 (Ngữ pháp):
・~になっちゃうぞ:Sẽ trở thành... đấy (Cảnh báo nhẹ).
・~風に見えますか:Trông giống như... phải không?
・~精一杯で:Vì đã cố hết sức nên... (Chỉ lý do).
・~んじゃないか:Chẳng phải là... sao (Đưa ra phán đoán).
・~って思えてきました:Bắt đầu thấy nghĩ rằng... (Thay đổi nhận thức).
Kịch bản: "Tiếng kéo Shitamachi và cuộc đối thoại không lời"
坂本: はい、いらっしゃい。ここ、座りな。 ♬
Rồi, mời vào. Ngồi xuống đây đi.
健二: ...あ、お邪魔します。 ♬
...Dạ, cháu xin phép.
坂本: 随分と、ひどい頭だな。何日鏡見てないんだ? ♬
Chà, đầu tóc tệ quá nhỉ. Bao nhiêu ngày rồi cậu không nhìn gương thế?
健二: ...すみません。少し、余裕がなくて。 ♬
...Cháu xin lỗi. Tại dạo này cháu hơi thiếu thốn sự thong dong.
坂本: (ハサミを動かしながら)ふん。余裕がないのは、お前のせいじゃねえだろ。 ♬
(Vừa đưa kéo vừa nói) Hừm. Thiếu thốn sự thong dong đâu phải tại cậu.
健二: え?...なんでそう思うんですか。 ♬
Ế? ...Sao chú lại nghĩ vậy ạ?
坂本: 肩が凝り固まってる。周りの顔色ばっかり伺ってる証拠だ。 ♬
Vai cậu cứng ngắc lại rồi kìa. Chứng tỏ là toàn để ý sắc mặt người xung quanh chứ gì.
健二: ...!...わかりますか。 ♬
...! ...Chú nhận ra ạ?
坂本: ここじゃ、口に出さねえ方がいいこともある。鏡の中の自分、見てみな。 ♬
Ở đây, có những chuyện không nên nói ra thì hơn. Nhìn mình trong gương đi xem nào.
健二: ...なんだか、情けない顔してますね。 ♬
...Nhìn mặt cháu thảm hại quá chú nhỉ.
坂本: 情けなくねえよ。戦ってる証だろ。ほら、少し黙ってろ。 ♬
Thảm hại cái khỉ gì. Đó là minh chứng cậu đang chiến đấu đấy. Này, im lặng chút đi.
健二: ...。 ♬
...
坂本: (チョキチョキという音だけが響く) ♬
(Chỉ còn tiếng kéo lách tách vang lên)
健二: ...あ。 ♬
...A.
坂本: どうした。痛かったか? ♬
Gì thế? Đau à?
健二: いえ、そうじゃなくて。急に、頭が軽くなった気がして。 ♬
Không, không phải vậy ạ. Tự nhiên cháu thấy đầu nhẹ bẫng đi.
坂本: 髪と一緒に、余計なもんも切り落としてやったからな。あはは! ♬
Vì ta đã cắt phăng cả đống thứ thừa thãi cùng với tóc của cậu rồi mà. Ha ha ha!
健二: 坂本さん、魔法使いみたいですね。 ♬
Chú Sakamoto cứ như phù thủy ấy nhỉ.
坂本: 魔法じゃねえよ。空気をちょっと入れ替えただけだ。 ♬
健二: ...空気を入れ替える、か。 ♬
...Thay đổi bầu không khí, à.
坂本: お前、いつも「いい子」でいようとしすぎなんだよ。たまには毒を吐け. ♬
Cậu lúc nào cũng cố quá mức để làm "con ngoan trò giỏi" rồi. Thỉnh thoảng cũng phải biết phũ ra chứ.
健二: 毒、ですか。難しいなあ。 ♬
Phũ ạ? Khó quá chú ơi.
坂本: 難しくねえよ。俺の前じゃ、何言ってもいいんだ。 ♬
Chẳng khó đâu. Trước mặt ta, cậu muốn nói gì cũng được.
