| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Mãnh Liệt |
猛烈 |
Mãnh liệt |
| Cường Liệt |
強烈 |
Cường liệt |
| Liệt Hỏa |
烈火 |
Lửa cháy dữ dội / Cơn giận đùng đùng |
| Liệt Chấn |
烈震 |
Động đất rất mạnh (cấp 6 theo thang Nhật) |
| Nhiệt Liệt |
熱烈 |
Nhiệt liệt / Hết lòng |
| Tiên Liệt |
鮮烈 |
Sắc sét / Rõ rèng và mạnh mẽ |
| Thống Liệt |
痛烈 |
Thống liệt / Cay độc / Phê phán dữ dội |