Hán Việt Hán tự Ý nghĩa
Quan Hệ

関係(かんけい)

Quan hệ / Liên quan
Hệ

(かかり)

Người phụ trách / Nhiệm vụ
Hệ Viên

係員(かかりいん)

Người phụ trách / Nhân viên trực
Hệ Trưởng

係長(かかりちょう)

Trưởng nhóm / Cấp bậc quản lý nhỏ
Hệ Quan

係官(かかりかん)

Quan chức phụ trách
Quan

(かか)わらず

Bất kể / Không liên quan đến
Hệ Tranh

係争(けいそう)

Tranh chấp
Nhân Gian Quan Hệ

人間関係(にんげんかんけい)

Quan hệ giữa người với người
Vô Quan Hệ

無関係(むかんけい)

Không liên quan
Lợi Hại Quan Hệ

利害関係(りがいかんけい)

Quan hệ lợi ích
Tương Quan Quan Hệ

相関関係(そうかんかんけい)

Quan hệ tương quan