健二: ...じゃあ、今の会社、大嫌いです! ♬
...Vậy thì, cháu cực kỳ ghét cái công ty hiện tại!
坂本: ははは!いいぞ、その調子だ! ♬
Ha ha ha! Tốt, cứ thế mà phát huy!
健二: ありがとうございます。なんだか、明日からやってけそうです。 ♬
Cháu cảm ơn chú. Tự nhiên cháu thấy như thể từ mai mình lại có thể tiếp tục được rồi.
坂本: おう。また重くなったら来な。ハサミ、研いでおくから。 ♬
Ừ. Khi nào thấy nặng nề lại thì cứ đến đây. Ta sẽ mài sẵn kéo chờ cậu.
健二: はい!よろしくお願いします、健二でした。 ♬
Vâng! Nhờ cả vào chú ạ, cháu là Kenji.
坂本: お疲れさん。胸張って行けよ。 ♬
Vất vả cho cậu rồi. Cứ ngẩng cao đầu mà đi nhé.
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・随分:Chà / Khá là / Đáng kể (Dùng cảm thán).
・凝り固まる:Cứng đờ / Đông cứng (vai gáy hoặc suy nghĩ).
・情けない:Thảm hại / Đáng thương / Đáng xấu hổ.
・切り落とす:Cắt phăng / Cắt bỏ.
・毒を吐け:Hãy xả stress đi / Nói ra lời thật lòng (cay nghiệt).
・研いでおく:Mài sẵn (kéo/dao).
文法 (Ngữ pháp):
・~じゃねえだろ:Chẳng phải là... hay sao (Suồng sã).
・~顔色を伺う:Để ý sắc mặt người khác.
・~気がして:Cảm thấy như là... (Cảm nhận mơ hồ).
・~でいようとする:Cố gắng duy trì trạng thái...
・~やってけそう:Có vẻ như có thể tiếp tục sống/làm việc được.
Kịch bản: "Cao tốc đầy tuyết, cửa kính đóng băng và giấy bạc"
健: 沢田さん、もう限界ですよ!寒すぎて鼻水が止まりません! ♬
Chú Sawada ơi, cháu tới hạn mức rồi! Lạnh quá nước mũi cứ chảy ròng ròng đây này!
沢田: うるさい!男ならシャキッとしろ。ほら、エンジン切るなよ. ♬
Im lặng! Đàn ông con trai thì phải tỉnh táo lên. Này, đừng có tắt máy xe đấy.
健: でも、フロントガラスが曇って何も見えません!拭いてもすぐ真っ白ですよ。 ♬
But kính trước mờ tịt cháu chẳng thấy gì cả! Vừa lau xong là nó lại trắng xóa ngay.
沢田: はあ、素人はこれだから困る。健、そのカバンからジャガイモ出せ。 ♬
Hà, đúng là lính mới làm ta mệt thật. Ken, lấy củ khoai tây trong túi kia ra đây.
健: ジャガイモ!?今、肉じゃが作る暇なんてないですよ!あはは! ♬
Khoai tây ạ!? Tầm này làm gì có thời gian mà nấu thịt kho khoai tây chú ơi! Ha ha ha!
沢田: バカ。半分に切ってガラスに塗るんだよ。曇り止めになる。 ♬
Đồ ngốc. Cắt đôi ra rồi bôi lên kính ấy. Nó chống đọng sương cực tốt luôn.
健: ええっ!本当ですか?...うわ、マジだ!全然曇らなくなった! ♬
Ếế! Thật ạ? ...Oa, thật luôn này! Hoàn toàn hết mờ luôn!
沢田: 「裏技」ってやつだよ。知識がないと死ぬぞ、この仕事。 ♬
Đó gọi là "mẹo vặt" đấy. Cái nghề này mà thiếu kiến thức là tiêu đời đấy nhé.
