Hán Việt Hán tự Ý nghĩa
Ngưu

(うし)

Con bò
Ngưu Nhục

牛肉(ぎゅうにく)

Thịt bò
Ngưu Nhũ

牛乳(ぎゅうにゅう)

Sữa bò
Ngưu Đạm

牛丼(ぎゅうどん)

Cơm thịt bò
Tử Ngưu

子牛(こうし)

Con bò con / Bê
Hòa Ngưu

和牛(わぎゅう)

Bò Nhật Bản (Wagyu)
Ngưu Bộ

牛歩(ぎゅうほ)

Tiến triển chậm chạp
Ngưu Tân

牛津(ぎゅうしん)

Oxford (Tên Hán Việt)