Hán Việt Hán tự Ý nghĩa
Tráng Đại

壮大(そうだい)

Tráng lệ / Hùng vĩ / Lớn lao
Tráng Hành

壮行(そうこう)

Tiễn đưa lên đường (một cách hào hùng)
Tráng Niên

壮年(そうねん)

Tuổi tráng niên / Thời kỳ sung sức nhất
Bi Tráng

悲壮(ひそう)

Bi tráng / Đau thương mà hùng dũng