健: すごい...。あ、でも、足の指の感覚がなくなってきました。 ♬
Đỉnh thật... À, nhưng mà ngón chân cháu bắt đầu mất cảm giác rồi.
沢田: だったら、そのアルミホイルを靴下の中に巻け。 ♬
Thế thì lấy cái giấy bạc đó cuốn vào trong tất đi.
健: アルミホイル?オーブン料理じゃないんだから。 ♬
Giấy bạc ạ? Cháu có phải món nướng lò đâu chú.
沢田: つべこべ言わずにやれ!熱を逃がさないんだよ。 ♬
Đừng có cãi, làm ngay đi! Nó giữ nhiệt không cho thoát ra ngoài đâu.
健: ...。あ、あったかい!何これ、魔法みたい! ♬
... A, ấm thật! Cái gì thế này, cứ như ma thuật ấy!
沢田: 魔法じゃねえよ。ただの科学だ。 ♬
Ma thuật cái khỉ gì. Chỉ là khoa học thôi.
健: 沢田さん、実は天才なんじゃないですか? ♬
Chú Sawada, thực ra chú là thiên tài đúng không?
沢田: 天才なら、こんな雪の中で立ち往生してねえよ。 ♬
Thiên tài thì đã không bị kẹt cứng giữa đống tuyết này rồi.
健: あはは、それもそうですね。あ、電波戻りました! ♬
Ha ha ha, cũng đúng ạ. A, có sóng điện thoại lại rồi chú ơi!
沢田: よし、救助が来るまで寝るなよ。寝たら死ぬぞ。 ♬
Tốt, cho đến khi cứu hộ tới thì cấm được ngủ đấy. Ngủ là đi đời luôn đấy.
健: 寝ませんよ!あ、スマホの充電が切れそう...。 ♬
Cháu không ngủ đâu! À, điện thoại cháu sắp hết pin rồi...
沢田: ったく。お前の電池、俺の体温で温めてやるよ。 ♬
Thật tình. Đưa pin đây, để ta dùng nhiệt độ cơ thể ủ ấm cho nó.
健: え、そんなので充電増えるんですか? ♬
Ế, làm thế mà cũng tăng pin được ạ?
沢田: 少しはマシになる。化学反応だよ、健。 ♬
Sẽ khá hơn một chút. Phản ứng hóa học đấy Ken ạ.
健: 沢田さん、今日から「師匠」って呼んでもいいですか? ♬
Chú Sawada, từ hôm nay cháu gọi chú là "Sư phụ" được không ạ?
沢田: 却下だ。暑苦しい。 ♬
Từ chối. Nghe phát ngộp.
健: あはは!厳しいなあ! ♬
Ha ha ha! Nghiêm khắc quá đi à!
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・曇り止め:Chất chống bám sương / Chống mờ.
・立ち往生:Bị kẹt cứng / Không tiến không lùi được (do tuyết/tai nạn).
・シャキッとする:Tỉnh táo / Nghiêm chỉnh lại.
・つべこべ言わず:Đừng có cãi bướng / Đừng lôi thôi nữa.
・マシになる:Trở nên khá hơn (so với tình trạng tệ trước đó).
・暑苦しい:Ngột ngạt / Nóng bức (nghĩa bóng là vồ vập quá mức).
文法 (Ngữ pháp):
・~ってやつだよ:Chính là cái thứ gọi là... (Giải thích khái niệm).
・~ないんだから:Vì không phải là... nên (Phản bác/nhấn mạnh lý do).
・~じゃないですか:Chẳng phải là... hay sao (Đưa ra giả thuyết).
・~してねえよ:Đang không làm... (Cách nói suồng sã của ~shite inai).
Kịch bản: "Đêm ở ngôi đền cổ, tờ báo ma thuật"
空: 段崎さん!すみません!ろうそくの液が、カーペットにっ! ♬
Chú Danzaki! Con xin lỗi! Nến sáp nó đổ hết ra thảm rồi!
段崎: なんだと!?バカもん!それは先代から大事にしてるやつだぞ! ♬
Cái gì!? Đồ ngốc này! Đó là vật báu từ đời trước để lại đấy biết không!
空: 拭いても取れません!固まっちゃって、もう最悪だ! ♬
Con lau không ra! Nó đông cứng lại rồi, tệ quá đi mất thôi!
段崎: 慌てるな。こすったら余計に広がるだろうが。 ♬
Đừng có cuống lên. Càng chà thì nó càng loang ra thêm thôi cái thằng này.
空: じゃあ、どうするんですか。明日、住職に殺されますよ! ♬
Thế giờ tính sao ạ. Ngày mai con bị thầy trụ trì xử đẹp mất!
段崎: ふん。空、新聞紙とアイロン持ってこい。 ♬
Hừm. Sora, đi lấy tờ báo với cái bàn là ra đây cho ta.
空: アイロン?ここで洗濯でもするんですか。あはは! ♬
Bàn là ạ? Tầm này mà chú còn định giặt đồ à. Ha ha ha!
段崎: 笑ってる場合か!いいから早くしろ! ♬
Có phải lúc để cười đâu hả! Biết thế thì làm nhanh lên!
空: はいはい、持ってきましたよ。これで何をするんですか? ♬
Dạ dạ, con mang ra rồi đây. Mà dùng mấy thứ này để làm gì ạ?
段崎: 新聞紙をロウの上に置いて、その上からアイロンを当てるんだ。 ♬
Đặt tờ báo lên trên chỗ sáp đó, rồi dùng bàn là ủi lên trên.
空: ええっ、燃えちゃいませんか? ♬
Ế, không bị cháy đấy chứ chú?
段崎: 低温でいいんだよ。熱でロウが溶けて、新聞紙が吸い取ってくれる。 ♬
Để nhiệt độ thấp thôi. Nhiệt sẽ làm sáp chảy ra, và tờ báo sẽ hút hết sạch.
空: ...うわ!本当だ!ロウが消えていく!すごすぎる! ♬
...Oa! Thật luôn! Sáp đang biến mất kìa! Đỉnh quá chú ơi!
段崎: これが「裏技」ってやつだ。知恵を使え、知恵を。 ♬
Đây chính là thứ gọi là "mẹo vặt" đấy. Phải dùng cái đầu, dùng trí tuệ vào.
空: 段崎さん、魔法使いみたいですね。怒って損しちゃった。 ♬
Chú Danzaki cứ như phù thủy ấy. Làm con lo nãy giờ phí công quá.
段崎: お前に言われたくないよ。さっさと全部吸い取れ。 ♬
Ta chẳng muốn bị mày nói thế đâu. Mau hút sạch đống sáp đó đi.
空: 了解です!あ、でも、この新聞紙、去年のですよ? ♬
Rõ thưa sư phụ! À, nhưng mà tờ báo này từ năm ngoái rồi chú ạ?
段崎: ニュースを読んでるんじゃねえんだ。紙の質が大事なんだよ。 ♬
Có phải đọc tin tức đâu mà. Chất lượng của giấy mới là quan trọng.
空: あはは、確かに!さすが「寺の主」ですね! ♬
Ha ha ha, đúng thật! Đúng là "ông chủ của đền" có khác!
段崎: 主なんて言うな。ただの掃除係だ。 ♬
Đừng có gọi là ông chủ. Ta chỉ là người quét dọn thôi.
空: でも、この裏技、SNSでシェアしてもいいですか? ♬
Nhưng mà, cái mẹo này cháu chia sẻ lên mạng xã hội được không ạ?
段崎: 好きにしろ。だが、仕事が終わってからだぞ。 ♬
Muốn làm gì thì làm. Nhưng mà phải sau khi xong việc đấy.
空: やった!「バズる」の間違いなしですよ、これ。 ♬
Tuyệt! Cái này chắc chắn sẽ "viral" luôn cho xem.
段崎: バズるだか何だか知らんが、手を動かせ! ♬
Viral hay cái quái gì ta không biết, nhưng mà động tay động chân lên!
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・先代:Đời trước / Thế hệ trước.
・吸い取る:Hút lấy / Thấm lấy.
・慌てる:Hoảng hốt / Luống cuống.
・裏技:Mẹo vặt / Bí kíp ngầm.
・バズる:Lan truyền nhanh / Trở nên nổi tiếng (viral).
・掃除係:Người phụ trách quét dọn.
文法 (Ngữ pháp):
・~場合か:Có phải lúc để... không (dùng để trách móc).
・~ってやつだ:Chính là cái thứ gọi là... (định nghĩa suồng sã).
・~と言われたくない:Không muốn bị (ai đó) nói như vậy.
・~だか何だか知らんが:Chẳng biết là cái thứ gì nhưng...
・~て損した:Làm việc gì đó chỉ tổ mệt thân/phí công.
Kịch bản: "Phép thuật núi tuyết, vàng trong bùn lầy"
真希: 鬼塚さん、何ですかこれ...。色が真っ黒で、全然美味しそうじゃないです。 ♬
Chú Onizuka, cái gì đây ạ... Màu đen thui hà, chẳng trông ngon lành chút nào cả.
鬼塚: 贅沢言うな。食えばわかる。ほら、口開けろ。 ♬
Đừng có kén cá chọn canh. Ăn đi rồi biết. Này, há mồm ra.
真希: うわっ、苦い!...あ、でも、変な甘さが後から来ますね。 ♬
Oa, đắng quá! ...Ơ, nhưng mà, có vị ngọt kỳ lạ đến sau này.
鬼塚: 玉ねぎの皮を焦がして出汁にしたんだ。これが俺の「魔法」だよ。 ♬
Ta đã nướng cháy vỏ hành tây để làm nước dùng đấy. Đây chính là "phép thuật" của ta.
真希: 皮!?捨てちゃうやつじゃないですか。信じられない...。 ♬
Vỏ á!? Chẳng phải là thứ bỏ đi sao ạ. Không thể tin được...
鬼塚: 捨てればゴミ、使えば宝だ。雪山じゃ、無駄なもんなんて一つもねえ。 ♬
Vứt đi thì là rác, biết dùng thì là báu vật. Ở núi tuyết này, chẳng có thứ gì là vô dụng cả.
真希: あはは、鬼塚さんって意外とケチなんですね。 ♬
Ha ha ha, chú Onizuka hóa ra cũng keo kiệt bất ngờ nhỉ.
鬼塚: ケチじゃねえ、知恵だ。ほら、体が熱くなってきただろ。 ♬
Không phải keo kiệt, là trí tuệ. Này, thấy người nóng lên rồi đúng không.
真希: 本当だ!指先がジンジンしてきました。すごい...。 ♬
Đúng thật! Đầu ngón tay cháu bắt đầu tê rần lên rồi. Đỉnh quá...
鬼塚: 隠し味に生姜の搾りかすも入れたからな。無駄にしねえよ。 ♬
Vì ta còn cho cả bã gừng vào làm vị ẩn nữa mà. Không lãng phí đâu.
真希: 搾りかすまで!?もう、キッチンの魔法っていうか、魔法使いですよ。 ♬
Đến cả bã gừng luôn!? Trời ơi, cái này gọi là phép thuật căn bếp gì chứ, chú là phù thủy thì có.
鬼塚: 魔法使いがこんな汚い顔してるかよ。笑わせんな。 ♬
Phù thủy nào mà mặt mũi bẩn thỉu thế này hả. Đừng có làm ta buồn cười.
真希: でも、元気出ました。明日もまた、救助に行けそうです。 ♬
Nhưng mà, cháu thấy khỏe lại rồi. Có vẻ ngày mai cháu lại có thể đi cứu hộ được rồi.
鬼塚: だったら、その鍋、空にしろ。一滴も残すなよ。 ♬
Nếu vậy thì xử sạch cái nồi đó đi. Đừng để sót dù chỉ một giọt.
真希: はい!...ぱくっ。うーん、やっぱり見た目は最悪ですね! ♬
Vâng! ...Chẹp. Ừm, đúng là nhìn cái mã vẫn tệ thật chú ạ!
鬼塚: うるせえ!さっさと食え! ♬
Im đi! Mau ăn đi!
真希: あはは、怒った!真希、これ大好きです! ♬
Ha ha ha, giận rồi! Maki cháu thích món này lắm!
鬼塚: ったく、お前は調子がいいな。 ♬
Thật tình, mày đúng là khéo mồm khéo miệng.
真希: 鬼塚さんのおかげですよ。あ、おかわりあります? ♬
Là nhờ ơn chú Onizuka đấy ạ. À, còn thêm bát nữa không chú?
鬼塚: あるわけねえだろ。材料、ギリギリなんだよ。 ♬
Đời nào mà còn hả. Nguyên liệu chỉ vừa khít thôi đấy.
真希: ケチー! ♬
Đồ keo kiệt!
鬼塚: 早く寝ろ!明日は四時起きだぞ! ♬
Ngủ mau! Mai bốn giờ dậy đấy biết chưa!
真希: えー!早すぎますよー! ♬
Ế! Sớm quá đi chú ơi!
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・真っ黒:Đen thui / Đen kịt.
・焦がす:Làm cháy / Nướng cháy.
・搾りかす:Bã (sau khi vắt lấy nước).
・ジンジンする:Tê rần (cảm giác máu lưu thông).
・隠し味:Gia vị ẩn / Nguyên liệu bí mật.
・調子がいい:Khéo mồm / Biết lấy lòng.
文法 (Ngữ pháp):
・~じゃねえ:Cách nói suồng sã của "Janai".
・~かよ:Dùng để vặn hỏi hoặc mỉa mai.
・~行けそうです:Có vẻ như có thể đi (khả năng + phán đoán).
・~わけねえだろ:Đời nào mà... (phủ định mạnh).
・~からな:Vì... đấy nhé (nhấn mạnh lý do).
Kịch bản: "Hơi nước nhà tắm và lòng dạ đàn ông"
五郎: おおーっ、熱い!これだよ、これ。健二、お前も早く入れよ。 ♬
Ồ ô, nóng quá! Phải thế này chứ. Kenji, mày cũng mau nhảy vào đi.
健二: 無理ですよ、五郎さん。その温度、火傷しますって。 ♬
Không được đâu chú Goro. Nhiệt độ đó là bỏng đấy ạ.
五郎: 情けねえなあ。今の若い奴は、お湯までぬるいのか? ♬
Thật là thảm hại. Đám trẻ bây giờ đến cả nước tắm cũng thích kiểu âm ấm à?
健二: ぬるいんじゃなくて、効率ですよ。体力を削りたくないんです。 ♬
Không phải âm ấm, mà là hiệu quả ạ. Cháu không muốn lãng phí thể lực.
五郎: 効率だあ?ははっ!男が効率なんて言い出したらおしまいだよ。 ♬
Hiệu quả á? Ha ha! Đàn ông mà bắt đầu nói chuyện hiệu quả là coi như xong đời rồi.
健二: ...実は、彼女に「結婚」の話をされたんです。 ♬
...Thật ra, cháu vừa bị bạn gái đề cập chuyện "kết hôn".
五郎: ほう。で、お前は逃げ出したってわけか。 ♬
Ồ. Thế là mày định vắt chân lên cổ chạy chứ gì.
健二: 逃げてませんよ!ただ...自由がなくなるのが怖いんです。本音を言えば。 ♬
Cháu không chạy! Chỉ là... cháu sợ mất đi sự tự do. Nếu nói thật lòng là vậy.
五郎: 自由、ねえ。そんなもん、最初からねえよ。 ♬
Tự do á? Cái thứ đó, ngay từ đầu làm gì có mà mất.
健二: ええっ?五郎さん、奥さんに隠れて釣りに行ってるじゃないですか。 ♬
Ế? Chú Goro, chẳng phải chú vẫn giấu vợ đi câu cá suốt đó sao.
五郎: バカ。あれは「自由」じゃねえ。「生存戦略」だ。 ♬
Đồ ngốc. Đó không phải "tự do". Đó là "chiến thuật sinh tồn".
健二: あはは!生存戦略ですか。大げさだなあ。 ♬
Ha ha ha! Chiến thuật sinh tồn ạ? Chú nói quá lên rồi.
五郎: いいか。男ってのはな、外では強がって、家では小さくなってる生き物なんだ。 ♬
Nghe này. Đàn ông ấy mà, là cái giống loài ngoài đường thì ra vẻ mạnh mẽ, về nhà thì co rùm lại.
健二: それが、幸せなんですか? ♬
Như thế mà là hạnh phúc ạ?
五郎: 幸せかどうかは知らん。だが、守るもんがあるってのは、悪くねえぞ。 ♬
Hạnh phúc hay không thì tao không biết. Nhưng có thứ để bảo vệ thì cũng không tệ đâu.
健二: ...守るもの、か。僕にはまだ重すぎます。 ♬
...Thứ để bảo vệ, à. Với cháu thì nó vẫn còn quá nặng nề.
五郎: だったら、この熱い湯に浸かって根性磨け!ほら、入れ! ♬
Thế thì nhảy vào cái bồn nước nóng này mà rèn luyện bản lĩnh đi! Này, vào mau!
健二: うわっ!...熱っ!あちちち!死ぬ! ♬
Oa!... Nóng! Nóng quá chú ơi! Chết cháu mất!
五郎: ははは!その顔だよ!男はそうやって茹で上がって一人前になるんだ。 ♬
Ha ha ha! Cái mặt đó đấy! Đàn ông phải bị luộc chín như thế mới trưởng thành được.
健二: むちゃくちゃですよ...。でも、なんだかすっきりしました。 ♬
Chú thật là vô lý... Nhưng mà, tự nhiên cháu thấy nhẹ nhõm hẳn.
五郎: だろう?本音を吐き出せば、体も軽くなる。 ♬
Thấy chưa? Trút bỏ được lòng dạ thì cơ thể cũng nhẹ đi thôi.
健二: ありがとうございます。五郎さん、意外といいこと言いますね。 ♬
Cháu cảm ơn chú. Chú Goro, hóa ra cũng nói được mấy câu ra hồn nhỉ.
五郎: 意外とは何だ!余計なこと言うな、沈めるぞ! ♬
"Hóa ra" là cái quái gì hả! Đừng có nói thừa, tao dìm xuống nước bây giờ!
健二: あはは!やめてくださいよ! ♬
Ha ha ha! Chú đừng làm thế mà!
五郎: よし、上がったらビールだ。お前の奢りな。 ♬
Được rồi, tắm xong ra làm chầu bia. Mày khao đấy nhé.
健二: ええー!結局それですか! ♬
Ếếế! Kết cục lại là thế ạ!
🌸 語彙と文法のポイント
語彙 (Từ vựng):
・ぬるい:Âm ấm / Nguội (dùng cho nước hoặc thái độ).
・強がる:Ra vẻ mạnh mẽ / Tỏ ra cứng cỏi.
・生存戦略:Chiến thuật sinh tồn.
・茹で上がる:Bị luộc chín / (nghĩa bóng) đỏ bừng mặt.
・一人前:Người trưởng thành / Người vững nghề.
・沈める:Dìm xuống / Làm cho chìm.
文法 (Ngữ pháp):
・~ってわけか:Thì ra là vậy hả? (Đưa ra kết luận).
・~じゃねえ:Không phải là (suồng sã).
・~と言い出したら:Một khi đã bắt đầu nói là...
・~ってのは:Cái gọi là... (đưa ra định nghĩa).
・~奢りな:Khao nhé (lệnh nhẹ nhàng).